Viên đội trưởng lúc này không hề để ý đến đám trẻ con phía sau nữa. Ánh mắt y hướng về phía cuối con đường cái quan, nơi xa xa có một kỵ sĩ đang vùn vụt lao tới. Trên vai người kỵ sĩ ấy cắm một ngọn cờ màu xanh đang phần phật bay trong gió lạnh.
Nhìn thấy ngọn cờ ấy, sắc mặt viên đội trưởng sáng lên. Y nheo mắt nhìn kỹ một lần nữa, rồi nhẹ nhàng nói, chỉ đủ lớn để những binh sĩ đứng gần có thể nghe được:
- Lam kỳ tín sứ!
Y dừng lại một chút, như để chắc chắn về phán đoán của mình, rồi lại chậm rãi buông từng chữ:
- Có lẽ là mang lệnh ân xá của triều đình. Chúng ta... có khi không phải đi Thuận Hóa nữa rồi!
Câu nói ấy tuy được thốt ra rất nhẹ nhàng, nhưng đối với đám binh sĩ đang mệt mỏi vì đường xa thì chẳng khác nào một cơn mưa rào đổ xuống cánh đồng khô hạn. Bọn họ lập tức xôn xao hẳn lên. Ánh mắt ai nấy đều sáng rực, hết nhìn viên đội trưởng lại quay sang nhìn người kỵ sĩ đang phi tới như gió. Ai cũng hiểu rằng nếu thật sự có lệnh thay đổi từ triều đình, thì chuyến đi dài đằng đẵng vào tận Thuận Hóa kia có thể sẽ kết thúc ngay tại đây.
Mấy người phụ nữ trong gia đình họ Khúc và đám trẻ con phía sau thì hoàn toàn không hiểu chuyện gì đang xảy ra, họ chỉ thấy đám binh sĩ đột nhiên xôn xao bàn tán. Riêng Khúc Minh đứng ở đầu đoàn người, tai vẫn nghe rõ từng lời viên đội trưởng vừa nói. Ông khẽ giật mình, trong lòng bỗng dấy lên một cảm giác vừa hy vọng vừa hoang mang.
Ân xá?
Chuyện ấy... có thể xảy ra sao?
Ông còn chưa kịp nghĩ tiếp thì người kỵ sĩ kia đã phi đến gần. Chỉ trong vài chục nhịp thở, con ngựa đã dừng lại trước mặt đội quân áp giải. Người kỵ sĩ ghìm cương, từ trên lưng ngựa giơ cao một cuộn vải màu vàng rực, đồng thời lớn tiếng hô vang:
- Thánh chỉ tới!
Tiếng hô vang như sấm nổ khiến viên đội trưởng cũng phải giật mình. Y há hốc miệng trong giây lát. Trong đầu y thoáng qua một ý nghĩ đầy kinh ngạc:
“Chỉ là ân xá cho một tên tù phạm thôi... có nhất định phải cần đến thánh chỉ hay không?”
Nhưng dù trong lòng thắc mắc, y vẫn không dám chậm trễ. Lập tức quay lại quát lớn với thuộc hạ:
- Toàn đội chỉnh tề!
Ba mươi binh sĩ lập tức xếp hàng ngay ngắn theo điều lệnh. Viên đội trưởng bước lên phía trước, quỳ một chân xuống đất, hai tay chắp lại, lớn tiếng xưng danh:
- Trần Nhân Thọ, doanh trưởng đô Phi Ngư, cung kính lĩnh chỉ!
Phía sau y, ba mươi binh sĩ cũng đồng loạt quỳ một chân xuống đất, một tay chống lên chuôi kiếm theo đúng quân lễ. Còn gia đình Khúc Minh thì hoảng hốt vội vàng ngồi sụp xuống mặt đất lạnh, không dám ngẩng đầu.
Viên kỵ sĩ lúc này mới từ từ mở cuộn vải vàng trong tay ra. Giọng hắn vang lên sang sảng giữa không gian lạnh giá:
“Phụng thiên thừa vận, Hoàng đế chiếu viết:
Nay tha tội cho Khúc Minh, khẩn trương đưa toàn bộ gia quyến về quân Thiết Bưu, chờ nhận mệnh.
Khâm thử!”
