Thoạt nhìn, nó có màu đen sẫm, đặc quánh, mùi hắc khó chịu, nhưng khi tiếp xúc với lửa lại có thể bùng cháy, tỏa ra nhiệt lượng rất lớn. Những người lính ban đầu còn tưởng đó là một loại nhựa cây hoặc khoáng vật nào đó, bèn lấy một ít đựng vào bình, mang về dâng lên Xương Đức Vương.
Trần Nguyên Diệu vừa nhìn thấy thứ chất lỏng ấy đã nhận ra nó không hề tầm thường. Chàng lập tức sai người thử nghiệm, sau đó cho đóng kín các bình chứa, bí mật đưa về kinh thành dâng lên Giản Hoàng.
Thời bấy giờ, tại vùng Hải Đông, tức Quảng Ninh ngày nay, dầu mỏ vốn tồn tại dưới lòng đất. Chỉ cần đào xuống vài chục mét, ở một số nơi đã có thể bắt gặp những vỉa dầu. Thế nhưng, mỏ dầu mà quân Trấn Hải phát hiện lại là một trường hợp đặc biệt. Sau một trận địa chấn nhẹ, dầu từ lòng đất phun trào lên mặt, tạo thành một vũng lớn giữa khu rừng hoang vắng. Trải qua nhiều năm tháng, thứ tài nguyên quý giá ấy vẫn âm thầm tồn tại, không một ai hay biết.
Cho đến khi những người lính của Xương Đức Vương tình cờ phát hiện ra nó.
Khi nhận được mẫu vật, Giản Hoàng chỉ cần nhìn qua đã lập tức nhận ra đó chính là dầu mỏ. Chàng từng sống ở thế kỷ XXI, dĩ nhiên hiểu rõ giá trị to lớn của thứ tài nguyên này. Trong thời đại của chàng, dầu mỏ không chỉ là nguồn nhiên liệu chủ yếu của các phương tiện giao thông, công nghiệp và quân sự, mà còn là nền tảng cho sự phát triển của vô số ngành công nghệ hiện đại. Còn ở thời đại này, khi Đại Việt vẫn đang sử dụng sức người, sức ngựa, củi đốt và than đá làm nguồn năng lượng chính, việc phát hiện ra một mỏ dầu lộ thiên chẳng khác nào trời cao ban cho một báu vật.
Ngay sau đó, Giản Hoàng đích thân bí mật vi hành đến gặp Xương Đức Vương Trần Nguyên Diệu. Trong cuộc mật đàm hôm ấy, chàng đã giao cho Nguyên Diệu nhiệm vụ khai thác, tích trữ càng nhiều dầu mỏ càng tốt, đồng thời tuyệt đối giữ kín tin tức, không để lọt ra ngoài dù chỉ nửa lời. Chàng còn chỉ thị cho Tạo Tác ty thuộc Hải Giám Viện nghiên cứu phương pháp lọc tách, loại bỏ bớt tạp chất, nhằm nâng cao chất lượng và khả năng cháy của dầu.
Tất cả những công việc ấy đều được tiến hành trong vòng bí mật tuyệt đối. Ngay cả nhiều quan viên trong triều đình cũng không hề hay biết Đại Việt đang âm thầm sở hữu một nguồn tài nguyên có thể làm thay đổi cục diện chiến tranh.
Giản Hoàng hiểu rằng, với trình độ kỹ thuật đương thời, việc chiết xuất xăng hay dầu hỏa tinh khiết như ở thế kỷ XX, XXI là điều gần như không thể. Các phương pháp chưng cất, phân đoạn và kiểm soát nhiệt độ vẫn còn quá xa lạ với những người thợ Đại Việt. Nhưng chàng cũng biết, chỉ cần lọc bỏ được một phần tạp chất, dầu mỏ vẫn có thể trở thành một loại nhiên liệu vô cùng hữu dụng, đặc biệt là trong chiến đấu.
Chàng từng nghĩ đến việc dùng dầu mỏ làm chất đốt cho các loại hỏa khí, thậm chí nghiên cứu phát triển những loại động cơ đốt trong trong tương lai. Tuy nhiên, đó là chuyện đường dài.
Trước mắt, Giản Hoàng đã giao cho Yên Thái học đường nhiệm vụ nghiên cứu chế tạo động cơ hơi nước. Đại Việt vốn có nguồn than đá và gỗ khá phong phú, nếu có thể chế tạo thành công loại động cơ này, sức sản xuất của quốc gia sẽ được nâng lên một tầm cao mới. Dẫu vậy, công việc vẫn còn vô vàn khó khăn. Những người thợ của Yên Thái học đường đã tiến hành nhiều thử nghiệm, nhưng chưa thể tạo ra một cỗ máy đủ ổn định để đưa vào sử dụng thực tế.
