🏠 Trang chủ
🗂️ Danh sách chi tiết 🏷️ Danh sách tags 🏅 Danh sách Danh AI Truyện SE Truyện BE Truyện OE Truyện HE Chữa lành Nhẹ nhàng Thơ Tản văn Truyện ngắn Lyrics Sảng văn Thiếu nhi Thiếu niên Đời thường Lịch sử Trinh thám Kinh dị Hệ thống Giao thông Space Opera Apocalypse Steampunk Cyberpunk Trí tuệ nhân tạo Y học Vô tính Chế tạo Boy work Đồng nhân Fan Fiction Tây phương huyễn tưởng Xuyên nhanh Dị giới Sinh tồn Tương lai Light Novel Quân sự Khoa học viễn tưởng Xiềng xích Hắc bang Quyền mưu Tinh tế Chủng điền Tiện thụ Tra công ABO Nữ tôn Cường thụ Nhược công Chủ thụ Chủ công Sủng Hỗ công Bách hợp Đam mỹ Gương vỡ lại lành Gương vỡ không lành Sư đồ luyến Chính kịch Chênh lệch tuổi tác Cường cường Thanh mai trúc mã Thế thân Thiên kim Tình cảm gia đình Nhân thú Cận đại Vả mặt Nữ phụ Cung đấu Ngược Kinh doanh Tổng tài Hoàng cung Nữ cường Báo thù Điền văn Cưới trước yêu sau Tình cảm Gia đấu Cổ đại Showbiz Ngọt sủng Hào môn Thanh xuân vườn trường Đô thị Ngôn tình Thần thoại Ma pháp Thần tiên yêu ma Vô hạn lưu Xuyên sách Dị năng Mạt thế Harem Trọng sinh Xuyên không Huyền huyễn Võ hiệp Tiên hiệp Dystopia Hài đen Hài hước Ngũ triền cái Thất kiết sử Vai phụ logic Thất tình Lục dục
🔎 Tìm kiếm
📝 Đăng truyện 🔑 Đăng nhập bằng Google
← MỘNG GIANG SƠN

Q2·Ch.40: Chế Bồng Nga bừng bừng nổi giận

📖 Quyển 2: Từng bước tranh quyền

~11 phút đọc · 2034 từ · · ⚠️ Báo cáo

Mùa thu năm Canh Thân (1380), tại kinh đô Đồ Bàn của nước Chiêm Thành.
Trên chính điện hoàng cung, Quốc vương Chế Bồng Nga ngồi ngay ngắn trên ngự tọa, thần sắc ung dung mà ánh mắt lại sáng quắc. Dưới điện, Tể tướng Nhã Đam đang cung kính dâng tấu chương, bẩm báo tình hình quốc khố sau vụ mùa năm nay.
- Muôn tâu Đại vương, năm nay mưa thuận gió hòa, quốc nội được mùa lớn. Theo số liệu của các châu quận dâng lên, tổng số thuế thu được vượt quá bốn trăm năm mươi nghìn tấn thóc, số lượng trâu bò, voi ngựa và các loại đại gia súc gần ba trăm nghìn con. Ngoài ra, nhờ việc buôn bán muối với Ai Lao và các trấn phía bắc Cao Miên, triều đình đã thanh toán gần hết các khoản vay nợ trước đây. Quốc khố vốn cạn kiệt sau khi phải vét sạch để cống nạp Đại Việt, nay đã dần dần sung túc trở lại.
Nghe đến đó, bá quan trong điện đều lộ vẻ vui mừng. Chỉ riêng Chế Bồng Nga vẫn ngồi yên, bàn tay nhẹ nhàng gõ lên tay vịn ngai vàng, tựa hồ mọi việc đều đã nằm trong dự liệu của ông ta.
Thực ra, để có được cục diện hôm nay, công lao lớn nhất vẫn thuộc về vị quốc vương này.
