Phải mất một lúc lâu, Chế Bồng Nga mới từ từ đứng dậy. Nhưng chính sự im lặng ấy lại khiến toàn bộ triều thần cảm thấy lạnh sống lưng. Đột nhiên, ông ta đập mạnh tay xuống long án.
Rầm!
Tiếng động vang lên như sét đánh, khiến không ít đại thần giật nảy mình. Chế Bồng Nga trợn mắt, quát lớn:
- To gan!
Ông ta bước lên long ỷ, quay lại nhìn xuống triều thần, hai mắt đỏ ngầu vì giận dữ:
- Bọn người phương Bắc ấy cho rằng Chiêm Thành ta đã hết người rồi sao? Chúng dám ngang nhiên cướp đất của ta, đuổi quan của ta, lại còn tưởng rằng ta sẽ tiếp tục nhẫn nhịn như trước sao?
Giọng nói của ông ta càng lúc càng lớn, vang vọng khắp đại điện:
- Chúng tưởng rằng sau một trận thắng nhỏ, người Chăm đã quên cách cầm đao rồi hay sao?
Toàn bộ văn võ bá quan lập tức quỳ rạp xuống, không ai dám ngẩng đầu.
Chế Bồng Nga quay phắt sang nhìn hai đại thần đứng gần mình nhất là Tể tướng Nhã Đam và Đại tướng quân La Ngai, gầm lên:
- Nhã Đam! La Ngai! Từ bao giờ các ngươi lại trở thành những con thỏ nhút nhát như vậy?
Ông ta chỉ tay về phía bắc, giọng đầy sát khí:
- Quốc khố của ta bây giờ đã đầy! Quân đội của ta bây giờ đã mạnh! Các ngươi vẫn còn muốn cúi đầu trước người Việt hay sao?
Tể tướng Nhã Đam vội dập đầu xuống đất, run giọng thưa:
- Muôn tâu Đại vương, chúng thần nào dám quên mối huyết hận với người phương Bắc! Nhưng binh gia đại sự, không thể chỉ dựa vào lòng căm giận. Đại Việt hiện nay đã khác xa mấy năm trước. Họ chỉnh đốn quân đội, tích trữ lương thảo, chế tạo nhiều binh khí mới, quốc lực đang lúc hưng thịnh. Chúng thần chỉ mong Đại vương cân nhắc thận trọng...
Chưa dứt lời, Chế Bồng Nga đã phất tay quát:
- Đủ rồi!
Ông ta bước tới giữa đại điện, ánh mắt quét qua từng gương mặt văn võ bá quan:
- Ta không muốn nghe các ngươi nói vì sao không thể đánh! Ta muốn nghe các ngươi nói làm thế nào để đánh thắng!
Nói đến đây, ông ta đột nhiên rút thanh bảo kiếm bên hông ra.
"Keng!"
Ánh thép lạnh lẽo phản chiếu ánh mặt trời ngoài điện, khiến mọi người đều biến sắc. Chế Bồng Nga giơ kiếm chỉ thẳng về phương Bắc, từng chữ vang lên như tiếng chuông đồng:
- Ta muốn các ngươi dâng ngay một kế sách cho ta! Ta muốn đánh tan quân Đại Việt ở Thuận Hóa! Ta muốn tiến thẳng ra Thăng Long! Ta muốn bọn vua quan phương Bắc phải bỏ kinh thành mà chạy như chó mất chủ, giống như những năm trước đây!
Ông ta dừng lại một chút, rồi nghiến răng nói:
- Ta muốn thiên hạ biết rằng Chiêm Thành chưa bao giờ là một quốc gia dễ bị bắt nạt!
Toàn bộ đại điện lại chìm vào im lặng. Tể tướng Nhã Đam mặt xám như tro, chỉ biết cúi đầu lạy một lạy thật sâu rồi lui về vị trí. Các văn thần võ tướng nhìn nhau, ai nấy đều thấp thỏm bất an. Rồi chẳng biết từ lúc nào, từng ánh mắt đều chậm rãi hướng về phía một người.
Đó là Đại tướng quân La Ngai.
Trong tình huống hiện tại, dường như chỉ có vị thống soái quân đội Chiêm Thành này mới đủ tư cách đưa ra câu trả lời cho cơn thịnh nộ của quốc vương.
Nhưng trái với sự lo lắng của mọi người, La Ngai không hề tỏ ra sợ hãi. Y vẫn đứng thẳng người, hai tay đặt sau lưng, khóe miệng thậm chí còn hiện lên một nụ cười nhàn nhạt. Chỉ có điều, đó không phải là nụ cười của kẻ đắc ý, mà là nụ cười của một người vừa nhận ra rằng vận mệnh đã bất ngờ đưa đến cho mình một cơ hội ngàn năm có một.
