Ngư trường không đổi. Vũ mới là kẻ đã đổi.
Anh đứng ở rìa bãi bồi xám, cái nơi anh đã từng rơi tới như một mảnh vỡ lạc lõng, và anh nhìn nó bằng một đôi mắt khác hẳn đôi mắt của cái kẻ năm xưa. Ngày ấy, anh thấy nơi này như một địa ngục, một cái chợ của kẻ chết, một nơi anh phải sống sót thoát ra. Giờ anh thấy nó như một kẻ thợ nhìn một mỏ quặng mình đã quen: vẫn nguy hiểm, vẫn phải cẩn thận, nhưng không còn là một cơn ác mộng vô phương, mà là một nơi có luật, có nhịp, có những chỗ an toàn và những chỗ chết người, mà anh đã học thuộc.
Anh đã tới đây nhiều lần trong những tháng qua để lọc tàn hồn về nuôi cái trí. Anh biết chỗ nào bọn ma tu hay cắm trại, giờ nào chúng lơi lỏng, vùng nào chúng chê không thèm tới. Anh đi vào cái vùng bị chê ấy, cái rìa ngoài cùng nơi những mảnh vỡ trôi dạt mà chẳng ai buồn nhặt, và anh thả các đơn vị linh khôi của mình ra dò, cảnh giới, mở rộng tầm quan sát của anh ra khắp một vùng rộng.
Nhưng lần này, cái anh tìm khác hẳn mọi lần trước. Những lần trước anh tìm tàn hồn, cái loại rác vỡ nát mà càng nát càng hợp làm vật liệu. Lần này anh tìm điều ngược lại, điều hiếm hoi nhất trên cả cái bãi bồi này: một hồn còn nguyên vẹn. Một hồn còn là người. Một hồn còn cứu được.
Và anh nhanh chóng nhớ ra vì sao nó hiếm tới mức gần như không tồn tại.
Anh đi suốt một vùng rộng, cái trí của anh sàng qua vô số linh hồn trôi dạt, và cái gì anh cũng gặp, trừ cái anh tìm. Anh gặp những mảnh vỡ nát tới mức chỉ còn là bụi sáng vô nghĩa. Anh gặp những tàn hồn còn chút năng lực tính toán nhưng đã mất sạch tính người, cái loại anh vẫn lọc về làm vật liệu. Anh gặp cả những mảnh sát ranh, những mảnh vỡ nặng tới mức không còn là người nhưng vẫn còn một chút gì đó ngắc ngoải, một tiếng vọng, một nửa cảm xúc, và những mảnh ấy làm anh dừng lại lâu nhất, vì chúng ở đúng cái lằn ranh mờ mà anh sợ nhất, cái lằn ranh giữa cứu được và không cứu được, và anh không bao giờ chắc chắn mình phân loại đúng.
Nhưng một hồn thật sự còn nguyên vẹn, còn là người, còn đủ ý chí và ký ức để cứu về làm một cư dân biết sống, thì anh không gặp. Hết ngày này qua ngày khác.
Và anh hiểu vì sao, vì anh đã sống qua chính cái cơ chế ấy. Cú phóng từ nông trại ra ngư trường nghiền nát gần như tất cả. Phần lớn hồn tốt nghiệp vỡ thành tàn hồn ngay trong cú phóng, đó là lý do bãi bồi đầy tàn hồn mà hiếm hồn nguyên. Chỉ một số cực ít, những ca ý chí mạnh bất thường, những kẻ tự chạm lỗ hổng thay vì bị nghiền, mới ra tương đối nguyên vẹn. Anh đã từng là một ca như thế, và anh biết nó hiếm tới mức nào, vì trong suốt thời gian bị giam ở sào huyệt, anh chỉ gặp đúng một hồn nguyên vẹn khác: người bạn đã tan của anh.
