Sứ giả Chiêm Thành trở về Đồ Bàn, dâng thư lên Chế Bồng Nga.
Chế Bồng Nga cầm bức thư trong tay, đọc lướt qua một lượt. Đôi mắt y dần lộ ra vẻ khinh miệt, rồi bất chợt ngửa mặt lên trần nhà, cất tiếng cười vang:
- Ha ha ha! Vua tôi Đại Việt quả nhiên là một lũ hèn nhát! Bị ta chiếm đất mà không dám đòi, lại còn rụt rè cầu hòa!
Y ném mạnh bức thư xuống bàn, ánh mắt lóe lên một tia tham lam:
- Đã vậy, ta không chỉ dừng ở đây nữa. Ta sẽ đánh thẳng ra Thăng Long, để xem bọn chúng thảm hại đến đâu!
Đám văn võ bá quan đứng phía dưới nghe vậy, kẻ thì cười lớn phụ họa, người thì chắp tay tán thưởng, tiếng hô "bệ hạ anh minh" vang lên rộn ràng khắp điện.
Chế Bồng Nga đưa mắt nhìn xuống, giọng đanh như chém đá:
- La Ngai!
Đại tướng quân La Ngai bước ra thưa:
- Có thần!
- Việc luyện quân đến đâu rồi?
La Ngai chắp tay, cất giọng bẩm tấu:
- Muôn tâu bệ hạ! Ban đầu quân ta có bảy vạn, trải qua mấy trận chinh chiến, hiện còn gần sáu vạn. Nhưng sau đó lại bắt được hơn hai vạn tráng đinh và hàng binh người Việt, đã sung vào quân ngũ. Nay tổng số binh mã khoảng tám vạn!
Hắn dừng lại một nhịp, rồi nói tiếp, giọng mang chút tự đắc:
- Số người Việt bị bắt ban đầu còn có ý chống đối, nhưng sau khi được phân tán vào các đơn vị, chịu sự quản thúc nghiêm ngặt, nay đã dần ổn định. Quân ta hiện nay kỷ luật nghiêm minh, luyện tập thuần thục, chỉ chờ bệ hạ ra lệnh là có thể xuất chinh!
Chế Bồng Nga gật đầu, ánh mắt lộ vẻ hài lòng:
- Tốt!
Y bước xuống vài bậc thềm, nhìn thẳng vào La Ngai:
- Ta giao cho ngươi cùng Thuận An đại vương, dẫn hai vạn quân ở lại giữ vững hậu phương. Còn ta sẽ thân chinh dẫn sáu vạn đại quân tiến ra Bắc!
Lời vừa dứt, cả triều đình đồng loạt quỳ xuống, tiếng hô vang dội:
- Tuân lệnh bệ hạ!
Không khí trong điện như bỗng trở nên nóng bỏng. Ngay trong ngày, Chế Bồng Nga ban lệnh điểm binh. Trống trận dồn dập, cờ xí phấp phới, sáu vạn đại quân nhanh chóng chỉnh tề đội ngũ. Những đoàn xe lương thảo được lệnh xuất phát trước, nối dài như rắn lượn. Phía sau, đại quân thong thả tiến bước, hàng ngũ nghiêm chỉnh, hướng về phương Bắc, nhằm kinh thành Thăng Long mà thẳng tiến.
===
Tháng Sáu năm Xương Phù thứ hai (tức năm Mậu Ngọ 1378), Chế Bồng Nga chính thức phát động cuộc Bắc tiến. Tuy thực lực chỉ khoảng sáu vạn quân, nhưng y cố ý tung tin ra ngoài rằng có đến mười vạn, nhằm uy hiếp tinh thần đối phương.
Đại quân thủy bộ cùng tiến. Trên bộ, binh lính đi kín mặt đất, giáo mác như rừng, cờ xí che kín cả bầu trời. Tiếng trống trận dồn dập, tiếng tù và vang xa, khí thế như sóng cuộn, đánh đâu thắng đó, không gặp phải sự kháng cự đáng kể nào.
