Một hệ thống lỗi thì có hai loại lỗi.
Loại thứ nhất là lỗi ngẫu nhiên. Nó xảy ra không theo quy luật nào, khi thế này khi thế khác, không tái hiện được. Với loại này, người ta thường chịu thua, đổ cho nhiễu, cho may rủi, rồi cho qua.
Loại thứ hai là lỗi có điều kiện. Nó chỉ xảy ra khi hội đủ một số điều kiện nhất định. Trông thì như ngẫu nhiên, vì phần lớn thời gian nó ẩn, chỉ thi thoảng mới hiện. Nhưng nếu tìm ra được cái điều kiện kích hoạt nó, thì nó không còn là bí ẩn nữa. Nó chỉ là một dòng logic mà ai đó viết sai.
Suốt mười năm làm nghề, Vũ chưa gặp lỗi nào thuộc loại thứ nhất. Anh tin, một cách gần như tín ngưỡng, rằng không có lỗi nào thật sự ngẫu nhiên. Chỉ có những lỗi mà ta chưa tìm ra điều kiện. Cái đầu không tắt được của anh, thứ đã hủy hoại giấc ngủ của anh, lại chính là công cụ hoàn hảo cho việc này. Nó không buông. Nó cứ giữ lấy một chi tiết bất thường và xoay mãi cho tới khi thấy được cái khớp nối.
Nên tối thứ tư, sau ba đêm gần như trắng, Vũ ngồi xuống bàn với tờ giấy đã kín chữ và làm cái việc anh giỏi nhất trên đời.
Anh không đi tìm ma. Anh đi tìm điều kiện kích hoạt.
Anh liệt kê lại tất cả những chỗ nhòe anh đã ghi được trong ba ngày.
Vệt nứt trần nhà. Con số hóa đơn. Một dòng chữ trên biển hiệu tiệm phở dưới nhà, đọc lần đầu là một tên, nhìn lại lần hai thành tên khác, mà anh dám thề lần đầu anh đọc đúng. Khuôn mặt một người lạ đi ngang trong thang máy, mà khi anh cố nhớ lại thì chỗ khuôn mặt ấy trống trơn, không phải quên, mà là ở đó chưa từng có gì để nhớ. Một góc trần ga tàu điện, nơi các đường gạch lẽ ra phải cắt nhau thành ô vuông thì lại nhòe vào nhau ở đúng cái điểm anh nhìn tới.
Sáu chỗ. Anh xếp chúng thành một bảng, như xếp các ca lỗi của một phần mềm. Với mỗi ca, anh ghi lại điều kiện xung quanh: lúc đó là mấy giờ, anh đang mệt hay tỉnh, anh nhìn lướt hay nhìn kỹ, anh đang một mình hay giữa đám đông.
Rồi anh ngồi lùi lại, nhìn cái bảng, và để cái đầu mình làm việc nó vẫn làm.
Chỉ mất vài phút.
Cái điều kiện chung hiện ra rõ ràng đến mức anh thấy lạnh gáy, vì nó quá sạch, quá gọn, sạch và gọn như một dòng code cố ý.
Cả sáu lần, không có ngoại lệ, cái nhòe chỉ xuất hiện khi anh dồn toàn bộ sự chú ý vào một điểm nhỏ, chi tiết, và ở gần. Càng nhìn kỹ, nó càng nhòe. Càng đòi hỏi độ sắc nét, chỗ đó càng không có gì để đưa ra. Và cả sáu lần đều rơi vào lúc anh tỉnh táo nhất, cái sự tỉnh táo cay đắng của người thức nhiều đêm liền, cái trạng thái mà đầu óc anh sắc như dao và soi mọi thứ dưới độ phóng đại tối đa.
Người bình thường không bao giờ chạm tới các chỗ nhòe này. Không phải vì mắt họ kém hơn. Mà vì họ không bao giờ nhìn kỹ đến thế. Họ lướt qua thế giới ở một độ phân giải vừa đủ sống. Họ không dí mắt vào một vệt nứt lúc ba giờ sáng. Họ không nhớ chính xác con số ở cuối trang. Họ không cố ghi lại khuôn mặt một người lạ trong thang máy. Họ có một cái van, và cái van giữ họ ở mức không bao giờ đòi hỏi quá nhiều.
Còn anh thì đòi hỏi. Anh luôn luôn đòi hỏi. Cả đời anh chưa từng biết cách nhìn thế giới ở độ phân giải thấp.
