CHƯƠNG 003
NGƯỜI SỞ HỮU KÝ ỨC
Nhà ông Holt là căn cuối cùng trong một dãy nhà gạch thấp, cánh cửa gỗ sơn xanh bong từng mảng ở chân. Iris gõ ba tiếng đều rồi lùi nửa bước. Keeper đứng lệch sang bên, bàn tay phải giấu trong túi áo; cổ tay vẫn còn đau khi anh cử động.
Cửa mở. Người đàn ông đứng sau đó chừng sáu mươi lăm, vai rộng, lưng hơi còng, áo len thủng một lỗ ở khuỷu. Bàn tay ông bám khung cửa to gần gấp rưỡi tay Keeper, ngón ngắn, khớp phồng, da nứt dọc theo những đường chỉ.
“Cái đồng hồ hả?” ông nói, trước khi ai kịp mở lời. “Tôi nói trước, lúc đưa nó đã hỏng sẵn.”
“Chúng tôi biết,” Iris nói. “Tôi là Iris, đây là Keeper. Chúng tôi muốn hỏi ông vài câu về nó. Nếu ông thấy không tiện, chúng tôi đi.”
Ông Holt liếc xuống cái túi áo của Keeper. “Tay cậu làm sao?”
“Đập vào bàn.”
“Đập làm gì?”
“Làm việc.”
Ông gầm gừ một tiếng nghe như cười, rồi tránh sang bên. “Vào đi. Ghế thì cứ chọn cái nào còn ngồi được.”
Bốn cái ghế quanh bàn không cái nào cùng bộ với cái nào. Keeper chọn cái có bốn chân bằng nhau. Iris ngồi đối diện ông Holt, hai tay đặt lên mặt bàn, cuốn sổ chưa mở, búi tóc xám sau gáy không lệch một sợi. Ông Holt nhìn cô một lúc rồi hạ giọng nửa tông, như người bước vào chỗ mình không quen.
“Ông có chiếc đồng hồ đó từ đâu?” cô hỏi.
“Quầy đồ cũ ở đầu phố lớn. Tôi mua cả một khay đồ lặt vặt. Nút áo, bật lửa, mấy cái kim, cái đồng hồ nằm dưới cùng. Tôi chỉ muốn cái đồng hồ, còn lại cho đứa nào đó.”
“Người bán?”
“Tôi nhớ cái khay hơn nhớ người.” Ông gãi cổ. “Hôm đó tôi còn đang nghĩ chuyện khác.”
Iris gật, không hỏi lại. Keeper nghiêng người về phía trước. “Rồi ông mang về, và mở nó ra.”
“Ai nói?”
“Cái nắp lưng.”
“À.” Chiếc ghế kêu lên khi ông tựa lưng. “Ừ. Dao gọt hoa quả. Ba buổi tối cậy cái nắp, tay rộp hết. Bên trong chi chít bánh với răng, tôi nhìn mà chóng mặt. Tôi lấy cái tua vít nhỏ nhất tôi có, vặn thử con ốc cạnh cái miếng ở giữa. Trượt. Vặn lại, trượt. Tôi lấy mũi dao nạy cái miếng đó. Nó không nhúc nhích. Thế là tôi thôi.”
“Cái cầu,” Keeper nói.
“Cái miếng ở giữa.”
“Dưới nó còn một sợi gọi là lò xo tóc.”
“Làm bằng tóc?”
“Mỏng bằng tóc.”
“Thế sao không gọi là lò xo mỏng cho rồi?”
“Tôi cũng muốn hỏi người đặt tên.”
Ông Holt bật ra một tiếng cười ngắn, đục, rồi nuốt nó xuống như sợ cười thế là thất lễ. “Cậu cũng ăn nói ra phết.”
Keeper không cười lại. Anh đang nhìn bàn tay ông đặt trên mặt bàn, rồi nhìn sang bàn tay mình. Trong đầu anh là cây tua vít nhỏ nhất trong khay hôm đó, đầu lưỡi mỏng như lá.
“Ông còn giữ cây tua vít đó không?”
