CHƯƠNG 017
NHỮNG NGƯỜI NHỚ GIỐNG NHAU
Giấy phép tiếp cận ghi hạn đến mười một giờ ba mươi, và Iris đã đọc dòng đó thành tiếng hai lần từ lúc rời phòng hồ sơ, lần nào cũng nhấn vào chữ “đến”, như thể chữ ấy là thứ duy nhất trong tờ giấy còn có thể thương lượng. Bây giờ là chín giờ mười. Quá mười một giờ ba mươi, giấy hết hiệu lực; người duy nhất họ còn có thể xem là nguồn độc lập sẽ được trả về cho người bảo lãnh theo đúng quy trình. Không ai sai quy định, và họ cũng không có quyền gọi ông quay lại.
Để tới được người đó, họ phải dựng lại đủ ba mắt xích. Bà Keller, người từng giữ phòng bàn giao ở chi nhánh cũ, là mắt xích đầu tiên: chỉ bà mới xác nhận được nguồn đã đi tiếp về đâu sau khi rời tay bà. Chỗ nó đi tiếp là một kho tạm ở phía bắc, nơi lưu nhật ký chuyển giao mà hệ thống hiện tại không còn đọc được. Mắt xích thứ ba nằm bên kia thành phố, ở cuối một hành lang mà họ chưa từng đặt chân đến.
“Tính cả đường đi,” Iris nói, tay vẫn giữ vô lăng, mắt không rời con đường, “chúng ta có hai tiếng hai mươi phút, trừ ra bốn mươi phút di chuyển giữa các điểm. Một tiếng bốn mươi cho ba việc. Nếu bà Keller mất hơn nửa tiếng, chúng ta sẽ phải bỏ bớt một thứ ở kho.”
“Bỏ thứ gì?”
“Tôi chưa nghĩ ra, và tôi hy vọng mình không phải nghĩ.”
Keeper tựa đầu vào lưng ghế. Mỗi lần xe qua chỗ gồ, sườn phải anh nhắc rằng nó chưa đồng ý cho anh chạy đua, còn hông trái thì cứng đến mức anh phải đổi thế ngồi hai lần mới tìm được chỗ cho nó. Anh không nói gì về chuyện đó. Anh cầm tập giấy của Iris bằng tay trái, lật bằng ngón cái, và nhận ra mình đang lật sai chiều.
Iris liếc sang, rồi lặng lẽ xoay tập giấy lại cho anh.
Bà Keller đang khóa tủ khi họ vào. Chiếc túi vải đã nằm trên vai, áo khoác đã cài hết cúc, và vẻ mặt bà cho thấy ca đêm của bà đã chấm dứt từ mười phút trước, chỉ còn thân xác là chưa chịu rời đi.
“Hồ sơ bàn giao cũ thì không mở lại được nếu thiếu lý do,” bà nói, trước cả khi Iris kịp đưa giấy. “Mà tôi thì chưa nghe ai nói lý do cho ra hồn.”
“Lý do được ghi ở mục ba, mã mở lại bốn-bảy,” Iris đáp. “Tôi cần hai chữ ký: chữ ký của bà xác nhận bà từng giữ hồ sơ này, và chữ ký của tôi xác nhận tôi chịu trách nhiệm cho việc mở lại. Còn lại là việc của bà xem bà có muốn ở đây thêm hay không.”
“Mã bốn-bảy.” Bà Keller lặp lại với cái giọng của người đã nghe quá nhiều mã trong đời. “Cô viết đẹp đến mấy thì cuốn sổ cũng không nằm ở đây. Nó ở tầng hầm, ngăn dưới cùng, và hai mươi phút nữa tôi phải có mặt ở bệnh viện cho chồng tôi.”
Iris mở miệng. Keeper nhìn cô và đoán được cô sắp đưa ra phương án chính xác nhất, tức là một phương án có phút, có giây, và có khả năng khiến bà Keller càng muốn ra cửa hơn. Anh bước lên nửa bước, đứng chắn giữa hai người, để bà phải chuyển ánh mắt từ cô sang anh.
“Bà chỉ cho tôi cái ngăn, tôi tự xuống lấy,” anh nói.
