Kể từ ngày theo phò trợ Lê Quý Ly, Trần Mộng Dữ chưa bao giờ thực sự coi Phạm Cự Luận là một nhân vật ngang hàng với mình. Mỗi lần giao tiếp, hắn thường buông lời hỏi han bằng giọng điệu xẵng xớm, thái độ chẳng mấy khi khách khí. Đáng ghét hơn, từ trước đến nay, Trần Mộng Dữ chưa từng gọi Phạm Cự Luận một tiếng “đại nhân”, dù chỉ là lời xã giao ngoài mặt.
Đối với người đời nay, một cách xưng hô như vậy có lẽ chẳng đáng để bận tâm. Nhưng trong xã hội Đại Việt thời Trần, khi lễ nghi và tôn ti vẫn là những chuẩn mực quan trọng trong giao tiếp, cách dùng lời ăn tiếng nói thường phản ánh rõ thái độ của mỗi người đối với đối phương.
Trong xã hội xưa, mỗi người dù địa vị cao đến đâu, khi giao tiếp vẫn thường khiêm nhường tự hạ mình, đồng thời dành cho đối phương những lời tôn trọng. Ví như, tự xưng là “tại hạ”, gọi con mình là “khuyển tử”, vợ mình là “tiện nội”... Những cách nói ấy chưa chắc phản ánh suy nghĩ thực sự trong lòng, nhưng đã trở thành phép tắc xã giao, giúp duy trì thể diện và chừng mực giữa người với người.
Mặc dù Trần Mộng Dữ tuy xuất thân quý tộc, là hậu duệ của Chiêu Minh Vương Trần Quang Khải, con trai trưởng quan Tư đồ Trần Nguyên Đán danh tiếng lẫy lừng, nhưng mặt khác, vào thời điểm này y vẫn chưa có chức tước chính thức trong triều. Còn Phạm Cự Luận dù không phải người thuộc thế gia, song vẫn đường đường là quan Lại bộ Thị lang, nắm giữ quyền hành rất lớn trong việc bổ nhiệm và đánh giá quan viên. Xét theo lễ nghi thông thường, Trần Mộng Dữ gọi hắn một tiếng “đại nhân” vốn chẳng có gì quá đáng, thậm chí còn là điều nên làm.
Vậy mà trước giờ Trần Mộng Dữ chẳng những không tỏ vẻ kính trọng, mà trong lời nói, cử chỉ còn thường xuyên thể hiện thái độ ngang hàng, thậm chí ngầm đặt mình ở vị thế bề trên. Đối với Phạm Cự Luận, đó chẳng khác nào một lời nhắc nhở rằng, bất kể hắn có leo lên cao đến đâu, trong mắt những kẻ mang danh quý tộc như Trần Mộng Dữ, hắn vẫn chỉ là một tên xuất thân thấp kém, không đáng được coi trọng.
Mối bất mãn ấy tích tụ hết ngày này qua tháng khác, âm thầm bào mòn chút thiện cảm cuối cùng mà hắn có thể dành cho Trần Mộng Dữ. Vì thế, khi Lê Quý Ly bắt đầu nghi ngờ người này, Phạm Cự Luận chẳng những không cảm thấy bất an, trái lại còn ngầm vui mừng. Hắn không cần phải trực tiếp vu cáo hay đặt điều, chỉ cần khéo léo khơi gợi vài điểm đáng ngờ, để Lê Quý Ly tự mình suy diễn, vậy là đã đủ.
Dẫu sao, đối với một người đa nghi như Lê Quý Ly, một khi hạt giống ngờ vực đã được gieo xuống, nó sẽ tự tìm cách bén rễ trong lòng lão.
Lê Quý Ly trầm ngâm hồi lâu, dường như đã suy xét kỹ càng các khả năng. Cuối cùng, lão chống tay đứng dậy, chậm rãi nói:
- Tuy nhiên, khi chưa có chứng cứ xác thực, chúng ta cũng không thể tùy tiện quy tội cho bất kỳ ai. Cả Hoàng Lam lẫn Trần Mộng Dữ, ngươi đều phải đề cao cảnh giác, tăng cường theo dõi hành tung của chúng. Từ nay về sau, những chuyện cơ mật nếu không thực sự cần thiết thì chỉ cần ngươi và ta biết là đủ, không cần để bọn chúng tham dự!
Phạm Cự Luận lập tức cúi người, chắp tay đáp:
- Minh công sáng suốt!
