Ánh thép từ những thanh đoản kiếm chớp lên liên tiếp. Những gương mặt vốn giả dạng chất phác của đám trạo nhi giờ đây đều trở nên lạnh lùng, sát khí lộ rõ trong từng cử động. Chúng không còn che giấu thân phận, cũng chẳng buồn nói những lời thừa thãi. Đã đến nước này, mục đích của chúng chỉ còn một: sát hại Đỗ Thế Lâm cùng những người có mặt trong phòng.
Nguyễn Vĩ nắm chặt chuôi đao, lòng bàn tay đã rịn mồ hôi. Y tuy có kinh nghiệm nhiều năm trong thủy quân, từng trải qua chiến trận, nhưng trước mắt là hai mươi tên sát thủ võ nghệ cao cường, còn bên mình chỉ có sáu người. Hơn nữa, bọn họ đang ở trên một chiếc thuyền giữa biển, đường lui bị hạn chế, viện binh lại chưa thể đến ngay. Chỉ cần sơ suất một chút, hậu quả sẽ khó lòng cứu vãn.
Y liếc nhìn Đỗ Thế Lâm, rồi quay sang những người còn lại, lớn tiếng quát:
- Các huynh đệ! Hôm nay sống chết cũng phải bảo vệ Đỗ đại nhân! Chúng ta tuyệt đối không được để bọn chúng làm hại đại nhân!
Đỗ Thế Lâm nghe vậy, chẳng những không tỏ vẻ hoảng sợ, ngược lại còn nhếch mép cười lạnh. Y xoay cổ tay, thanh đao trong tay khẽ rung lên, lưỡi thép phản chiếu ánh sáng từ cửa sổ, tỏa ra một luồng hàn quang lạnh lẽo:
- Tự lo cho mình đi! Ta còn chưa cần đến các ngươi bảo vệ!
Giọng nói không lớn, nhưng đầy vẻ cứng cỏi, hoàn toàn không giống một người đang bị hai mươi tên sát thủ vây chặt trong phòng.
Nguyễn Vĩ thoáng sững sờ, còn chưa kịp đáp lời, Đỗ Thế Lâm đã tiến lên nửa bước, đưa thanh đao ngang trước người, ánh mắt lạnh lùng quét qua từng tên đối thủ.
Tuy trong chuyện thủy chiến, y vẫn là người mới, còn phải học hỏi Nguyễn Vĩ và những người khác từ những điều cơ bản nhất, nhưng nếu nói đến võ nghệ và kinh nghiệm cận chiến, Đỗ Thế Lâm tuyệt đối không phải hạng tầm thường.
Năm xưa, khi còn tung hoành nơi núi rừng, y đã dựa vào bản lĩnh của mình để lập uy, thu phục thủ hạ, cuối cùng chiếm cứ Thiên Ma trại, trở thành đầu lĩnh một đám cướp khét tiếng. Giữa chốn giang hồ hiểm ác, kẻ không có bản lĩnh thì sớm muộn cũng phải cúi đầu trước kẻ mạnh. Muốn đứng vững, không chỉ cần đầu óc, mà còn phải có đủ võ nghệ để khiến những kẻ dưới trướng tâm phục khẩu phục.
So với Dương Trân và Phạm Kỳ, võ công của Đỗ Thế Lâm quả thực còn kém một bậc. Nhưng đặt cạnh những người như Phùng Khắc Linh, Vũ Nhật Quang hay Lý Phi Long, y vẫn vượt trội hơn hẳn. Đao pháp của y không thiên về những chiêu thức hoa mỹ, mà chú trọng sự dứt khoát, hiểm hóc và thực dụng. Mỗi đường đao đều nhằm vào chỗ sơ hở của đối phương, không cầu đẹp mắt, chỉ cầu một khi xuất thủ là buộc địch phải tránh né hoặc trả giá.
Tên thủ lĩnh sát thủ dường như cũng nhận ra Đỗ Thế Lâm không dễ đối phó. Hắn nheo mắt nhìn thanh đao trong tay y, sau đó lạnh lùng ra hiệu:
- Xuống tay!
Tiếng quát vừa vang lên, hai mươi tên sát thủ lập tức đồng loạt động thủ.
Những thanh đoản kiếm như những tia chớp lạnh lẽo, từ bốn phương tám hướng đâm tới. Có tên nhắm thẳng vào ngực, có tên chém xéo về phía vai, lại có kẻ cúi thấp người, tìm cách đâm vào bụng hoặc chân, buộc đối phương phải phân tâm chống đỡ. Đòn thế nối tiếp đòn thế, phối hợp chặt chẽ, không hề có vẻ gì là một đám người chỉ biết dựa vào số đông để áp đảo.
