Cái danh Ma Tổ, thứ mà anh chưa bao giờ tự nhận, đã lớn hơn anh tưởng, và nó bắt đầu trả về những vị khách anh không mời.
Vũ biết điều đó vào cái ngày một trong những đơn vị linh khôi anh thả canh ở vòng ngoài cứ điểm phát về một tín hiệu bất thường. Có kẻ tới. Không phải một kẻ săn tàn hồn lang thang, không phải một tán tu tình cờ đi ngang. Cái cách kẻ này di chuyển, thẳng, có chủ đích, dò tìm, cho anh biết ngay: nó tới tìm anh. Hay đúng hơn, nó tới tìm cái truyền thuyết mà nó đã nghe, cái Ma Tổ mà những lời đồn đã thổi lên thành một thứ đáng để một kẻ mạnh bỏ công lần tới tận đây.
Anh cho các đơn vị canh phòng thu thập thông tin về kẻ mới, và cái đầu lạnh của anh dựng lại chân dung nó từng mảnh. Đây không phải kẻ chủ cũ, cái tay thợ ma đạo đã bỏ chạy khỏi khe núi năm xưa. Đây là một kẻ khác, mạnh hơn nhiều, một tu sĩ ma đạo có tu vi thật sự, thuộc hàng mà một tán tu quèn như cái vỏ ngoài của anh cả đời không dám chọc tới. Nó không tới vì tình cờ. Nó tới vì tò mò về những tin đồn, và cái tò mò của một kẻ mạnh luôn nguy hiểm, vì kẻ mạnh tò mò thì thường kết thúc bằng việc cầm lấy và mổ xẻ cái thứ nó tò mò.
Vũ cân nhắc tình cảnh, và anh nhận ra nó khác hẳn lần đối đầu với kẻ chủ cũ. Lần đó anh chỉ cần dọa cho một kẻ đang hoảng phải bỏ chạy. Lần này anh đối mặt một kẻ mạnh, tỉnh táo, chủ động, tới với sự chuẩn bị. Trò lừa cũ, cái màn dọa dẫm bằng linh khôi và địa hình, có thể không đủ. Một kẻ đủ mạnh và đủ bình tĩnh sẽ nhìn xuyên qua cái màn ấy, sẽ nhận ra đằng sau nó không phải một cao thủ giấu mặt mà chỉ là một trò bịp, và khi nó nhận ra, anh xong.
Nhưng anh cũng nhận ra một điều khác, một điều làm anh không hoảng: anh giờ mạnh hơn nhiều so với cái kẻ đã run rẩy trốn trong khe núi năm xưa. Không phải mạnh về thân, thân anh vẫn yếu. Mà mạnh về cái anh có trong tay. Anh có một cái trí lớn hơn, thông minh hơn, có thể phối hợp nhiều thứ cùng lúc ở quy mô anh chưa từng làm được trước đây. Anh có một cái khung tốt hơn, tự vận hành. Và quan trọng nhất, anh có cái mà anh luôn có, cái đã cứu anh mọi lần: một cái đầu biết rằng trong mọi hệ thống, kể cả một kẻ mạnh, luôn có một điểm mù.
Anh không đối đầu. Anh không bao giờ đối đầu. Anh đọc.
Anh để kẻ mạnh kia tiến vào vùng của mình, và anh dùng các đơn vị linh khôi quan sát nó từ mọi góc, âm thầm, kiên nhẫn, thu thập. Anh không tìm cách nó mạnh ra sao, cái đó anh biết rồi, nó mạnh hơn anh, biết thêm cũng vô ích. Anh tìm cái nó muốn. Vì một kẻ tới với chủ đích thì luôn có một cái nó muốn, và cái nó muốn chính là chỗ anh có thể nắm.
