🏠 Trang chủ 🔎 Tìm kiếm
📝 Đăng truyện 🔑 Đăng nhập bằng Google
← Ma Tổ

Q2·Ch.8: Khách Trọ Đầu Tiên

📖 Quyển 2: KHU VƯỜN CHO NGƯỜI CHẾT

~16 phút đọc · 3071 từ · ⚠️ Báo cáo

Anh không đưa linh hồn ấy vào khu vườn ngay.

Cái đầu tỉnh táo của anh, ngay cả trong cơn xúc động, vẫn giữ được kỷ luật. Một linh hồn vừa qua cú phóng, vừa trải qua nỗi kinh hoàng của ngư trường, thì không thể ném thẳng vào một thế giới mới, dù thế giới ấy đẹp tới đâu. Nó cần được hồi phục trước. Cần được ổn định. Cần một khoảng đệm giữa cái địa ngục nó vừa thoát ra và cái thiên đường nó sắp bước vào. Anh biết điều đó, vì anh nhớ chính mình đã tơi tả thế nào sau cú phóng, và nếu ngày ấy có ai ném anh thẳng vào một thế giới lạ, anh hẳn đã vỡ vụn.

Nên anh đưa nó về cứ điểm trước, cái hang đá cằn linh khí của mình, và ở đó, anh dành nhiều ngày để làm cái việc dịu dàng nhất mà anh từng làm kể từ khi tới thế giới này: anh chăm cho một linh hồn tan vỡ lành lại.

Anh không có kinh nghiệm gì với việc này. Không ai dạy anh. Nhưng anh có cái mà anh luôn có, cái đã đưa anh qua mọi thứ: anh hiểu cơ chế. Anh hiểu một linh hồn được làm từ gì, hiểu vì sao nó loãng ra và làm sao nó đặc lại. Anh đã tự làm điều đó cho chính mình suốt cả con đường Hồn Tu, và giờ anh làm nó cho một kẻ khác. Anh không ép. Anh không vội. Anh chỉ tạo cho cái linh hồn ấy một môi trường an toàn, lặng lẽ, không có mối đe dọa nào, và anh để nó tự gom mình lại, từng chút một, như anh đã từng tự gom mình trong bóng tối sào huyệt.

Và trong khi chăm nó, anh quan sát nó, không phải bằng cái lạnh lùng của một kẻ phân tích, mà bằng một sự khao khát mà anh không giấu được với chính mình: anh tìm câu trả lời cho câu hỏi anh đã treo lại ở bãi bồi. Có phải em không.

Cái linh hồn hồi phục chậm, nhưng nó hồi phục. Và khi nó dần gom lại được mình, khi cái ánh sáng của nó bớt run rẩy và bắt đầu ổn định, thì nó cũng dần lấy lại được một hình hài, một tiếng nói, một chút gì đó của con người nó từng là.

Đó là một cô gái. Trẻ hơn anh, đúng như cái cảm giác đầu tiên anh đã có. Và khi nó bắt đầu nói được, khi nó bắt đầu hỏi anh những câu hỏi hoảng loạn và ngơ ngác của một kẻ vừa tỉnh dậy sau cái chết, thì cái giọng nói ấy, cái giọng nói đang dần rõ lên, làm một cái gì đó trong Vũ nghẹn lại.

Anh biết cái giọng ấy.

Không, anh tự nhắc mình, ngay lập tức, cái phần tỉnh táo lạnh lùng lại lên tiếng. Đừng vội. Ngươi muốn nó là em tới mức ngươi nghe ra giọng em trong bất cứ giọng nào. Một giọng nói của một cô gái trẻ thì có thể giống nhiều giọng nói khác. Ngươi không chắc.

Nhưng càng ngày, càng khó mà không tin. Cái linh hồn ấy, khi hồi phục, để lộ ra những nét mà anh không cách nào bảo mình là trùng hợp. Cái cách nó hỏi. Cái cách nó, dù đang hoảng loạn tột độ, vẫn cố hiểu, vẫn cố quan sát, thay vì chỉ gào khóc. Cái sự tò mò bướng bỉnh ngay cả trong sợ hãi. Và trên hết, cái cách nó nhìn anh, cái cách nó, dù anh giờ chỉ là một cái khung xa lạ, dù nó không thể biết anh là ai, vẫn có một cái gì đó trong nó dịu lại khi ở gần anh, như thể một phần sâu trong nó nhận ra một điều gì đó quen thuộc mà chính nó không hiểu.