“Còn. Con dao nữa. Chờ, không biết tôi nhét đâu.” Ông chống tay đứng dậy, đi vào bếp. Tiếng ngăn kéo gỗ rít lên, rồi tiếng bát đĩa va vào nhau.
“Anh định tìm gì?” Iris hỏi khẽ.
“Chưa biết. Muốn nhìn nó.”
“Được.”
Ông Holt quay lại và đặt hai món lên bàn như đặt hai viên gạch thử: một con dao gọt hoa quả cán gỗ nứt, mũi mẻ một mẩu, và một cây tua vít cán nhựa vàng đã ngả màu, đầu bẹt rộng bằng móng ngón cái. Iris không chạm vào món nào. Keeper cúi xuống, cằm gần chạm mặt bàn, nhìn đầu cây tua vít từ bên cạnh.
“Cái này rộng gấp đôi rãnh con ốc,” anh nói. “Có đặt cả ngày nó cũng không ăn vào được.”
“Tôi bảo rồi, nhỏ nhất tôi có,” ông Holt nói.
“Với cây này thì ông chỉ có cách trượt.” Keeper ngẩng lên, nhìn Iris. “Hôm qua cô chỉ cho tôi mấy vết xước trên rãnh. Tôi cứ coi đó là dấu của một bàn tay vụng, nhưng giờ tôi thấy nó là dấu của đúng cây này. Còn cây tôi dùng thì đặt xuống đúng một lần, không trượt.”
Iris nhìn đầu cây tua vít, rồi nhìn anh. Cô im lâu hơn anh chờ.
“Đúng,” cô nói.
Cô lật cuốn sổ ngược một trang, gạch một dòng cũ và viết xuống dưới. “Tôi so các vết với lời ông ấy. Tôi chưa so đầu dụng cụ với những gì anh đã trải qua.”
“Hai người nói gì mà tôi nghe như đang xử tôi vậy?” ông Holt hỏi.
“Không ai xử ông cả,” Iris đáp. “Cây này giải thích được những vết ông để lại. Còn lại là chuyện của chúng tôi.”
“Thế tôi có tội không?”
“Không.”
“Tốt.” Ông ngồi xuống, nhìn con dao rồi nhìn Keeper. “Cậu nhìn nó như nhìn người quen.”
Keeper không đáp ngay. Anh thấy đầu ngón trỏ tay trái của mình đã nằm cách cán nhựa vàng đúng một đốt, ngón hơi cong, tư thế anh vẫn dùng để chờ trước mỗi vật. Anh không nhớ mình đã đưa nó ra. Anh rút tay về, đặt lên đầu gối, rồi quay sang ông Holt.
“Ông Holt, tôi xin hỏi một việc, và ông cứ nói không nếu ông muốn. Công việc của tôi là chạm vào những thứ đã qua tay người, và đôi khi tôi cảm được dấu vết của họ. Nếu tôi chạm vào con dao hay cây tua vít này, có thể tôi không thấy gì. Cũng có thể tôi thấy chuyện của ông, chẳng dính gì tới cái đồng hồ. Tôi không chọn được mình thấy cái gì.”
Ông Holt nhìn con dao. “Chuyện của tôi? Trong con dao gọt hoa quả?”
“Có thể.”
“Thế thì không.” Ông nói thẳng, không to tiếng, như đặt một cái chén xuống. “Nhà tôi, đồ của tôi. Tôi không muốn ai lục. Lục kiểu nào tôi cũng không muốn.”
“Được,” Iris nói. “Cảm ơn ông.”
Cô không thêm gì nữa, và cũng không nhìn sang Keeper. Cô kéo cuốn sổ lại gần.
Ngón tay trái của anh khép lại trong lòng bàn tay. Cách nhanh nhất vừa đi qua trước mặt anh và biến mất qua một cánh cửa mà anh không có chìa. Anh thở ra, nhìn con dao lần cuối rồi nghĩ đến chỗ khác để đặt câu hỏi.
“Vậy ông cho tôi xem cách ông cầm cây tua vít được không? Tôi chỉ nhìn.”