Ngoài biển, hơn ba trăm chiến thuyền theo chiều gió lướt đi như tên bắn. Sóng vỗ mạn thuyền ầm ầm, binh sĩ đứng trên boong hò reo vang dội, kẻ múa đao, người giương cung, khí thế ngút trời. Trong mắt họ, dường như giang sơn Đại Việt đã nằm gọn trong tầm tay.
Tin cấp báo từ phương Nam dồn dập truyền về kinh thành Thăng Long. Nghe tin giặc Chiêm tiến quân ồ ạt, thanh thế lớn lao, Thái Thượng hoàng không khỏi hoảng hốt. Ông lập tức triệu Giản Hoàng cùng Hành khu mật đại sứ Lê Quý Ly và Tư đồ Trần Nguyên Đán vào điện nghị sự, bàn cách đối phó.
Trong điện, không khí ngột ngạt, căng thẳng.
Thái Thượng hoàng vừa ngồi xuống đã vội vàng nói:
- Giặc kéo đến như vậy, e rằng khó chống! Hay là... ta tạm lui khỏi kinh thành để tránh mũi nhọn của chúng?
Lời vừa dứt, Giản Hoàng đã bước ra. Chàng chắp tay tâu, giọng dứt khoát:
- Xin Hoàng bá chớ lo! Triều đình cứ ở yên nơi đây. Điệt nhi dám chắc quân Chiêm chưa đến cổng thành Thăng Long đã phải đại bại mà quay về!
Thái Thượng hoàng nhìn chàng, đôi mắt vẫn đầy lo lắng. Ông cất tiếng ngập ngừng, chưa yên tâm:
- Quân giặc có đến mười vạn! Còn ta, dù huy động khắp nơi, cũng chưa chắc đủ số ấy. Lấy gì mà đánh?
Lúc này, Lê Quý Ly mới làm ra cái vẻ thâm bất khả trắc, ung dung bước ra chắp tay tâu:
- Muôn tâu Thái Thượng hoàng! Lần này, ta có ba lẽ tất thắng, còn giặc có ba lẽ tất bại!
Câu nói vừa dứt, ánh mắt Thái thượng hoàng đã chăm chú hướng về phía ông ta.
Giọng Lê Quý Ly trầm ổn, từng lời rõ ràng:
- Thứ nhất: Quân Chiêm lần này chủ yếu tiến công theo đường bộ, lộ trình có thể đoán trước. Thần đã lệnh cho các địa phương trên đường tiến quân của giặc thực hiện kế "vườn không nhà trống". Lương thực, gia súc đều dời đi hết, giặc không thể lấy tại chỗ. Mang theo thì nặng nề, đường xa lại khó vận chuyển, tất sẽ thiếu ăn, binh sĩ mệt mỏi!
Ông ta lại đưa tay chỉ lên bản đồ:
- Thứ hai: Giặc hành quân ngàn dặm, người ngựa đều mỏi mệt. Còn quân ta dưỡng sức chờ đợi, "dĩ dật đãi lao". Chỉ cần chọn nơi hiểm yếu mà mai phục có thể một trận mà phá tan!
Lê Quý Ly dừng lại một nhịp, ánh mắt lóe lên:
- Thứ ba: Giặc nói phao là mười vạn, nhưng thám báo của ta ở Nghệ An đã xác nhận không thể có con số ấy. Hơn nữa, trong quân chúng có rất nhiều người Việt bị bắt ép. Nếu ta dùng kế dụ hàng thì nội bộ chúng tất sinh biến, lực lượng suy giảm đáng kể!
Ông ta chắp tay, giọng đầy quả quyết:
- Bởi vậy xin Thái Thượng hoàng cứ yên tâm!
Trong triều, người mà Thái Thượng hoàng tin cậy nhất chính là Lê Quý Ly. Nghe những lời phân tích rành mạch ấy, sắc mặt Ngài dần giãn ra, gật đầu liên tục:
- Khanh nói rất hay! Vậy ta nên đánh thế nào?
Lúc này, Trần Nguyên Đán bước ra, chắp tay tâu:
- Muôn tâu Thái Thượng hoàng! Quan gia và chúng thần đã bàn bạc kỹ lưỡng. Trước hết, sẽ cử một đạo quân nhỏ ra chặn giặc. Không cầu thắng, chỉ cần kéo dài thời gian, làm chậm bước tiến của chúng.