Sáu người Đỗ Thế Lâm lập tức đứng thành một vòng tròn, lưng quay vào nhau, dùng thế liên thủ để tránh bị đối phương chia cắt. Mỗi người giữ một hướng, vừa phòng thủ cho bản thân, vừa chú ý che chắn sơ hở của người bên cạnh.
Đỗ Thế Lâm đứng ở một phía của vòng tròn. Ngay khi ba thanh đoản kiếm đồng thời đâm tới, y không hề lùi bước, cổ tay xoay mạnh, thanh đao vạch thành một đường vòng cung sắc lẹm.
“Keng! Keng! Keng!”
Ba tiếng kim loại va chạm vang lên liên tiếp. Hai thanh đoản kiếm bị gạt chệch sang bên, thanh còn lại cũng bị lưỡi đao ép lệch khỏi đường đâm. Đao thế của Đỗ Thế Lâm vẫn chưa dừng, dư lực tiếp tục bổ xuống, nhắm thẳng vào chân một tên sát thủ đang đứng quá gần.
Tên kia biến sắc, vội vàng nhảy lùi. Lưỡi đao sượt qua trước ống chân hắn, chém xuống sàn gỗ, phát ra một tiếng động nặng nề. Nếu chậm thêm nửa nhịp, e rằng chân hắn đã phải chịu một nhát đao đau đớn.
Đỗ Thế Lâm nhân cơ hội ấy bước ngang nửa bước, giữ vững vị trí trong vòng tròn, không để đối phương lợi dụng sơ hở áp sát. Y vừa chống đỡ những đòn tấn công liên tiếp, vừa cao giọng quát:
- Không được ham đánh! Giữ vững vị trí, tự bảo vệ mình cho tốt! Các chiến thuyền xung quanh đã nhận được tín hiệu, viện binh sắp đến rồi!
Lời nói ấy chẳng khác nào một gáo nước lạnh dội vào đầu những người đang căng thẳng đến cực điểm.
Đúng vậy! Bọn họ không phải đang đơn độc giữa biển. Trên những chiến thuyền xung quanh còn có thủy quân, có binh sĩ và những người đồng đội đang lập tức chạy đến cứu viện. Chỉ cần cầm cự được một khoảng thời gian, tình thế chưa chắc đã không thể xoay chuyển.
Nguyễn Vĩ nghe tiếng quát của Đỗ Thế Lâm, tinh thần lập tức ổn định hơn đôi chút. Y siết chặt thanh đao, gạt phăng một nhát đâm của đối thủ, sau đó lùi nửa bước, trở về vị trí bên cạnh Hồ Vĩnh Thọ.
- Đúng! Giữ vững đội hình! Đừng để chúng tách chúng ta ra!
Hồ Vĩnh Thọ cũng quát lớn, dùng sống đao đỡ một nhát chém, rồi thuận thế đẩy văng đối phương khỏi tầm áp sát. Phạm Thanh Dương và Lê Văn Khải phối hợp che chắn hai bên, còn Trần Ngọc Hoàn tuy sắc mặt căng thẳng, nhưng vẫn cố gắng giữ vững thế đứng, không để đám sát thủ dễ dàng đột phá.
Nhất thời, trong căn phòng chật hẹp, tiếng đao kiếm va chạm vang lên dồn dập. Những bước chân giẫm mạnh trên sàn gỗ, tiếng quát tháo, tiếng thở gấp hòa lẫn với tiếng sóng biển bên ngoài, tạo thành một cảnh tượng hỗn loạn mà dữ dội.
Đám sát thủ đông hơn đối phương gấp nhiều lần, lại chiếm ưu thế về khả năng phối hợp và sự chuẩn bị. Nhưng sáu người Đỗ Thế Lâm dựa lưng vào nhau, không nóng lòng truy kích, cũng không dễ dàng rời khỏi vị trí. Mỗi khi một tên sát thủ định chen vào khoảng trống, lập tức có thanh đao từ bên cạnh vung tới, buộc hắn phải thu kiếm tránh né.
Bọn Nguyễn Vĩ dần dần trấn định lại. Trong lúc vội vã chống đỡ những đòn tấn công liên tiếp, họ đã không còn hoảng loạn như lúc đầu. Điều khiến họ yên tâm nhất chính là thái độ bình tĩnh của Đỗ Thế Lâm. Giữa vòng vây dày đặc, y vẫn giữ được đầu óc tỉnh táo, biết khi nào nên tiến, khi nào nên lùi, không vì nhất thời chiếm được chút ưu thế mà mạo hiểm đuổi theo đối phương.
Nhờ vậy, dù bị hai mươi tên sát thủ bao vây, sáu người vẫn tạm thời giữ được thế trận, chưa để đối phương đạt được mục đích ngay tức khắc.
Và trong lúc ấy, ở bên ngoài, những chiến thuyền nhận được tín hiệu báo động vẫn đang gấp rút tiến về phía lâu thuyền.
Trận chiến trên biển đã thực sự bắt đầu.