Cứ mỗi hồn nguyên vẹn thì có hàng vạn tàn hồn. Tìm một hồn còn cứu được giữa cái bãi bồi này đúng là mò kim đáy bể. Và tệ hơn, anh không phải kẻ duy nhất tìm. Những hồn nguyên vẹn hiếm hoi ấy chính là món hàng quý nhất mà bọn ma tu săn lùng, vì một hồn nguyên vẹn cho ra nhiều thứ hơn hẳn một mảnh vỡ, dù là để xay trong lô đỉnh hay để nhét vào khôi lỗi. Nên hễ có một hồn nguyên vẹn trôi tới, bọn săn hồn thính nhất sẽ lao vào trước. Anh không chỉ phải tìm kim đáy bể, anh phải tìm nó nhanh hơn những kẻ săn chuyên nghiệp đã cắm chốt ở đây từ lâu.
Anh không nản, vì nản không giải được bài toán nào. Anh làm cái anh luôn làm: anh biến cái bất khả thành cái khả thi bằng phương pháp.
Nếu tìm ngẫu nhiên là vô vọng, thì anh không tìm ngẫu nhiên. Anh nghĩ như một kẻ săn, nhưng thông minh hơn mọi kẻ săn ở đây, vì anh có cái mà chúng không có: anh hiểu cơ chế. Anh biết hồn nguyên vẹn ra từ đâu, ra như thế nào, và điều đó cho anh một lợi thế. Một hồn nguyên vẹn không rơi rải rác khắp bãi bồi như tàn hồn. Nó ra từ cú phóng, và cú phóng có hướng, có điểm rơi. Nếu anh hiểu được nơi các cú phóng gần đây đổ hồn xuống, anh có thể tới đó trước, canh ở đúng chỗ hồn nguyên vẹn có khả năng xuất hiện, thay vì lùng sục vô định cả cái bãi bồi.
Anh dùng cái trí của mình, và các đơn vị linh khôi, để làm một việc mà chưa kẻ săn nào ở đây từng nghĩ tới: anh lập bản đồ. Anh cho các đơn vị quan sát ghi lại chỗ nào tàn hồn dạt về nhiều nhất, mật độ ra sao, mới hay cũ, và từ những dữ liệu ấy, cái đầu anh dựng lại được dòng chảy của bãi bồi, những luồng mà các cú phóng gần đây đã đổ hồn xuống. Anh biến cái bãi bồi hỗn loạn thành một bản đồ có quy luật, và trên cái bản đồ ấy, anh khoanh được những vùng mà một hồn mới phóng ra, nếu còn nguyên vẹn, có khả năng cao nhất dạt tới.
Rồi anh tới những vùng ấy, và anh canh. Không lùng sục ồn ào như bọn săn hồn, mà lặng lẽ, kiên nhẫn, thả các đơn vị linh khôi giăng ra thành một mạng lưới cảm biến rộng, để nếu có một hồn nguyên vẹn trôi tới bất cứ đâu trong vùng, anh sẽ biết trước cả bọn săn.
Đó là cái đạo của anh, thu nhỏ lại: không mạnh hơn kẻ khác, không nhanh hơn, không thính hơn, mà chỉ hiểu hệ thống rõ hơn, và dùng cái hiểu ấy để có mặt đúng chỗ, đúng lúc, trước tất cả những kẻ chỉ biết cậy vào bản năng và sức mạnh.
Nhiều ngày trôi qua. Rồi, vào một lúc anh gần như đã quen với sự chờ đợi vô vọng, một đơn vị linh khôi ở rìa xa của mạng lưới phát về một tín hiệu khác.
Vũ khựng lại, và anh dồn toàn bộ sự chú ý về cái điểm ấy.
Một linh hồn vừa dạt tới. Và nó không phải tàn hồn. Cái trí của anh, đã sàng qua hàng vạn mảnh vỡ, nhận ra ngay sự khác biệt, cái khác biệt mà anh cảm được bằng chính cái phần đồng loại trong mình: cái này còn nguyên. Còn là người. Còn phát ra cái ánh sáng trọn vẹn, dù yếu ớt và sợ hãi, của một ý thức chưa vỡ. Một hồn còn cứu được. Cái anh đã tìm suốt bao ngày.