Vũ đứng trước cái linh hồn đang lành lại ấy, và anh phải đối mặt với cái sự thật mà anh vừa khao khát vừa sợ hãi: mọi dấu hiệu đều chỉ về một hướng. Nó mang giọng của em. Nó mang cái cách nghĩ của em. Nó mang cái sự hiện diện của em. Nếu anh tin vào những gì anh cảm và anh thấy, thì đây là em. Cô gái trẻ hơn anh. Người anh đã yêu thương như một đứa em. Người có giọng nói đã dặn anh nhớ đường về, cái giọng đã cứu anh khỏi tan trong bóng tối.

Nhưng ngay cả khi cái khao khát trong anh gào lên rằng đây là em, thì cái phần trung thực lạnh lùng của anh vẫn không cho anh cái sự chắc chắn trọn vẹn, và anh buộc phải nhìn thẳng vào lý do vì sao.

Anh không thể hỏi thẳng nó. Đó là cái nghiệt ngã đầu tiên. Anh không thể hỏi "em có phải là người tôi biết ở thế giới cũ không", vì cái linh hồn này, như mọi linh hồn qua cú phóng, đã mất gần hết ký ức cá nhân của mình. Nó không nhớ nó từng là ai, từng sống ở đâu, từng yêu ai. Nó cũng đang ở đúng cái tình trạng mà anh đã ở: một ý thức còn nguyên cái cốt, nhưng cái phần con người cụ thể thì đã vỡ và trôi mất. Nó không nhớ anh. Nó không nhớ một người anh họ hơn nó sáu tuổi, không tắt được não, hay ngồi thu lu một góc phân tích mọi thứ. Cái ký ức ấy, nếu từng có, đã tan trong cú phóng. Nên dù nó có là em thật, thì nó cũng không thể xác nhận điều đó, vì chính nó cũng không biết.

Và đó là cái nghiệt ngã thứ hai, sâu hơn: chính anh cũng không đủ ký ức để xác nhận. Anh không nhớ khuôn mặt em. Anh không nhớ tên em. Anh chỉ có những mảnh: một cảm giác, một giọng nói, một cái sân, một lời dặn. Anh đang cố nhận ra một người mà anh chỉ nhớ lờ mờ, qua một linh hồn cũng chỉ còn lờ mờ chính mình. Hai kẻ cùng mất trí nhớ, cố nhận ra nhau qua sương mù. Làm sao có thể chắc chắn về bất cứ điều gì trong một tình cảnh như thế.

Và có một điều nữa, một điều mà cái đầu tỉnh táo của anh không cho anh bỏ qua, dù anh muốn. Nếu cái linh hồn này thật sự là em, thì làm sao em tới được đây. Ngư trường chỉ đón những linh hồn đã tốt nghiệp, những kẻ đã chín tới mức chạm đáy thế giới của mình rồi bị bung ra, hoặc, như anh, đã tự soi thủng nó. Nhưng em, cái em mà anh mơ hồ nhớ, là một người bình thường. Chính em từng nói với anh, trong cái đêm cuối cùng ấy, rằng em thấy cái gì lạ quá là em né, là em quay đi. Một người như thế thì sống hết một kiếp trong cái phiên rồi luân hồi, không bao giờ đòi hỏi đủ nhiều để thấy vết nối, không bao giờ trôi về cái bãi bồi này.

Trừ khi có một cái gì đó đã thay đổi em. Trừ khi, sau cái ngày anh biến mất khỏi thế giới ấy không một lời, không một dấu vết, em đã thôi là người quay đi. Trừ khi chính cái mất mát ấy, chính cái việc đi tìm một người anh đã hứa sẽ về mà không bao giờ về, đã dạy em cái tật mà anh vẫn mang: không buông được một câu hỏi, soi mãi vào một chỗ đau cho tới khi nó nhòe ra. Trừ khi anh, bằng cách biến mất, đã vô tình đẩy em lên chính con đường đã đẩy anh ra khỏi thế giới ấy.

Anh không biết. Anh không thể biết. Nhưng cái ý nghĩ ấy làm anh vừa hy vọng vừa đau, vì nếu nó đúng, thì cái đưa em tới được đây, tới được chỗ anh có thể tìm lại em, lại chính là cái anh đã làm em tổn thương nhất.

Có lẽ nó là em, và cả hai đều đã quên tới mức không bao giờ xác nhận được. Có lẽ nó không phải em, mà chỉ là một cô gái trẻ tình cờ có những nét gợi anh nhớ tới em, và anh, trong nỗi khao khát của mình, đang tự vẽ khuôn mặt em lên một người xa lạ. Có lẽ, và đây là khả năng làm anh lạnh nhất, chính cái việc anh chăm nó, ở gần nó, mong nó là em, đang khiến nó dần trở nên giống em, khi cái linh hồn non nớt đang lành lại ấy vô thức hình thành quanh cái kỳ vọng mà anh chiếu lên nó.