Hắn vẫn giữ nguyên vẻ cung kính, không để lộ chút cảm xúc khác thường nào. Nhưng trong lòng, hắn hiểu rằng kể từ giây phút này, sự nghi kỵ của Lê Quý Ly đối với Trần Mộng Dữ đã bắt đầu bén rễ. Chỉ cần tiếp tục giữ đúng chừng mực, không để lộ dấu vết, hắn hoàn toàn có thể đứng ngoài mà nhìn một kẻ vốn chẳng coi mình ra gì tự rơi vào cái hố chết người mà mình vô ý đào ra.
Mùa đông năm Xương Phù thứ sáu, Nhâm Tuất (1382), dường như đến sớm hơn mọi năm. Mới đầu tháng Mười, gió lạnh đã từ phương bắc tràn về, len lỏi qua từng con phố, thổi hun hút dọc những mái nhà san sát. Bầu trời suốt ngày phủ kín mây xám, ánh nắng hiếm hoi bị che khuất, khiến kinh thành Thăng Long chìm trong một bầu không khí âm u, lạnh lẽo. Người đi đường đều co ro trong áo ấm, bước chân vội vã, chỉ mong sớm trở về nơi kín gió.
Thế nhưng, giữa tiết trời giá buốt ấy, trên tầng ba của một tửu lâu sang trọng nằm tại phố Tường Anh, hơi rượu vẫn thơm nồng, thức ăn vẫn bày biện ê hề, đèn lồng vẫn tỏa ánh sáng vàng ấm áp.
Trong một gian phòng rộng rãi, bài trí hết sức xa hoa, có một chàng trai trẻ đang ngồi một mình bên bàn rượu. Trước mặt chàng là đủ loại sơn hào hải vị, chén đĩa bằng sứ men trắng tinh xảo, bình rượu quý tỏa hương thơm dịu. Chỉ cần nhìn cách bài trí cùng những món ăn trên bàn cũng đủ biết người đặt tiệc không phải kẻ tầm thường. Vậy mà trong gian phòng rộng lớn ấy, ngoài chàng trai trẻ ra, không có lấy một người hầu rượu, cũng chẳng có bằng hữu nào ngồi bên bầu bạn.
Chàng tự tay rót rượu, tự mình nâng chén nhấp môi. Động tác thong thả, dáng vẻ vẫn giữ được sự ung dung của một công tử nhà quyền quý, nhưng ánh mắt lại thất thần, gương mặt phảng phất nỗi buồn khó tả. Rượu ngon vào miệng dường như cũng chẳng còn hương vị, thức ăn đầy bàn càng không khơi nổi chút hứng thú. Chàng cứ uống hết chén này đến chén khác, tựa hồ chỉ muốn mượn men rượu để xua đi nỗi phiền muộn đang đè nặng trong lòng.
Bỗng nhiên, ngoài cửa vang lên mấy tiếng gõ nhẹ.
Chàng trai khẽ nhíu mày, cất giọng hỏi:
- Ai đó?
Bên ngoài lập tức vang lên một giọng nói cung kính, có phần khúm núm:
- Bẩm công tử, là thảo dân đây ạ!
Vừa nghe thấy giọng nói quen thuộc ấy, sắc mặt chàng trai lập tức sa sầm. Trong đôi mắt thoáng qua vẻ chán ghét không hề che giấu, tựa như một người nông phu đang cúi mình cấy lúa giữa ruộng, bỗng phát hiện một con đỉa lạnh ngắt bám chặt vào bắp chân. Chàng chỉ hận không thể lập tức phủi phắt thứ phiền toái ấy đi, nhưng rốt cuộc vẫn nén lòng, lạnh nhạt đáp:
- Vào đi!
Cánh cửa khẽ mở. Một gã trung niên ăn mặc chỉnh tề nhưng dáng vẻ hết sức khép nép bước vào. Vừa trông thấy chàng trai, gã đã vội vàng cúi người hành lễ, thái độ cung kính đến mức gần như khúm núm. Sau đó, gã cẩn thận lấy từ trong tay áo ra một tờ giấy bản, dùng cả hai tay nâng lên, cung kính dâng tới trước mặt chàng.
Trên tờ giấy có nhiều hàng chữ viết ngay ngắn, nét mực còn khá rõ. Cuối trang, bên cạnh phần chữ ký, còn in một dấu vân tay đỏ sẫm, chứng tỏ người ký đã điểm chỉ xác nhận.
Chàng trai đưa tay nhận lấy, chẳng buồn hỏi han, chỉ cúi đầu thong thả đọc từng dòng. Ban đầu, vẻ mặt chàng vẫn còn bình thản. Nhưng càng đọc xuống dưới, đôi mày càng nhíu chặt, khóe miệng càng thêm nặng nề. Đến cuối cùng, chàng đặt mạnh tờ giấy xuống mặt bàn, ánh mắt lạnh đi, dường như chỉ muốn xé nát thứ văn tự đang khiến mình khó chịu kia.