Sở dĩ La Ngai trong lòng thầm mừng, là bởi cách đó chừng mười ngày, y vô tình gặp được một cơ duyên mà ngay cả nằm mơ cũng không ngờ tới.
Hôm ấy, đội chiến thuyền tuần tiễu của hải quân Chiêm Thành như thường lệ đang giăng buồm tuần tra ngoài cửa biển Thị Nại. Đúng vào lúc mặt trời sắp lặn, một viên hiệu úy đứng trên vọng lâu bỗng chỉ tay ra xa mà hô lớn:
- Bẩm tướng quân! Phía đông nam có thuyền lạ!
Viên chỉ huy hải quân lập tức trèo lên đài quan sát nhìn ra biển. Chỉ thấy giữa màn sương chiều mờ mịt, quả nhiên có một chiếc hải thuyền lớn đang trôi dạt. Trên thuyền không treo cờ hiệu, cột buồm đã gãy mất một nửa, cánh buồm rách nát như giẻ lau, thân thuyền nghiêng ngả theo từng đợt sóng, trông chẳng khác nào một con thú bị thương đang hấp hối.
Viên chỉ huy lập tức biến sắc.
Những năm gần đây, người Chiêm Thành thường xuyên giao chiến với Đại Việt, lại luôn phải đề phòng hải tặc và thám tử các nước, bởi vậy hễ thấy thuyền lạ xuất hiện trên hải phận của mình thì tuyệt đối không thể coi thường.
Hắn lập tức quát lớn:
- Truyền lệnh! Bao vây chiếc thuyền ấy! Nếu chống cự, lập tức bắn tên!
Mười mấy chiến thuyền Chiêm Thành lập tức tỏa ra như cánh chim ưng, nhanh chóng bao vây chiếc thuyền lạ. Nhưng điều khiến mọi người ngạc nhiên là, trên chiếc thuyền ấy hoàn toàn không có ý định chống cự.
Một người đàn ông trung niên thân hình cao lớn, râu tóc rối bù, quần áo tả tơi, bước ra mũi thuyền, hai tay giơ cao, lớn tiếng nói bằng tiếng Hán:
- Chúng tôi là dân chạy nạn! Xin các vị đừng bắn!
Người Chiêm Thành không hiểu, phải gọi một viên thông ngôn đến mới biết được ý tứ của đối phương. Ngay lập tức, toàn bộ hơn một trăm người trên thuyền đều bị tước vũ khí, áp giải về Đồ Bàn thẩm vấn. Qua nhiều ngày tra hỏi, triều đình Chiêm Thành mới kinh ngạc phát hiện ra thân phận của những người này.
Bọn họ vốn là tàn quân của Trần Hữu Lượng.
Cuối thời nhà Nguyên, thiên hạ Trung Nguyên đại loạn, anh hùng hào kiệt nổi lên như ong. Trong số đó, thế lực của Trần Hữu Lượng và Chu Nguyên Chương là lớn mạnh nhất.
Trần Hữu Lượng tự xưng Hán Vương, chiếm cứ vùng Giang Hán, binh hùng tướng mạnh, chiến thuyền hàng vạn chiếc, từng khiến thiên hạ run sợ. Còn Chu Nguyên Chương khởi nghiệp từ một kẻ ăn mày, từng bước thu phục quần hùng, xây dựng cơ nghiệp ở phương nam. Hai hổ cùng một núi, tất phải quyết chiến.
Đến năm Chí Chính thứ hai mươi ba (1363), hai bên giao chiến trên hồ Bà Dương. Trận ấy kéo dài hơn một tháng, thây người phủ kín mặt nước, máu chảy đỏ cả hồ lớn. Cuối cùng chiến thuyền của Trần Hữu Lượng bị trúng hỏa pháo, ông ta trúng tên tử trận. Thế lực họ Trần theo đó tan thành mây khói.
Năm năm sau, Chu Nguyên Chương thống nhất thiên hạ, lập ra Đại Minh.
Trong số những tướng lĩnh còn sống sót của Trần Hữu Lượng, có một người tên là Trương Thành. Trương Thành vốn là người Quảng Châu, nổi tiếng võ nghệ cao cường, thiện dùng đại đao, từng theo Trần Hữu Lượng chinh chiến mười mấy năm, trải qua trăm trận không chết. Sau khi chủ công thất bại, ông ta dẫn theo mấy trăm bộ hạ trung thành trốn về quê quán.