Giản Hoàng không vì thế mà nóng vội. Chàng hiểu rằng, muốn thay đổi cả một thời đại, không thể chỉ dựa vào vài ý tưởng vượt trước thời gian. Cần có nhân lực, vật lực, kỹ thuật và cả một quá trình tích lũy lâu dài.
Chàng tin rằng, chỉ cần thêm năm bảy năm nữa, nếu Yên Thái học đường có thể chế tạo thành công động cơ hơi nước, Đại Việt sẽ bước sang một giai đoạn phát triển hoàn toàn mới. Còn nếu một ngày nào đó, những người thợ của chàng có thể tiến xa hơn, nghiên cứu thành công động cơ diesel sử dụng dầu mỏ, thì những chiến thuyền chạy bằng động cơ ấy sẽ có thể tung hoành trên biển cả, mở ra một thời đại mới cho thủy quân Đại Việt.
Nhưng đó là chuyện của tương lai. Còn hiện tại, thành quả đầu tiên của Tạo Tác ty đã xuất hiện.
Sau nhiều tháng nghiên cứu, các thợ thủ công cuối cùng cũng lọc tách được một lượng dầu mỏ đủ để sử dụng trong quân sự, tổng cộng bốn trăm thùng. Tuy chưa đạt đến độ tinh khiết như mong muốn, nhưng thứ dầu này vẫn có khả năng bắt lửa rất mạnh, đặc biệt khi được trải thành một lớp mỏng trên mặt nước.
Khi Lê Quý Ly dẫn quân tiến về phương Nam, Giản Hoàng lập tức ra lệnh tập trung tối đa vũ khí và vật tư quân sự tại ải Lăng Vân. Máy bắn đá, nỏ liên châu, các loại hỏa khí cùng toàn bộ số dầu mỏ vừa được chế biến đều được bí mật vận chuyển đến đây. Đội ngũ binh sĩ trấn thủ cũng được huấn luyện kỹ lưỡng về cách sử dụng, phối hợp và bảo quản những thứ vũ khí đặc biệt này.
Đào Hoàng Tú và các tướng lĩnh dưới quyền được phổ biến kế hoạch phòng thủ, nhưng không phải ai cũng biết rõ nguồn gốc của thứ nhiên liệu đang được cất giữ trong những thùng gỗ kia. Họ chỉ biết rằng, đó là một loại vũ khí bí mật do chính Giản Hoàng chuẩn bị, có thể tạo ra sức sát thương khủng khiếp đối với quân địch.
Và hôm nay, tại ải Lăng Vân, thứ vũ khí ấy đã lần đầu tiên được sử dụng trên một chiến trường quy mô lớn.
Bốn trăm thùng dầu mỏ, một kế hoạch được chuẩn bị trong bí mật suốt nhiều tháng, cùng sự tính toán của Giản Hoàng và Xương Đức Vương Trần Nguyên Diệu, đã biến con hào nước vốn được xây dựng để ngăn bước quân thù thành một biển lửa kinh hoàng.
Chế Bồng Nga từng nghĩ rằng, chỉ cần có hai mươi lăm nghìn quân tinh nhuệ, ông ta có thể san bằng bất cứ thành trì nào trên đất Đại Việt. Nhưng giờ đây, đứng trước ải Lăng Vân, ông ta mới hiểu rằng có những thứ sức mạnh không thể đo đếm bằng quân số, cũng không thể chống đỡ bằng lòng dũng cảm hay sự liều lĩnh của binh sĩ.
Và đáng sợ hơn cả, thứ vũ khí vừa thiêu rụi hàng nghìn quân sĩ Chiêm Thành hôm nay có lẽ mới chỉ là khởi đầu cho những biến đổi khôn lường mà Giản Hoàng đang âm thầm gieo xuống mảnh đất Đại Việt.
----------o0o-----------
Chế Bồng Nga cay đắng nhìn về phía ải Lăng Vân, nơi những cột khói đen vẫn còn lững lờ bay lên từ dòng hào nước. Trước mắt ông ta là cảnh tượng chưa từng có trong đời chinh chiến: hàng vạn tướng sĩ từng theo mình tung hoành ngang dọc, nay kẻ mặt cắt không còn giọt máu, người thất thần ngồi bệt xuống đất, có kẻ vẫn không ngừng nôn mửa, thậm chí vừa nghe nhắc đến hai chữ «công thành» đã run rẩy cả chân tay.
