Anh tìm được một chỗ ẩn, và lần đầu tiên kể từ khi rơi khỏi thế giới cũ, anh dừng lại thật sự.
Đó là một hang đá khuất, sâu trong một vùng ít ai lui tới, nơi những dòng linh khí của thế giới này chảy yếu, nên các tu sĩ có linh căn không màng tới, vì với họ đây là đất cằn. Đúng thứ Vũ cần. Anh không hấp thụ linh khí, nên một nơi cằn linh khí với anh lại là một nơi an toàn, một nơi mà những kẻ mạnh không có lý do gì để tới. Cái nghịch lý ấy làm anh mỉm cười trong lòng: cả con đường của anh là thế, biến những chỗ mà thế giới coi là vô giá trị thành nơi trú của mình.
Anh đặt các đơn vị linh khôi của mình vào những vị trí canh phòng quanh hang, giao cho chúng việc cảnh giới, để lần đầu tiên anh không phải tự mình thức canh. Rồi anh để cái khung cùi của mình ngồi xuống, dựa vào vách hang, và anh cho phép mình một điều xa xỉ mà anh chưa từng có kể từ cái đêm thứ bảy không ngủ: anh nghỉ.
Không phải ngủ. Anh vẫn chưa dám ngủ hẳn, và có lẽ một cái hồn như anh cũng không ngủ theo cái nghĩa cũ nữa. Nhưng anh để tâm trí mình chùng xuống, lần đầu tiên không phải căng ra vì một mối nguy trước mắt. Và trong sự chùng xuống ấy, tất cả những gì anh đã đi qua ùa về, không còn bị dồn nén bởi nhu cầu sinh tồn tức thời nữa.
Người bạn đã tan. Cái lô đỉnh. Cú rơi. Cái đêm bảy ngày không ngủ. Một giọng nói dặn anh nhớ đường về. Tất cả trở lại, và lần này anh không gạt chúng đi. Anh để chúng tới, từng cái một, và anh ngồi với chúng, trong hang đá vắng, như ngồi với những người bạn cũ, kể cả những người bạn đã mất.
Và anh nhận ra, ngồi đó, rằng anh đã trở thành một người khác hẳn cái kẻ từng nằm thao thức trên tầng mười hai trong một thành phố mà giờ anh biết là không có thật.
Kẻ ấy, cái kẻ ở thế giới cũ, đã sống cả đời cho riêng mình. Không phải ích kỷ, chỉ là cô độc. Anh ta không tắt được não, không hòa được vào đám đông, không tìm được cửa vào cái căn phòng ấm mà mọi người khác dường như đều ở trong đó. Anh ta lo cho mình, giữ lấy mình, chịu đựng cái tật của mình, một mình. Cả cái động cơ đưa anh ta tới chỗ nhìn thủng thực tại cũng chỉ là sự tò mò của một kẻ cô đơn không cưỡng được việc kéo một sợi chỉ. Không có ai trong đó ngoài chính anh ta.
Còn bây giờ, cái kẻ đang ngồi trong hang đá này thì khác. Anh vẫn cô độc, cô độc hơn bao giờ hết theo một nghĩa nào đó, vì giờ anh thật sự chỉ có một mình giữa một thế giới xa lạ. Nhưng cái cô độc ấy đã đầy lên bằng những người khác. Anh mang trong mình một người bạn đã tan, và một lời hứa với người ấy. Anh mang một giấc mơ vốn không phải của anh, mà anh thừa kế. Anh mang một giọng nói không còn khuôn mặt, dặn anh nhớ đường về. Anh mang cả những mảnh tàn hồn mà anh đã cứu khỏi hư vô, những kẻ không tên mà giờ anh có trách nhiệm. Cái kẻ ở thế giới cũ sống cho một mình mình. Cái kẻ ở đây sống cho cả một đám những người, phần lớn đã chết hoặc đã mất, mà anh không nỡ để cho biến mất hoàn toàn.
Anh không biết sự thay đổi ấy đã xảy ra lúc nào. Không có một khoảnh khắc rõ ràng. Nó đã tới dần, qua từng cái mất mát, từng mối dây, từng lời hứa, cho tới khi một ngày anh nhìn lại và thấy mình đã không còn là kẻ chỉ lo giữ lấy mình nữa. Nạn nhân của một hệ thống bỏ rơi linh hồn đã dần trở thành một kẻ không chịu bỏ rơi ai. Cái vòng đã sinh ra anh, cái vòng tàn nhẫn của một thế giới coi hồn là củi, đang bị anh, một sản phẩm của chính nó, lặng lẽ bẻ ngược lại.
