Mấy lời ấy vừa dứt, sắc mặt một số quan lại lập tức giãn ra. Nhưng Thái Thượng hoàng vẫn chưa hoàn toàn yên tâm, lại hỏi:
- Dẫu vậy... nếu giặc không đánh ải Lăng Vân thì sao? Chúng có thể chia quân đi đường khác. Hoặc theo đường thủy mà tiến thẳng đến Thăng Long chăng?
Giọng nói của Thái Thượng hoàng càng lúc càng lộ vẻ lo sợ. Dường như ông đang cố tìm ra một lối thoát mà ngay cả Giản Hoàng cũng chưa tính đến. Giản Hoàng thì vẫn bình thản, chàng đáp:
- Chuyện ấy nhi thần đã tính đến rồi. Nếu Chế Bồng Nga chia quân đánh úp Thăng Long, hắn nhất định phải cầu một chữ “nhanh”. Đánh nhanh, thắng nhanh, trước khi đại quân của Lê thái bá quay trở lại. Bởi một khi quân Lê thái bá từ phương Nam đánh ngược lên, quân Chiêm Thành sẽ lập tức rơi vào thế lưỡng đầu thọ địch. Khi ấy, dù có chiếm được một vài thành trì cũng chẳng thể đứng vững.
Giản Hoàng bước đến trước bản đồ, chỉ tay vào tuyến đường từ cửa Đại An lên kinh sư:
- Từ cửa Đại An tiến về Thăng Long, đường nhanh nhất để một đạo đại quân hành quân chính là qua Thượng Phúc. Các đường khác hoặc nhỏ hẹp, hoặc bị sông ngòi chia cắt, không thích hợp cho hàng vạn quân cùng xe lương, khí giới tiến nhanh. Chế Bồng Nga muốn đánh bất ngờ thì càng không thể chọn những con đường ấy.
Nói đến đây, chàng chuyển ngón tay sang tuyến sông, mỉm cười:
- Còn nếu hắn chọn đường thủy... Thì càng tốt.
Các quan trong điện ngẩn ra. Giản Hoàng lại nói tiếp:
- Nhi thần đã cho bố trí các trận địa máy bắn đá dọc những đoạn sông hiểm yếu. Quân Chiêm Thành nếu theo đường thủy tiến vào, thuyền bè tất phải đi qua những nơi ấy. Khi đó, đá lớn, hỏa cầu từ hai bờ cùng lúc giáng xuống, thuyền chiến dù có bọc giáp cũng khó mà chống đỡ. Sông ngòi Đại Việt vốn nhiều nhánh, lòng sông quanh co, thuyền giặc một khi đã lọt vào trận địa thì muốn quay đầu cũng không dễ.
Chàng xoay người, nhìn thẳng về phía Thái Thượng hoàng:
- Cho nên, xin Thượng Hoàng cứ an tâm ở lại Thăng Long. Chỉ cần triều đình không tự loạn, quân tâm không tan, thì Chế Bồng Nga dẫu có đem đại quân đến cũng chưa chắc đã làm gì được kinh sư!
Lời nói rắn rỏi, từng câu từng chữ đều rõ ràng, không một chút do dự. Trong điện, bá quan nhìn nhau, nỗi hoảng loạn vừa rồi dần dần lắng xuống. Còn Thái Thượng hoàng thì im lặng hồi lâu.
Ông vốn là Thái Thượng hoàng, từng trải qua bao năm tháng triều Trần biến động, từng chứng kiến quân Chiêm Thành nhiều lần tiến đánh kinh sư. Thế nhưng mỗi khi đại họa ập đến, điều đầu tiên ông nghĩ tới lại thường là tìm một nơi an toàn để tránh họa. Nay, nghe tin giặc đánh ra Bắc, ông lập tức nghĩ đến chuyện sơ tán.
Trong khi ấy, người đang đứng trước mặt ông, tuy tuổi còn trẻ, lại không hề nghĩ đến chuyện lui bước. Y nghĩ đến thành trì, nghĩ đến đường hành quân của giặc, nghĩ đến địa thế sông núi, nghĩ đến thời gian quân cứu viện có thể trở về. Từng bước, từng bước, đều đã được tính toán từ trước. Thái Thượng hoàng nhìn Giản Hoàng, trong lòng vừa kinh ngạc vừa có chút hổ thẹn.
Một người là bậc trưởng thượng, từng trải hơn nửa đời người, vậy mà trước đại quân Chiêm Thành lại sinh lòng khiếp sợ. Một người tuổi còn trẻ, trước hiểm họa kinh sư lại có thể đứng giữa bá quan mà nói chuyện quân cơ ung dung như núi. Sự đối lập ấy khiến cả điện không ai nói được lời nào.
