Đó cũng chính là một trong những mục đích quan trọng mà Giản Hoàng hướng đến khi thành lập Yên Thái học đường và Hải Giám Viện.
Trong cách nhìn nhận của người đương thời, những vấn đề liên quan đến kỹ nghệ, khoa học vẫn chưa được coi trọng bằng việc học kinh sử, nghiên cứu lễ nghi hay bàn luận đạo lý trị quốc. Người có chí tiến thân thường tìm cách bước vào con đường khoa cử, làm quan, lập thân bằng văn chương. Những nghề nghiệp liên quan đến chế tạo, xây dựng và thủ công tuy không thể thiếu trong đời sống, nhưng địa vị của người thợ lại thường không tương xứng với giá trị mà họ tạo ra. Trong khi đó, ở nhiều nơi trên thế giới, những người thợ thủ công và các nhà nghiên cứu đã không ngừng tìm cách cải tiến công cụ, quan sát những hiện tượng tự nhiên, thử nghiệm vật liệu và tích lũy kinh nghiệm qua nhiều thế hệ. Những hiểu biết về toán học, cơ học và các quy luật vật lý, dù chưa được hệ thống hóa đầy đủ, vẫn có thể dần dần hình thành thông qua quá trình quan sát và thực nghiệm.
Tại Đại Việt, những người thợ lành nghề cũng không hề thiếu. Trong dân gian có người biết chế tạo những bộ phận máy móc tinh xảo, có người nắm giữ kỹ thuật đúc kim loại, rèn thép, làm giấy, đóng thuyền hoặc chế tác những dụng cụ đặc biệt. Đáng tiếc, những kỹ thuật ấy phần lớn được truyền lại qua kinh nghiệm cá nhân, ít khi được ghi chép thành hệ thống để người khác có thể học hỏi và phát triển.
Lại thêm một tập quán đã tồn tại từ lâu: nhiều người thợ giỏi có tâm lý giữ kín bí quyết nghề nghiệp, coi đó là vốn liếng để nuôi sống gia đình và bảo đảm địa vị của mình. Có người chỉ truyền nghề cho con cháu, nhất quyết không chỉ dạy người ngoài; có người dù chịu nhận học trò cũng chỉ truyền những kỹ thuật thông thường, còn những bí quyết quan trọng nhất thì giữ lại cho riêng mình.
Sự dè dặt ấy không phải hoàn toàn vô cớ. Trong một xã hội mà tay nghề có thể quyết định miếng cơm manh áo của cả gia đình, việc truyền hết những gì mình biết cho người khác đôi khi đồng nghĩa với tự làm suy giảm lợi thế của bản thân. Nhưng xét trên phương diện phát triển kỹ thuật, cách làm ấy lại khiến tri thức khó được phổ biến, khó tích lũy và càng khó cải tiến qua nhiều thế hệ.
Một kỹ thuật chế tác dù tinh vi đến đâu, nếu chỉ nằm trong đầu một người thợ mà không được ghi chép, truyền dạy hoặc kiểm chứng, thì khi người ấy qua đời, bí quyết có thể cũng theo đó mà thất truyền. Có những thứ tưởng chừng vô cùng quý giá, nhưng chỉ vì không được hệ thống hóa mà cuối cùng lại biến mất giữa dòng chảy thời gian.
Giản Hoàng hiểu rõ vấn đề ấy. Vì vậy, khi thành lập Yên Thái học đường và Hải Giám Viện, chàng không chỉ muốn đào tạo những người có kiến thức mới, mà còn muốn tập hợp những thợ thủ công tài giỏi, thu thập các kỹ thuật đang tồn tại trong dân gian, từ đó nghiên cứu, phân tích và tìm cách cải tiến chúng.
Thế nhưng, chủ trương thì dễ, thực hiện lại chẳng hề đơn giản. Khi các quan viên của Yên Thái học đường và Hải Giám Viện phát hiện một người thợ nắm giữ kỹ thuật đặc biệt nào đó, việc đầu tiên họ làm thường là tìm đến tận nơi, hỏi han và đề nghị người ấy truyền thụ kinh nghiệm. Nhưng không ít lần, họ chỉ nhận được những câu trả lời qua loa, thậm chí bị khéo léo từ chối.
