🏠 Trang chủ 🔎 Tìm kiếm
📝 Đăng truyện 🔑 Đăng nhập bằng Google
← Ma Tổ

Q2·Ch.5: Bản Vẽ Từ Ký Ức Duy Nhất

📖 Quyển 2: KHU VƯỜN CHO NGƯỜI CHẾT

~15 phút đọc · 2930 từ · ⚠️ Báo cáo

Một thế giới có trời và đất thì vẫn chưa phải một nơi để sống. Nó chỉ là một cái sân khấu trống. Để nó thành một nơi mà một linh hồn có thể thật sự sống, Vũ hiểu, nó cần những thứ nhỏ nhặt hơn nhiều, những thứ mà không ai để ý cho tới khi chúng vắng mặt.

Nó cần những con đường. Những mái nhà. Những cái chợ nơi người ta mua bán. Những quán nơi người ta ngồi lại với nhau. Nó cần cái mùi của thức ăn nấu chín vào buổi chiều, tiếng ồn của một khu phố lúc tan tầm, cái cảm giác của một nơi có người đã sống ở đó từ lâu và sẽ còn sống ở đó dài lâu. Nó cần cái kết cấu chằng chịt vô hình của một xã hội, cái thứ mà một sinh linh lớn lên trong đó mà không bao giờ nhận ra, cho tới khi bị ném ra khỏi nó.

Và ở đây, một lần nữa, Vũ đối diện cái giới hạn của chính mình, và cái giới hạn ấy quyết định hình hài của cả khu vườn.

Anh chỉ biết một xã hội. Anh chỉ có một hình mẫu về việc một nơi có người sống thì trông ra sao, vận hành thế nào, cảm giác thế nào. Đó là thế giới cũ của anh, cái thế giới hiện đại mà anh biết giờ chỉ là một cái nông trại hồn, nhưng vẫn là nơi duy nhất anh từng thuộc về. Nên khi anh dựng cái xã hội bên trong khu vườn, anh không có lựa chọn nào khác ngoài dựng lại nó theo cái hình mẫu duy nhất anh có.

Nhưng lần này khác với khi anh dựng trời và đất.

Dựng trời đất, anh chỉ cần tri thức: nguyên lý ánh sáng, cách nước chảy, cách mây thành mưa. Những cái đó nằm trong cái khung kiến thức mà cú phóng không lấy đi được. Nhưng dựng một xã hội, dựng cái kết cấu của một nơi có người sống, thì anh cần một thứ khác, một thứ mà cú phóng đã lấy đi gần hết: ký ức. Ký ức về việc sống giữa những con người. Ký ức về những con đường cụ thể, những góc phố cụ thể, những khoảnh khắc đời thường cụ thể làm nên cái cảm giác của một cuộc đời.

Và khi anh cố gọi những ký ức ấy về để dựng lại, một điều bất ngờ xảy ra.

Chúng bắt đầu trở lại.

Không phải tất cả. Không phải trọn vẹn. Nhưng khi anh dựng một con đường trong khu vườn, và cố hình dung một con đường thật trông ra sao, thì một mảnh ký ức mờ nhạt trồi lên: cái cảm giác đi trên một con phố lúc chiều muộn, đèn vừa lên, hàng quán bắt đầu sáng. Khi anh dựng một cái quán nhỏ ven đường, một mảnh khác trồi lên: cái cảm giác ngồi trong một chỗ như thế, một mình, giữa tiếng ồn của người khác, cái cô độc quen thuộc của một kẻ ở giữa đám đông mà không thuộc về nó.

Anh dừng lại, sững người, vì anh nhận ra điều gì đang xảy ra. Chính cái việc dựng lại thế giới cũ đang kéo ký ức về thế giới cũ trở lại với anh. Mỗi chi tiết anh tái tạo trong khu vườn lại chạm vào một sợi dây tương ứng trong cái phần ký ức đã vỡ của anh, và làm nó rung lên, sáng lên, hé lộ một mảnh mà anh tưởng đã mất vĩnh viễn.

Và anh hiểu ra, đứng giữa cái xã hội non trẻ mình đang dựng, rằng hai việc anh tưởng là tách biệt thực ra là một. Anh dựng khu vườn để cứu những linh hồn khác. Nhưng chính cái việc dựng khu vườn ấy cũng đang cứu anh, đang ráp lại chính anh, từng mảnh một. Anh xây một mái nhà cho những kẻ khác, và trong khi xây, anh tìm lại được ngôi nhà đã mất của chính mình.

