Dựng một thế giới, hóa ra, bắt đầu bằng việc quyết định bầu trời màu gì.
Vũ đứng bên trong pháp bảo, giữa cái mảnh thế giới nhỏ đầu tiên mà cái trí của anh đã vận hành được, và anh đối diện một câu hỏi mà anh chưa từng nghĩ mình sẽ phải trả lời: thế giới này sẽ trông như thế nào. Không phải vận hành ra sao, cái đó là bài toán kỹ thuật anh đã bắt đầu giải. Mà trông như thế nào. Cảm giác ra sao khi sống trong nó. Một sinh linh mở mắt ra ở đây sẽ thấy gì, ngửi thấy gì, tin vào điều gì.
Đó là một câu hỏi khác hẳn mọi câu hỏi anh từng giải, vì nó không có đáp án đúng sai. Nó là một câu hỏi của kẻ sáng tạo, không phải của kẻ sửa chữa. Và Vũ, cả đời là một kẻ sửa chữa, một kẻ tìm lỗi trong những hệ thống người khác dựng, giờ lần đầu đứng trước một tấm toan trắng và phải tự quyết định từ con số không mọi thứ sẽ có mặt trên đó.
Anh bắt đầu từ cái đơn giản nhất, và cũng là cái làm anh khựng lại lâu nhất: ánh sáng.
Cái mảnh thế giới thử nghiệm của anh có một thứ ánh sáng, nhưng nó là ánh sáng chức năng, một quầng sáng vô hồn đủ để thấy đường, mọc và lặn theo một nhịp anh đặt cho có ngày có đêm. Nó không đẹp. Nó không ấm. Nó là ánh sáng của một cỗ máy, không phải của một thế giới. Và Vũ, đứng dưới nó, nhận ra rằng một linh hồn được cứu về đây, sống dưới thứ ánh sáng vô hồn này, sẽ không bao giờ thật sự cảm thấy mình đang sống. Nó sẽ cảm thấy mình đang bị chứa, bị giữ, bị vận hành. Đúng cái cảm giác của một cái phiên, một cái lò, một nhà tù dịu hơn.
Anh không muốn thế. Anh không dựng một cái phiên. Anh dựng một khu vườn. Và một khu vườn thì cần một mặt trời thật sự, một thứ ánh sáng mà khi nó chiếu lên da người ta, người ta cảm thấy ấm, cảm thấy được ôm, cảm thấy một buổi sáng đáng để thức dậy.
Vấn đề là anh không nhớ rõ ánh sáng thật trông như thế nào nữa.
Đó là lúc Vũ chạm phải cái giới hạn kỳ lạ của chính mình, và nó dẫn anh tới quyết định định hình toàn bộ thế giới anh sắp dựng.
Anh cố nhớ lại ánh sáng mặt trời của thế giới cũ, cái thế giới mà anh biết giờ chỉ là một cái nông trại hồn bỏ hoang, nhưng vẫn là nơi duy nhất anh từng thật sự sống. Anh cố nhớ một buổi sáng ở đó. Và anh nhận ra, với một nỗi buồn quen thuộc, rằng ký ức cá nhân của anh vẫn vỡ nát. Anh không nhớ được một buổi sáng cụ thể nào, một nơi chốn cụ thể nào. Cái ký ức về việc mình đã sống ở đâu, đã thức dậy nhìn ra cửa sổ nào, đã đi trên con đường nào tới chỗ làm, tất cả vẫn mờ, vẫn khuyết.
Nhưng cái tri thức thì còn. Đây là chỗ anh khác mọi linh hồn tan vỡ khác. Ký ức cá nhân của anh vỡ, nhưng cái khung tri thức của anh còn nguyên. Anh không nhớ mình đã ngắm bình minh ở đâu, nhưng anh biết bình minh vận hành thế nào. Anh biết vì sao bầu trời xanh, vì sao hoàng hôn đỏ, ánh sáng tán xạ ra sao trong khí quyển, một ngày trôi qua thế nào từ cái lạnh của sớm mai tới cái oi của trưa tới cái dịu của chiều tà. Anh không có ký ức về thế giới cũ, nhưng anh có cả một sự hiểu biết về cách một thế giới như thế vận hành.
