Nguyễn Đa Phương thúc ngựa tiến lại gần, chắp tay đáp lễ, cười ha hả:
- Ha ha! Huynh nói thế khiến đệ tổn thọ mất! Chỉ giáo thì chẳng dám, đệ đang có chút việc riêng, muốn nhờ huynh giúp đỡ đây.
Trần Thế Đăng nghe vậy cũng vui vẻ cười:
- Nguyễn đệ cứ nói. Chỉ cần là việc ta có thể làm được, ngu huynh nhất định chẳng từ chối!
Nguyễn Đa Phương chắp tay:
- Vậy đệ xin đa tạ trước! Thực ra cũng chẳng phải chuyện gì to tát. Đệ chỉ muốn xin huynh cho phép khuyển tử chiều nay sang doanh trại Bạch Hổ thăm đệ một lát. Cha con đệ đã mấy tháng nay chưa được gặp mặt, trong lòng thực cũng nhớ mong.
Trần Thế Đăng nghe xong, bất giác vỗ trán, vẻ mặt đầy áy náy mà kêu lên rằng:
- Ôi chao! Chuyện này là do huynh sơ suất mất rồi! Đáng lẽ huynh phải sớm cho lệnh lang sang thăm đệ mới phải. Để cha con hiền đệ xa cách lâu ngày như vậy, quả thực là lỗi của huynh!
Nguyễn Đa Phương vội xua tay, khiêm nhường đáp:
- Huynh chớ nói thế! Quân lệnh như sơn, đã ở trong quân doanh thì phải lấy quân kỷ làm trọng. Khuyển tử được theo hầu một vị Đại tướng quân từng trải trăm trận như huynh, ấy là phúc phận lớn lao của nó. Được ở bên huynh, học hỏi cách dụng binh, xử thế, là điều mà bao người mong không được. Đệ chỉ xin huynh cho cháu sang thăm đệ chừng một canh giờ, vậy là mãn nguyện rồi!
Trần Thế Đăng vuốt râu cười lớn:
- Ha ha! Nguyễn đệ quá khách sáo rồi! Lệnh lang vốn là con nhà tướng, ông nội là danh tướng, phụ thân lại đang nắm trọng binh trong triều. Tướng môn thế gia có gia phong như thế, chỉ cần cháu nó giữ vững chí khí, rèn luyện bản lĩnh, tiền đồ sau này ắt chẳng phải tầm thường. Có điều, huynh nói câu này, đệ cũng đừng phật ý: Lệnh lang tốt nghiệp Quốc tử giám, văn võ kiêm toàn, vậy mà đến nay vẫn chỉ giữ một chức Tham quân nhỏ bé trong Đại đoàn Hoàng Sư, kể ra cũng có phần thiệt thòi!
Nguyễn Đa Phương nghe vậy chỉ mỉm cười, chưa kịp đáp thì Trần Thế Đăng đã tiếp lời:
- Hiền đệ cứ yên tâm! Sau chiến dịch này, huynh sẽ dâng biểu về triều, tiến cử lệnh lang giữ chức Lữ đoàn phó, như thế mới xứng với tài năng và gia thế của cháu!
Nguyễn Đa Phương nghe xong, vội vàng xua tay:
- Tấm lòng hậu ái của huynh, đệ xin ghi nhận, thực chẳng biết lấy gì báo đáp! Nhưng khuyển tử mới rời Quốc tử giám chưa lâu, tuổi đời còn trẻ, lại chưa từng trực tiếp thống lĩnh quân sĩ ra trận. Nếu lúc này đã trao cho nó chức Lữ đoàn phó, đệ e rằng cháu chưa đủ sức đảm đương, chẳng những phụ lòng tin của huynh mà còn có thể ảnh hưởng đến việc quân. Theo ý đệ, cứ để cháu trải qua thực tiễn, rèn luyện thêm vài năm, đợi khi công trạng và bản lĩnh đều đã vững vàng, lúc ấy bổ nhiệm cũng chưa muộn.
Trần Thế Đăng nghe vậy, vuốt râu gật gù, nét mặt lộ vẻ tán thưởng:
- Nguyễn đệ quả là người thận trọng, biết lo xa! Có điều, theo huynh quan sát bấy lâu, lệnh lang quả thực tài kiêm văn võ, tư chất hơn người. Trong lớp hậu sinh của Hoàng Sư, e rằng chẳng có mấy người sánh kịp. Đệ đã có ý như vậy, huynh cũng không ép. Chuyện bổ nhiệm, chúng ta cứ để sau này bàn tiếp.
