CHƯƠNG 002
BẰNG CHỨNG KHÔNG CÓ CẢM XÚC
Iris đọc bản ghi của anh từ dưới lên.
Keeper biết điều đó vì cô cầm tờ giấy xoay ngược, ngón cái đè lên dòng cuối, mắt đi ngược từng dòng như người dò một con số trong sổ sách. Anh viết nó ngay sau chuyện đó, tay phải quấn băng thun, và viết ngắn hơn anh định.
Cô ngồi đối diện anh qua mặt bàn thao tác, đủ gần để anh thấy tóc cô xám khói, pha những sợi bạc nằm gọn trong búi thấp sau gáy. Khi cô ngước lên khỏi tờ giấy, đôi mắt xám xanh hơi sâu khiến vẻ mặt càng khó đọc. Cô trông chừng ba mươi ba, ba mươi bốn. Đó là một gương mặt đẹp theo kiểu không mời ai lại gần. Càng nhìn lâu, anh càng nhận ra sức hút của nó, nhưng bản năng lại khiến anh giữ khoảng cách, như trước một căn phòng khóa cửa mà vẫn để đèn sáng.
Trên bàn, cạnh khuỷu tay cô, có một cuốn sổ bìa cứng, một cây bút chì gọt nhọn và một cái khay trống.
“Chỗ này,” cô nói, đặt đầu móng tay xuống một dòng ở nửa trang. “Anh viết ‘tay tự làm’. Tự làm như thế nào?”
“Tôi không ra lệnh cho nó.”
“Anh viết thế rồi. Tôi hỏi nó làm gì.”
Anh ngồi thẳng lại, chiếc ghế kêu lên một tiếng. “Chọn cây tua vít nhỏ nhất trong khay. Đặt vào con ốc giữ cầu bánh xe cân bằng, đúng một lần, không dò. Tay trái xoay bộ máy cho cái cầu nghiêng ra phía đèn. Lúc tôi chặn lại thì cây nhíp đang tiến tới sợi lò xo tóc.”
“Chặn bằng cách nào?”
“Bẻ cổ tay. Rồi đập mu bàn tay vào cạnh bàn.”
Iris nhìn xuống bàn tay quấn băng của anh, một lần, rồi nhìn lên. “Còn đau?”
“Lúc cử động mạnh thì nhói. Còn lại chỉ căng.”
“Vậy đừng cử động mạnh.”
Anh định đáp, nhưng cô đã lật sang trang khác của cuốn sổ. Anh nhìn cái khay trống thêm một lúc rồi hỏi: “Khay đó để làm gì?”
“Để đặt thứ gì đó lên.”
“Thứ gì?”
“Tôi chưa biết.” Cô cầm bút chì lên. “Tôi muốn nghe lại từ lúc anh chạm vào vỏ máy. Đừng kể theo thứ tự anh thấy hợp lý. Kể theo thứ tự nó xảy ra.”
“Hai thứ đó khác nhau à?”
“Thường là có.”
Anh kể. Lần này chậm hơn bản ghi, và có chỗ anh dừng lại để tìm chữ. Cô ngắt lời ngay câu đầu: “Chạm vào đâu?” Anh đáp: vỏ thép, chỉ có vỏ thép, một ngón trỏ tay phải. Rồi đến chỗ chờ một mùi hay một tiếng mà không thấy gì, và cái khoảng trễ ngắn trước khi tay anh rời khỏi vỏ máy.
“Khoảng trễ đó bao lâu?”
“Chừng một nhịp thở.”
Cô viết một chữ. “Trước khi tay anh cử động, anh có ý định làm gì không? Dù chỉ thoáng qua?”
Anh định đáp ngay rồi lại thôi. “Không,” anh nói sau một lúc. “Tôi nghĩ là không. Nhưng cô hỏi tôi chắc đến đâu thì tôi chỉ chắc được đến mức mình nhớ.”
Đầu bút chì khựng trên giấy. “Câu đó ghi vào được,” Iris nói.
Anh kể tiếp, qua đoạn bàn tay thắng, đoạn anh nghĩ dừng lại mà cây nhíp vẫn nhích, đến chỗ mũi nhíp khựng cách sợi lò xo một sợi tóc. Anh bỏ qua hai ý nghĩ thoáng qua trong đầu lúc đó, vì chúng không thuộc về biên bản. Anh kể về hộp cách ly, hai chốt gài, và cái tiếng tích nhỏ đến mức anh không chắc nó ở trong hộp hay ở đâu khác.
Rồi đến chỗ cuối.
“Một giọng nữ,” anh nói. “Nó gọi tôi là Keeper.”
Iris không viết gì. Anh đợi, rồi thấy cô cũng đang đợi, đợi anh nói thêm.