Sau thất bại nặng nề năm trước, Chế Bồng Nga là người đầu tiên nhìn thấy rõ nguy cơ diệt vong của vương triều. Khi ấy quốc khố cạn kiệt, kho tàng trống rỗng, quân sĩ mất nhuệ khí, lòng dân dao động. Chỉ cần thêm một trận thua nữa, cơ nghiệp mà tổ tiên người Chăm gây dựng mấy trăm năm rất có thể sẽ sụp đổ trong chớp mắt.
Nhưng Chế Bồng Nga không phải hạng quân vương tầm thường. Lúc chiến tranh, ông ta khoác chiến giáp, cưỡi voi xung trận, thống lĩnh hàng chục vạn quân đánh đông dẹp bắc; lúc thái bình, ông ta lại là một nhà cai trị cương nghị, biết nhẫn nhịn, biết tích lũy lực lượng, biết chờ đợi thời cơ.
Ngay sau khi trở về Đồ Bàn, ông ta lập tức triệu tập các đại thần thân tín, đóng cửa nghị sự suốt bảy ngày bảy đêm, cuối cùng đưa ra một quyết định khiến cả nước Chiêm Thành chấn động: từ vua đến dân, tất cả đều phải thắt lưng buộc bụng, dốc toàn lực phục hồi quốc lực.
Dưới nghiêm lệnh của Chế Bồng Nga, những lễ hội kéo dài nhiều ngày, những cuộc tế tự xa hoa, những đêm ca múa yến tiệc triền miên vốn là tập tục lâu đời của người Chăm đều bị cắt giảm đến mức tối thiểu. Người nào dám trái lệnh, bất kể là quý tộc hay bình dân, đều bị xử phạt nghiêm khắc.
Ban đầu, không ít quý tộc và tăng lữ tỏ ý phản đối. Nhưng Chế Bồng Nga chỉ nói một câu:
- Nếu nước mất, thần linh sẽ ở đâu? Nếu dân chết, lễ hội còn có ai mà dự?
Từ đó, không còn ai dám dị nghị nữa.
Chế Bồng Nga lại tuyên bố trước bá quan văn võ:
- Từ khi mặt trời chưa mọc cho đến lúc mặt trời lặn, toàn bộ thần dân Chiêm Thành đều phải lao động. Kẻ lười biếng là kẻ thù của quốc gia.
Từ đó, trên khắp đất nước Chiêm Thành, một cảnh tượng chưa từng có bắt đầu xuất hiện. Đến mùa vụ, từ vương công quý tộc cho đến dân thường đều xuống đồng cày cấy. Những thanh niên khỏe mạnh được điều động đến các xưởng dệt, xưởng gốm, xưởng đóng thuyền. Các đội quân không còn chỉ tập luyện để chờ chiến tranh, mà còn được phân công giám sát sản xuất, hỗ trợ quan phủ quản lý dân chúng. Binh lính vừa là chiến sĩ, vừa là công cụ để duy trì trật tự quốc gia.
Tại các vùng duyên hải, đàn ông ngày đêm lênh đênh trên biển đánh cá, vận chuyển hàng hóa; phụ nữ thì còng lưng trên những cánh đồng muối trắng xóa. Trước đây, người Chăm làm muối chỉ đủ dùng trong nước. Nhưng dưới sự chỉ đạo của Chế Bồng Nga, việc sản xuất muối được mở rộng gấp nhiều lần, biến thành mặt hàng chiến lược của quốc gia. Nước Ai Lao không giáp biển, muối đối với họ quý chẳng khác nào vàng bạc. Mỗi khi những đoàn voi của Chiêm Thành chở đầy muối vượt núi tiến vào lãnh thổ Ai Lao, dân chúng nơi ấy đều tranh nhau mua bán.
Các vùng phía bắc của Cao Miên cũng vậy. Xét về địa lý, khoảng cách từ Đồ Bàn đến những vùng ấy còn gần hơn nhiều so với việc vận chuyển muối từ miền nam Cao Miên lên. Bởi vậy, muối của Chiêm Thành vừa rẻ hơn, vừa tốt hơn, nhanh chóng chiếm lĩnh thị trường. Số tiền thu được lại lập tức dùng để trả nợ cho Ai Lao và Cao Miên, vừa giữ được thể diện quốc gia, vừa tạo dựng thêm uy tín với láng giềng.