Và anh nhận ra: đó chính là thứ anh sẽ dùng để dựng khu vườn. Không phải ký ức, thứ anh đã mất. Mà tri thức, thứ anh còn. Anh sẽ không dựng lại một nơi chốn cụ thể nào, vì anh không nhớ nơi chốn nào cả. Anh sẽ dựng lại cái nguyên lý của thế giới cũ, cái cách một thế giới hiện đại vận hành, cái duy nhất anh còn hiểu tường tận. Một thế giới có mặt trời chiếu đúng cách một mặt trời phải chiếu, có bầu trời xanh đúng lý do bầu trời phải xanh, có bốn mùa, có ngày và đêm, có cái nhịp của một thế giới mà anh từng thuộc về mà không còn nhớ.
Anh sẽ dựng khu vườn giống thế giới cũ của mình. Không phải vì hoài niệm, anh chẳng còn đủ ký ức để mà hoài niệm. Mà vì đó là thế giới duy nhất anh biết cách vận hành. Khi ta chỉ biết một hình mẫu, thì ta dựng theo hình mẫu ấy. Đó là điều tự nhiên nhất trên đời.
Anh không nhận ra, lúc ấy, rằng mình vừa đưa ra một quyết định sẽ vọng lại suốt cả bộ, một quyết định mà một ngày sẽ khiến anh đứng chết lặng khi hiểu ra ý nghĩa thật của nó. Anh chỉ thấy đó là lựa chọn hợp lý duy nhất. Anh chưa thấy cái vòng đang khép lại quanh mình, cái vòng mà anh, kẻ được sinh ra từ một thế giới mô phỏng, giờ đang dựng lại chính cái thế giới mô phỏng ấy, tới từng nguyên lý, mà không hề hay biết.
Anh bắt tay vào, và trong nhiều ngày, cái khoảng không xám đục bên trong pháp bảo dần biến thành một thứ khác.
Anh dạy cái trí của mình cách làm một mặt trời tử tế, một thứ ánh sáng mọc lên ấm áp ở phía đông, đi qua bầu trời, rồi lặn xuống trong một quầng đỏ cam ở phía tây, không phải vì anh lập trình từng màu, mà vì anh dạy cái trí cái nguyên lý của ánh sáng trong khí quyển, rồi để nó tự tính ra màu. Anh dạy nó làm một bầu trời xanh vào ban ngày và đen thẳm đầy sao vào ban đêm. Anh dạy nó cách mây hình thành, cách gió thổi, cách một cơn mưa tụ lại rồi rơi xuống rồi tạnh, để lại cái mùi của đất ẩm mà anh không nhớ mình đã ngửi ở đâu nhưng vẫn biết nó phải có.
Từng chút một, cái toan trắng đầy lên. Một chân trời hiện ra. Một mặt đất trải rộng, có cao có thấp, có đồi có thung. Nước tụ lại thành suối, thành sông, chảy về những chỗ trũng thành hồ. Anh chưa đặt cây cỏ, chưa đặt sự sống, nhưng cái khung của một thế giới đã hiện hình, và một buổi chiều, khi anh đứng trên một ngọn đồi bên trong pháp bảo và nhìn mặt trời của chính mình lặn xuống sau một dãy núi mình vừa dựng, in bóng lên một mặt hồ mình vừa cho nước tụ, Vũ cảm thấy một điều mà anh không có chữ để gọi.
Nó đẹp. Cái thế giới anh dựng, dù còn trống rỗng, dù chưa có một sinh linh nào, vẫn đẹp một cách khiến anh nghẹn lại. Anh đã tạo ra một hoàng hôn. Anh, một cái hồn không thân gốc, một kẻ từng là con rối câm lặng trong bóng tối, vừa tạo ra một hoàng hôn từ hư vô, và nó đẹp như thật, đẹp hơn cả cái mà anh còn nhớ được về thế giới cũ.
