Vốn dĩ Trần Nguyên Chi định tỏ ra niềm nở, hiếu khách hơn một chút, nhưng chẳng hiểu vì sao, ngay từ cái nhìn đầu tiên, chàng đã cảm thấy có một sự chán ghét khó lý giải đối với người này. Dẫu vậy, xét cho cùng, đây cũng là khách đến phủ, hơn nữa bản thân chàng đang có việc cần nhờ cậy đối phương, nên Nguyên Chi vẫn cố giữ thái độ lịch sự, không để lộ cảm xúc trong lòng.
Nguyễn Hữu Tài khúm núm đứng dậy, hai tay vẫn chắp trước ngực, đầu cúi thấp, không dám ngẩng lên nhìn thẳng vào vị vương tử.
Trần Nguyên Chi ngồi xuống ghế, phất tay ra hiệu cho người hầu. Gã đầy tớ lập tức mang tới hai tách trà, một tách dâng lên trước mặt chàng, tách còn lại đặt trên chiếc bàn nhỏ cạnh ghế đối diện. Sau đó, nó quay sang Nguyễn Hữu Tài, chắp tay:
- Vương tử bảo ông ngồi!
Nguyễn Hữu Tài vội hướng về phía Trần Nguyên Chi, cúi người hành lễ tạ ơn rồi mới dè dặt ngồi xuống.
Nguyên Chi không muốn mất thời gian khách sáo với người này, liền đi thẳng vào vấn đề:
- Hôm trước, Đạt Thao thúc nói rằng ngươi cần hai ngày để xoay xở số vàng ấy. Vậy hôm nay, ngươi đã mang đến chưa?
Nguyễn Hữu Tài nghe hỏi, vội đứng dậy, khom lưng thưa:
- Bẩm Vương tử, nhà thảo dân tuy cũng có chút của ăn của để, nhưng với số vàng mà Vương tử cần, quả thực một mình thảo dân không đủ sức xoay xở. Tuy nhiên, trong hai ngày vừa qua, thảo dân đã hỏi được một nơi...
Nói đến đây, gã bỗng ngập ngừng, vẻ mặt lộ rõ sự lúng túng, rồi dừng lại như còn điều gì khó nói.
Trần Nguyên Chi đang nóng ruột, thấy vậy liền cau mày, giục:
- Là nơi nào? Người ta có đồng ý cho vay không?
Nguyễn Hữu Tài vội đáp:
- Dạ, bẩm Vương tử, là ông chủ Tống của Nghê Thường tửu lâu. Ông ấy nhờ thảo dân chuyển lời rằng có thể xuất ra mười ngàn lạng vàng, nhưng muốn Vương tử xác nhận vào một tờ khế ước...
Giọng gã rất nhẹ, gần như không dám nói hết câu. Nhưng chỉ bấy nhiêu thôi cũng đủ khiến Trần Nguyên Chi toát mồ hôi lạnh.
Vốn thuộc giới vương tôn công tử khét tiếng ăn chơi ở kinh thành, Nguyên Chi đương nhiên không xa lạ gì với ông chủ Tống của Nghê Thường tửu lâu. Thực ra, Nghê Thường chỉ là tửu lâu nổi tiếng nhất trong số những cơ sở kinh doanh của người này. Ngoài nơi đó ra, ông ta còn sở hữu hơn chục tửu lâu, kỹ viện, tiệm cầm đồ cùng nhiều cửa hiệu khác. Những cơ sở ấy trải rộng trong kinh thành, mang lại nguồn lợi tức vô cùng lớn.
Tên đầy đủ của ông ta là Tống Viễn Sơn, người Đại Minh, cháu trai của Tống Trung, một võ tướng từng theo p-hò Minh Thái Tổ từ những ngày đầu khởi nghĩa Hồng Cân. Nhờ có người bác là bậc công thần của Minh triều, Tống Viễn Sơn được thừa hưởng một gia sản không nhỏ. Tuy nhiên, ông ta không mặn mà với con đường làm quan, trái lại đặc biệt say mê kinh doanh. Vì thế, ông mang theo tiền bạc và người nhà sang Đại Việt lập nghiệp.
Dựa vào danh tiếng là cháu của một vị công thần Minh triều, cộng thêm tài ăn nói khéo léo và khả năng giao thiệp rộng rãi, Tống Viễn Sơn từng bước tạo dựng được chỗ đứng vững chắc tại kinh thành Thăng Long. Việc buôn bán ngày càng phát đạt, tiền bạc thu về như nước. Trong giới thương nhân, ông ta là một nhân vật có máu mặt; ngay cả những kẻ có chút quyền thế cũng không muốn tùy tiện gây sự với ông ta.