Và mỗi lần anh đòi hỏi độ chi tiết vượt quá một cái ngưỡng nào đó, thế giới lại đáp lại bằng một mảng nhòe. Như một người vẽ tranh cực nhanh, vẽ đủ để người xem tin, nhưng nếu có kẻ dí mắt sát tới sợi lông mày thì họa sĩ trở tay không kịp, đành để đó một vệt xám.
Anh ngồi rất lâu với ý nghĩ đó. Anh cố, thật sự cố, tìm một lời giải thích khác. Anh là người ghét kết luận vội. Anh liệt kê mọi khả năng: bệnh lý thị giác, ảo giác thiếu ngủ, thiên kiến xác nhận khiến anh chỉ nhớ những lần trùng khớp mà quên những lần không. Anh biết tên từng cái bẫy tư duy và anh thành thật kiểm tra mình với từng cái.
Nhưng thiên kiến xác nhận không giải thích được vì sao cái con số hóa đơn lại đổi thật, đen trên trắng, mà anh nhớ như in. Bệnh lý thị giác không giải thích được vì sao các chỗ nhòe lại tuân theo đúng một điều kiện logic sạch sẽ đến thế. Càng loại trừ, anh càng bị đẩy về phía cái kết luận mà anh sợ nhất, cái kết luận mà một tuần trước anh sẽ cười vào mặt bất cứ ai dám nói ra:
Thế giới này có một giới hạn độ chi tiết. Và anh đang chạm vào nó.
Anh đứng dậy, đi lại trong phòng, cần một chỗ bám để khỏi trôi tuột vào cái ý nghĩ đó. Anh cầm điện thoại lên, gần như theo phản xạ, và bấm gọi một số quen thuộc.
"A lô?" Giọng bên kia ngái ngủ. Là Linh. Gần một giờ sáng rồi, anh mới nhớ.
"Xin lỗi, anh gọi muộn quá." Vũ ngồi phịch xuống mép giường. "Ngủ chưa?"
"Ngủ rồi, nhưng dậy rồi." Tiếng cười khẽ, không có vẻ trách. Linh là em họ anh, kém anh sáu tuổi, đứa duy nhất trong cả nhà không coi cái tật của anh là bệnh. Hồi bé, mỗi lần cả họ đi chơi mà anh ngồi thu lu một góc phân tích cái gì đó trong đầu, chỉ có con bé lon ton lại gần, ngồi xuống cạnh, hỏi anh đang nghĩ gì, rồi nghe, thật sự nghe. "Lại không ngủ à? Mấy đêm rồi?"
"Ba." Anh nói. "Sắp bốn."
"Trời ơi ông anh." Con bé thở dài, cái thở dài quen thuộc chứa đầy thương yêu chứ không bực. "Có chuyện gì phải không. Anh chỉ gọi em lúc trong đầu có cái gì đó anh không gỡ được thôi."
Anh im lặng. Con bé nói đúng. Nó luôn nói đúng về anh, theo cái cách chẳng ai khác làm được.
"Nếu..." anh bắt đầu, rồi ngừng, tìm cách nói sao cho không giống một người mất trí. "Nếu em phát hiện ra một cái gì đó rất kỳ lạ về thế giới, một cái gì đó không ai khác thấy, và càng nhìn kỹ thì nó càng lạ, thì em sẽ làm gì? Nhìn tiếp cho ra, hay quay đi?"
Đầu dây bên kia im một lúc. Anh nghe tiếng con bé kéo chăn, ngồi dậy hẳn.
"Em thì em quay đi." Linh nói, thật thà. "Em không phải anh. Em thấy cái gì lạ quá là em sợ, em né. Nhưng mà..." giọng con bé dịu lại, "em biết anh sẽ không quay đi được đâu. Anh chưa bao giờ quay đi được cái gì cả. Đó là lý do anh khổ. Cũng là lý do... em nghĩ anh là người thật nhất em từng biết. Anh không giả vờ không thấy, như mọi người."
Vũ nhắm mắt lại. Câu nói ấy làm một cái gì đó trong lồng ngực anh ấm lên, giữa tất cả cái lạnh của mấy đêm qua.