Một lát sau, Thái Thượng hoàng mới thở dài, chậm rãi nói:
- Quan gia... quả nhiên đã sớm có dự liệu.
===o0o===
Cần biết rằng ở Đại Việt thời bấy giờ địa hình sông ngòi chằng chịt, hoàn toàn khác với thế kỷ XX - XXI sau này khi rất nhiều sông hồ đã bị lấp đi. Có nhiều con sông ở miền Bắc Việt Nam hiện nay, cách đây vài ba thế kỷ còn rất lớn, sau càng ngày càng thu hẹp lại. Vào thời Trần, cứ đi trên đường khoảng vài dặm sẽ có thể gặp một con sông nhỏ, hai ba chục dặm sẽ gặp một con sông lớn, mà muốn qua sông đều phải dùng đò hay thuyền bởi với khả năng của người Việt thời bấy giờ chưa thể xây dựng được những cây cầu như hiện nay. Bởi vậy, khác với người Trung Quốc hoặc người châu Âu thời cổ vốn đã quen sử dụng xe ngựa để đi lại trên những vùng bình nguyên rộng lớn, người Đại Việt phần nhiều vẫn phải dùng chính đôi chân của mình. Nhà giàu có, quan lại khi đi xa thì thường nằm võng, phía trước phía sau có gia nhân hoặc lính hầu thay nhau khiêng. Cách ấy tuy chậm, nhưng gặp sông thì chỉ cần hạ võng xuống, đưa người lên thuyền là có thể tiếp tục hành trình. Chỉ những quan lớn, tướng lĩnh hoặc quân đội khi hành quân mới thường xuyên cưỡi ngựa.
Xe cộ không phải không có, nhưng số lượng rất ít. Xe của hoàng gia chủ yếu chỉ dùng khi đi lại trong phạm vi gần; còn trong quân đội, xe thường dùng để chở lương thực, khí giới, doanh cụ và thương binh. Muốn cho một cỗ xe đi được, đường phải tương đối bằng phẳng, đủ rộng, lại phải có cầu hoặc bến đò thích hợp. Mà đất Đại Việt thì sông ngòi chằng chịt, đồng ruộng, đầm lầy xen lẫn rừng núi, đường sá quanh co, nên việc mở những con đường rộng lớn cho xe cộ lưu thông vốn chẳng phải chuyện dễ dàng.
Bởi thế, đường sá trong nước phần lớn chỉ là những con đường đất nhỏ hẹp, quanh co men theo làng mạc, ruộng đồng và bờ sông. Cả nước chỉ có một số quan đạo lớn do triều đình bỏ công mở mang, sửa sang để phục vụ việc hành quân, vận chuyển quân lương hoặc để vua quan tuần du về các địa phương phía Nam. Những quan đạo ấy đã được xem là đường lớn bậc nhất đương thời, bề ngang rộng nhất cũng chỉ vừa đủ cho bốn cỗ xe hoặc bốn con voi cùng đi song song.
Mà chính điều ấy lại khiến Giản Hoàng nhìn thấy một lợi thế quân sự.
Nếu một đạo đại quân muốn từ cửa Đại An tiến thẳng tới Thăng Long, chúng không thể tùy ý tỏa ra khắp nơi mà đi. Muốn hàng vạn người, hàng nghìn ngựa chiến, xe lương, khí giới và quân nhu cùng tiến nhanh, tất phải bám theo những tuyến đường tương đối bằng phẳng. Mà một khi đại quân đã bị dồn vào một con đường hẹp, nơi đó cũng chính là chỗ có thể biến thành tử địa.
Ải Lăng Vân được Giản Hoàng lựa chọn chính vì lẽ ấy.
Nơi này vốn không phải thành trì gì đáng kể. Trước kia chỉ là một đoạn quan đạo chạy qua vùng đất tương đối cao, hai bên đều bị địa hình tự nhiên khóa chặt. Trong mấy lần tuần du vi hành, Giản Hoàng từng đi qua nơi này nên đã đặc biệt lưu ý.
Từ quan đạo nhìn sang phía đông chừng hai dặm là một vùng đầm lầy rộng lớn. Vào mùa mưa, nước từ những nhánh sông nhỏ dồn về, cả vùng biến thành một biển nước mênh mông. Có những ngày mưa lớn, đứng trên bờ chỉ thấy mặt nước trắng xóa kéo dài đến tận sông Hồng, không thể phân biệt đâu là ruộng, đâu là bờ. Đến mùa khô, nơi ấy tuy nước rút nhưng lại biến thành một vùng bùn lầy đặc quánh. Có những chỗ vừa đặt chân xuống đã lún quá đầu gối, càng giãy giụa càng chìm sâu. Người bình thường còn khó vượt qua, huống hồ một đạo đại quân mang theo chiến mã, xe lương và khí giới.