Ông lại chỉ tay lên tấm bản đồ, rành rẽ nói:
- Trong lúc đó, sẽ huy động binh lực từ các lộ Long Hưng, Hải Đông, Khoái Châu, Quảng Oai, Trường Yên, Thiên Trường ước tính hơn năm vạn quân, phối hợp với lực lượng tinh nhuệ tại kinh thành. Tất cả sẽ tập trung tại hương Nam Đồng, huyện Yên Ninh, lộ Trường Yên. Nơi ấy núi sông hiểm trở, đường hẹp, rất thuận lợi cho việc mai phục.
Giản Hoàng, Lê Quý Ly, Trần Nguyên Đán cùng hướng lên Thái thượng hoàng, đồng thanh tâu:
- Chúng thần tin rằng chỉ cần một trận, có thể đánh tan quân Chiêm, đem lại thái bình lâu dài cho Đại Việt!
Dưới triều Nhà Trần, "lộ" không chỉ là cách phân chia đơn vị hành chính, mà còn là cơ sở để tổ chức quân sự và huy động binh lực khi quốc gia lâm nguy. Những vùng đất tưởng chừng rải rác ấy, khi đặt vào đại cục, lại giống như từng mắt xích liên hoàn, chỉ cần một mệnh lệnh từ triều đình là có thể kết thành thế trận rộng khắp.
Lộ Long Hưng - tương ứng với một phần đất Thái Bình - là vùng trù phú, dân cư đông đúc, từ lâu đã nổi tiếng với nguồn nhân lực dồi dào. Ba huyện Ngự Thiên, Đông Quan, Thần Khê đều là những nơi có thể nhanh chóng tập hợp binh sĩ, lại gần vùng trung tâm nên việc điều động thuận lợi.
Lộ Hải Đông thì trải dài ven biển phía Đông Bắc, tương đương một phần Quảng Ninh, địa thế hiểm trở, núi rừng xen biển đảo, gồm châu Yên Bang với tám huyện lớn nhỏ như An Bang, An Lập, An Hưng, Tân An, Chi Phong, Đại Độc, Vạn Ninh và Vân Đồn. Đây là vùng đất có vị trí chiến lược đặc biệt, vừa là cửa ngõ giao thương, vừa là tuyến phòng thủ tự nhiên, binh sĩ nơi đây quen thủy chiến, lại có thể nhanh chóng cơ động bằng thuyền bè.
Lộ Khoái Châu - vùng đất tương đương một phần Hưng Yên - tuy không hiểm trở nhưng lại đông dân, ruộng đồng màu mỡ, dễ dàng huy động nhân lực. Năm huyện Tiên Lữ, Thiên Thi, Đông Kết, Phù Dung, Vĩnh Động đều có truyền thống đóng góp binh lính cho triều đình, người dân quen việc cày cấy nhưng khi cần cũng có thể cầm giáo ra trận.
Lộ Quảng Oai, tương ứng vùng Sơn Tây - Hà Tây cũ, tuy chỉ có hai huyện Mỹ Lung và Mỹ Lương, nhưng lại là nơi địa hình bán sơn địa, dân phong cứng cỏi, nhiều người giỏi võ nghệ, thích hợp làm lực lượng xung kích.
Lộ Trường Yên - một phần đất Ninh Bình ngày nay - vốn là vùng núi non hiểm trở, hang động chằng chịt, sông ngòi đan xen, từ xưa đã là nơi dễ thủ khó công. Bốn huyện Uy Viễn, Yên Mô, Yên Ninh, Lê Gia đều nằm trong khu vực có thể bố trí mai phục, đặc biệt là Yên Ninh - nơi sau này trở thành điểm quyết chiến - lại càng hiểm yếu.
Còn lộ Thiên Trường - tương ứng Nam Định và một phần Thái Bình - chính là đất phát tích của hoàng tộc nhà Trần, dân cư đông đúc, lòng trung thành cao, binh lính nơi đây không chỉ đông mà còn có tinh thần chiến đấu mạnh mẽ. Bốn huyện Mỹ Lộc, Giao Thủy, Tây Chân, Thuận Vi từ lâu đã là nguồn cung cấp quân lực quan trọng cho triều đình.
