Sau cái ngày lô đỉnh, Vũ thay đổi cách nhìn cái xưởng này.
Trước đó, anh nhìn nó như một tù nhân nhìn nhà tù của mình: cái gì trói mình, cái gì canh mình, cái gì là khe hở để một ngày mà đi. Bây giờ anh nhìn nó theo một cách khác, cách mà chính anh cũng thấy lạnh người khi nhận ra mình đang làm: anh nhìn nó như một kẻ học việc nhìn xưởng của thầy.
Bởi vì cái lò đã dạy anh một điều mà anh không muốn học nhưng không thể không học. Cả cái thế giới này vận hành trên linh hồn. Linh hồn là than, là dầu, là quặng, là mọi thứ nguyên liệu mà một nền văn minh cần để chạy. Và nếu anh muốn sống sót ở đây, rồi một ngày làm được cái điều anh vừa thề trong bóng tối, thì anh phải hiểu cái nghề này. Phải hiểu nó tường tận hơn cả những kẻ đang hành nghề. Anh phải học nghề của ma, để một ngày làm nó theo cách của người.
Nên anh học. Từ trong xác một con rối, câm lặng và bất động, anh biến mỗi ngày phục dịch thành một buổi học lỏm.
Kẻ chủ, hóa ra, là một tay thợ khá xoàng, và chính sự xoàng ấy lại tốt cho Vũ, vì một tay thợ xoàng làm việc chậm, làm sai, làm lại, và trong những cái chậm cái sai cái làm lại ấy, cả cái nguyên lý phơi bày ra rõ hơn nhiều so với khi xem một bậc thầy làm trơn tru.
Anh xem nó luyện thi. Đó là cái nghề nền của nó: lấy một cái xác, khắc trận lên, biến nó thành một cái khung dùng được. Vũ thấy cách nó chọn xác, cách nó xử lý những chỗ hư, cách nó chạy các đường trận dọc theo những lối mà anh dần hiểu là tương ứng với gân cốt, với khớp, với những điểm mà lực cần truyền qua. Cái đầu kỹ sư trong anh dịch tất cả sang thứ ngôn ngữ mà nó quen: cái xác là khung máy, là phần cứng. Các đường trận là mạch dẫn. Cái nút thắt trung tâm là chỗ nhận lệnh. Nó không khác một cỗ máy là bao, chỉ là được làm bằng thịt người chết thay vì bằng kim loại.
Rồi anh xem nó làm cái phần khiến anh chú ý nhất: cách nó cho cái khung một thứ để điều khiển.
Có hai cách, anh dần nhận ra, và kẻ chủ dùng cả hai tùy món hàng. Cách rẻ tiền là dùng bùa lệnh: khắc sẵn vào khung một số động tác cố định, rồi cái khung cứ thế lặp lại như một cái máy nước lên xuống, ngu ngốc, cứng nhắc, không ứng biến được gì. Loại rối này rẻ, và vô dụng ngoài những việc đơn giản nhất. Cách đắt tiền hơn là nhét một mảnh hồn vào, như đã làm với anh, rồi tự tay giật dây. Loại này linh hoạt hơn nhiều, vì có một ý thức bên trong để cái khung biết uốn theo hoàn cảnh. Nhưng nó đòi kẻ chủ phải đích thân cầm dây cho từng con, nên nó chỉ điều được vài con một lúc, và tốn sức tới mức làm xong một buổi kẻ chủ phờ phạc cả người.
Vũ nằm trong cái khung của mình, xem đi xem lại cái quy trình ấy, và cái linh cảm cũ trong anh, cái hạt giống mà Kẻ Đi Trước đã tưới, giờ đâm rễ.
Cả hai cách đều sai. Không phải sai đạo đức, dù cách thứ hai thì tàn nhẫn thật. Sai về nguyên lý. Bùa lệnh thì có phần cứng mà không có trí. Hồn nô lệ thì có trí, nhưng cái trí ấy bị trói vào một sợi dây phải có người cầm, nên nó không tự do, không tự chạy được. Cả hai đều thiếu đúng một thứ: một cái trí tự vận hành. Một thứ được đặt vào khung, rồi tự nó nghĩ, tự nó làm, tự nó ứng biến, mà không cần ai giật dây, không cần ai đứng sau.