“Chỉ thế.”
“Anh nhận ra giọng đó không?”
“Không.” Anh dừng lại. “Nhưng cách cô ấy gọi tôi, nó cho tôi cảm giác cô ấy biết mình.”
Cây bút chì nằm yên. Iris đặt nó xuống mép sổ, song song với mép giấy.
“Anh đã trải qua việc một giọng nói gọi mình là Keeper,” cô nói. “Tôi tin chuyện đó xảy ra. Còn cô ấy có thực sự biết anh hay không thì chúng ta chưa biết.”
Hàm anh siết lại. Anh thở ra bằng mũi, đủ to để cô nghe thấy. “Tôi ngồi đó, Iris. Tay còn úp trên nắp hộp. Nó nói sát tai tôi, gần đến mức tôi nghe được cả hơi thở trước chữ. Cô muốn bảo đó là tưởng tượng?”
“Không. Tôi bảo đó là một trải nghiệm, và tôi ghi nó xuống như vậy.” Cô xoay cuốn sổ cho anh thấy. Dòng chữ nằm ngay ngắn trên giấy, nét chì mảnh, không một gạch xóa. “Cái tên đó anh đang dùng, nên có người biết nó. Một giọng nói gọi đúng tên ấy chưa cho tôi biết giọng đó từng biết anh. Còn vì sao một Dư Âm lại mang chữ đó trong nó, tôi cũng chưa có câu trả lời, và tôi không muốn bịa ra một câu.”
“Được,” anh nói. “Có một giọng nữ gọi tôi là Keeper. Chuyện cô ấy có biết tôi hay không thì để trống.”
“Để trống.” Iris thêm một dòng ngắn. “Chỗ trống không sai. Chỗ điền bậy mới sai.”
“Cô nói câu đó nhiều chưa?”
“Đủ nhiều để nó thành câu của tôi.” Khóe miệng cô khẽ động, rồi trở lại như cũ.
Anh gõ ngón tay trái lên mép bàn. “Còn một chuyện nữa. Tôi cũng không biết giọng đó với chuyện bàn tay có phải cùng một thứ không. Lúc nó xảy ra, hai việc cách nhau một khoảng, và tôi chưa thấy cái gì nối chúng lại.”
“Tốt. Đừng gộp chúng.” Cô lật trang. “Cơ thể anh thực hiện một chuỗi thao tác sửa đồng hồ, tôi tin vậy, vì anh không có lý do gì để bịa ra nó. Kỹ năng đó thuộc về ai thì tôi để trống. Cũng chưa có gì cho thấy nó thuộc về người từng dùng chiếc đồng hồ này.”
“Cũng có thể tay tôi biết nghề từ trước,” Keeper nói. “Từ phần đời tôi không nhớ.”
“Cũng có thể.”
“Cô nói thế mà không nhíu mày.”
“Tôi nhíu mày làm gì? Tôi đâu có lý do để loại nó.” Cô gõ đầu bút chì lên mép sổ một lần. “Còn khả năng thứ ba nữa, có thể anh đang đếm rồi.”
“Tôi đếm được ba,” anh nói. “Chưa cái nào có chỗ đứng.”
Cô gật đầu, và không nói gì thêm. Cô đứng dậy, kéo cái khay đến sát mép bàn, rồi đi tới tủ lấy hộp cách ly ra.
Hộp vẫn nằm đúng chỗ anh để, hai chốt gài, nắp phẳng. Iris không chạm vào chốt ngay. Cô cúi xuống nhìn nó ngang tầm mắt, rồi nhìn mặt bàn xung quanh.
“Anh đặt nó xuống thế nào?”
“Tôi nâng cả tấm da lót lên, đặt đồng hồ nằm trên đó rồi cho thẳng vào hộp. Từ lúc đó tôi không chạm vào vỏ máy nữa.”
“Tốt.” Cô mở hai chốt, từng cái một, rồi nhấc nắp. Chiếc đồng hồ nằm trên tấm da lót, nắp lưng vẫn mở, cái cầu vẫn kênh lên, con ốc lỏng nửa vòng đúng như lúc anh bỏ lại. Vỏ thép xỉn, mặt số ố vàng, hai ngạnh cài dây trơ ra.
Iris không nhấc nó. Cô kéo kính lúp xuống mắt, cúi người, và nhìn rất lâu mà không nói gì. Keeper đứng cạnh, tay phải đút vào túi áo để khỏi cử động mạnh, và anh nhìn theo hướng cô nhìn: cái cầu, hàng ốc, mép nắp lưng.
“Anh thấy gì ở nó, trước khi chạm vào?” cô hỏi, không ngẩng lên.