Gã trung niên vẫn đứng nép bên cạnh, hai tay buông trước bụng, đầu hơi cúi xuống, không dám tự tiện lên tiếng. Bề ngoài, gã tỏ ra kính cẩn và sợ sệt, tựa hồ chỉ cần chàng trai nổi giận là có thể lập tức quỳ xuống cầu xin.
Thế nhưng, nếu nhìn kỹ vào đôi mắt gã, người ta sẽ phát hiện nơi đáy mắt ấy thỉnh thoảng lóe lên một tia giảo hoạt, thậm chí còn phảng phất vẻ đắc ý kín đáo. Thần sắc ấy hoàn toàn trái ngược với bộ dạng hèn mọn mà gã cố công thể hiện.
Một lát sau, chàng trai mới lạnh lùng cất tiếng, giọng nói xen lẫn vẻ bất mãn cùng bất lực:
- Các ngươi... thật là ép người quá đáng!
Gã trung niên lập tức giật mình, vội cúi thấp đầu hơn nữa, liên tục xua tay:
- Công tử minh giám! Thảo dân tuyệt đối không dám có ý ép buộc công tử. Chỉ là... chỉ là ông chủ Bắc đã có lời dặn dò. Nếu không làm theo cách này, một khoản tiền lớn như công tử yêu cầu, chúng thảo dân biết lấy đâu ra để giao đủ? Đến lúc ấy, trên có người truy hỏi, chúng thảo dân cũng chẳng biết phải ăn nói thế nào. Mong công tử thương tình, hiểu cho nỗi khó xử của kẻ dưới!
Nói đến câu cuối, gã gần như cúi rạp người, giọng điệu vừa van nài vừa khẩn thiết. Nhưng trong đôi mắt vẫn cúi xuống ấy, tia đắc ý ban nãy dường như chưa hề biến mất.
Rốt cuộc, vị công tử trẻ tuổi kia là ai? Gã trung niên đang khúm núm trước mặt chàng có lai lịch thế nào? Tại sao một người vốn chẳng có vẻ gì là tầm thường lại phải chịu cảnh bị người khác dồn ép đến mức này? Muốn hiểu được đầu đuôi câu chuyện, trước hết phải nói đến thân thế của chàng trai trẻ.
Chàng tên là Trần Nguyên Chi, con trai của Thiên Ninh công chúa, người chị ruột của Tiên đế và là em gái của Thái Thượng hoàng. Xét theo vai vế trong hoàng tộc, Nguyên Chi chính là anh họ của Quan gia đương triều. Dù không trực tiếp ngồi trên ngai vàng, chỉ riêng thân phận ấy cũng đủ để chàng được xếp vào hàng tôn thất có địa vị đáng kể, không phải hạng người mà những kẻ buôn bán tầm thường có thể tùy tiện khinh nhờn.
Nhắc đến các vị công chúa trong gần hai trăm năm lịch sử triều Trần, hậu thế thường nhớ ngay đến Huyền Trân công chúa, người được gả cho Quốc vương Chiêm Thành Chế Mân. Cuộc hôn nhân ấy không chỉ đem lại một khoảng thời gian hòa hoãn giữa hai vương quốc, mà còn giúp Đại Việt có được hai châu Ô và Lý, mở rộng cương vực về phương nam.
Người đời cũng không thể quên An Tư công chúa, người được đưa đến doanh trại Thoát Hoan trong cuộc kháng chiến chống quân Nguyên lần thứ hai. Sự hy sinh của bà đã góp phần tạo điều kiện để triều đình nhà Trần có thêm thời gian rút lui, củng cố lực lượng và chuẩn bị cho cuộc phản công về sau. Dẫu sử sách không ghi chép tường tận số phận của bà, cái tên An Tư vẫn gắn liền với một trang sử đầy bi thương của hoàng tộc nhà Trần.
Thế nhưng, ngoài Huyền Trân và An Tư, còn có một vị công chúa khác mà vai trò trong lịch sử triều Trần cũng đáng được hậu thế nhắc đến. Bà không nổi tiếng bởi một cuộc hôn nhân gắn với việc mở rộng bờ cõi, cũng không được nhớ đến chủ yếu qua một câu chuyện hy sinh giữa thời chiến loạn. Vai trò của bà gắn liền với những biến động trong chính nội bộ hoàng tộc, nơi quan hệ huyết thống, quyền lực và những toan tính chính trị đan xen phức tạp.
Đó chính là Thiên Ninh công chúa, mẹ của Trần Nguyên Chi.