Và ngay khoảnh khắc anh nghĩ tới đó, cả một thế giới cũ ùa về trong anh, không phải ký ức cá nhân, những cái đó đã vỡ, mà cái kho tri thức vẫn còn nguyên vẹn, cái bộ khung không bị cú bào lấy đi.
Anh đã từng sống trong một thế giới nơi người ta làm được đúng điều đó.
Không phải với hồn. Với những con số, những dòng lệnh, những cỗ máy. Ở nơi anh từng đến, người ta đã dạy được những thứ vô tri biết tự học. Người ta lấy vô số những mảnh nhỏ, mỗi mảnh tự nó chẳng biết gì, chẳng làm được gì, ngu ngơ như một hạt cát. Rồi người ta nối chúng lại với nhau theo một cấu trúc khéo léo, cho chúng làm đi làm lại một việc hàng vạn lần, thưởng khi đúng, phạt khi sai, và dần dần, từ vô số cái ngu ngơ nối lại, nảy ra một cái gì đó biết phán đoán, biết ứng biến, biết tự làm mà không cần ai cầm tay chỉ từng bước. Một cái trí không sống, nhưng biết làm việc như thể nó sống.
Vũ nằm trong bóng tối, và trong đầu anh, hai thế giới chồng lên nhau, khớp vào nhau, kêu một tiếng cạch như hai mảnh của cùng một cơ cấu.
Những mảnh nhỏ ngu ngơ ở thế giới cũ, những hạt cát mà một mình chẳng làm được gì. Ở đây có thứ tương ứng không. Có. Anh đã thấy chúng trải kín tới tận chân trời ngoài bãi bồi. Tàn hồn. Những mảnh hồn vỡ nát, không còn là người, không cứu lại thành người được nữa, nhưng vẫn còn một cái gì đó, vẫn còn cái khả năng lờ mờ mà anh từng cảm thấy: chúng vẫn biết sợ, vẫn biết co lại, vẫn còn một mẩu năng lực tính toán của linh hồn dù đã mất hết tính người. Một mình một mảnh thì vô dụng, đúng như một hạt cát. Nhưng nếu nối chúng lại. Nếu nối hàng vạn mảnh lại với nhau theo một cấu trúc khéo léo, bằng trận pháp thay cho cái mà thế giới cũ dùng để nối những hạt cát của nó.
Cái đầu anh chạy nhanh hơn bao giờ hết, dựng lên cả một bảng đối chiếu, tự động, không cưỡng được, giữa cái nghề của ma và cái nghề anh mang từ thế giới đã mất. Tàn hồn là những hạt cát. Trận pháp là cái cấu trúc nối chúng lại. Giao cho chúng làm một việc đi làm lại là cách dạy chúng. Nuôi đúng thì chúng khá lên, làm sai thì tỉa đi. Nối đủ nhiều mảnh trong một trận đủ lớn thì có một cụm biết xử lý cả những việc phức tạp. Và cái ra đời từ tất cả những cái đó, cái trí tự vận hành ấy, chính là thứ mà kẻ chủ đang thiếu, thứ sẽ khiến một cái khung tự đứng dậy, tự làm việc, tự tránh nguy, mà không cần một sợi dây nào có người cầm.
Anh đã tìm ra cái cách khác. Cái cách mà anh thề, trong bóng tối, rằng nếu không ai đi tìm thì anh sẽ tìm. Nó đây rồi. Nó nằm ngay trong chỗ giao nhau giữa hai thế giới của anh, một chỗ giao mà không một ai khác trong cả cái vũ trụ này có thể đứng vào, vì không ai khác vừa biết nghề của ma vừa mang trong đầu cái tri thức của một thế giới đã dạy được cát biết nghĩ.
Nhưng ngay khi niềm phấn khích ấy dâng lên, một câu hỏi khác chặn nó lại, và câu hỏi ấy mới là thứ định hình con người anh sắp trở thành.
Nếu muốn cái trí tự vận hành ấy, thì phải nối các mảnh hồn lại. Vậy dùng mảnh hồn nào?