Có người khẳng định mình chỉ làm theo kinh nghiệm, chẳng biết nguyên lý gì để giảng giải. Có người nói đã quên mất cách làm, hoặc viện cớ tuổi cao, mắt kém, tay run, không thể thực hiện lại. Cũng có người tỏ vẻ hợp tác, nhưng khi bắt tay vào chỉ dạy thì lại bỏ qua những công đoạn quan trọng, khiến người học dù làm theo cũng không thể tạo ra sản phẩm như mong muốn.
Trong những trường hợp ấy, các quan viên nhiều khi đành phải đưa danh nghĩa của Trang Định Vương hoặc Xương Đức Vương ra để gây sức ép. Người thợ biết không thể tiếp tục từ chối mới miễn cưỡng chịu nói ra một phần bí quyết, nhưng có nói hết hay không lại là chuyện khác.
Bởi vậy, dù đã tập hợp được không ít người tài, công việc nghiên cứu tại Hải Giám Viện vẫn gặp nhiều trở ngại. Có những kỹ thuật tưởng như đã nắm được, nhưng khi bắt tay vào chế tác lại liên tục phát sinh vấn đề. Có những chi tiết tưởng chừng đơn giản, nhưng phải thử đi thử lại nhiều lần mới tìm ra cách thực hiện ổn định.
Đối với Vũ Nguyên, điều ấy đã trở thành chuyện thường ngày.
Chàng không thể chỉ dựa vào lời nói của một người thợ rồi xem đó là chân lý. Mỗi kỹ thuật đều cần được kiểm tra, đối chiếu và thử nghiệm. Nếu một phương pháp thực sự hữu hiệu, phải tìm hiểu vì sao nó hữu hiệu; nếu có thể tạo ra một sản phẩm tốt, phải xác định những điều kiện nào khiến kết quả ấy xuất hiện. Chỉ khi hiểu được bản chất của vấn đề, người ta mới có thể chủ động cải tiến kỹ thuật, thay vì mãi mãi phụ thuộc vào kinh nghiệm của người đi trước.
Cũng chính vì vậy, những buổi nghiên cứu tại Hải Giám Viện thường kéo dài từ sáng đến tối. Có khi chỉ vì một chi tiết nhỏ trong bản vẽ, Vũ Nguyên và các cộng sự đã tranh luận suốt nửa ngày. Có khi một phương án được tất cả cho là hợp lý, nhưng sau khi thử nghiệm lại phát hiện một nhược điểm khó khắc phục, đành phải quay về từ đầu.
Tối hôm ấy, bốn người lại rơi vào một tình cảnh như vậy.
Vấn đề mà Vũ Nguyên đang gặp phải liên quan đến việc bố trí hệ thống hỏa pháo trên chiến thuyền cỡ lớn. Đây là một khâu đặc biệt quan trọng, bởi những khẩu pháo không thể chỉ đơn giản được đưa lên tàu rồi đặt vào bất cứ vị trí nào còn trống. Chúng cần có bệ đỡ vững chắc, không gian thao tác thích hợp, vị trí khai hỏa thuận tiện, đồng thời phải bảo đảm thân tàu chịu được sức nặng và lực tác động khi sử dụng.
Nếu bố trí pháo quá thưa, hỏa lực của chiến thuyền sẽ không được phát huy đầy đủ. Nhưng nếu cố nhồi nhét quá nhiều khẩu pháo vào cùng một tầng, không gian hoạt động của pháo thủ sẽ bị thu hẹp, việc tiếp đạn và thao tác trở nên khó khăn. Chưa kể, sự phân bố trọng lượng còn ảnh hưởng trực tiếp đến độ ổn định của con tàu.
Vũ Nguyên đã nghiên cứu sơ đồ này từ đầu giờ chiều. Sau vài lần cân nhắc, chàng cảm thấy cần phải điều chỉnh lại cách bố trí một số vị trí hỏa pháo, nhưng mỗi phương án đưa ra đều có điểm bất cập. Chàng bèn triệu tập Đàm Hữu Lượng, Nguyễn Thịnh và Tô Minh Đăng đến cùng nghiên cứu, hy vọng có thể dựa vào những góc nhìn khác nhau để tìm ra lời giải.
Bốn người bắt đầu từ việc xem xét toàn bộ sơ đồ, đối chiếu các kích thước, kiểm tra vị trí những bộ phận chịu lực, rồi lần lượt đưa ra ý kiến. Người cho rằng nên điều chỉnh vị trí một số khẩu pháo, người đề nghị thay đổi cách bố trí bệ đỡ, người lại lo ngại phương án ấy sẽ gây bất tiện khi thao tác trong lúc chiến đấu.