Không chỉ cải cách kinh tế, Chế Bồng Nga còn tiến hành cải tổ quân đội với quy mô chưa từng có. Lệnh tuyển quân mới được ban ra khắp cả nước. Tất cả thanh niên khỏe mạnh đều phải trải qua tuyển chọn. Những người ưu tú nhất được biên chế vào các đội quân mới thành lập.
Trong việc huấn luyện này, công lao lớn nhất thuộc về Thái tử Chế Ma Nô Đà Nan. Vị thái tử trẻ tuổi đã đưa ra một phương pháp huấn luyện vô cùng hiệu quả: lấy những cựu binh từng trải qua nhiều trận huyết chiến với Đại Việt làm nòng cốt để rèn luyện tân binh.
Một cựu binh phụ trách chín tân binh, hợp thành một đội mười người. Năm đội hợp thành một ngũ; năm ngũ hợp thành một lữ gồm hai trăm năm mươi quân; năm lữ hợp thành một đô với quân số hơn một nghìn hai trăm người; bốn đô lại hợp thành một quân, tổng cộng hơn năm nghìn chiến sĩ.
Các cựu binh đều là những người bước ra từ núi thây biển máu. Họ hiểu rõ rằng trên chiến trường, một sơ suất nhỏ cũng đủ đổi lấy cái chết. Bởi vậy, họ dùng những phương pháp huấn luyện tàn khốc nhất để rèn giũa tân binh. Người ngã xuống vì kiệt sức thì bị kéo dậy tập tiếp. Người bỏ cuộc thì bị phạt roi. Kẻ hèn nhát thì bị đuổi khỏi quân ngũ trong sự khinh miệt của đồng đội. Nhờ vậy, chỉ sau hơn một năm, gần hai vạn tân binh đã được rèn luyện thành những chiến binh tinh nhuệ, kỷ luật nghiêm minh. Một khi quân lệnh ban xuống, dù phải nhảy xuống sông sâu hay băng qua lửa cháy, họ cũng không hề chần chừ.
Nghĩ đến đây, Chế Bồng Nga bất giác cảm thấy trong lồng ngực mình như có ngọn lửa đang bùng cháy. Ông ta chậm rãi đứng dậy, bước xuống bậc ngọc, đi đến trước cửa đại điện.
Ngoài kia, nắng thu đang rực rỡ chiếu xuống kinh thành Đồ Bàn. Trong tâm trí ông ta, dường như đã hiện ra một cảnh tượng hùng vĩ.
Đó là hàng chục vạn quân Chiêm Thành, cờ xí che kín cả bầu trời, giáo mác tua tủa như rừng, trống trận vang dội rung chuyển núi sông. Những đàn voi chiến khổng lồ mang giáp sắt nặng nề đang bước đi như sấm dậy, nghiền nát mọi chướng ngại trước mặt. Còn bản thân ông ta, Chế Bồng Nga, đang ngồi trên lưng con bạch tượng Sơn Thần, thân mặc chiến giáp vàng rực, tay cầm bảo kiếm chỉ thẳng về phương Bắc.
Phía trước là kinh thành Thăng Long phồn hoa của Đại Việt. Phía sau là muôn vạn tướng sĩ Chiêm Thành. Ông ta đưa kiếm lên cao. Trong khoảnh khắc ấy, hàng chục vạn quân đồng loạt quỳ xuống, rồi cùng nhau hô vang:
- Sát! Sát! Sát!
Tiếng hô như sấm động cửu thiên, làm rung chuyển cả núi sông.
Bất giác, khóe miệng Chế Bồng Nga chậm rãi nhếch lên.
Đó không phải là nụ cười của một vị quân vương đang tận hưởng thái bình, mà là nụ cười của một con mãnh hổ đã âm thầm dưỡng sức đủ lâu, đang chờ ngày lao ra khỏi núi, cắn xé con mồi của mình.