Bà Keller nhìn cái nẹp cổ tay, rồi nhìn cách anh đứng nghiêng người để giữ cho sườn phải khỏi chịu lực.
“Anh xuống cầu thang hầm một tay hả?”
“Hai chân vẫn dùng được.”
“Còn cuốn sổ nặng bằng ba cuốn từ điển. Anh định kẹp nách à?”
“Tôi định nhờ bà đi cùng, bà lôi sổ ra, tôi cầm đèn.” Anh nói thẳng, không tô vẽ. “Bà mất mười phút, không hơn. Tôi đưa bà ra tận cửa bệnh viện nếu bà muốn, tôi không lái được nhưng tôi gọi được xe.”
Có một khoảng im lặng trong đó bà Keller cân nhắc xem người trước mặt là người thật sự tử tế hay chỉ biết nói câu tử tế vào đúng lúc. Rồi bà thở ra, cởi dây túi khỏi vai.
“Mười phút,” bà nói. “Và đừng để cái cô kia đứng đó đếm.”
Iris đã quay sang bàn, kéo tờ mẫu về phía mình. Cô không nhìn Keeper, nhưng khi anh theo bà Keller ra khỏi phòng, cô nói với theo, giọng bằng phẳng:
“Phần giấy tôi lo xong trước khi hai người lên.”
Anh không quay lại để xác nhận. Việc cô sẽ làm xong là điều anh không cần kiểm lại, và nhận ra điều đó giữa cầu thang hầm làm anh hơi ngạc nhiên về chính mình.
Tầng hầm lạnh và có mùi giấy ẩm. Keeper cầm đèn bằng tay trái, soi cho bà Keller kéo ngăn dưới cùng, nơi cuốn sổ bìa vải nằm dưới một đống biên bản thanh lý. Bà lật nó trên đầu gối với tốc độ của người đã lật nó hàng trăm lần, và dừng ở một trang có dấu đỏ.
“Đây,” bà nói. “Chuyển kho tạm số ba. Tôi ký, người nhận ký, có dấu. Sau đó tôi không biết nữa. Tôi chỉ giữ tới đó.”
Nó là thứ họ cần, và chỉ cần vậy. Keeper chụp trang sổ bằng điện thoại, giữ máy bằng ngón cái và hai ngón còn lại của bàn tay trái, ảnh hơi nghiêng nhưng đọc được. Khi họ lên tới phòng, Iris đã ký xong hai chỗ, đóng dấu, và đang xếp tờ mẫu ngay ngắn như thể cô chưa từng chờ ai.
“Chín giờ năm mươi mốt,” cô nói với bà Keller. “Bà còn thừa chín phút.”
“Tôi thừa chín phút,” bà Keller lẩm bẩm với cái túi của mình, “nhờ một người còn bó nẹp và một người đếm giây.”
Keeper cố không cười, và sườn phải của anh cảm ơn anh vì điều đó.
Kho tạm số ba chỉ có một cửa cuốn mở nửa chừng. Người trực kho đang ăn dở bữa sáng, ngẩng lên khi thấy Iris thở nhanh hơn bình thường còn Keeper phải tựa nhẹ vào khung cửa.
“Hai anh chị gấp lắm à? Kho này mười năm nay chưa ai chạy vào.”
“Chúng tôi cần nhật ký chuyển giao của số ba, quý cũ,” Iris nói. “Mã mở lại bốn-bảy.”
Cậu chỉ quyển bìa xanh cho Iris, rồi hất cằm về phía một chồng bìa kẹp trên giá thấp. “Mấy năm trước có người gom mấy bản khai này về đây. Muốn xem thì cứ lấy, miễn đừng xáo thứ tự.”
Trong lúc Iris mở nhật ký, Keeper kéo chồng bìa kẹp xuống chiếc ghế đẩu và dùng đầu gối làm giá vì tay phải chưa chịu lực được. Có năm bản khai về cùng một chuyện, được ghi vào những ngày khác nhau bởi những người khác nhau.