“Cầm kiểu gì chả cầm.” Ông Holt với tay lấy nó, nắm cả cán trong lòng bàn tay, ngón cái ép lên đỉnh, rồi vặn cả cẳng tay như đang mở một cái nắp hũ. Cánh tay ông thành một cái trục. “Thế này. Chỗ nào cứng thì tôi dồn sức vào.”
Keeper nhớ ngón cái và ngón trỏ của chính anh, cán tua vít nằm nghiêng trên cạnh bàn tay, xoay chỉ bằng đầu ngón. Hai cách cầm không có chỗ nào gặp nhau.
“Cảm ơn ông,” anh nói.
Iris viết thêm một dòng, đóng sổ, và hỏi ông Holt một câu cuối: có nhớ gì về người bán không, dù chỉ một chi tiết nhỏ, một cái áo, một giọng nói. Ông Holt nghĩ thật lâu, mày nhíu lại như đang lật một cái hòm cũ. Cuối cùng ông lắc đầu. “Không. Tôi không nhớ gì thêm.”
Ra tới cửa, ông Holt hỏi: “Rốt cuộc nó có đáng tiền không?”
“Chúng tôi chưa biết,” Iris nói.
“Nếu đáng thì báo tôi. Tôi cũng có phần.”
“Chúng tôi sẽ báo ông.”
Cánh cửa xanh khép lại sau lưng họ. Dãy nhà gạch chạy dài về phía đường lớn, mái nhà nào cũng thấp và xám như nhau. Keeper đi cạnh Iris một đoạn, cổ tay nhói theo bước chân.
“Dao và tua vít giải thích hết các vết thô,” anh nói. “Không giải thích bàn tay tôi.”
“Nếu ông ấy nói thật.” Iris đi không nhanh không chậm. “Tôi nghĩ ông ấy nói thật. Nhưng nghĩ thì chưa đủ.”
“Cô vẫn để chỗ cho ông ấy nói dối?”
“Tôi để chỗ cho ông ấy nhớ sai. Cho cả tôi đo sai nữa.” Cô liếc anh. “Nhưng đầu cây tua vít đó thì tôi không đo sai. Chuyện đó là của anh.”
“Chuyện cầm tua vít cũng vậy.”
“Chuyện đó tôi nghe rồi mới thấy.” Khóe miệng cô khẽ động. “Anh vẫn còn tiếc con dao.”
“Tiếc. Nhanh hơn nhiều.” Anh đá một viên sỏi khỏi lề đường. “Nhưng lần sau tôi vẫn hỏi trước.”
“Tôi không bảo anh đừng tiếc.”
Họ đi thêm một đoạn. Một cánh cửa sổ trên tầng hai mở ra, ai đó giũ tấm chăn, bụi bay xuống rồi tan.
“Tính lại,” Keeper nói. “Người cầm cuối là một thợ lát gạch, cầm dao lẫn tua vít bằng cả cánh tay. Trước ông ấy chỉ còn một người bán mà ông ấy không nhớ mặt, với một cái khay đồ cũ.”
“Lịch sử trước ông ấy trống,” Iris nói.
“Vậy cái tay biết sửa đồng hồ của tôi không có chỗ nào để về.”
“Hoặc có, mà chúng ta chưa thấy chỗ đó.” Cô dừng ở góc đường, nhìn về phía dòng người đang đi qua. “Ta thôi hỏi ai sở hữu nó. Câu hỏi bây giờ là chiếc đồng hồ đã đi qua những đâu.”
“Qua những chỗ ông ấy không biết.”
“Hoặc không nhớ.”
“Vậy cô có cách khác?”
Iris nhìn thêm một lúc về phía đường lớn, rồi nói: “Chưa.”
Cô khép sổ lại. Trên trang cuối, phía dưới tên Holt, còn một khoảng trắng dài hơn tất cả những dòng phía trên. Keeper nhìn khoảng trắng ấy trước khi cô cất sổ vào túi. Lần đầu tiên, anh hiểu đó mới là thứ họ phải lần theo.