Anh không có cách nào biết chắc. Và anh nhận ra, với một nỗi đau chậm và sâu, rằng có lẽ anh sẽ không bao giờ biết chắc. Đây có thể là một câu hỏi không bao giờ có câu trả lời, một câu hỏi anh sẽ phải sống cùng, mãi mãi, mỗi ngày nhìn cái linh hồn này mà không bao giờ biết mình đang nhìn một người mình đã mất và tìm lại được, hay một người lạ mình đang tự lừa mình.

Anh ngồi rất lâu với cái nghiệt ngã ấy, một mình, trong khi cái linh hồn kia đang ngủ, đang gom mình lại trong sự an toàn mà anh tạo cho nó. Và dần dần, từ cái đau ấy, một sự sáng tỏ khác nổi lên, một sự sáng tỏ rất giống với cách anh đã học được để sống với mọi câu hỏi lớn không lời đáp.

Có quan trọng không, anh tự hỏi, cái việc nó là em hay không.

Anh xoay câu hỏi ấy, soi nó từ mọi phía, như anh soi mọi thứ. Và anh nhận ra một điều làm anh nhẹ đi, dù chỉ một chút. Nếu nó là em, thì anh vừa tìm lại được một mảnh của mình, một điều kỳ diệu, một món quà mà anh không dám mơ. Anh sẽ cứu nó, cho nó một cuộc đời, giữ nó an toàn khỏi cái chết thứ hai, và như thế anh sẽ giữ được cái lời hứa cũ theo một cách anh chưa từng nghĩ tới. Còn nếu nó không phải em, nếu nó chỉ là một cô gái trẻ xa lạ tình cờ gợi anh nhớ tới em, thì sao? Thì nó vẫn là một linh hồn còn cứu được, một sinh linh đáng lẽ đã tan, mà giờ anh sẽ cứu, sẽ cho một cuộc đời, sẽ giữ an toàn. Nó vẫn xứng đáng với tất cả những gì anh sắp làm cho nó, không phải vì nó là ai, mà vì nó là một linh hồn, và mọi linh hồn đều xứng đáng được cứu. Đó chính là cái nguyên tắc mà cả công trình của anh dựng lên trên.

Vậy nên dù nó là em hay không, việc anh làm cũng không đổi. Anh vẫn sẽ cứu nó. Anh vẫn sẽ cho nó một mái nhà. Cái khác biệt duy nhất nằm ở trong lòng anh, ở cái hy vọng riêng tư mà anh mang, và anh quyết định, ngồi đó trong bóng tối, rằng anh sẽ giữ cái hy vọng ấy như một điều dịu dàng chứ không phải một gánh nặng. Anh sẽ đối xử với nó như thể nó có thể là em, với tất cả sự trân trọng ấy, nhưng anh sẽ không ép nó phải là em, không đè cái quá khứ của mình lên nó, không đòi nó phải trở thành một người mà chính nó không nhớ mình từng là. Anh sẽ để nó là chính nó, dù chính nó là ai. Và nếu một ngày, qua thời gian, qua việc sống trong khu vườn, ký ức của nó lành lại như ký ức của anh đang lành, và nó tự nhớ ra nó là ai, thì khi ấy anh sẽ biết. Còn tới lúc ấy, anh sẽ đợi, kiên nhẫn, như anh đã đợi mọi thứ khác.

Khi cái linh hồn đã đủ ổn định, đủ mạnh để không vỡ khi bước vào một thế giới mới, Vũ đưa nó vào khu vườn.

Anh đưa nó qua cái cửa vô hình của pháp bảo, và anh dẫn nó ra cái thế giới mà anh đã dựng nên, cái thế giới có trời xanh, có mặt trời biết mọc biết lặn, có những con đường, những mái nhà, những góc phố mang cái cảm giác của một nơi thật để sống. Và anh nhìn cái linh hồn ấy, cái cư dân đầu tiên của khu vườn mình, lần đầu tiên mở mắt ra trong cái thế giới ấy.

Nó đứng đó, giữa cái thế giới anh đã dựng cho đúng khoảnh khắc này, và nó nhìn quanh, ngơ ngác, rồi dần dần, cái ngơ ngác chuyển thành một thứ khác. Một sự nhẹ nhõm. Rồi một sự ngạc nhiên. Rồi, khi mặt trời của khu vườn chiếu xuống nó, cái mặt trời mà Vũ đã dồn bao công sức để làm cho ấm, cho thật, cho giống một buổi sáng đáng để thức dậy, thì trên gương mặt đang dần rõ nét của cái linh hồn ấy, hé lên một điều mà Vũ đã không thấy kể từ rất lâu, một điều mà cả cái ngư trường xám lạnh và cái sào huyệt tối tăm đã làm anh gần như quên mất là có tồn tại.