Anh đọc bản đầu tiên. Rồi bản thứ hai. Đến bản thứ ba anh ngừng lại, không phải vì nội dung mà vì một cảm giác mà anh đã gọi là Bất Hòa từ lâu, thứ vẫn báo cho anh biết khi lời của một người không khớp với chính người ấy. Lần này nó không rung theo cách thường lệ. Nó im đi theo một kiểu lạ: các bản khai không mâu thuẫn nhau, và cũng chính vì thế mà anh thấy lạ.
Anh lật lại bản đầu, đặt song song với bản thứ ba, rồi bản thứ năm.
“Iris.”
“Một phút.” Cô vẫn đang lần theo cột ngày trong nhật ký.
“Cô sẽ muốn nghe cái này trước khi cô xong.”
Cô ngẩng lên, và có điều gì đó trong cách cô khép quyển sổ, giữ nguyên ngón tay ở trang đang đọc, cho anh biết cô sẵn lòng nghe một nghi ngờ chưa thành hình mà không cần anh chứng minh trước.
“Năm người, năm ngày, năm cán bộ ghi,” anh nói. “Nhưng cả năm bản đều mở đầu bằng cùng một cách gọi. Cả năm kể theo cùng thứ tự: người này, rồi việc kia, rồi mới đến chỗ này. Và cả năm bỏ qua cùng một khoảng, không ai nhắc tới nó, ngay cả để nói là họ không nhớ. Người nhớ thật thì quên theo kiểu riêng của họ. Mấy bản này quên giống hệt nhau.”
“Anh nghĩ họ chép nhau?”
“Tôi nghĩ họ nghe cùng một thứ.” Anh không chắc vì sao mình dùng từ ấy, nhưng nó đúng hơn từ chép. “Nhưng tôi chỉ có một cảm giác. Tôi không có gì đưa cho cô.”
“Bây giờ thì anh có.”
Cô đặt quyển nhật ký bìa xanh lên đầu gối anh, mở sẵn ở trang cô vừa tìm thấy, rồi ngồi xuống thùng giấy đối diện. Trên trang là một bảng dài: cột trái ghi tên người, cột giữa ghi ngày, cột phải ghi mã tài liệu đã được cấp cho người đó. Keeper đọc xuống cột phải. Cả năm dòng, cùng một mã, cùng một số bản ghi, và ngày cấp của từng dòng luôn đứng trước ngày ghi bản khai tương ứng từ vài tuần đến vài tháng.
“Mỗi người trong số họ được nghe hoặc được xem bản ghi lời kể này trước khi người ta hỏi họ nhớ gì,” Iris nói. “Có biên nhận. Có chữ ký của từng người. Chỉ là chưa ai nghĩ phải đặt hai cột cạnh nhau.”
“Họ nhớ giống nhau vì họ từng nghe cùng một câu chuyện.”
“Đúng hơn là họ nhớ câu chuyện đó.” Iris lựa từ trước khi nói tiếp. “Nếu năm người cùng nghe một người kể, vài năm sau cả năm có thể nhớ chuyện ấy như chuyện của chính mình. Họ không nói dối. Họ chỉ không còn phân biệt được đâu là điều mình thấy, đâu là điều mình được nghe.”
Keeper nghĩ tới chuyện một đứa trẻ nghe người lớn kể mãi về một đêm mưa rồi lớn lên tin rằng chính mình đã ở trong đêm ấy, và thấy ví dụ đó đủ giải thích mọi thứ anh vừa đọc.
“Vậy năm lời kể này không phải năm lần chứng kiến.”
“Không. Chúng là một lần kể, và năm lần nhớ lại.” Iris đóng sổ. “Tôi sẽ ghi vào hồ sơ là có dấu hiệu ô nhiễm xã hội trong cả nhóm. Bằng chứng là biên nhận, không phải cảm giác của anh. Nhưng nếu anh không nói cảm giác ấy, tôi sẽ còn ngồi đọc cột ngày thêm mười phút nữa mà không biết tại sao phải đọc nó.”
Cậu trực kho nhìn hai người đang ngồi giữa hai cái thùng với ánh mắt của ai đó vừa chứng kiến một chuyện không liên quan gì đến mình mà vẫn thấy hơi nặng nề.