Hải Giám Viện, cũng trong buổi tối hôm ấy.
Vũ Nguyên đứng lặng trước một chiếc bàn lớn, hai tay chống xuống mép bàn, ánh mắt chăm chú nhìn vào tờ giấy khổ rộng trải trước mặt. Trên giấy là một sơ đồ vô cùng phức tạp, chi chít những đường nét, ký hiệu và con số. Có chỗ được vẽ bằng mực đen, có chỗ lại dùng bút son đánh dấu, bên cạnh còn ghi thêm những dòng chú giải nhỏ đến mức người ngoài nhìn vào khó lòng hiểu nổi.
Ánh đèn dầu đặt ở góc bàn chiếu xuống, làm nổi bật từng nét mực trên giấy. Những chiếc thước gỗ, compa, bút lông cùng vài mảnh giấy ghi chép vương vãi khắp nơi, chứng tỏ chủ nhân căn phòng đã làm việc liên tục suốt nhiều canh giờ.
Đứng bên cạnh Vũ Nguyên là Đàm Hữu Lượng, năm nay mới mười sáu tuổi nhưng đã đảm nhiệm chức Chủ sự Hỏa khí ty. Tuy tuổi đời còn trẻ, Hữu Lượng lại có đầu óc linh hoạt, đặc biệt nhạy bén với những vấn đề liên quan đến cơ cấu máy móc và kỹ thuật chế tạo. Được giao phụ trách một ty chuyên nghiên cứu hỏa khí ở độ tuổi ấy, nếu không có thực tài, e rằng khó lòng khiến những người lớn tuổi hơn tâm phục.
Ngoài Đàm Hữu Lượng, trong phòng còn có hai thiếu niên khác là Nguyễn Thịnh và Tô Minh Đăng. Cả hai đều là học sinh xuất sắc của Yên Thái học đường, được lựa chọn đến Hải Giám Viện thực tập. Tuy chưa chính thức đảm nhiệm chức vụ gì, nhưng nhờ thành tích học tập nổi bật, lại có hứng thú đặc biệt với các môn toán học, cơ học và chế tác, hai người đã sớm được tham gia một số công việc nghiên cứu thực tế.
Bốn người đứng quanh chiếc bàn, không ai nói lời nào. Ánh mắt của họ đều dồn vào một vị trí trên sơ đồ, nơi những đường nét chằng chịt giao nhau, dường như đang cố tìm ra một điểm mấu chốt mà tất cả vẫn chưa thể giải quyết.
Công việc đóng một chiến thuyền biển có kích thước lớn, đối với người Đại Việt đương thời, thực sự không phải chuyện đơn giản.
Một con thuyền nhỏ hoạt động trên sông hồ có thể dựa nhiều vào kinh nghiệm truyền đời của người thợ. Nhưng khi kích thước chiến thuyền tăng lên, thân tàu dài và rộng hơn, trọng lượng tăng theo, số lượng vũ khí mang theo cũng nhiều hơn, mọi vấn đề đều trở nên phức tạp. Thân tàu phải đủ vững chắc để chịu được sức nặng của các tầng lầu, cột buồm và vũ khí; kết cấu phải đủ bền để chống chọi với sóng gió ngoài khơi; trọng lượng lại phải được phân bố hợp lý để con tàu không mất ổn định khi di chuyển hoặc khi khai hỏa.
Chỉ riêng việc tính toán kích thước, bố trí các khoang và xác định vị trí đặt những khẩu hỏa pháo đã đủ khiến người ta đau đầu. Nếu còn tính đến sức giật khi pháo khai hỏa, sự phân bố trọng lượng giữa hai bên mạn, khả năng xoay trở của chiến thuyền cùng những tác động của gió và sóng, thì số vấn đề cần giải quyết lại càng nhiều.
Với một chiến thuyền lớn, chỉ cần một sai sót trong thiết kế cũng có thể kéo theo hàng loạt hậu quả. Pháo đặt quá cao sẽ làm trọng tâm con tàu tăng lên; bố trí quá nhiều vũ khí về một bên có thể khiến thân tàu mất cân bằng; kết cấu gia cố không đủ chắc chắn thì sau nhiều lần khai hỏa, những bộ phận chịu lực có thể bị hư hỏng. Đến khi chiến thuyền thực sự ra biển, mọi sai lầm đều phải trả giá bằng tiền bạc, thời gian, thậm chí cả tính mạng của thủy thủ.
Bởi vậy, muốn chế tạo được những chiến thuyền đủ sức tung hoành ngoài đại dương, chỉ dựa vào kinh nghiệm của các thợ đóng tàu thông thường là chưa đủ. Cần phải có người biết quan sát, biết đo đạc, biết so sánh, biết suy luận từ những hiện tượng thực tế, rồi từng bước tìm ra nguyên lý chi phối chúng.