Phía tây cũng chẳng khá hơn. Cách quan đạo chừng ba dặm là một khu rừng rậm kéo dài. Cây cổ thụ mọc ken dày, cành lá đan vào nhau như một bức tường xanh khổng lồ. Dây leo chằng chịt từ thân cây này sang thân cây khác, dưới đất lại lổn nhổn rễ cây và đá tảng, địa hình khi cao khi thấp, có nơi dốc đứng, có nơi lầy lội. Một vài người đi bộ còn có thể tìm đường xuyên qua, nhưng muốn đưa hàng vạn quân cùng chiến mã, xe cộ và khí giới vượt qua nơi ấy thì chẳng khác nào tự đưa mình vào chỗ chết.
Một bên là đầm lầy. Một bên là rừng rậm. Ở giữa chỉ còn quan đạo. Giản Hoàng nhìn địa thế ấy, trong đầu lập tức hiện lên một ý nghĩ: “Nếu nơi này có một tòa thành đủ kiên cố, thì chẳng khác nào một chiếc then cửa khóa chặt con đường từ phương Nam tiến vào kinh sư”. Vậy là, từ mùa hè năm trước, sau khi bàn bạc với Hành khiển ty, Giản Hoàng lập tức hạ lệnh xây dựng ải Lăng Vân.
Theo lệ thường, việc xây một cửa ải hay sửa sang một đoạn thành lũy ở địa phương vốn chỉ cần An phủ sứ của lộ ấy quyết định. Triều đình không nhất thiết phải trực tiếp can dự. Nhưng lần này lại khác, đây là ý chỉ của Quan gia. Công bộ nhận được chiếu chỉ lập tức điều thợ, huy động dân phu, vận chuyển đá gỗ và vật liệu từ các địa phương lân cận tới. Đích thân Giản Hoàng giám sát bản vẽ thiết kế, từng vị trí đặt thành, từng khoảng cách giữa các vọng lâu, từng cửa bắn tên, từng tuyến hào đều được tính toán kỹ lưỡng. Sau đó, chàng sai Mạc Viễn túc trực tại công trường, trao cho y toàn quyền giám sát việc xây dựng.
Mạc Viễn ban đầu còn kinh ngạc, bởi bản thiết kế của Quan gia khác hẳn những thành lũy mà y từng thấy. Nó không giống những thành lũy của Đại Việt xưa nay, nó khác biệt không chỉ ở kích thước, mà còn ở những kết cấu mới lạ không có trong bất cứ thư tịch nào.
Sáu tháng sau, ải Lăng Vân hoàn thành. Ngày công trình mở cửa lần đầu, ngay cả những người đã trực tiếp tham gia xây dựng cũng phải đứng lặng hồi lâu.
Một tòa quan ải khổng lồ bằng đá sừng sững chắn ngang con đường. Cổng chính nằm chính giữa quan đạo, cao tới bốn trượng, hai cánh cổng gỗ dày được bọc sắt, trên mặt đóng những đinh lớn đen sì. Phía trên cổng là một lầu canh cao, từ đó có thể nhìn bao quát cả quan đạo và vùng đất phía trước hàng dặm. Hai bên cổng là tường thành chạy dài, cao tới hai trượng. Nhưng điều khiến người ta kinh ngạc không chỉ là chiều cao mà còn là độ dày của nó. Mặt thành rộng đến mức năm con ngựa có thể chạy song song mà vẫn còn chỗ cho binh sĩ đứng chiến đấu.
Những phiến đá lớn được đục đẽo rồi xếp khít vào nhau, bên ngoài gần như không có khe hở. Từ xa nhìn lại, cả bức tường thành giống như một dãy núi đá sừng sững mọc lên giữa đồng bằng. Hai đầu tường thành không dừng lại ở đó.
Phía đông, nơi thành tiếp giáp với vùng đầm lầy, Giản Hoàng cho dựng một tòa kiến trúc cao lớn và vô cùng kiên cố. Phía tây, nơi thành dựa vào rừng rậm, lại dựng một tòa tương tự. Hai công trình ấy hoàn toàn khác với những vọng lâu thông thường. Giản Hoàng gọi chúng là “pháo đài”.