“Hai anh chị xong chưa? Tôi còn phải khóa.”
“Một phút,” Iris và Keeper đáp cùng lúc.
Họ ra khỏi kho theo lối cửa bên, và Iris đi nhanh đến mức Keeper, với cái hông không chịu hợp tác, phải đẩy mình qua mười mấy bước cuối bằng nhịp thở nông mà anh cố giữ cho nó không thành tiếng. Dưới mái che nơi chiếc xe đậu, ánh sáng từ khoảng trống giữa hai dãy kho đổ ngang qua mặt cô. Iris đưa tay lên tháo cái kẹp cố định phần tóc buộc thấp, vì sợi tóc xám bạc đã xổ ra khỏi nó hai bên thái dương. Mặt cô vẫn đầy đặn và mềm theo đường oval quen thuộc, nhưng lúc này hơi hồng lên vì chạy, và đôi mắt xám xanh, sâu và dài, nheo lại trong ánh sáng để nhìn đồng hồ. Cô kẹp lại tóc bằng hai động tác gọn gàng, không hề nhìn gương.
Keeper nhìn cô lâu hơn cần thiết. Cô đẹp. Anh nhận ra điều đó giản dị như nhận ra trời đã sáng.
“Còn bao lâu?” cô hỏi.
Anh liếc đồng hồ, chậm đến mức cô quay sang nhìn anh.
“Bốn mươi ba phút.”
“Anh đọc con số đó mất bao lâu?”
“Tính cả thời gian đọc, còn bốn mươi hai.”
Iris nhìn anh thêm một giây, rồi mở cửa xe.
Họ tới khu tiếp nhận lúc mười một giờ mười hai. Vật cản đầu tiên nằm ngay trong sảnh: thang máy bị chặn để vệ sinh, còn phòng của người họ cần gặp ở tầng bốn.
Iris nhìn tấm biển rồi nhìn đồng hồ. Những ngón tay đang giữ tập giấy siết lại đến khi mép bìa cong xuống; cô buông ra ngay sau đó, nhưng Keeper đã kịp thấy.
“Tôi lên được,” anh nói.
“Tôi biết. Tôi đang tính anh lên mất bao lâu.”
“Đừng tính.”
Iris ôm hết tài liệu, cặp và áo khoác để Keeper còn một tay vịn. Đến tầng hai anh phải đổi sang thở bằng miệng; lên tầng ba, sườn phải siết lại mỗi khi chân trái nhấc cao. Iris chậm đi một bậc mà không nói gì, và anh cũng không nhắc tới. Họ tới quầy đăng ký lúc mười một giờ hai mươi hai.
Keeper ký sổ bằng tay trái. Chữ ký méo đến mức nhân viên phải đối chiếu lại giấy phép; Iris giải thích ngắn gọn, chỉ đúng tên và mã hồ sơ, rồi đẩy thủ tục qua trước khi người kia kịp nghĩ ra thêm một câu hỏi. Keeper dựa vào tường, lần đầu không thấy cần chen vào.
Người họ cần gặp ngồi cạnh cửa sổ phòng sinh hoạt, một ly trà nguội đặt trên đầu gối. Ông khoảng ngoài bảy mươi, tóc cắt ngắn, hai bàn tay lớn và chậm. Khi thấy họ, ông không có vẻ ngạc nhiên.
“Mười một giờ hai mươi lăm,” người điều dưỡng nói sau lưng họ. “Giấy cho đến mười một rưỡi. Ông ấy còn người bảo lãnh đến đón lúc mười một giờ năm mươi.”
“Chúng tôi sẽ không cần đến lúc đó,” Iris nói, và Keeper nghe thấy trong giọng cô hai điều cùng một lúc: một lời hứa, và một lời hứa mà cô chưa chắc giữ được.
Iris để Keeper vào trước. Cô đứng ở cửa, giữ giấy phép trong tay, mở sổ ghi chú, và Keeper hiểu rõ lý do: cô tin anh sẽ không dẫn dắt ông già về phía câu trả lời anh muốn nghe. Điều đó nặng hơn anh tưởng, nên anh ngồi xuống ghế đối diện chậm hơn cần thiết, và hỏi trước tiên một câu hoàn toàn không liên quan.