Chiếu chỉ vô cùng ngắn gọn. Nhưng đối với những người đang quỳ dưới đất, từng chữ ấy lại giống như ánh mặt trời rực rỡ đột ngột xé toạc tầng mây đen u ám. Chỉ trong khoảnh khắc, bầu không khí nặng nề bao trùm đoàn người suốt nhiều ngày qua bỗng tan biến.
Sau khi dập đầu lĩnh chỉ, viên doanh trưởng Trần Nhân Thọ lập tức đứng dậy, tự tay bước tới mở chiếc gông gỗ lim đang đeo trên cổ Khúc Minh. Khi khung gỗ nặng nề rơi xuống đất, y chắp tay thi lễ với người thợ đúc già, giọng nói bỗng trở nên hết sức trịnh trọng:
- Xin chúc mừng Khúc tiên sinh! Gặp đại nạn mà vượt qua được, ắt có phúc lớn về sau. Xem ra tài năng của tiên sinh đã lọt vào mắt xanh của Quan gia, sau này vinh hoa phú quý e rằng không thể kể xiết. Mấy ngày vừa qua, Nhân Thọ tôi cùng đám anh em có nhiều điều thất lễ, mong tiên sinh rộng lòng lượng thứ.
Khúc Minh đưa tay phủi lớp bụi đất bám trên vai áo, vẻ mặt vẫn giữ sự điềm tĩnh vốn có. Ông khẽ mỉm cười, đáp lời một cách nhã nhặn:
- Tướng quân mang công vụ trên thân, lão hủ đâu dám trách.
Nghe vậy, viên doanh trưởng cũng thở phào nhẹ nhõm. Y quay sang người tín sứ vừa đọc chiếu, chắp tay hỏi:
- Xin hỏi tín sứ, bề trên còn căn dặn điều gì thêm không?
Người tín sứ liền nói nhỏ với y một hồi. Viên doanh trưởng chăm chú lắng nghe, thỉnh thoảng khẽ gật đầu. Đợi đối phương nói xong, y mới chắp tay đáp:
- Tiểu tướng đã rõ!
Tín sứ không nói thêm gì nữa. Hắn quay người nhảy lên lưng ngựa, thúc ngựa quay đầu trở lại hướng Thăng Long, chỉ trong chốc lát đã mất hút ở cuối con đường.
Viên doanh trưởng Trần Nhân Thọ lúc này mới quay lại nhìn đám binh sĩ của mình. Y chỉ tay vào một tên lính đứng gần đó, ra lệnh:
- Ngươi vào làng gần đây mua lấy hai chiếc xe trâu, đưa đến chở gia quyến của Khúc tiên sinh.
Ông dừng lại một chút, rồi nói thêm với giọng nghiêm nghị:
- Khúc tiên sinh giờ đã là người của Quan gia. Các ngươi liệu mà đối đãi cho cẩn thận!
Nghe câu nói ấy, sắc mặt đám binh sĩ lập tức thay đổi. Đặc biệt là tên lính vừa rồi còn định giơ tay đánh Khúc Xuân Mai, mặt hắn tái mét như tro. Không đợi ai nhắc thêm, lập tức có ba binh sĩ vội vã chạy về phía ngôi làng gần đó để lo liệu xe cộ. Không khí trong đoàn áp giải vừa rồi còn nặng nề, giờ đây bỗng trở nên khác hẳn. Chỉ trong một khoảnh khắc, số phận của cả gia đình họ Khúc đã hoàn toàn đổi chiều...
*
Viên doanh trưởng Trần Nhân Thọ sau khi lĩnh xong thánh chỉ, lập tức chỉnh đốn lại đội ngũ. Hơn ba mươi tướng sĩ lập tức quay đầu hộ tống Khúc Minh và toàn bộ gia quyến đi ngược về phương Bắc, tìm đến doanh trại của quân Thiết Bưu. Kể từ khoảnh khắc chiếc gông gỗ bị tháo khỏi cổ, thân phận của Khúc Minh đã hoàn toàn khác trước. Đang là một trọng phạm bị áp giải đi đày, ông bỗng trở thành người được triều đình đặc biệt triệu dụng. Bởi vậy thái độ của đám tướng sĩ cũng thay đổi hẳn. Không còn những tiếng quát tháo, cũng không còn roi vọt hay thúc ép như mấy ngày trước, chỉ có những lời lẽ kính trọng, nhẹ nhàng đến mức khó tin.