Một nụ cười.

Cái linh hồn ấy, cái kẻ vừa mới đây còn co ro sợ hãi trên bãi bồi của cái chết, đứng dưới mặt trời của một thế giới được dựng nên bằng tình yêu và một lời hứa, và nó mỉm cười, cái nụ cười ngập ngừng, ngỡ ngàng, gần như không dám tin, của một kẻ vừa nhận ra rằng nó không những chưa chết hẳn, mà còn đang được sống, thật sự sống, ở một nơi đẹp đẽ và an toàn mà nó không hiểu vì sao lại có.

Và Vũ, đứng nhìn cái nụ cười ấy, cảm thấy một điều vỡ òa trong ngực mình, một điều lớn tới mức anh không có chữ để gọi.

Vì trong cái khoảnh khắc ấy, anh không còn quan tâm tới câu hỏi nó là em hay không. Câu hỏi ấy tan biến, trở nên nhỏ bé và không còn quan trọng, trước cái sự thật lớn lao đang diễn ra ngay trước mắt anh: một linh hồn đáng lẽ đã tan vào hư vô, giờ đang đứng đây, dưới ánh mặt trời, và mỉm cười. Cái giấc mơ mà người bạn đã tan của anh trao lại, cái khu vườn cho những linh hồn được sống thay vì bị đốt, cái công trình mà anh đã dồn tất cả để dựng nên từ một cái hồn trần trụi không có gì, giờ đã thành thật. Nó không còn là một ý tưởng trong bóng tối sào huyệt, không còn là một bản vẽ trong đầu, không còn là một thế giới trống rỗng đẹp đẽ đợi người. Nó là đây, là bây giờ, là cái nụ cười của một linh hồn được cứu.

Anh đã làm được. Cái điều mà cả thế giới tàn nhẫn này tin là không thể, cái điều mà người bạn của anh đã ôm ấp cả đời mà không làm được, cái điều mà anh đã thề bên cái lô đỉnh trong ngày tối tăm nhất của mình. Anh đã dựng một nơi mà cái chết thứ hai không với tới được, và anh vừa đưa linh hồn đầu tiên vào đó, và nó đang sống, và nó đang cười.

Người bạn ơi, anh nói khẽ, với cái kho ký ức mang hình một người đã tan, với một ngọn đuốc đã đổi tay từ lâu, ngươi thấy không. Nó thật rồi. Cái ngươi mơ, nó thật rồi. Có một linh hồn đang cười trong cái khu vườn mà ngươi đã cho ta giấc mơ để dựng. Ngươi không mơ hão. Ta không phụ ngươi. Nó thật rồi.

Cái linh hồn kia, cư dân đầu tiên, quay lại nhìn anh, cái kẻ xa lạ đã cứu nó, đã cho nó tất cả những điều này, và trong ánh mắt đang dần rõ nét của nó, không có sự nghi ngờ, không có sự sợ hãi, chỉ có một lòng biết ơn ngơ ngác và một sự tin cậy mà nó chưa hiểu vì sao mình lại dành cho một người mình vừa mới gặp.

Cảm ơn, nó nói, cái giọng nói mà anh vừa biết vừa không dám chắc là mình biết. Tôi không biết đây là đâu, không biết vì sao ông lại cứu tôi, không biết tôi đã làm gì để xứng đáng. Nhưng cảm ơn ông. Nơi này đẹp quá. Tôi cảm thấy như... như tôi đang được về nhà.

Về nhà.

Cái từ ấy, thốt ra từ cái giọng nói ấy, giữa cái thế giới mà anh đã dựng nên như một ngôi nhà để đợi một người về, làm Vũ đứng lặng đi, và nếu một cái khung có thể khóc, thì cái hồn bên trong nó đã khóc.

Ừ, anh nói, khẽ, và anh để tất cả những gì mình có vào hai tiếng ấy, dù nó có là em hay không, dù anh có bao giờ biết chắc hay không. Về nhà. Ngươi về nhà rồi. Và ta hứa với ngươi, ta hứa bằng tất cả những gì ta là: ta sẽ không bao giờ để ngươi phải rời khỏi nó. Ta sẽ không bao giờ bỏ rơi ngươi. Không bao giờ.

Và dưới mặt trời của khu vườn, trong cái thế giới được dựng nên từ một giấc mơ được trao tay và một tình yêu chưa dám gọi tên, kẻ tạo hóa cô độc và cư dân đầu tiên của hắn đứng cạnh nhau, và cái nơi trống rỗng đẹp đẽ ấy, sau tất cả, cuối cùng cũng bắt đầu, thật sự, trở thành một mái nhà.

💬 Bình luận