Và cùng với cái đẹp ấy là một cảm giác khác, sâu hơn, và làm anh rùng mình.
Anh đang làm cái mà một đấng nào đó đã làm.
Anh ngồi xuống trên ngọn đồi giả của mình, dưới bầu trời giả của mình, và anh để cái ý nghĩ ấy tới, trọn vẹn, không né tránh.
Có một kẻ nào đó, một đại năng, một đấng, một cái gì đó lớn hơn anh không biết bao nhiêu lần, đã từng đứng trước một cái toan trắng như thế này. Đã từng quyết định bầu trời màu gì, mặt trời mọc ở đâu, nước chảy về đâu. Đã từng dựng lên cả một thế giới, chi tiết, sống động, đẹp đẽ, đủ thật để những sinh linh sống trong nó không bao giờ ngờ nó là giả. Và cái thế giới ấy, cái công trình ấy, chính là nơi Vũ đã sinh ra, đã lớn lên, đã sống cả một cuộc đời mà giờ anh không còn nhớ. Cái thế giới mà anh từng gọi là Trái Đất. Cái nông trại hồn.
Anh đang làm đúng cái việc ấy. Ở quy mô nhỏ hơn, thô sơ hơn, nhưng cùng một bản chất. Anh đang là một kẻ tạo hóa. Anh đang dựng một thực tại để chứa những linh hồn, để nuôi chúng, để một ngày cho chúng chín và tốt nghiệp. Cái mà đấng kia làm với anh, anh đang chuẩn bị làm với những kẻ khác.
Cái ý nghĩ ấy đáng lẽ phải làm anh phấn khích, cái phấn khích của một kẻ vừa vươn tới tầm vóc của thần thánh. Nhưng nó không làm anh phấn khích. Nó làm anh rợn người. Vì anh biết cái thế giới của đấng kia đã kết thúc như thế nào. Nó bị bỏ mặc. Đấng ấy, dù là ai, vì lý do gì, đã bỏ đi, để mặc những linh hồn mình nuôi bị hất ra ngư trường, bị xay, bị đốt, bị nhét vào xác chết. Cái công trình đẹp đẽ ấy đã trở thành một cái bẫy, một cái nông trại bỏ hoang tự chạy mà không còn ai đón, một cỗ máy nghiền nát chính những linh hồn nó sinh ra.
Và giờ đây, anh, một sản phẩm của cái cỗ máy ấy, một kẻ đã bị chính nó nghiền và nhổ ra, đang ngồi đây, dựng lên một cỗ máy y hệt.
Liệu anh có làm tốt hơn không. Câu hỏi ấy, cái câu hỏi mà người bạn đã tan từng đặt vào tay anh cùng với lời hứa, giờ hiện ra không còn là một lời răn trừu tượng, mà là một thực tại lạnh lẽo, cụ thể, đang nhìn thẳng vào anh từ cái hoàng hôn đẹp đẽ anh vừa tạo ra. Anh đang chuẩn bị đưa những linh hồn vào cái thế giới này. Chúng sẽ tin nó là thật. Chúng sẽ sống, sẽ yêu, sẽ đau, sẽ hy vọng, trong một thực tại mà anh nắm giữ hoàn toàn, mà số phận của chúng nằm trọn trong tay anh. Chúng sẽ đặt trọn sự tồn tại của mình vào lòng tin rằng anh sẽ không bỏ rơi chúng.
Đúng cái lòng tin mà anh, ngày xưa, ở cái thế giới kia, đã đặt vào một đấng đã phản bội nó.
Anh ngồi rất lâu với cái sức nặng ấy, và anh không cố gạt nó đi như đã gạt cái cảm giác quen thuộc lúc bước vào pháp bảo. Cái này anh không được phép gạt. Cái này anh phải mang. Vì anh hiểu, ngồi đó dưới hoàng hôn giả của mình, rằng chính cái sức nặng này, cái nỗi rợn người này, cái nỗi sợ mình sẽ trở thành kẻ mình ghét này, mới là thứ giữ anh không trở thành nó.