"Nhưng anh này." Giọng Linh chợt nghiêm. "Hứa với em một chuyện. Cái gì anh tìm, anh cứ tìm. Nhưng đừng đi xa quá mà quên đường về. Anh có tật cứ lao theo một câu hỏi là quên hết mọi thứ, quên ăn quên ngủ quên cả người ta đang lo cho anh. Lần này anh nhớ quay về nhé. Nhớ là ngoài cái câu hỏi trong đầu anh ra, còn có em, còn có người đợi anh."
"Ừ." Anh nói khẽ. "Anh hứa."
Anh không biết đó là một trong những lời hứa anh sẽ mang theo lâu nhất, qua những nơi mà lúc này anh còn chưa tưởng tượng nổi. Anh không biết rằng nhiều năm sau, ở một thế giới khác, khi ký ức về chính tên mình đã mờ gần hết, cái giọng nói bảo anh nhớ đường về này sẽ là một trong số ít mảnh còn sót lại, một sợi dây mảnh nối anh với con người anh từng là.
Lúc này anh chỉ thấy nhẹ đi một chút. Anh cảm ơn con bé, dặn nó ngủ tiếp, rồi cúp máy.
Và cái nhẹ nhõm ấy, thật trớ trêu, lại là thứ hại anh. Vì bây giờ đầu óc anh đã bớt căng, bớt sợ, và cái phần thợ săn trong anh, cái phần không bao giờ tắt, quay lại với bài toán bằng một sự bình tĩnh mới. Bình tĩnh còn nguy hiểm hơn hoảng loạn. Hoảng loạn khiến người ta bỏ chạy. Bình tĩnh khiến người ta ở lại và soi kỹ hơn.
Anh ngồi lại xuống bàn. Nhìn cái bảng sáu ca lỗi.
Một ý nghĩ mới hiện ra, lạnh và sắc.
Nếu điều kiện kích hoạt cái nhòe là sự chú ý cao độ của anh, thì đây không phải là quan hệ một chiều. Đây là một vòng phản hồi. Anh nhìn kỹ, thế giới nhòe. Thế giới nhòe, anh lại càng nhìn kỹ hơn để hiểu vì sao. Càng nhìn kỹ hơn thì lại càng nhòe hơn. Mỗi vòng, cái ngưỡng chú ý của anh lại bị đẩy lên một nấc.
Nói cách khác, chính cái việc anh đang ngồi đây điều tra các chỗ nhòe đang làm anh tỉnh hơn, sắc hơn, đòi hỏi nhiều hơn. Anh đang tự tay vặn cái đèn pha của mình lên sáng hơn bao giờ hết. Và anh bắt đầu ngờ rằng đến một độ sáng nào đó, cái đèn ấy sẽ không còn soi thấy những vệt nhòe nhỏ nữa.
Nó sẽ soi thủng.
Anh nên dừng lại. Cái phần tỉnh táo còn lại trong anh biết rõ anh nên dừng lại, nên nghe lời Linh, nên đi ngủ, nên để yên cho cái thế giới này giữ những bí mật vá víu của nó. Người khôn ngoan sẽ dừng.
Nhưng anh không phải người khôn ngoan. Anh là kẻ thấy sợi chỉ thò ra là phải kéo, dù biết kéo hết thì cả tấm vải bung ra và chẳng còn gì để mặc.
Anh cầm bút, và ở dòng cuối cùng của tờ giấy, dưới sáu ca lỗi, anh viết một câu hỏi. Không phải một kết luận. Anh chưa bao giờ dám kết luận vội. Chỉ là một câu hỏi, thứ nguy hiểm nhất mà một cái đầu như anh có thể tự đặt ra cho mình:
Nếu mình nhìn đủ kỹ, vào đúng một chỗ, thì chuyện gì sẽ xảy ra?
Anh nhìn câu hỏi đó rất lâu.
Ngoài kia trời đã bắt đầu nhạt. Sắp sang ngày thứ tư không ngủ. Đầu anh không hề mỏi. Ngược lại, nó chưa bao giờ sắc như lúc này, sắc tới mức đau, sắc tới mức anh cảm thấy nếu quay đầu lại thật nhanh, anh sẽ bắt gặp cái mảng xám ở góc phòng trước khi nó kịp vẽ xong chính nó.
Anh không quay lại. Anh chỉ ngồi đó, cầm bút, và biết, với một sự bình thản khiến chính anh rợn người, rằng câu hỏi kia không phải để hỏi cho vui.
Nó là một việc anh sắp làm.