Và qua nhiều ngày quan sát, anh dựng ra được cái kẻ này muốn. Nó không tới để giết một Ma Tổ. Làm sao giết một thứ nó còn chưa thấy mặt. Nó tới vì lòng tham, cái lòng tham rất cụ thể của một tu sĩ ma đạo: nó nghe đồn có một thế lực giấu mặt điều khiển được cả một đạo quân khôi lỗi vô hình, dựng được những trận địa khiến một ma tu lão luyện phải bỏ của chạy. Với một kẻ trong nghề, cái đó nghĩa là một bí thuật. Một pháp môn điều khiển khôi lỗi mà nó chưa từng biết, một thứ có thể làm nó mạnh hơn nhiều nếu nó đoạt được. Nó không tới để diệt anh. Nó tới để cướp cái bí mật của anh.
Và ngay khi Vũ hiểu ra điều đó, anh biết mình đã có cái nắm. Vì một kẻ tới để cướp một bí mật thì có một điểm yếu chí mạng mà một kẻ tới để giết không có: nó cần cái bí mật ấy còn nguyên vẹn. Nó không thể phá bừa, đốt bừa, giết bừa, vì làm thế có thể hủy mất chính cái nó tới để đoạt. Nó buộc phải cẩn thận. Nó buộc phải dò dẫm, tìm hiểu, tiếp cận từ từ. Và một kẻ buộc phải cẩn thận là một kẻ mà anh có thể dắt mũi.
Anh bày ra cho nó một cái bẫy, nhưng không phải cái bẫy để giết. Anh không giết được nó, và anh cũng không muốn, một xác của một tu sĩ ma đạo cỡ này sẽ kéo tới những kẻ điều tra mà anh càng không kham nổi. Anh bày ra một cái bẫy bằng chính lòng tham của nó, một cái bẫy dẫn nó đi vòng vo theo đúng cái nó muốn tin, cho tới khi nó tự nguyện rời đi với cái kết luận mà anh muốn nó có.
Anh để cho các đơn vị linh khôi của mình lộ ra, vừa đủ, ở những chỗ anh chọn. Anh để kẻ kia bắt gặp những dấu vết của cái pháp môn điều khiển khôi lỗi mà nó khao khát, những mảnh nhỏ, những gợi ý, đủ để nuôi lòng tham của nó, đủ để nó tin nó đang lần tới gần cái kho báu. Anh dẫn nó đi, từng bước, sâu vào một mê cung thông tin mà anh dựng riêng cho nó, một mê cung mà ở cuối, thay vì một cao thủ giấu mặt hay một bí thuật để đoạt, chỉ có một sự thật được sắp đặt cẩn thận để làm nó tin điều anh muốn nó tin.
Cái sự thật ấy là: nơi này nguy hiểm hơn nhiều so với cái nó tưởng, và cái bí mật nó tới đoạt đã được một thế lực lớn hơn nó nhiều canh giữ.
Anh dựng lên ảo giác ấy bằng tất cả những gì mình có. Anh cho các đơn vị linh khôi hoạt động phối hợp ở quy mô lớn nhất anh từng làm, tạo ra cái ấn tượng về một hệ thống phòng ngự tinh vi, sâu, nhiều lớp, thứ mà chỉ một đại năng mới dựng nổi. Anh để lại những dấu vết giả về sự hiện diện của một thứ gì đó mạnh hơn nó rất nhiều, một cái bóng khổng lồ mà anh không hề vẽ rõ, chỉ gợi ra ở rìa nhận thức của nó, để chính nỗi sợ và trí tưởng tượng của nó lấp vào chỗ trống bằng thứ đáng sợ nhất mà nó nghĩ ra được. Anh đã học được, từ lần đối đầu kẻ chủ cũ, rằng thứ đáng sợ nhất không phải cái anh cho kẻ thù thấy, mà cái anh để cho kẻ thù tự tưởng tượng.