Trần Nhân Thọ cho dắt đến một con ngựa tốt, đích thân mời Khúc Minh lên cưỡi. Vợ con và các cháu của ông thì được sắp xếp ngồi trên hai chiếc xe trâu vừa mua trong làng. Suốt dọc đường đi, ba bữa cơm đều có binh sĩ mang tới tận nơi, thức ăn tuy không phải sơn hào hải vị nhưng cũng đầy đủ cơm dẻo canh nóng, khác xa với cảnh đói rét mà cả gia đình vừa trải qua. Đám lính áp giải khi nói chuyện với Khúc Minh đều giữ lễ, lời lẽ khách sáo, không dám có một chút thất thố nào nữa. Sự thay đổi ấy khiến ngay cả những người trong gia đình họ Khúc cũng ngỡ ngàng, tưởng như đang sống trong một giấc mộng kỳ lạ.
Bốn ngày sau, đoàn người rốt cuộc cũng tới trước cổng doanh trại quân Thiết Bưu. Doanh trại đóng ở vùng ven kinh thành, tường đất cao dày, cờ xí chi chít, binh lính tuần tra nghiêm ngặt. Dương Trân đã nhận được thư tay của Giản Hoàng gửi đến từ trước, trong thư dặn phải tiếp đãi Khúc Minh thật chu đáo. Vì vậy khi nghe tin đoàn người vừa tới cổng doanh, ông lập tức ra lệnh mở cửa trại, đích thân ra ngoài nghênh đón.
Khúc Minh được mời vào doanh trại bằng lễ nghi trang trọng. Dương Trân còn đặc biệt dành hẳn một biệt viện phía sau doanh trại cho gia đình họ Khúc cư trú. Trong viện có phòng ngủ, bếp lửa, giếng nước và cả vài người hầu được cắt cử để lo việc sinh hoạt hằng ngày. Mọi thứ được chuẩn bị chu đáo đến mức khiến Khúc Minh càng thêm bối rối. Ông vốn vẫn nghĩ mình chỉ là một kẻ vừa được tha tội, nào ngờ lại được đối đãi như khách quý. Trong lòng ông không khỏi thắc mắc: rốt cuộc Quan gia muốn gì ở một người thợ đúc như mình?
Đúng một tuần sau khi Khúc Minh tới doanh trại Thiết Bưu, Giản Hoàng cũng từ kinh thành đến nơi. Nghe tin Quan gia giá lâm, Khúc Minh vội vàng ra nghênh tiếp. Vừa trông thấy bóng người trẻ tuổi bước vào viện, ông lập tức quỳ sụp xuống đất, dập đầu thật mạnh, giọng nói đầy xúc động:
- Ơn cứu mạng của Quan gia, tiểu dân suốt đời ghi khắc, không biết lấy gì để đền đáp!
Giản Hoàng khẽ mỉm cười, vội bước tới đỡ Khúc Minh đứng dậy. Ánh mắt của chàng nhìn người thợ đúc già một cách thân thiện, rồi chậm rãi nói:
- Tiên sinh không cần đa lễ. Ta cứu tiên sinh cũng là vì có một việc trọng đại cần nhờ tới tài nghệ của tiên sinh.
Nói xong, Giản Hoàng ra hiệu cho thị vệ đứng phía sau. Một người lập tức mang tới một quyển trục lớn, đặt lên bàn rồi mở ra. Trên tấm lụa trắng hiện ra một bản vẽ vô cùng phức tạp. Đó là mô hình một khẩu đại pháo, do chính Giản Hoàng dựa vào ký ức của mình từ thế kỷ XXI mà phác họa lại, cố gắng giản lược những chi tiết quá hiện đại để phù hợp với kỹ thuật đương thời.
Khúc Minh vừa nhìn thấy bức họa liền lập tức chăm chú quan sát. Ánh mắt ông dán chặt vào từng đường nét trên tấm lụa, dường như quên mất mọi thứ xung quanh. Ông cúi sát xuống bàn, khi thì đưa tay vuốt râu, khi thì khẽ gật đầu, khi lại nhíu mày suy nghĩ. Thời gian trôi qua khá lâu, gần bằng một tuần hương, ông mới từ từ ngẩng đầu lên, chắp tay nói:
- Thánh ý của Quan gia quả thực khiến tiểu dân vô cùng ngưỡng mộ. Tuy nhiên trong bức họa đồ này có vài chỗ tiểu dân ngu muội không hiểu rõ, mong được Quan gia chỉ dạy thêm.