Ban đầu, Trương Thành định giải tán đội ngũ, trở về làm một người dân bình thường. Nhưng những thuộc hạ đi theo ông ta phần lớn đều là cô nhi quả phụ của quân Hán cũ, hoặc là những kẻ đã mang tội phản nghịch với triều Minh, căn bản không còn đường lui nữa. Họ quỳ xuống trước mặt Trương Thành mà khóc:
- Tướng quân đi đâu, chúng tôi đi đó! Nếu tướng quân bỏ chúng tôi, chúng tôi chỉ còn con đường chết!
Trương Thành thấy vậy, không nỡ lòng. Cuối cùng, ông ta đành dẫn mọi người trốn vào vùng núi sâu ở Quảng Châu, dựng trại làm sơn tặc, lấy của nhà giàu chia cho thuộc hạ, miễn cưỡng sống qua ngày.
Mười hai năm trôi qua.
Ban đầu, triều đình Đại Minh còn bận kiến thiết giang sơn, truy quét tàn quân Mông Nguyên, không rảnh để ý đến đám tàn quân ấy. Nhưng đến lúc này, thiên hạ đã định, binh quyền tập trung, pháp lệnh nghiêm minh đến tận từng huyện, từng xã. Thân phận của Trương Thành cuối cùng cũng bị bại lộ.
Quan phủ nổi giận, lập tức sai tướng Nhạc Long dẫn ba vạn quân tiến đánh, quyết nhổ tận gốc mầm họa còn sót lại của Trần Hữu Lượng.
Quân Minh kéo đến, trống chiêng vang động núi rừng. Trương Thành biết lần này không thể chống nổi, đành tập hợp hơn một nghìn thuộc hạ còn lại, nửa đêm phá vây.
Đêm ấy, núi rừng Quảng Châu lửa cháy đỏ trời. Đám tàn quân của Trương Thành liều chết mở đường máu. Đao kiếm va chạm, tiếng hò hét vang động khắp núi non. Trương Thành mình mặc giáp sắt, tay cầm đại đao, đi đầu phá trận. Chỉ trong một đêm, ông ta đã chém hơn hai mươi viên quan quân của triều Minh, nhưng thuộc hạ cũng tử thương vô số.
Khi chạy tới bờ biển, kiểm lại quân số, hơn một nghìn người ban đầu chỉ còn chưa đầy một trăm hai mươi người. Ai nấy mình đầy máu, quần áo rách nát, đứng bên bờ biển nhìn nhau mà khóc. Nhưng phía sau, tiếng vó ngựa của quân Minh đã lại vang lên.
Không còn đường lui.
Trương Thành nghiến răng, nhìn thấy một chiếc thuyền buôn lớn đang neo ở bến, lập tức quát:
- Cướp thuyền! Ra biển!
Đám tàn quân như đàn sói đói xông lên, khống chế toàn bộ thủy thủ, nhổ neo chạy thẳng ra khơi. Ở phía sau, đại quân của Nhạc Long vừa kịp đuổi tới.
Nhạc Long đứng trên bờ biển, nhìn chiếc thuyền ngày càng xa, giận đến nghiến răng. Ông ta đang định hạ lệnh tập hợp chiến thuyền đuổi theo, thì viên tham quân Lưu Ngạn bỗng chỉ tay lên trời:
- Tướng quân, xin hãy nhìn xem!
Chỉ thấy ngoài biển khơi, vân vụ đen sì ùn ùn kéo đến. Từng lớp mây đen như núi chồng lên nhau, che kín cả bầu trời. Từng tia chớp trắng xé ngang chân trời, tiếng sấm cuồn cuộn từ xa vọng lại.
Lưu Ngạn khom người nói:
- Theo hạ quan quan sát thiên tượng, trong vòng nửa canh giờ nữa tất có bão lớn. Chiếc thuyền ấy đã cũ nát như vậy, gặp bão chắc chắn không thể sống sót. Tướng quân hà tất phải mạo hiểm đuổi theo?
Nhạc Long vốn là người tham sống sợ chết. Ông ta nhìn biển khơi đang dậy sóng, lại nghĩ đến chuyện phải đem thân mình lao vào cuồng phong lôi vũ, bất giác rùng mình. Trầm ngâm một lát, ông ta gật đầu cười:
- Ngươi nói rất phải! Trời muốn diệt bọn phản tặc, đâu cần chúng ta phải nhọc sức!
Nói rồi phất tay:
- Truyền lệnh toàn quân quay về! Cứ tâu lên triều đình rằng bọn phản tặc đã bị quân ta đánh chết ngoài biển!
Ba vạn quân Minh lập tức kéo nhau trở về.
Q2·Ch.41: May mắn của La Ngai
📖 Quyển 2: Từng bước tranh quyền