Và nó hiệu quả, vì nó đánh đúng vào cái logic của chính kẻ kia. Một tu sĩ ma đạo sống trong một thế giới của thứ bậc sức mạnh, nơi luôn có kẻ mạnh hơn, và nơi bài học sinh tồn đầu tiên là biết khi nào mình đã chọc vào một thứ quá tầm. Khi Vũ cho nó thấy đủ dấu hiệu rằng cái Ma Tổ này được một thế lực cỡ đại năng chống lưng, thì cái đầu tính toán của chính nó làm nốt phần còn lại. Nó cân nhắc. Nó tính cái được và cái mất. Một bí thuật điều khiển khôi lỗi thì đáng giá thật, nhưng không đáng để chọc giận một đại năng và bỏ mạng. Lòng tham của nó, cái đã đưa nó tới đây, giờ chính là cái khuyên nó rút lui, vì một kẻ tham thì cũng là một kẻ tiếc mạng, và không có cái kho báu nào đáng giá bằng cái mạng để mà tiêu nó.
Nó rút lui. Một tu sĩ ma đạo có tu vi thật, mạnh hơn Vũ gấp bội, lặng lẽ rời khỏi vùng này, mang theo niềm tin rằng nó vừa khôn ngoan tránh được một cái bẫy chết người của một thế lực giấu mặt khủng khiếp. Nó sẽ không quay lại. Và nó cũng sẽ kể lại, như kẻ chủ cũ đã kể, làm cái danh Ma Tổ lại phình to thêm một lần nữa, cái truyền thuyết về một thế lực bí ẩn được đại năng chống lưng, một thứ mà những kẻ khôn ngoan nên tránh xa.
Khi kẻ kia đã đi xa, Vũ thu các đơn vị linh khôi của mình về, và anh ngồi lại trong cứ điểm, nhưng lần này anh không thấy cái thanh thản như sau lần thắng kẻ chủ cũ. Anh thấy một sự bất an mới, và anh dừng lại để hiểu nó, như anh luôn làm.
Anh vừa thắng, đúng. Nhưng cái cách anh thắng cho anh thấy một vấn đề đang lớn dần, một vấn đề mà không trò cẩu đạo nào giải được. Lần này anh thắng bằng cách thổi phồng cái danh Ma Tổ lên, bằng cách để kẻ thù tin anh được một đại năng chống lưng. Trò ấy hiệu quả. Nhưng nó cũng là một cái bẫy anh tự giăng cho chính mình. Vì mỗi lần anh dùng cái danh ấy để dọa lui một kẻ, cái danh ấy lại lớn thêm. Và cái danh càng lớn, nó càng hút về những kẻ mạnh hơn, tò mò hơn, tham lam hơn. Anh vừa dọa lui được một tu sĩ ma đạo, nhưng chính cái cách anh làm điều đó đảm bảo rằng kẻ tiếp theo tới sẽ còn mạnh hơn, và một ngày, sẽ tới một kẻ đủ mạnh để không sợ cả một đại năng, một kẻ mà trò thổi phồng của anh không còn dọa nổi.
Đây, anh hiểu, là cái nghịch lý của con đường anh đã chọn. Anh mạnh lên bằng cách xây, bằng hệ thống, bằng cái danh. Nhưng chính cái danh, cái thứ bảo vệ anh, cũng là cái phơi anh ra. Một kẻ yếu nấp trong bóng tối thì an toàn chừng nào không ai biết nó tồn tại. Nhưng anh không còn nấp trong bóng tối được nữa. Cái danh Ma Tổ đã kéo anh ra ánh sáng, dù anh chưa bao giờ muốn, và giờ anh là một mục tiêu, một truyền thuyết mà mỗi kẻ mạnh trong thiên hạ đều muốn thử. Cái vỏ bọc đã thành cái đích. Sự bảo vệ đã thành sự phơi bày.
Anh sẽ phải nghĩ về điều này, nghiêm túc, sớm. Không phải hôm nay, nhưng sớm. Anh sẽ phải tìm cách hoặc dìm cái danh ấy xuống, hoặc thật sự mạnh lên đủ để xứng với nó, hoặc, và đây là cái anh nghiêng về nhất, giấu cái thật của mình sâu tới mức dù cái danh có lớn tới đâu, không ai tìm được cái lõi mong manh đằng sau nó. Anh sẽ phải làm cho cái khoảng cách giữa cái danh và cái thật, cái khoảng cách nực cười và cô đơn mà anh đã sống trong đó, trở thành lớp phòng ngự cuối cùng và vững chắc nhất của mình: để thiên hạ mãi mãi đuổi theo một truyền thuyết, trong khi con người thật ẩn kỹ tới mức không ai ngờ nó tồn tại.