Trần Nguyên Chi nhìn Nguyễn Hữu Tài, chậm rãi dò hỏi:
- Ngươi có biết ông chủ Tống muốn điều kiện gì không?
Nguyễn Hữu Tài lập tức cúi đầu, khúm núm đáp:
- Thảo dân phận con sâu cái kiến, làm sao dám tự tiện suy đoán tâm ý của ông ấy...
Trần Nguyên Chi không hỏi thêm, chỉ ngồi lặng trên ghế, trầm ngâm suy nghĩ.
Chàng đủ thông minh để hiểu rằng, trên đời này chẳng có ai tự nhiên đem một khoản tiền khổng lồ như mười ngàn lạng vàng cho người khác vay mà không có tính toán. Cho dù chỉ là một khoản vay thông thường, số vàng ấy cũng đã là một tài sản kếch xù, có thể giúp một thương nhân kiếm được khoản lợi nhuận rất lớn chỉ trong vài tháng. Vậy mà Tống Viễn Sơn lại sẵn sàng đứng ra thu xếp toàn bộ số vàng, chắc chắn phải có điều kiện trao đổi nào đó. Và điều kiện ấy, không nghi ngờ gì nữa, chính là những điều khoản được ghi trong tờ khế ước mà Nguyễn Hữu Tài vừa nhắc đến.
Nhưng nếu không vay của Tống Viễn Sơn, chàng còn biết tìm đến ai để có được số vàng lớn như vậy?
Nguyên Chi suy nghĩ một hồi, cuối cùng đành tự nhủ: trước mắt cứ xem nội dung tờ khế ước ấy ra sao, rồi mới tùy cơ ứng biến. Ít nhất, chàng cũng phải biết đối phương muốn gì trước khi quyết định có chấp nhận hay không.
Cung Quan Triều, tháng 11 năm Xương Phù thứ 6 (Nhâm Tuất 1382).
Nắng cuối thu trải vàng trên những mái điện cong vút của cung Quan Triều. Trong khu vườn Thượng Uyển, hoa cỏ vẫn xanh tươi, hương thơm thoang thoảng theo làn gió nhẹ lan khắp những lối đi lát đá. Xa xa, tiếng chim hót ríu rít trên những tán cây cổ thụ, thỉnh thoảng lại xen lẫn tiếng dây cung bật mạnh và tiếng tên rít gió, phá tan vẻ tĩnh lặng vốn có của chốn cung đình.
Giản Hoàng đang cùng Nguyễn Tuấn Chương tập bắn cung.
Trong các môn võ nghệ, bắn cung vốn là điểm yếu nhất của Giản Hoàng. Chàng có thể luyện kiếm, cưỡi ngựa, sử dụng binh khí khá thành thạo, nhưng riêng thuật bắn cung lại tiến bộ chậm hơn mong đợi. Những mũi tên chàng bắn ra tuy đã có lực, song độ chính xác vẫn chưa ổn định, khi lệch trái, lúc chệch phải, hiếm khi liên tiếp trúng đúng vị trí mong muốn.
Chính vì vậy, từ ngày trở về với triều đình, Giản Hoàng đặc biệt chú trọng rèn luyện môn này. Chàng hiểu rằng, một người đứng ở vị trí của mình không thể chỉ dựa vào sự thông minh hay tài ứng biến, mà còn phải có bản lĩnh thực sự. Hơn nữa, chàng vốn không phải người thích để lộ điểm yếu của bản thân trước mặt người khác, càng không muốn mãi mang tiếng là kẻ chỉ biết lý luận mà thiếu khả năng thực hành.
May thay, bên cạnh chàng có Nguyễn Tuấn Chương, một cao thủ về cung thuật. Được cha mình chỉ dạy từ khi còn rất nhỏ, Tuấn Chương đã sớm luyện thành kỹ năng đáng nể. Y có thể đứng cách bia hai trăm bước chân, liên tiếp bắn ra năm mũi tên mà cả năm đều trúng đích. Không chỉ có lực tay tốt, khả năng ngắm bắn của y còn chuẩn xác đến mức nhiều người từng chứng kiến đều phải thán phục.
Bởi vậy, Giản Hoàng liền giao cho Nguyễn Tuấn Chương nhiệm vụ hướng dẫn mình. Những lúc tập luyện, y không chỉ đứng bên cạnh sửa tư thế, mà còn kiên nhẫn giảng giải từng chi tiết: từ cách đặt chân, giữ thân người, nâng cánh tay, kéo dây cung cho đến việc điều hòa hơi thở và cảm nhận thời điểm buông dây. Có những động tác tưởng chừng rất nhỏ, nhưng chỉ cần sai lệch một chút cũng đủ khiến mũi tên đi chệch khỏi mục tiêu.