Đây, anh nhận ra với một cảm giác vừa buồn vừa ấm, chính là cái mà con đường tu của anh đã hứa hẹn từ đầu. Anh tu để không tan, và anh tu để nhớ lại mình là ai. Hai động cơ, một con đường. Và giờ anh thấy chúng hòa vào nhau ngay trước mắt: mỗi viên gạch anh đặt xuống cho khu vườn vừa làm cái tôi của anh đặc thêm một chút, vừa trả về cho anh một mảnh của con người anh từng là. Anh càng xây, anh càng nhớ. Anh càng nhớ, anh càng thật. Anh càng thật, anh càng khó tan. Cái vòng ấy, lần này, là một cái vòng lành, một cái vòng nuôi anh lớn lên thay vì nghiền anh nát.

Anh làm việc miệt mài, và cái xã hội trong khu vườn dần thành hình, dệt từ tri thức về cách một thế giới vận hành và từ những mảnh ký ức đang lần lượt trở về.

Anh dựng những khu phố. Anh không nhớ một khu phố cụ thể nào, nhưng anh nhớ cái cảm giác của một khu phố, và anh để cái trí của mình dựng nên những khu phố mang cái cảm giác ấy: có nhà cao nhà thấp, có ngõ nhỏ, có những nơi đông đúc và những nơi vắng lặng. Anh dựng những cái chợ, những nơi làm việc, những chốn để người ta tụ họp. Anh dựng cả những thứ vô dụng mà một thế giới thật luôn có, những thứ không phục vụ mục đích gì ngoài việc làm cho nơi ấy giống một nơi thật: một cái ghế đá cũ dưới một gốc cây, một quán nước nơi người già ngồi cả buổi chiều, một con mèo hoang lười biếng nằm phơi nắng trên một mái tôn.

Chính những chi tiết vô dụng ấy, anh hiểu, mới là thứ làm một thế giới trở nên thật. Một cái phiên của ma đạo, một cái lò, chỉ có những gì cần thiết cho chức năng của nó. Còn một nơi thật để sống thì đầy những thứ thừa thãi, những thứ tồn tại chẳng vì lý do gì ngoài việc chúng đã ở đó và sẽ còn ở đó. Anh dồn công sức vào những chi tiết thừa ấy nhiều hơn cả vào những thứ thiết yếu, vì anh biết chúng mới là thứ khiến một linh hồn, khi mở mắt ra ở đây, cảm thấy mình đang ở nhà chứ không phải trong một cái hộp.

Và trong khi làm, anh phải quyết định một điều lớn, cái điều mà anh đã suy nghĩ từ lâu và giờ không thể tránh nữa: các cư dân của khu vườn sẽ biết gì về bản chất thế giới của mình.

Sự thật là chúng đang sống trong một pháp bảo, trong một thế giới mô phỏng do một cái hồn không thân gốc dựng nên, được vận hành bởi một mạng lưới tàn hồn. Sự thật là chúng đã chết một lần, đã suýt tan biến, và được cứu về đây. Sự thật là số phận chúng nằm trong tay Vũ.

Anh có nên cho chúng biết sự thật ấy không.

Anh cân nhắc rất lâu, và anh nhận ra đây không phải một câu hỏi kỹ thuật, mà là câu hỏi đạo đức đầu tiên và có lẽ khó nhất của cả công trình. Nếu anh nói cho chúng biết, chúng sẽ sống trong sự thật, nhưng cũng sống trong nỗi kinh hoàng của việc biết mình chỉ là những linh hồn được chứa trong một cái vòng, biết thế giới quanh mình là giả, biết sự tồn tại của mình phụ thuộc vào lòng tốt của một kẻ chúng chưa từng gặp. Đó là một gánh nặng có thể nghiền nát một linh hồn vốn đã mong manh. Còn nếu anh không nói, để chúng tin thế giới này là thật, thì chúng sẽ sống yên ổn, hạnh phúc, nhưng trong một sự dối trá, đúng cái sự dối trá mà anh đã sống ở thế giới cũ, cái sự dối trá mà khi vỡ ra đã suýt hủy diệt anh.