Đấng đã dựng nên Trái Đất, anh nghĩ, có lẽ cũng từng đứng trước một hoàng hôn như thế này. Có lẽ cũng từng thấy nó đẹp. Có lẽ cũng từng có những ý định tốt đẹp. Nhưng ở một điểm nào đó, đấng ấy đã ngừng tự hỏi. Đã ngừng thấy rợn người. Đã coi những linh hồn trong công trình của mình là chuyện đương nhiên, là tài nguyên, là những con số trong một hệ thống, thay vì những sinh linh mà mình có trách nhiệm. Và cái khoảnh khắc đấng ấy ngừng tự vấn, có lẽ, chính là khoảnh khắc cái khu vườn bắt đầu biến thành cái nông trại, và cái nông trại bắt đầu biến thành cái bẫy.
Vậy thì điều phân biệt anh với đấng ấy sẽ không phải là anh chắc chắn mình tốt hơn. Anh không chắc. Anh không thể chắc. Điều phân biệt anh sẽ là: anh sẽ không bao giờ ngừng tự hỏi. Anh sẽ không bao giờ để cái nỗi rợn người này nguội đi. Mỗi lần anh nhìn những cư dân của mình, anh sẽ nhớ mình đã từng là một cư dân bị bỏ rơi. Mỗi lần anh cầm trong tay số phận của một linh hồn, anh sẽ nhớ số phận mình đã từng nằm trong tay một kẻ đã buông. Chừng nào anh còn nhớ nỗi đau bị bỏ rơi, chừng ấy anh còn chưa thể bỏ rơi ai. Ngày anh quên mất nó mới là ngày anh trở thành cái nông trại.
Ta sẽ nhớ, anh tự nhủ, lần nữa, và anh khắc nó sâu thêm, cạnh lời thề bên lô đỉnh, cạnh lời hứa với người bạn, cạnh giọng nói dặn anh nhớ đường về. Ta sẽ không bao giờ để mình quên ta đã đau thế nào. Đó sẽ là kim chỉ nam của ta. Đó sẽ là thứ giữ khu vườn này mãi là một khu vườn, chứ không thành một cái nông trại nữa.
Anh đứng dậy, dưới cái hoàng hôn mình vừa tạo, trong cái thế giới mình vừa dựng, và anh nhìn nó lần nữa, lần này không chỉ với con mắt của một kỹ sư ngắm công trình, mà với con mắt của một kẻ vừa nhận lãnh một trách nhiệm nặng hơn bất cứ thứ gì anh từng mang. Cái thế giới này sẽ không còn trống rỗng lâu nữa. Anh sắp mời những linh hồn vào đây. Và từ khoảnh khắc linh hồn đầu tiên đặt chân vào, anh sẽ không còn chỉ là một kiến trúc sư nữa. Anh sẽ là một đấng tạo hóa, với tất cả sức nặng, tất cả quyền lực, và tất cả cái nguy hiểm của hai chữ ấy.
Được rồi, anh nói khẽ, với cái thế giới đẹp đẽ và trống rỗng của mình, với người bạn đã tin anh sẽ làm được, với chính cái phần trong anh vừa lớn lên thêm một chút dưới sức nặng vừa nhận. Thế giới đã có trời, có đất, có mặt trời biết lặn. Nó đẹp. Nó gần đủ để một linh hồn có thể sống trong đó mà thấy mình đang thật sự sống.
Giờ thì tới lúc mời người vào nhà.
Và ở phía tây của cái thế giới non trẻ ấy, mặt trời đầu tiên do một cái hồn không thân gốc tạo ra lặn xuống sau một dãy núi giả, nhuộm đỏ một mặt hồ giả, đẹp và lặng và chờ đợi, như một ngôi nhà vừa xây xong đứng đợi những cư dân đầu tiên của nó tìm về, chưa hề hay biết rằng trong số những linh hồn sắp bước qua ngưỡng cửa của nó, sẽ có một linh hồn khiến kẻ tạo ra tất cả những điều này phải vỡ òa, và nhớ lại một phần của chính mình mà anh đã tưởng vĩnh viễn đánh mất.