Và nó đang ở một mình, chưa bị kẻ săn nào tìm thấy. Nhưng sẽ không lâu. Một hồn nguyên vẹn phát sáng giữa bãi bồi tàn hồn như một ngọn đuốc giữa đêm, và bọn săn hồn thính nhất sẽ sớm đánh hơi ra. Anh có một khoảng thời gian ngắn, rất ngắn.
Anh không do dự. Anh điều khiển cái khung của mình lao về phía tín hiệu, nhanh nhất mà một cái khung có thể, các đơn vị linh khôi tỏa ra hai bên vừa dẫn đường vừa canh chừng những kẻ săn có thể đang tới. Anh chạy đua với thời gian, với cả cái ngư trường, để tới được cái linh hồn ấy trước khi một bàn tay khác chạm vào nó, một bàn tay sẽ không cứu nó về một khu vườn, mà sẽ lôi nó về một cái lò.
Anh tới nơi. Và anh thấy nó.
Một linh hồn, co ro giữa cái bãi bồi lạnh lẽo, phát ra cái ánh sáng yếu ớt và run rẩy của một kẻ vừa bị xé khỏi thế giới của mình, vừa trải qua cú phóng kinh hoàng, vừa mở mắt ra ở một nơi xám xịt đầy tiếng rên của những mảnh vỡ và không hiểu chuyện gì đang xảy đến với mình. Đúng cái mà chính anh đã trải qua, năm xưa, ở một chỗ không xa nơi này. Anh nhìn nó, và một nỗi thương dâng lên, cái nỗi thương của một kẻ nhìn thấy chính mình trong một kẻ khác.
Anh tiến lại gần, chậm rãi, cẩn thận, cố không làm nó hoảng thêm. Và khi anh đủ gần để cái phần sâu nhất trong mình chạm tới cái phần sâu nhất trong nó, để cảm nhận nó rõ ràng lần đầu tiên, thì một điều xảy ra mà anh không hề chuẩn bị, một điều làm cả cái ý thức tỉnh táo lạnh lùng của anh đông cứng lại.
Anh khựng lại. Toàn bộ. Cái khung của anh đứng sững giữa bãi bồi, bất động.
Vì cái linh hồn co ro trước mặt anh, cái linh hồn lạc lõng và sợ hãi vừa trôi dạt tới bờ này của cái chết, mang một cái gì đó mà anh nhận ra. Không phải khuôn mặt, một linh hồn chưa có hình hài rõ thì chưa có khuôn mặt. Mà một cái gì đó sâu hơn khuôn mặt, một cái ánh, một cái hơi, một cái cảm giác về sự hiện diện của một con người cụ thể, cái mà anh không cách nào nhầm lẫn được, vì anh đã dành những ngày qua bám vào chính nó, gọi nó về, dựng cả một khu vườn quanh nó.
Cái cảm giác của một cô gái trẻ hơn anh.
Cái cảm giác của người anh đã yêu thương như một đứa em.
Cái cảm giác của giọng nói đã dặn anh nhớ đường về.
Vũ đứng chết lặng giữa cái bãi bồi xám, giữa cái nơi anh đã bắt đầu tất cả, và anh nhìn cái linh hồn nhỏ bé run rẩy trước mặt mình, cái linh hồn mà xác suất để nó xuất hiện ở đây, đúng lúc anh đang tìm, gần như bằng không, cái linh hồn mà anh đã không dám hy vọng nhưng vẫn cứ hy vọng, và anh không dám tin, và anh sợ tin, và anh sợ cả việc không tin.
Là em, một phần trong anh gào lên. Là em. Em cũng tốt nghiệp rồi. Em cũng bị phóng ra. Và em dạt về đây, về đúng chỗ anh đang đợi. Anh tìm được em rồi.
Không, một phần khác trong anh, cái phần tỉnh táo lạnh lùng không bao giờ cho phép mình tin điều mình muốn tin, dội lại. Đừng vội. Ngươi đang muốn nó là em tới mức ngươi có thể tự lừa mình. Ngươi đã dựng cả một khu vườn quanh ký ức về em, ngươi đã gọi em về mỗi ngày, đầu ngươi đầy hình bóng em tới mức có thể ngươi đang tự lấp cái hình bóng ấy lên bất cứ linh hồn nào đủ gần. Ngươi không chắc. Ngươi không thể chắc. Một cái cảm giác thì không phải một bằng chứng.