Anh không giải được câu hỏi ấy ngay, và anh quyết định không ép mình phải giải nó ngay. Anh cất nó lại, như cất nhiều câu hỏi lớn khác, với một nguyên tắc tạm thời mà anh sẽ tinh chỉnh dần: anh sẽ không dối, nhưng cũng không ép sự thật lên những kẻ chưa sẵn sàng. Anh sẽ để thế giới này đủ thật để người ta sống được trong nó. Còn những đường may, những chỗ mà thế giới lộ ra bản chất được dựng nên của nó, thì anh biết anh không xóa hết được, vì không một cái hữu hạn nào xóa hết được vết nối của chính nó. Điều anh chọn không phải là bịt kín chúng, cái đó bất khả, mà là không dối về chúng. Anh sẽ không dựng thêm một lớp lừa lên trên để che chúng đi. Anh sẽ để chúng ở đó, trần trụi, cho những ai một ngày đủ tỉnh để tự chạm tới. Anh sẽ cho chúng quyền được biết, nhưng không ép chúng phải biết. Sự thật sẽ ở đó, chờ đợi, cho những ai đủ chín để tìm nó.

Anh không nhận ra, khi đưa ra quyết định ấy, rằng anh vừa lặp lại đúng cái tình thế của kẻ đã sinh ra mình. Không phải vì anh cố ý chừa lỗ hổng, kẻ kia có lẽ cũng chẳng cố ý chừa. Mà vì bất cứ ai dựng một thế giới bên trong cái hữu hạn cũng đều phải đứng trước cùng một câu hỏi, trước cùng những đường may không thể tránh: dối về chúng, hay để chúng trần. Cái vòng vẫn đang khép, lặng lẽ, và anh vẫn chưa thấy nó.

Rồi, vào một buổi anh đang dựng một góc đặc biệt của khu vườn, một khu phố nhỏ yên tĩnh với những mái nhà thấp và một hàng cây dọc đường, một mảnh ký ức lớn hơn tất cả những mảnh trước trồi lên, và nó làm anh dừng hẳn mọi việc.

Anh đang dựng một cái sân nhỏ trước một ngôi nhà, và trong đầu anh, không biết từ đâu, hiện lên hình ảnh một cái sân tương tự, có một đứa trẻ ngồi đó. Không, không phải trẻ con. Một người trẻ hơn anh. Một cô gái. Anh không thấy được khuôn mặt, chỗ khuôn mặt vẫn là một khoảng mờ như mọi khuôn mặt khác trong ký ức vỡ của anh. Nhưng anh cảm được, rõ ràng và ấm áp và đau nhói, cái tình cảm gắn với người ấy. Một người anh đã yêu thương theo cái cách người ta yêu thương một đứa em. Một người trẻ hơn anh, thân thiết với anh, người duy nhất trong cả cái thế giới cũ ấy đã không coi cái tật của anh là bệnh, đã ngồi xuống bên anh và hỏi anh đang nghĩ gì, và thật sự lắng nghe.

Anh giữ chặt lấy cái mảnh ký ức ấy, sợ nó tan đi như những mảnh khác. Và lần này, vì anh đã tu, vì cái tôi của anh đã đặc hơn nhiều so với những ngày đầu, anh giữ được nó. Nó không tan. Nó ở lại. Và nó sáng dần lên, hé lộ thêm một chút: một giọng nói. Cái giọng nói đã dặn anh nhớ đường về. Cái giọng nói mà anh đã bám vào trong bóng tối của cái khuôn rối, cái sợi dây mảnh đã níu anh không tan cái đêm anh suýt buông. Giờ anh biết nó là của ai. Nó là của người ấy. Của cô gái trẻ hơn anh, người anh đã yêu thương như một đứa em.

Anh vẫn chưa nhớ được tên. Chỗ cái tên vẫn trống. Nhưng anh đã có nhiều hơn bao giờ hết: một hình dáng, một tình cảm, một giọng nói, một lời dặn. Đủ để cái người ấy, từ một khoảng mờ vô danh, bắt đầu thành một con người thật trong ký ức đang lành lại của anh.

Vũ ngồi xuống cái sân nhỏ mình vừa dựng, cái sân giống cái sân trong ký ức vừa trở về, và anh để mình cảm nhận trọn vẹn cái nỗi nhớ vừa được trả lại. Nó đau. Nhưng nó là một nỗi đau anh biết ơn, vì nó có nghĩa là anh đang lấy lại được một mảnh của mình, một mảnh mà cú phóng tưởng đã lấy đi vĩnh viễn. Và nó cũng làm anh sợ, theo một cách anh chưa dám gọi tên. Vì nếu người ấy quan trọng với anh tới mức này, nếu chính giọng nói của người ấy đã cứu anh khỏi tan, thì điều gì đã xảy đến với người ấy. Người ấy giờ ở đâu, trong cái thế giới cũ mà anh đã rời bỏ. Người ấy có còn không. Người ấy có nhận ra anh đã mất tích không. Người ấy có đợi anh về, như anh đã hứa sẽ về, cái lời hứa mà anh đã không giữ được vì anh đã bị bóc khỏi thế giới ấy trước khi kịp?