Anh nghĩ về cái giấc mơ, và lần này anh cho phép mình nghĩ về nó không phải như một nguồn sức mạnh để bám vào cho khỏi tan, mà như một công trình thật mà anh sắp bắt tay vào.
Cái khu vườn. Vạn hồn được sống thay vì bị đốt. Anh đã có viên gạch đầu tiên, cái đơn vị linh khôi nhỏ bé giữ một đường trận. Anh đã có bằng chứng rằng nó làm được. Giờ anh cần dựng phần còn lại, từng bước, như anh dựng mọi thứ: một cái khung tốt hơn cho chính mình, rồi nhiều linh khôi hơn để tạo thành một cái trí thật sự tự vận hành, rồi một nơi chứa, một thế giới thu nhỏ nơi những hồn còn cứu được có thể sống, và những mảnh không cứu được có thể trở thành thứ bảo vệ chúng. Cả một cỗ máy sống, nơi người chết làm việc để bảo vệ người chết, để cho những kẻ sắp chết được sống.
Nó khổng lồ. Nó gần như bất khả với một kẻ yếu như anh lúc này. Nhưng anh không thấy nản, và anh dừng lại để hiểu vì sao, vì anh vốn luôn muốn hiểu chính mình. Anh không nản vì anh đã học được, qua tất cả những gì đã đi qua, rằng một công trình khổng lồ cũng chỉ là vô số viên gạch nhỏ đặt xuống lần lượt. Anh không cần làm xong cả khu vườn ngày mai. Anh chỉ cần đặt viên gạch tiếp theo. Rồi viên nữa. Một kẻ đủ kiên nhẫn, đủ bướng bỉnh, đủ không chịu bỏ dở, thì với đủ thời gian, có thể xây được cả một thế giới bằng cách ấy. Và thời gian, sự kiên nhẫn, sự bướng bỉnh không chịu buông, thì anh có thừa. Đó là những thứ duy nhất anh luôn có thừa.
Nhưng ngay khi giấc mơ hiện ra rõ ràng và đẹp đẽ trong đầu anh, một ý nghĩ khác trồi lên, lạnh và sắc, và nó là thứ Vũ sẽ mang theo, chưa lời giải, suốt cả chặng đường dài phía trước.
Anh sắp làm cái gì, thật ra.
Anh sắp tạo ra một thế giới. Một thế giới thu nhỏ, chứa những linh hồn, được anh dựng lên, vận hành theo quy luật anh đặt, cho những cư dân mà chính anh quyết định số phận. Anh sắp trở thành, với những hồn trong khu vườn của mình, đúng cái mà một đấng nào đó đã từng là với anh: kẻ tạo ra cả một thực tại để nuôi những linh hồn bên trong nó.
Cái ý nghĩ ấy làm anh rùng mình, ngồi một mình trong hang đá tối.
Vì anh biết cái thế giới đã sinh ra anh đã kết thúc như thế nào. Nó bị bỏ mặc. Đấng tạo ra nó, dù là ai, vì lý do gì, đã bỏ đi, để mặc những linh hồn nó nuôi bị hất ra ngư trường, bị xay, bị đốt, bị nhét vào xác chết. Cái tàn nhẫn lớn nhất, người bạn của anh đã nói, không phải là làm điều ác, mà là tạo ra một cái gì đó rồi bỏ mặc nó. Và giờ đây, anh, kẻ từng là nạn nhân của chính sự bỏ mặc ấy, sắp đặt mình vào đúng cái vị trí của kẻ đã bỏ mặc anh.
Liệu anh có làm tốt hơn không. Liệu anh có giữ được lời hứa không bỏ rơi ai không. Hay một ngày nào đó, khi công trình đã lớn, khi gánh nặng đã nặng, khi anh mệt mỏi hoặc bị dồn ép hoặc chỉ đơn giản là kiệt sức, anh cũng sẽ làm đúng cái điều mà đấng tạo ra anh đã làm. Liệu cái vòng mà anh đang cố bẻ ngược lại có phải là một cái vòng bẻ được không, hay nó sẽ khép lại quanh anh y như nó đã khép quanh kẻ trước anh, và kẻ trước nữa, mãi mãi.
Anh không có câu trả lời. Anh biết mình không có, và anh biết mình sẽ phải sống cùng câu hỏi ấy, không né tránh, suốt cả con đường phía trước. Có lẽ đó chính là điều duy nhất phân biệt anh với đấng đã bỏ rơi anh: không phải anh chắc chắn mình sẽ làm tốt hơn, mà là anh sẽ không bao giờ ngừng tự hỏi liệu mình có đang làm tệ đi không. Kẻ nguy hiểm nhất là kẻ tin chắc mình đúng. Còn một kẻ luôn nghi ngờ chính mình, luôn canh chừng chính mình, thì ít nhất còn một cơ hội không trở thành cái điều nó ghét nhất.