Giản Hoàng vốn là người ham học hỏi, lại có tính kiên trì. Mỗi lần được Tuấn Chương chỉ ra sai sót, chàng đều nghiêm túc làm lại, không hề tỏ vẻ khó chịu. Đôi khi, sau một loạt tên bắn không được như ý, chàng còn chủ động yêu cầu y làm mẫu để quan sát thật kỹ.
Lúc này đã đến giờ Tị. Mặt trời lên cao, ánh nắng chiếu xuống sân tập khiến mặt đất nóng dần. Giản Hoàng đứng trước vạch bắn, hai chân hơi mở rộng, thân người giữ thẳng, tay trái nâng cung, tay phải kéo dây đến ngang má. Chàng nheo mắt, tập trung nhìn vào tấm bia phía trước.
Một thoáng yên lặng.
Dây cung bật mạnh.
Mũi tên cuối cùng xé gió lao đi, vượt qua khoảng sân rộng gần một trăm bước chân rồi cắm phập vào đúng hồng tâm.
Tên lính đứng gần đó lập tức tiến lên nhận lấy cây cung từ tay Giản Hoàng. Chàng đưa tay lau những giọt mồ hôi trên trán, thở ra một hơi dài rồi nói:
- Hôm nay tập đến đây thôi!
Nguyễn Tuấn Chương nhìn về phía tấm bia, khẽ gật đầu:
- Bẩm Quan gia, mũi tên cuối cùng đã khá hơn nhiều. So với những ngày đầu, lực kéo và độ ổn định của Người đều tiến bộ rõ rệt. Chỉ cần tiếp tục luyện tập, thần tin rằng chẳng bao lâu nữa Người có thể bắn trúng hồng tâm một cách ổn định.
Giản Hoàng cười, khoát tay:
- Ngươi không cần phải an ủi ta. Bản thân ta biết rõ trình độ của mình đến đâu. Muốn đạt được bản lĩnh như ngươi, e rằng còn phải khổ luyện dài dài.
Tuấn Chương vội chắp tay:
- Quan gia quá lời! Thần chỉ được cha truyền dạy từ nhỏ, lại có nhiều năm chuyên tâm luyện tập nên mới đạt được chút thành tựu. Quan gia thông minh, tiếp thu nhanh, nếu chịu khó rèn luyện thì nhất định sẽ tiến bộ vượt bậc.
- Được rồi, ngươi cũng nghỉ đi!
Một nữ tì lúc ấy bưng tới một chậu nước sạch. Nàng nhẹ nhàng nhúng chiếc khăn vào chậu, vắt cho ráo rồi dùng hai tay cung kính dâng lên. Giản Hoàng nhận lấy, lau mặt và hai bàn tay, sau đó đưa mắt nhìn về phía Nghênh Phong đình nằm dưới những tán cây cách đó không xa.
Ở trong đình, một người đang ngồi chờ. Giản Hoàng nhìn kỹ rồi cất tiếng gọi:
- Bá Uyên tiên sinh!
Người được gọi là Mạc Thúy. Nghe tiếng Quan gia, ông lập tức đứng dậy, chỉnh lại vạt áo rồi rảo bước đến trước mặt Giản Hoàng, chắp tay hành lễ.
Giản Hoàng đưa tay đỡ ông:
- Tiên sinh không cần đa lễ!
Mạc Thúy đứng thẳng người, vẻ mặt nghiêm nghị. Giản Hoàng nhìn ông một lát rồi hỏi:
- Tiên sinh đích thân đến đây, chắc hẳn có chuyện quan trọng?
- Bẩm Quan gia, đúng là có một việc hệ trọng cần tâu trình. Hạ thần có thể xin được nói riêng với Người chăng?
Giản Hoàng thoáng nhìn Nguyễn Tuấn Chương cùng những người hầu đang đứng gần đó, rồi gật đầu:
- Được. Vậy chúng ta đến Nghênh Phong đình rồi nói!
Hai người thong thả bước về phía đình. Nguyễn Tuấn Chương hiểu ý, không đi theo mà ở lại sân tập cùng đám thị vệ. Một nữ tì nhanh chóng mang trà bánh đến đặt trên bàn đá, sau đó lặng lẽ lui ra. Khi trong đình chỉ còn lại hai người, Giản Hoàng mới ngồi xuống, cầm tách trà nhấp một ngụm rồi đưa mắt nhìn Mạc Thúy, ra hiệu cho ông bắt đầu.