Anh không có câu trả lời. Thế giới cũ giờ nằm ngoài tầm với của anh, một cái nông trại bỏ hoang mà anh đã bị nhổ ra, không đường trở lại. Người ấy, nếu còn, cũng nằm ngoài tầm với ấy. Anh đã mất người ấy cũng chắc chắn như anh đã mất chính tên mình.

Nhưng ngay giữa nỗi đau ấy, một ý nghĩ lóe lên, mơ hồ, xa xôi, gần như không dám thành hình, một ý nghĩ mà anh lập tức biết là nguy hiểm, vừa nguy hiểm vừa quá đỗi cám dỗ:

Anh đang cứu những linh hồn từ ngư trường. Những linh hồn đã tốt nghiệp khỏi các nông trại, đã bị phóng ra, đã trôi dạt về cái bãi bồi xám ấy. Và cái thế giới cũ của anh cũng là một nông trại. Nếu người ấy, cô gái trẻ hơn anh, một ngày cũng tốt nghiệp, cũng bị phóng ra, cũng trôi dạt về ngư trường như anh đã từng.

Thì anh có thể tìm được người ấy.

Anh gạt cái ý nghĩ ấy đi ngay, vì nó quá mong manh, quá viển vông, quá đau nếu nó là hy vọng hão. Ngư trường mênh mông. Vô số linh hồn trôi dạt về đó từ vô số nông trại. Xác suất tìm được đúng một linh hồn giữa cái biển ấy gần như bằng không. Và anh cũng không biết người ấy đã tốt nghiệp chưa, có bao giờ tốt nghiệp không, hay vẫn đang sống yên ổn trong cái thế giới cũ, già đi, chết đi theo cách thường, rồi luân hồi, mất hết ký ức, không bao giờ trôi về ngư trường để anh có thể tìm.

Nhưng dù anh gạt nó đi, cái ý nghĩ ấy đã gieo xuống. Và Vũ biết, với sự thành thật lạnh lùng mà anh luôn dành cho chính mình, rằng từ giây phút này, mỗi lần anh ra ngư trường tìm linh hồn để cứu về khu vườn, anh sẽ không chỉ tìm những linh hồn bất kỳ nữa. Một phần trong anh, cái phần vừa được trả lại một mảnh ký ức về một cô gái trẻ hơn anh, sẽ luôn, dù anh có muốn hay không, tìm kiếm một khuôn mặt cụ thể giữa biển những mảnh vỡ vô danh.

Anh đứng dậy, để lại cái sân nhỏ với ký ức của nó, và anh tiếp tục công việc dựng khu vườn. Nhưng có một cái gì đó đã đổi khác trong anh. Công trình này không còn chỉ là một lời hứa với người bạn đã tan, không còn chỉ là một con đường tu, không còn chỉ là một nơi trú cho những linh hồn xa lạ. Giờ nó mang thêm một điều nữa, riêng tư, đau đớn, và có lẽ là động lực mạnh mẽ nhất mà con người ta từng có: một tia hy vọng, dù mong manh tới đâu, rằng một ngày nào đó, giữa những linh hồn anh cứu về mái nhà mình dựng, có thể sẽ có một người mà anh đã yêu thương và đã mất, tìm được đường về.

Anh đã hứa với người ấy là sẽ nhớ đường về nhà. Anh đã không giữ được lời hứa ấy theo cách anh định. Nhưng có lẽ, anh nghĩ, khi mặt trời của chính anh lại lặn xuống sau dãy núi giả của khu vườn, có lẽ anh vẫn có thể giữ nó theo một cách khác. Không phải anh về nhà. Mà anh dựng một ngôi nhà, và một ngày, mở cửa nó ra, đợi người ấy về.

Nhà đã gần xong. Giờ chỉ còn thiếu người.

Và ngoài kia, ở cái bãi bồi xám nơi những linh hồn tốt nghiệp trôi dạt về, giữa biển vô tận những mảnh vỡ vô danh, Vũ không biết, không thể biết, rằng có một linh hồn vừa mới trôi tới, còn tương đối nguyên vẹn, một điều hiếm hoi, đang nằm lạc lõng và sợ hãi giữa cái bãi bồi lạnh lẽo, chờ một bàn tay tới vớt.

💬 Bình luận