“Trà của ông còn nóng không?”
“Nguội rồi.” Ông nhìn anh, nhìn nẹp cổ tay, rồi nhìn lên mặt anh lâu hơn một người lạ sẽ nhìn. “Anh bị thương à.”
“Vài ngày trước.”
“Tay phải nghỉ thì tay trái phải làm hai phần việc.” Ông gật đầu, như xác nhận một điều ông đã đoán đúng. “Từ lúc anh bước vào, tôi thấy anh xoay người cả buổi để khỏi dùng nó.”
Keeper không đáp ngay. Anh nghe Iris khẽ cử động ở cửa, tiếng giấy lật, và không quay lại.
“Ông nhớ tôi từ đâu?”
“Tôi không nhớ anh từ đâu cả. Tôi nhớ anh đứng ở đâu, làm việc gì, và ai đứng bên cạnh.” Ông hạ ly trà xuống tay vịn. “Họ có đến hỏi tôi một lần, lâu rồi. Tôi bảo không nhớ rõ. Chuyện đó đúng. Tôi không nhớ rõ. Nhưng có một việc tôi nhớ rất rõ, và họ không hỏi đến.”
Từ cửa, giọng Iris vang lên, đều và khô:
“Thưa ông, trước ngày hôm nay, có ai từng kể lại chuyện này cho ông nghe không? Hay ông từng xem hay nghe bản ghi nào về nó?”
Ông nhìn cô, lần đầu tiên, không vội.
“Cô hỏi vì cô sợ tôi nhớ chuyện người khác kể.” Không phải câu hỏi. “Không. Từ hồi đó đến giờ tôi không nói với ai. Không ai kể với tôi. Tôi cũng không xem gì cả. Người ta thôi không hỏi nữa nên tôi cũng thôi nghĩ tới.”
“Hôm đó trời thế nào, ông còn nhớ không?”
“Mưa.” Ông ngừng. “Hay không. Tôi nhớ có ai đó cầm ô, có thể là ngày khác.” Ông lắc đầu, bình thản. “Chi tiết đó tôi không giữ chắc, cô cứ ghi là không chắc.”
Iris ghi. Cô không nói gì thêm, nhưng nét bút của cô có vẻ nhẹ hơn lúc nãy.
Keeper nhìn ông già. Ông không nhớ thời tiết, và ông nói thẳng điều đó. Đó là kiểu người anh có thể tin.
“Ông bảo có một việc ông nhớ rõ.”
“Có một người phụ nữ,” ông nói. “Không phải người làm việc ở đấy. Cô ấy đến với anh, hoặc anh đến với cô ấy, tôi không nhớ thứ tự. Anh đang cầm một thứ nặng, tôi không nhớ là thứ gì, và anh cầm nó với cổ tay gập sai. Cô ấy bước tới, không nói gì, đặt hai ngón tay xuống dưới cẳng tay anh và nâng nó thẳng lên, như thế này.”
Ông giơ tay mình ra làm mẫu, hai ngón tay đặt dưới cẳng tay còn lại, chậm và chính xác như người đã nhìn một việc đủ lâu để nhớ từng chi tiết.
“Và anh, trước khi cô ấy kịp nói hết câu, đã nâng tay lên rồi. Lòng bàn tay xoay lên trên, như thể anh biết cô ấy sắp làm gì và biết mình phải đáp lại thế nào. Tôi không biết chuyện đó đã xảy ra bao nhiêu lần. Tôi chỉ nhớ lúc ấy mình đã nghĩ: hai người này không làm việc đó lần đầu.”
Phòng sinh hoạt im đi, theo kiểu của một căn phòng nơi người ta vẫn đang làm việc khác. Có tiếng muỗng chạm cốc ở đâu đó phía sau.
Keeper nhìn xuống tay mình. Trong lúc nghe ông mô tả, anh đã thử đặt cánh tay trái theo tư thế ấy lúc nào không rõ: cẳng tay nhấc khỏi đầu gối vài phân, lòng bàn tay xoay dần ra trước. Nhận ra mình đang làm gì, anh hạ tay xuống.