Tất cả những lộ ấy, nếu đồng loạt huy động binh mã thì chẳng khác nào triều đình đã vét đến tận cùng nguồn lực của quốc gia.
Nói cách khác, trận chiến lần này là một canh bạc lớn, đặt cả vận mệnh Đại Việt lên bàn.
= = =
Trong điện, Thái Thượng hoàng Trần Nghệ Tông nghe ba người trình bày kế sách, sắc mặt dần tươi tỉnh, trong lòng tạm yên phần nào. Nhưng ông vốn là người cẩn trọng, nghĩ đến đại quân giặc đang ào ạt kéo tới, vẫn không khỏi băn khoăn. Ông chống tay lên án, chậm rãi hỏi:
- Kế sách thì đã rõ, nhưng đạo quân đầu tiên ra chặn giặc sẽ do ai chỉ huy? Cần bao nhiêu binh mã?
Lê Quý Ly bước ra, thần sắc ung dung, chắp tay tâu:
- Muôn tâu Thái Thượng hoàng! Đạo quân này không cần đông, chỉ cần đủ để trì hoãn bước tiến của giặc. Chúng thần xin tiến cử Hành khiển Đỗ Tử Bình, dẫn một vạn phụ binh là đủ.
Thái Thượng hoàng khẽ nhíu mày:
- Chỉ một vạn? Giặc có đến mấy vạn, liệu có quá ít không?
Lê Quý Ly cúi đầu, giọng chắc nịch:
- Chính vì ít nên mới không cầu thắng. Nhiệm vụ của họ chỉ là cầm chân, quấy rối, khiến giặc không thể tiến nhanh. Nếu binh lực quá đông, lại dễ sinh tâm lý muốn quyết chiến, trái với ý đồ ban đầu.
Nghe vậy, Thái Thượng hoàng trầm ngâm một lát, rồi gật đầu:
- Được cứ theo lời khanh.
Ông lại hỏi tiếp:
- Vậy còn đại quân phía sau ai sẽ làm nguyên soái?
Lần này, Giản Hoàng bước ra, chắp tay tâu:
- Muôn tâu Thái hoàng bá! Trận này quy mô lớn, lại cần người vừa có uy tín, vừa có năng lực điều binh khiển tướng. Trong triều hiện nay chỉ có Cung Chính Vương Trần Sư Hiền là người đảm đương được!
Thái Thượng hoàng nghe xong, ánh mắt khẽ sáng lên, gật đầu:
- Ừ, Sư Hiền là người trầm ổn, quen việc cầm quân đánh trận, có thể gánh vác đại cục.
Ông nhìn ba người trước mặt, giọng trở nên nghiêm nghị:
- Nếu các khanh đã bàn bạc kỹ lưỡng như vậy thì cứ theo đó mà làm. Việc điều động binh lực toàn quốc ta cho phép Quan gia toàn quyền quyết định!
Ông dừng lại một nhịp, ánh mắt lộ vẻ trầm tư, rồi nói chậm rãi:
- Trận này nhất định phải thắng! Mặt khác, cũng phải biết nương sức dân, không được khiến sinh linh đồ thán, tổn hại quá lớn!
Ba người đồng loạt bước ra, quỳ xuống, chắp tay cao ngang trán, đồng thanh hô lớn:
- Chúng thần lĩnh chỉ!
Tiếng hô vang lên trong đại điện, dội vào những hàng cột chạm rồng, lan ra ngoài sân rộng, như một lời tuyên thệ trước vận mệnh quốc gia.
Ngoài kia, gió đầu hạ thổi qua từng lớp mái ngói cong vút của kinh thành Thăng Long, mang theo hơi nóng của chiến tranh đang đến gần. Một trận quyết chiến đã không còn có thể tránh khỏi.
Q1·Ch.51: Triều đình bàn kế chống giặc Chiêm
📖 Quyển 1: Lạc tới thời Trần