“Một chiếc đồng hồ cũ. Mặt số ố, vỏ trầy dọc cạnh, dây mất. Có người từng mở nó ra bằng thứ gì đó cứng, dao hay tua vít lớn, nhìn vết ở nắp lưng thì biết.”
“Còn bên trong?”
“Dầu khô ở chân trục. Lò xo tóc lệch.” Anh dừng lại. “Cái cầu cũng có vết cậy.”
Iris lấy đầu sau của cây bút chì, không chạm, chỉ đưa lại gần từng chỗ. “Vết cậy ở nắp lưng, anh thấy. Còn đây, và đây.” Đầu bút chì dừng trên hai con ốc cạnh cầu giữ. “Rãnh có mấy vết xước ngang. Lưỡi tua vít từng trượt qua. Không phải một lần.”
Anh cúi xuống nhìn. Những vết xước nằm đó, mảnh và sáng hơn lớp kim loại xung quanh. Anh đã nhìn chiếc đồng hồ này cả buổi mà không thấy chúng.
Cô làm việc thêm một lúc. Anh giữ đèn bằng tay trái khi cô cần ánh sáng nghiêng, nghiêng bộ máy đúng góc trước khi cô nói hết câu, và cô khựng lại rồi gật. “Đúng góc đó.” Có lần anh vô tình dùng tay phải để đỡ tấm da lót, gân cổ tay căng lên, cơn đau chạy một đường từ mu bàn tay lên khuỷu. Anh rút tay về và đổi sang tay trái. Iris không nhìn, nhưng lần sau cô đẩy khay về phía bên trái của anh.
Rồi anh nhìn lại hai con ốc có vết xước.
“Con ốc này,” anh nói. “Chính tay tôi đã vặn nó nửa vòng.”
“Phải.”
“Rãnh của nó có vết trượt.” Anh đưa mắt khỏi bộ máy. “Nhưng lúc tua vít đặt xuống, nó ăn vào rãnh một lần, không trượt. Tôi cảm được nó. Không có chút nào trượt.”
Iris không trả lời ngay. Cô cúi xuống, nhìn con ốc một lần nữa, lâu hơn lần trước, rồi nhìn anh. Anh chờ cô nói rằng đó chỉ là cảm giác, rằng độ chính xác trong tay anh không phải thứ ghi vào sổ được.
“Chỗ đó tôi chưa nối,” cô nói. “Ghi giúp tôi.”
Anh sững lại. Rồi anh lấy cây bút chì thứ hai trên bàn, chép đúng lời mình vừa nói vào góc trang của cô, bằng bàn tay trái. Chữ nghiêng và xấu, nhưng đọc được.
Iris kéo kính lúp lên trán, tựa lưng ra ghế. “Tôi có ba thứ muốn đặt cạnh nhau.”
Anh đứng thẳng lên.
“Thứ nhất. Những gì anh kể: một chuỗi thao tác hoàn chỉnh, rất chính xác, không một lần trượt. Thứ hai. Những gì vật này cho chúng ta thấy: vết cậy thô ở nắp lưng, vết trượt ở rãnh ốc. Tôi không nói người giỏi thì không bao giờ trượt tay. Tôi nói nếu chỉ có cái này, tôi sẽ không nghĩ ngay đến một người lành nghề.” Cô dừng lại. “Thứ ba là cái anh vừa nói với tôi, và nó nằm đúng giữa hai thứ kia.”
Keeper nhìn bộ máy. Sợi lò xo tóc vẫn lệch, vẫn vướng cây kim điều chỉnh, vẫn ở đó như đã ở đó từ trước khi anh ngồi xuống bàn.
“Giả thuyết dễ nhất,” anh nói chậm, “là ai từng giữ nó là thợ sửa đồng hồ, và thứ anh nhận được là của người đó.”
“Đúng, giả thuyết dễ nhất. Tôi đã nghĩ đến nó từ lúc đọc bản ghi.” Iris đặt hai ngón tay lên cuốn sổ. “Chỗ này không giúp nó. Cũng chưa bác nó. Nó chỉ không nằm êm cạnh nhau.”
“Một điểm không khớp.”
“Một điểm không khớp.” Cô gật. “Những gì vật này cho chúng ta thấy không đủ để giải thích chuyện đã xảy ra với anh. Chưa đủ, tôi nhấn chỗ đó.”
Keeper nhìn xuống cái khay trống mà cô kéo ra từ đầu buổi. Anh hiểu cô định đặt gì lên đó nếu chiếc đồng hồ khớp. Khay vẫn trống.
“Nếu chiếc đồng hồ không giải thích được chuyện đó…” anh nói.
“Thì chúng ta đang thiếu một phần của chuyện này.” Iris đóng nắp hộp, cài từng chốt một.