Mỗi người đều có lý lẽ riêng. Vũ Nguyên nghe hết, tự mình suy xét, sau đó dùng bút đánh dấu những điểm cần sửa đổi trên bản vẽ. Thỉnh thoảng, chàng lại yêu cầu Đàm Hữu Lượng tính toán lại một vài con số, hoặc bảo Nguyễn Thịnh và Tô Minh Đăng đối chiếu các kích thước với bản vẽ kết cấu thân tàu.
Cứ như vậy, thời gian lặng lẽ trôi qua.
Đến khi ánh nắng ngoài cửa sổ đã tắt hẳn, bốn người vẫn chưa tìm được phương án khiến tất cả cùng hài lòng. Vũ Nguyên nhìn sắc trời tối dần, lúc này mới nhận ra bụng mình đã đói cồn cào. Chàng bèn gọi người hầu, sai chuẩn bị cơm tối mang lên phòng làm việc.
Chẳng bao lâu sau, mấy món ăn đơn giản được bày ra trên một chiếc bàn nhỏ. Bốn người tạm gác công việc, ngồi xuống dùng bữa. Nhưng ngay cả trong lúc ăn, câu chuyện vẫn không rời khỏi sơ đồ hỏa pháo. Đàm Hữu Lượng vừa cầm bát cơm vừa nhắc đến một chi tiết trong cách bố trí bệ pháo; Nguyễn Thịnh nghe xong liền đưa ra một nhận xét khác; Tô Minh Đăng lập tức phản bác, cho rằng nếu làm như vậy thì cần phải xem xét lại kết cấu của bộ phận đỡ phía dưới.
Vũ Nguyên nghe cả ba tranh luận, thỉnh thoảng mới chen vào một câu. Chàng không muốn các thiếu niên chỉ biết thuận theo ý kiến của mình. Đã là nghiên cứu kỹ thuật thì phải có tranh luận, phải chỉ ra được chỗ chưa hợp lý, dù ý kiến ấy xuất phát từ người có chức vị thấp hơn hay tuổi đời còn nhỏ hơn.
Ăn xong, bốn người lại trở về trước chiếc bàn lớn.
Những chiếc bát đã được người hầu thu dọn, nhưng không ai có ý định nghỉ ngơi. Vũ Nguyên cầm bút, sửa thêm vài đường nét trên sơ đồ. Đàm Hữu Lượng đứng bên cạnh, cúi xuống quan sát. Nguyễn Thịnh và Tô Minh Đăng mỗi người cầm một tờ giấy ghi chép, vừa đối chiếu vừa âm thầm tính toán.
Thế nhưng, càng nghiên cứu, vấn đề dường như càng trở nên phức tạp. Phương án thứ nhất tuy giải quyết được một điểm bất cập, nhưng lại nảy sinh khó khăn ở một vị trí khác. Phương án thứ hai có vẻ hợp lý hơn, song khi xem xét toàn bộ kết cấu, cả bốn người lại không khỏi băn khoăn.
Cuối cùng, sau một hồi tranh luận sôi nổi, tất cả đều rơi vào im lặng.
Vũ Nguyên đặt bút xuống, khoanh tay trước ngực, ánh mắt vẫn chăm chú nhìn vào sơ đồ. Đàm Hữu Lượng hơi nghiêng đầu, dường như đang cố tìm một mối liên hệ nào đó giữa những con số. Nguyễn Thịnh cau mày, ngón tay vô thức gõ nhẹ lên mép bàn. Tô Minh Đăng thì cúi đầu nhìn tờ giấy ghi chép, thỉnh thoảng lại đưa mắt lên đối chiếu với bản vẽ lớn.
Trong căn phòng, bầu không khí yên tĩnh đến mức có thể nghe rõ tiếng dế rúc văng vẳng ngoài vườn.
Đêm thu đã xuống sâu. Gió từ bên ngoài thổi qua những tán cây, khiến lá khô xào xạc va vào nhau. Một cơn gió lành lạnh lùa qua cửa sổ, làm ngọn đèn dầu lạc trên bàn khẽ chao đảo. Bóng của bốn người đổ dài trên vách, lúc đậm lúc nhạt theo ánh lửa lay động.
Q3·Ch.73: Đêm trong Hải Giám Viện
📖 Quyển 3: Bình Chiêm định quốc