Nói đoạn, lão lại cười, chỉ tay về phía doanh trại Bạch Hổ:
- Còn chuyện hôm nay, đệ cứ yên tâm. Chiều nay huynh sẽ cho người đưa lệnh lang sang đó. Đại quân ta còn đóng ở Thanh Đô lâu ngày, chẳng phải đi ngay trong một sớm một chiều. Cháu cứ ở bên đệ một đêm, sáng mai trở về cũng chẳng hề gì. Cha con lâu ngày đoàn tụ, huynh há lại nỡ ngăn cản?
Nguyễn Đa Phương nghe vậy, mừng rỡ chắp tay hành lễ:
- Đệ xin đa tạ huynh! Ân tình này, đệ xin ghi nhớ trong lòng!
Hai người lại hàn huyên thêm vài câu. Đến chỗ ngã ba, đường về doanh trại mỗi người một ngả, cả hai cùng ghìm cương, chắp tay cáo biệt. Trần Thế Đăng thúc ngựa đi về phía Hoàng Sư, còn Nguyễn Đa Phương cũng quay đầu hướng về doanh trại Bạch Hổ.
Bóng hai vị Đại tướng quân dần khuất sau những hàng quân doanh san sát. Trên con đường đất dẫn về trung quân, vó ngựa vẫn đều đều nện xuống, cuốn lên từng đám bụi mỏng trong ánh chiều tà.
===============
Chiều hôm ấy, Trần Thế Đăng sai thân binh đến doanh trại Hoàng Sư, truyền lệnh cho Nguyễn Cảnh Chân sang Đại đoàn Bạch Hổ thăm cha. Nhận được tin, Cảnh Chân vô cùng mừng rỡ, lập tức sửa sang y phục, theo người dẫn đường đến trung quân của Đại đoàn Bạch Hổ.
Nguyễn Đa Phương vừa hay tin con trai đến, liền đích thân ra đón. Hai cha con xa cách đã mấy tháng, nay bất ngờ được đoàn tụ giữa chốn quân doanh, trong lòng đều không khỏi xúc động. Nguyễn Cảnh Chân bước nhanh tới trước mặt cha, cúi đầu hành lễ. Nguyễn Đa Phương đỡ con dậy, nhìn ngắm từ đầu đến chân, thấy con trai sau một thời gian đã thêm phần rắn rỏi, phong thái cũng chững chạc hơn trước, bèn vui vẻ vỗ vai con:
- Khá lắm! Mới mấy tháng không gặp mà xem ra con đã trưởng thành hơn nhiều rồi!
Nguyễn Cảnh Chân cung kính đáp:
- Được ở dưới trướng Trần Đại tướng quân, ngày ngày học hỏi việc quân, con quả thực đã thu hoạch được không ít. Đại tướng quân đối đãi với con rất hậu, con lại được ở gần Tả tướng quân Dương Trân nên đôi khi được nhận nhiều hậu ái. Tuy nhiên, con vẫn luôn ghi nhớ lời cha dặn, không dám lười biếng.
Nguyễn Đa Phương nghe vậy, hài lòng gật đầu. Hai cha con vào trướng, sai người dâng trà, rồi cùng nhau hàn huyên chuyện nhà, chuyện quân. Hồi lâu sau, Nguyễn Cảnh Chân chợt nhớ đến chiến sự vừa qua, liền tươi cười thưa:
- Thưa cha, trận đánh ở cửa biển Thần Đầu vừa rồi, quân ta đại thắng, cha lại là người lập công đầu. Nay đại quân đang chờ thời cơ tiến về Thăng Long, phen này nhất định sẽ khải hoàn. Con xin chúc mừng cha trước, chắc hẳn sau chiến dịch, triều đình sẽ trọng thưởng công lao của cha!
Nguyễn Đa Phương nghe con nói, nụ cười trên môi bỗng nhạt đi. Ông đặt chén trà xuống, nghiêm giọng bảo:
- Cảnh Chân, con đã có chí theo nghiệp binh gia, vậy trước hết phải khắc ghi một câu trong binh thư: “thắng bất kiêu, bại bất nỗi” (thắng không kiêu, bại không nản). Người làm tướng, khi lập được công trạng chớ vội tự mãn, bởi một trận thắng chưa đủ định nên sự nghiệp cả đời. Khi gặp thất bại, cũng không được vì thế mà sinh lòng chán nản, phải bình tâm suy xét, tìm cho ra nguyên nhân, rút lấy bài học để lần sau không mắc lại sai lầm. Chỉ có người biết giữ lòng bình thản trước được mất, không ngừng tự xét mình, mới có thể đi đường dài trên nghiệp võ.