Hai mươi lăm nghìn quân tinh nhuệ, chưa kịp chạm đến chân thành, đã phải nếm trải một trận đại bại thảm khốc. Chẳng những tổn thất hàng nghìn binh sĩ, quân tâm còn bị đả kích nặng nề. Những tiếng hò reo xung trận ban sáng giờ đã biến mất, thay vào đó là bầu không khí nặng nề, u ám bao trùm khắp doanh trại.
Chế Bồng Nga siết chặt nắm tay, cố nén cơn giận đang cuộn trào trong lòng. Ông ta hiểu rằng, nếu cứ tiếp tục thúc ép tiến công trong tình cảnh này, e rằng chưa cần quân Đại Việt ra tay, chính sự hoảng loạn của binh sĩ cũng đủ khiến đại quân tan rã.
Sau một hồi im lặng, ông ta nghiến răng truyền lệnh:
- Lui binh ba mươi dặm! Chọn nơi cao ráo, thoáng đãng dựng trại. Các cơ đội lập tức chỉnh đốn hàng ngũ, kiểm kê quân số, cứu chữa thương binh. Kẻ nào tự ý gây rối, dao động quân tâm, chém!
Tiếng quân lệnh truyền đi, đại quân Chiêm Thành lặng lẽ thu quân. Cờ xí lần lượt hạ xuống, trống trận im bặt. Những toán binh sĩ sống sót dìu dắt nhau rời khỏi chiến trường, bước chân nặng nề, chẳng còn chút khí thế hung hãn như lúc mới xuất quân. Trên đường rút lui, thỉnh thoảng lại có người ngoái đầu nhìn về phía ải Lăng Vân, ánh mắt lộ rõ vẻ kinh hoàng, như thể chỉ cần quay lưng chậm một bước, ngọn lửa địa ngục kia sẽ lại bùng lên nuốt chửng tất cả.
Đến khi đại quân lui đủ ba mươi dặm, trời đã ngả về chiều. Các tướng sĩ vội vã hạ trại, dựng lều, nhóm bếp, thu xếp thương binh. Nhưng đêm ấy, trong doanh trại Chiêm Thành, chẳng mấy ai có thể chợp mắt. Tiếng rên rỉ của thương binh, tiếng vó ngựa bất an trong chuồng và những lời thì thầm bàn tán về trận hỏa công ban sáng cứ vang lên không dứt.
Sáng hôm sau, Chế Bồng Nga lập tức phái các toán thám mã đi khắp vùng, tìm kiếm một con đường khác có thể vòng qua ải Lăng Vân.
Ông ta không tin rằng Đại Việt có thể dựng nên một bức tường thành bất khả xâm phạm. Dù quan ải có kiên cố đến đâu, dù hỏa khí có lợi hại đến mấy, chỉ cần tìm được một lối đi khác, đại quân Chiêm Thành vẫn có thể vượt qua, tiếp tục tiến về Thăng Long.
Thế nhưng, hết toán thám mã này đến toán thám mã khác trở về, câu trả lời vẫn chỉ có một: Không có đường vòng!
Phía đông ải Lăng Vân là một vùng đầm lầy rộng lớn, bùn lầy ngập sâu, mặt đất tưởng chừng bằng phẳng nhưng bên dưới lại là những hố bùn không đáy. Người không biết đường, chỉ cần bước xuống vài bước đã bị bùn lầy nuốt chửng. Ngựa chiến, xe quân nhu hay bất cứ phương tiện nào cũng không thể vượt qua. Trước đó, một toán quân Chiêm Thành đã thử tìm cách men theo mép đầm, kết quả có mấy chục người sa xuống, càng vùng vẫy càng lún sâu, cuối cùng biến mất giữa lớp bùn đen đặc quánh. Những người còn lại dù có muốn cứu cũng chẳng biết phải bắt đầu từ đâu.
Phía tây là rừng rậm trùng điệp, cây cối mọc ken dày, dây leo chằng chịt, địa hình lên xuống bất thường. Muốn mở một con đường đủ rộng cho đại quân và xe quân nhu đi qua, ít nhất cũng phải mất hàng tháng trời chặt cây, san đất, bắc cầu, lấp hố. Đó là chưa kể trong rừng có vô số khe suối, vách đá và những đoạn đường hiểm trở, chỉ cần một trận mưa lớn cũng đủ khiến công sức trước đó đổ xuống sông xuống biển.