Đúng lúc Chế Bồng Nga nghĩ đến cảnh đại quân Chiêm Thành cờ xí ngợp trời, gươm giáo sáng loáng tiến vào Thăng Long, trong lòng hào khí bốc cao, thì Tể tướng Nhã Đam bỗng bước lên một bước, khom người thưa:
- Muôn tâu Đại vương, ngoài những tin vui ấy ra, còn có một việc trọng đại thần không dám giấu.
Nụ cười trên mặt Chế Bồng Nga lập tức nhạt đi. Ông ta quay lại nhìn vị tể tướng già, khẽ cau mày:
- Chuyện gì mà khiến Tể tướng phải do dự như vậy? Hãy mau nói ta nghe!
Nhã Đam biết tin này vừa nói ra, nhất định sẽ khiến quốc vương nổi giận lôi đình. Nhưng đây là việc quân quốc trọng đại, không thể không tâu. Ông hít một hơi thật sâu rồi chắp tay thưa:
- Muôn tâu Đại vương, ba ngày trước, triều đình Đại Việt đã triệu hồi Thuận An Đại vương Trần Húc về Thăng Long. Đồng thời, họ phái khâm sai đại thần dẫn theo hơn một vạn quân tiến vào Thuận Hóa, dùng binh lực buộc toàn bộ quan viên của ta phải rời khỏi nhiệm sở. Hiện nay, các nha môn tại Thuận Hóa đều đã do quan viên Đại Việt tiếp quản.
Lời vừa dứt, đại điện đang yên tĩnh bỗng trở nên tĩnh lặng đến đáng sợ.
Mấy chục vị văn thần võ tướng Chiêm Thành đều sững người. Có người ngẩng đầu nhìn nhau, có người cúi gằm mặt xuống đất, nhưng không ai dám lên tiếng.
Sự việc này thực sự quá lớn.
Từ sau thất bại nặng nề năm Kỷ Mùi (1379), để tránh cho quân Đại Việt thừa thắng từ Nghệ An và Tây Bình tiến thẳng xuống phía nam, thậm chí uy hiếp cả kinh đô Đồ Bàn, Chế Bồng Nga đã phải cắn răng chấp nhận một kế sách đầy nhẫn nhục.
Ông ta sai Trần Húc bí mật đến gặp quyền thần Lê Quý Ly, xin giảng hòa.
Sau nhiều lần thương lượng, triều đình Đại Việt đồng ý ngừng binh, nhưng cái giá mà Chiêm Thành phải trả vô cùng đắt đỏ. Để duy trì hòa bình, Chế Bồng Nga phong Trần Húc làm Thuận An Đại vương, giao cho ông ta trấn giữ Thuận Hóa, biến vùng đất này thành một khu vực trung gian giữa hai nước.
Đó là một nước cờ cực kỳ tinh vi trong quan hệ bang giao Việt - Chiêm lúc bấy giờ.
Bởi đối với Chiêm Thành, Thuận Hóa là tấm bình phong che chắn cho kinh đô Đồ Bàn, là khoảng thời gian quý báu để phục hồi quốc lực sau đại bại. Nhưng trong mắt triều đình Đại Việt, Thuận Hóa vốn là đất đai của tổ tiên họ, còn Trần Húc là con trai của Thái Thượng hoàng, là Ngự Câu vương chính thống của hoàng tộc nhà Trần. Nói cách khác, cả hai bên đều coi Thuận Hóa là đất của mình, coi Trần Húc là người của mình, chỉ là tạm thời chưa ai muốn vạch mặt nhau mà thôi.
Vậy mà giờ đây, Đại Việt đã ngang nhiên triệu hồi Trần Húc, lại còn phái quân đến đuổi hết quan viên người Chăm, để người Việt toàn quyền cai quản Thuận Hóa. Điều đó chẳng khác nào một cái tát thẳng vào mặt vua tôi Chiêm Thành.

💬 Bình luận (0)