Nguyễn Cảnh Chân vội đứng dậy, chắp tay thưa:
- Vâng! Lời dạy của cha, con xin ghi lòng tạc dạ!
Nguyễn Đa Phương gật đầu, vẻ mặt dịu lại. Ông đứng dậy, bước đến chiếc giá sách đặt bên vách trướng, lấy xuống một cuốn sách cũ. Bìa sách đã sờn rách, mép giấy ngả màu vàng úa, trên bìa không đề tên, cũng chẳng có lời tựa hay lạc khoản. Trông bề ngoài, nó chẳng khác gì một cuốn sách tầm thường, nhưng đối với dòng dõi Nguyễn gia, ấy lại là vật gia truyền vô giá.
Ông nâng cuốn sách bằng hai tay, trao cho con trai, chậm rãi nói:
- Đây là quyển binh thư do Thái Đức công, sư phụ của ông nội con, dành ba mươi năm tâm huyết nghiền ngẫm, chắt lọc tinh hoa từ binh pháp của trăm nhà mà biên soạn nên. Sau này, ông nội con trải qua hàng chục trận đánh, đem những điều lĩnh hội được từ thực tiễn chiến trường bổ sung, chỉnh lý, khiến quyển sách càng thêm hoàn thiện. Từ đó đến nay, nó vẫn được lưu giữ trong gia tộc, truyền từ đời này sang đời khác.
Nguyễn Cảnh Chân nghe đến đây, hai mắt sáng lên. Chàng vội quỳ xuống, cung kính đón lấy cuốn sách bằng cả hai tay, tựa hồ đang tiếp nhận một bảo vật thiêng liêng. Nguyễn Đa Phương nhìn con, trịnh trọng dặn dò:
- Nay cha trao lại cho con. Từ nay, con phải chăm chỉ nghiên cứu, nghiền ngẫm từng lời, từng chữ, chớ chỉ đọc qua loa để cầu biết rộng. Binh pháp trong sách tuy quý, nhưng điều cốt yếu vẫn là biết vận dụng cho phù hợp với tình thế. Trên chiến trường, thiên thời, địa lợi, nhân hòa biến đổi khôn lường, không có phép dụng binh nào có thể rập khuôn mà thắng được mọi trận. Con phải lấy sách làm thầy, lấy thực tiễn làm thước đo, lấy sinh mạng tướng sĩ làm trọng. Có như thế, sau này mới mong trở thành bậc lương tướng của triều đình, không phụ công đức tổ tiên, cũng chẳng hổ thẹn với cha!
Nguyễn Cảnh Chân ôm chặt cuốn binh thư trước ngực, xúc động thưa:
- Con xin tạ ơn cha! Cuốn sách này là tâm huyết của bao thế hệ Nguyễn gia, con nhất định sẽ trân trọng như tính mạng mình, ngày đêm nghiền ngẫm, quyết không phụ lòng kỳ vọng của cha và tổ tiên!
Nguyễn Đa Phương mỉm cười, bảo con ngồi xuống. Ông mở cuốn binh thư, lật đến một trang đã ngả màu, bắt đầu giảng giải những điều cốt yếu trong phép hành quân, bố trận. Khi nói đến cách chọn địa thế đóng quân, ông lấy ngay vùng núi non quanh Thanh Đô làm ví dụ; khi luận về phép dùng kỳ binh, ông lại nhắc đến những trận đánh năm xưa mà ông nội Cảnh Chân từng trải qua. Có chỗ, ông dừng lại hỏi con:
- Nếu gặp tình thế này, con sẽ xử trí ra sao?
Nguyễn Cảnh Chân chăm chú suy nghĩ rồi mới đáp. Có khi chàng trả lời chưa thỏa đáng, Nguyễn Đa Phương liền kiên nhẫn phân tích, chỉ rõ chỗ được, chỗ mất. Có khi chàng đưa ra một ý kiến khác lạ, ông cũng không vội gạt bỏ, mà hỏi đến cùng căn cứ và cách thực hiện, cốt để con trai hiểu rằng dụng binh không chỉ cần thuộc binh thư, mà còn phải biết suy xét, ứng biến.
Cứ thế, người tận tâm truyền dạy, kẻ chuyên chú lắng nghe. Ngoài trướng, tiếng quân sĩ đổi phiên, tiếng vó ngựa tuần doanh, tiếng gió thổi qua những hàng cờ xí lần lượt vang lên rồi lắng xuống. Hai cha con mải mê đàm luận, chẳng hay vầng dương đã khuất sau dãy núi phía Tây, bóng tối dần buông phủ khắp doanh trại.
Q3·Ch.18: Cha và con
📖 Quyển 3: Bình Chiêm định quốc