Nhưng đó là chuyện của sau này. Hôm nay, một mối đe dọa đã lui, và cái nền móng của công trình vẫn được giữ kín. Nền móng đã xong hết. Thân, con đường, cái trí, cái vỏ, cái thế giới đã dựng gần đủ để chờ cư dân. Tất cả các mảnh của Hồi đầu tiên trong hành trình xây dựng của anh đã về đủ.
Vũ đứng dậy, và anh làm cái điều mà cả những ngày qua anh đã trì hoãn, cái điều mà giờ, khi nền móng đã vững, không còn lý do gì để trì hoãn nữa. Anh quay về phía ngư trường.
Lần này anh không đi tìm tàn hồn để làm vật liệu. Cái trí của anh đã đủ lớn cho bước đầu. Lần này anh đi tìm một thứ khác, thứ mà cả công trình này rốt cuộc là vì nó: anh đi tìm một linh hồn còn cứu được. Một cư dân. Người đầu tiên sẽ bước qua ngưỡng cửa cái ngôi nhà anh đã dựng, và biến nó từ một cái thế giới trống rỗng đẹp đẽ thành một nơi thật sự có người sống.
Anh cho cái khung của mình đứng dậy, cụm linh khôi vận hành nó mượt mà, và anh bước ra khỏi cứ điểm, về phía cái bãi bồi xám nơi anh đã từng rơi tới, nơi anh đã từng là một trong vô số mảnh vỡ lạc lõng chờ một bàn tay tới vớt. Giờ anh quay lại, không phải như một nạn nhân, mà như một kẻ tới cứu. Cái vòng, ở điểm này, bắt đầu khép lại theo một cách khác hẳn: kẻ từng được vớt lên khỏi bãi bồi ấy giờ quay lại làm kẻ vớt người.
Và trong lòng anh, dù anh cố dằn nó xuống, cái ý nghĩ đã gieo ở chương trước lại trồi lên, mong manh và ương ngạnh: biết đâu. Biết đâu giữa những linh hồn trôi dạt về cái bãi bồi ấy, giữa biển những mảnh vỡ vô danh, lại có một khuôn mặt mà anh đã bắt đầu nhớ ra. Một cô gái trẻ hơn anh. Một giọng nói đã dặn anh nhớ đường về.
Anh biết xác suất gần như bằng không. Anh biết mình không nên hy vọng. Nhưng anh cũng biết, với sự thành thật lạnh lùng dành cho chính mình, rằng anh sẽ tìm. Mỗi lần ra bãi bồi, anh sẽ tìm. Không phải vì anh tin sẽ thấy, mà vì không tìm thì anh không chịu nổi.
Cái khung của anh bước vào ranh giới của ngư trường, và cái mùi lạnh xám quen thuộc của bãi bồi ùa về, cái mùi của nơi anh đã bắt đầu tất cả. Vũ hít vào cái mùi ấy, dù anh không có phổi để hít, và anh bước tới, về phía biển những linh hồn lạc lõng, để tìm người đầu tiên cho khu vườn của mình.
Anh không biết, không thể biết, rằng ở một chỗ không xa trên cái bãi bồi vô tận ấy, một linh hồn còn tương đối nguyên vẹn đang nằm co ro, sợ hãi, lạc lõng, vừa mới trôi tới, chưa bị bất cứ kẻ săn nào tìm thấy. Đang chờ. Như chính anh đã từng nằm chờ, năm xưa, ở một chỗ không xa nơi này.
Anh bước tới. Và khoảng cách giữa hai linh hồn, giữa kẻ đi tìm và kẻ đang chờ, giữa cái đã mất và cái sắp được tìm lại, mỗi bước một ngắn lại.