Giản Hoàng gật đầu, hỏi:
- Tiên sinh còn điều gì thắc mắc?
Khúc Minh đưa tay chỉ vào một chi tiết nằm gần phần bệ pháo trong bức vẽ. Giản Hoàng nhìn theo rồi chậm rãi giải thích:
- Chi tiết này gọi là "lò xo". Nó là một đoạn thép có độ đàn hồi rất cao, được uốn xoắn lại theo hình trụ. Khi chịu lực tác động, nó sẽ bị nén xuống, nhưng ngay sau đó lại giãn ra, trả lại hình dạng ban đầu. Nếu đặt lò xo vào kết cấu của khẩu pháo, lực giật khi bắn sẽ được hấp thụ bớt, nhờ vậy ta không cần phải đúc pháo quá nặng để giữ ổn định nữa. Khẩu pháo nhẹ hơn thì việc vận chuyển trên chiến trường cũng dễ dàng hơn rất nhiều.
Khúc Minh nghe xong vẫn còn lộ vẻ chưa hiểu hết. Điều này cũng không khiến Giản Hoàng ngạc nhiên. Kỹ thuật lò xo thép thực ra phải đến vài trăm năm sau mới xuất hiện phổ biến ở châu Âu. Trong khi ở phương Đông vào thời điểm này, các kết cấu cơ học chủ yếu vẫn dựa vào chốt, trục và bánh răng thô sơ, nên khái niệm đàn hồi kim loại gần như chưa được ai chú ý tới. Nghĩ vậy, Giản Hoàng liền mỉm cười nói:
- Tiên sinh cứ thử chế tạo một cái, khi tận mắt nhìn thấy hoạt động của nó thì sẽ hiểu ngay thôi.
Khúc Minh khẽ gật đầu, rồi lại tiếp tục nhìn vào bức họa đồ. Lần này ông chỉ tay vào hình vẽ viên đạn đặt cạnh khẩu pháo, giọng đầy nghi hoặc:
- Từ trước tới nay pháo bắn đều dùng đạn hình tròn, hoặc bằng đá hoặc bằng kim loại đúc đặc. Nhưng trong bức họa này viên đạn lại có hình trụ, đầu nhọn, lại còn chia thành phần vỏ và phần ruột khác nhau. Xin hỏi Quan gia vì sao lại làm như vậy?
Giản Hoàng nghe xong liền bật cười nhẹ, rồi kiên nhẫn giải thích:
- Những viên đạn tròn bằng đá hay bằng đồng mà các ngươi vẫn dùng, khi bắn đi có thể giết vài tên địch, hoặc phá vỡ một đoạn tường, nhưng uy lực vẫn rất hạn chế. Còn loại đạn này thì khác. Vỏ ngoài của nó bằng kim loại, gồm hai phần ghép lại với nhau. Bên trong nhồi thuốc súng. Thân đạn hình trụ, đầu nhọn để khi bay trong không khí sẽ ổn định và nhanh hơn, đồng thời giữ đúng quỹ đạo, nhắm trúng mục tiêu. Khi viên đạn bay tới nơi, lượng thuốc nổ bên trong sẽ phát nổ với sức công phá cực lớn. Chỉ một viên cũng có thể giết hàng chục quân địch, thậm chí phá sập cả cánh cổng thành. Uy lực của nó so với đạn tròn thông thường có thể nói cách biệt cả trăm lần, hiện giờ các ngươi chưa thể tưởng tượng được.
Nghe tới đây, Khúc Minh không khỏi lộ vẻ bàng hoàng. Tuy thuốc súng vốn đã được người Trung Hoa phát minh từ rất lâu, nhưng vào thời đại này pháo binh trên khắp thế giới vẫn chỉ dùng thuốc súng làm lực đẩy để bắn viên đạn đi xa. Đạn pháo vẫn luôn là khối đá hoặc kim loại đặc, tuyệt đối không có chuyện nhồi thuốc nổ vào bên trong. Ý tưởng về một viên đạn có ngòi nổ phát nổ khi chạm mục tiêu, đối với người đương thời quả thực là điều chưa từng nghe thấy.
Q1·Ch.43: Giản Hoàng gặp mặt Khúc Minh
📖 Quyển 1: Lạc tới thời Trần