Ta sẽ nhớ, anh tự nhủ, và anh khắc nó vào cạnh lời thề bên lô đỉnh, cạnh giấc mơ, cạnh giọng nói dặn anh nhớ đường về. Ta sẽ nhớ ta đã bị bỏ rơi như thế nào. Ta sẽ để nỗi đau ấy làm kim chỉ nam. Chừng nào ta còn nhớ mình đã đau ra sao khi bị bỏ rơi, thì ta còn chưa thể bỏ rơi ai. Ngày ta quên mất nỗi đau ấy mới là ngày ta trở thành kẻ ta ghét.
Bên ngoài hang, cái vòm trời đục của thế giới này chuyển sang một sắc nhạt hơn, thứ gần nhất mà nơi đây có với bình minh. Các đơn vị linh khôi của anh vẫn canh phòng, trung thành, ngu ngơ, những mảnh rác được cứu vớt đang lặng lẽ giữ an toàn cho kẻ đã cứu chúng. Cái khung cùi của anh sắp hỏng, nhưng nó vẫn còn đưa anh đi được thêm một chặng nữa, đủ để tìm một cái khung tốt hơn, đủ để đặt viên gạch tiếp theo.
Vũ đứng dậy.
Anh không còn là người đàn ông mất ngủ trên tầng mười hai của một thành phố không có thật. Anh không còn là con rối câm lặng trong bóng tối sào huyệt. Anh không còn là kẻ chạy trốn tơi tả vừa thoát ra ngư trường. Anh là một cái gì đó mới, một cái gì đã được rèn qua tất cả những thứ ấy: một kẻ mang ngọn đuốc, một kẻ xây dựng, một kẻ đã nhận một giấc mơ từ tay một người chết và đã thề sẽ làm nó thành thật.
Kẻ trước đã ngã xuống. Người bạn của anh, kẻ đã ôm giấc mơ ấy suốt bao năm trong bóng tối mà không làm được gì, đã cháy hết mình để mồi ngọn lửa sang anh, rồi tan đi trong bình yên vì biết ngọn lửa vẫn đi tiếp. Giờ tới lượt anh. Kẻ sau tiến lên. Anh sẽ mang cái ngọn lửa ấy đi xa hơn người bạn đã dám mơ, đi tới cái đích mà người ấy không bao giờ được thấy nhưng đã tin, tới tận phút cuối, rằng nó sẽ tới.
Anh nhìn ra khỏi hang, về phía cái thế giới rộng lớn, tàn nhẫn, đầy những kẻ đòi nợ chưa tới và những hiểm nguy chưa lộ mặt, cái thế giới coi linh hồn là củi và sẽ nghiền nát anh nếu nó biết anh là gì. Và ở đâu đó trong cái thế giới ấy, một cái danh vừa bắt đầu thành hình, cái danh của một thế lực giấu mặt mà không ai hiểu, cái danh mà một ngày sẽ khiến cả tu tiên giới phải rùng mình mà thốt ra khe khẽ, như thốt ra tên một điều không nên gọi.
Ma Tổ.
Anh chưa biết cái danh ấy. Anh chưa biết nó sẽ lớn tới đâu, sẽ méo mó ra sao, sẽ đè lên anh nặng nề thế nào. Anh chỉ biết, sáng hôm ấy, khi anh bước ra khỏi hang đá với các đơn vị linh khôi của mình theo sau, rằng anh còn sống, anh còn nhớ, anh còn giữ lời hứa, và anh có cả một công trình để xây.
Một khu vườn cho những linh hồn. Một nơi mà cái chết thứ hai không với tới được. Một chỗ mà không ai bị bỏ rơi.
Anh hít vào, dù một cái hồn trong một cái khung không có phổi để hít, và anh bước những bước đầu tiên vào ngày mới, vào chặng đường dài, vào cái định mệnh mà anh đang tự tay dựng lấy từng viên gạch một.
Giờ thì, anh nghĩ, ta đi xây cái khu vườn.
Và ở phía sau anh, trong ánh sáng nhạt của một bình minh giả, cái hang đá vắng lặng dần, chỉ còn tiếng gió luồn qua đá, như một hơi thở dài của một thế giới chưa hề hay biết rằng nó vừa để sổng mất, vào lòng nó, cái mầm của điều sẽ thay đổi nó mãi mãi.