Anh đứng giữa hai tiếng nói ấy, tê liệt, giữa hy vọng và hoài nghi, giữa nỗi khát khao được tìm lại một mảnh của mình và nỗi sợ hãi của một kẻ đã học được rằng hy vọng hão còn tàn nhẫn hơn tuyệt vọng.
Và trong khi anh đứng đó, tê liệt, cái phần tỉnh táo của anh nhắc anh một sự thật lạnh lùng thứ ba, cái sự thật cắt qua cả hy vọng lẫn hoài nghi: dù nó là em hay không, thì ngay lúc này, nó là một linh hồn còn cứu được, đang một mình, đang sợ hãi, và đang có những kẻ săn hồn tới gần từng khoảnh khắc. Anh không có thời gian để đứng đây mà giằng xé. Nếu anh chần chừ, thì dù nó là em hay là một người xa lạ, nó cũng sẽ bị một bàn tay khác lôi về một cái lò, và khi ấy câu hỏi nó là ai sẽ vĩnh viễn không còn nghĩa lý gì nữa.
Cái ý nghĩ ấy phá vỡ sự tê liệt của anh.
Anh không cần biết ngay bây giờ nó là ai. Anh sẽ có thời gian để tìm hiểu điều đó sau, khi nó đã an toàn. Việc bây giờ, việc duy nhất, là cứu nó. Đưa nó ra khỏi cái bãi bồi này, khỏi cái chết thứ hai đang rình rập nó, về cái ngôi nhà anh đã dựng cho đúng khoảnh khắc này.
Anh tiến tới cái linh hồn run rẩy, và anh làm cái cử chỉ mà cả công trình của đời anh rốt cuộc là vì nó, cái cử chỉ mà năm xưa không ai làm cho anh khi anh nằm đúng ở vị trí này: anh chìa ra một bàn tay che chở, dịu dàng, không phải để đoạt, không phải để dùng, mà để cứu.
Đừng sợ, anh nói với nó, bằng cái phần sâu nhất trong mình, cái phần vượt qua mọi ngôn ngữ. Ta biết ngươi vừa trải qua điều gì. Ta đã từng ở đúng chỗ ngươi đang nằm. Ta biết nó kinh hoàng tới mức nào. Nhưng ngươi an toàn rồi. Ta tới để đưa ngươi về nhà. Một cái nhà thật sự, nơi ngươi sẽ được sống, không phải chịu đựng. Nơi cái chết thứ hai không với tới được. Ta đã dựng nó, và ta đã dựng nó, dù ngươi không biết, một phần là để đợi ngươi.
Cái linh hồn nhỏ bé, run rẩy, sợ hãi, ngập ngừng trước bàn tay chìa ra. Rồi, như một kẻ chết đuối cuối cùng cũng chạm được một thứ để bám, nó vươn về phía anh.
Và Vũ, cái hồn không thân gốc từng là con rối câm lặng, giờ là kẻ dựng nên cả một thế giới, nhẹ nhàng đón lấy cái linh hồn đầu tiên của khu vườn mình, cái linh hồn có thể là, hoặc có thể không phải là, người mà anh đã yêu thương và đã mất, và anh ôm lấy nó, che chở nó, rồi quay lưng lại với cái bãi bồi xám nơi tất cả đã bắt đầu, và bước đi, mang theo cư dân đầu tiên của mình, về phía cái ngôi nhà đã chờ nó suốt bao lâu.
Câu hỏi nó là ai, anh sẽ để dành. Bây giờ, chỉ có một điều quan trọng: một linh hồn đáng lẽ đã tan, giờ sẽ được sống. Và cái khu vườn trống rỗng đẹp đẽ của anh, sau tất cả, cuối cùng cũng sắp có người đầu tiên bước qua ngưỡng cửa.