“Hai ngón dưới cẳng tay,” anh hỏi. “Hay cả bàn tay?”
“Hai ngón. Ngón trỏ với ngón giữa. Cô ấy không nắm. Cô ấy chỉ đỡ.”
Keeper gật. Anh không hỏi thêm. Anh không có gì khác để hỏi mà không phải là điều anh muốn biết, và anh biết sự khác biệt giữa hai thứ đó. Anh chỉ biết, rất cụ thể, rằng có một người đã đủ gần để sửa cách anh cầm một vật, và anh đã quen để cô làm vậy.
Iris khép sổ ghi chú. Cô bước vào phòng, không vội, và hỏi ông già thêm ba câu nữa. Ông nhớ chuyện ấy từ đâu. Ông có ai thân từng làm việc trong chuyện này. Ông có ký giấy nhận bản ghi nào không. Ba câu trả lời đều là không. Cô viết, đọc lại, và viết thêm một dòng.
“Vậy tôi chỉ ghi được từng này,” cô nói. “Ông đứng ngoài nhóm đã nghe bản ghi. Ông nhớ một người phụ nữ ở cạnh Keeper; cô ấy từng sửa cách anh ấy cầm một vật, và anh ấy đón nhận việc đó như chuyện đã quen. Đến đó thôi. Tôi không ghi thêm.”
“Tôi cũng không có gì để kết luận thêm,” ông già nói. “Tôi chỉ nhớ hai ngón tay.”
Người điều dưỡng đã đứng ở cửa, mắt hướng vào đồng hồ trên tường. Mười một giờ hai mươi tám.
“Thưa ông,” Iris nói, nhanh hơn trước. “Có thứ gì còn lại từ hồi đó không? Một thứ có ngày tháng, có thể kiểm bằng nguồn khác?”
Ông già nghĩ. Ông không giả vờ nghĩ lâu hơn cần thiết, và Keeper thấy điều đó đáng quý.
“Hôm ấy có một bản ghi được thực hiện tại chỗ,” ông nói. “Họ làm ở một văn phòng khác, không thuộc nơi đã hỏi tôi. Vật lưu được niêm phong và gửi vào kho cũ phía đông, tủ số bảy. Tôi biết vì tôi là người ký nhận niêm phong. Nếu cô tra sổ đăng ký của văn phòng đó chứ không phải của nơi này, cô sẽ thấy tên tôi.”
Iris rút máy ra, ngón tay lướt nhanh trên màn hình. Keeper nhìn cô tra cứu, rồi nhìn thời gian: mười một giờ hai mươi chín. Cô nhận ra điều gì đó trên màn hình và ngừng thở trong một giây.
“Có,” cô nói. “Mã niêm phong, ngày ký, và tên ông. Văn phòng đó độc lập với tất cả nguồn chúng ta đã đi qua.” Cô nhìn xuống thêm. “Tình trạng vật lưu ghi là xuống cấp. Chỉ cho phép đọc một lần, và chỉ khi có kỹ thuật viên phục hồi đứng cạnh. Lịch của họ mở sớm nhất vào sáng mốt.”
“Một lần,” Keeper nói.
“Một lần, sáng mốt, và đơn xin phải nộp trước hai mươi bốn giờ.” Cô ngẩng lên. “Nếu tôi nộp ngay bây giờ thì còn kịp.”
“Vậy nộp đi.”
“Tôi đang nộp.” Cô ngẩng lên nhìn anh. “Anh định làm gì trong lúc tôi nộp?”
“Tôi định xuống cầu thang.”
Cô nhìn anh, rồi nhìn bốn tầng cầu thang đang chờ họ ngoài hành lang.
“Chậm thôi,” cô nói. “Tôi đợi anh ở chiếu nghỉ tầng hai. Nộp đơn xong, chúng ta đi xem cái tủ số bảy trước khi ai khác nghĩ ra việc đó.”
Ông già vẫn ngồi cạnh cửa sổ, ly trà nguội trên tay vịn. Khi Keeper đứng dậy, ông nâng hai ngón tay lên khỏi đầu gối, lặng lẽ, như chào, rồi đặt xuống.