Kẻ chủ, và cả cái thế giới này, sẽ trả lời không do dự: dùng cái nào tốt nhất. Hồn nguyên vẹn cho ra trí tốt nhất, như cái hồn nó vừa xay trong lô đỉnh cho ra mẻ nhiên liệu tốt nhất. Cứ bắt những hồn còn nguyên, còn tỉnh, còn là người, mà nghiền ra làm vật liệu. Đó là cách của ma. Đó chính là cách đã làm với anh, với Kẻ Đi Trước, với cái hồn trong lò.
Và ngay tại đây, ở cái ngã ba này, Vũ dừng lại, và anh lựa chọn, và cái lựa chọn ấy đến không phải từ một triết lý cao xa, mà từ một chỗ rất cụ thể, rất máu thịt: từ chính cái xác mà anh đang bị giam bên trong.
Anh biết bị dùng làm vật liệu là như thế nào. Không phải anh nghe kể. Anh đang sống trong nó, từng ngày. Anh biết cái cảm giác một sinh linh hoàn chỉnh, còn tỉnh, còn biết, còn là người, bị coi như một mẩu nguyên liệu và bị nhét vào một cỗ máy để phục vụ ý muốn kẻ khác. Cái đó đã làm với anh, và nó là điều tàn nhẫn nhất anh từng biết. Nếu anh xây cái trí tự vận hành của mình bằng cách làm đúng điều đó với những hồn hoàn chỉnh khác, thì anh không hơn gì kẻ chủ. Anh chỉ là một kẻ chủ khéo tay hơn. Anh sẽ trở thành đúng cái thứ anh vừa thề sẽ chống lại.
Không, anh nghĩ, và cái không ấy rắn như đá. Không phải hồn hoàn chỉnh. Không bao giờ là hồn hoàn chỉnh.
Nhưng còn tàn hồn thì khác. Những mảnh vỡ ngoài bãi bồi ấy, chúng đã không còn là người. Chúng không cứu lại thành người được nữa, cú phóng đã nghiền chúng nát quá rồi. Chúng nằm đó, vô số, trôi dạt trong bùn xám, chờ hoặc bị ma tu vớt về xay thành nhiên liệu đốt một lần rồi hết, hoặc chờ tan hẳn vào hư vô. Đằng nào chúng cũng không còn đường thành người. Đằng nào cũng mất.
Nếu anh lấy chính những mảnh ấy, những mảnh mà cả thế giới đã bỏ đi, và anh nối chúng lại thành một cái trí biết làm việc, biết bảo vệ, biết phục vụ, thì anh không cướp đi của chúng một cuộc đời, vì cuộc đời của chúng đã mất từ trước khi anh chạm tới. Anh chỉ nhặt lại cái mà mọi kẻ khác vứt bỏ, và cho nó một công dụng, một sự tiếp tục, một chỗ trong một cái gì đó lớn hơn nó. Thay vì để chúng tan vào hư không, anh giữ chúng lại, biến chúng thành thứ che chở cho những kẻ còn cứu được.
Anh nằm trong bóng tối rất lâu với ý nghĩ ấy, xoay nó, soi nó từ mọi phía, tìm chỗ sai như anh luôn tìm chỗ sai. Và anh nhận ra nó không chỉ là một lối thoát khôn ngoan về mặt kỹ thuật. Nó là một lằn ranh. Một lằn ranh mà anh vạch ra cho chính mình, ngay từ khi anh còn chưa có chút quyền lực nào để mà vượt qua nó, và chính vì thế mà nó thật. Hồn còn cứu được thì không bao giờ được đụng tới, phải để dành cho một cái gì đó tốt đẹp mà anh còn chưa hình dung ra. Chỉ những mảnh đã mất hẳn, đã hết đường, mới được dùng, và dùng với một sự tôn trọng, không phải như đốt củi, mà như giữ lại một cái gì đó khỏi rơi vào quên lãng.
Đó là buổi anh đặt viên gạch đạo đức đầu tiên cho cả tòa nhà mà một ngày anh sẽ xây, dù lúc ấy anh còn chưa biết mình sẽ xây gì. Viên gạch ấy không sinh ra từ sách vở, từ lời răn của ai, từ một hệ tư tưởng cao siêu. Nó sinh ra từ chính nỗi đau của anh, từ cái xác đang giam anh, từ cái lằn ranh giữa thứ đã làm với anh và thứ anh thề sẽ không làm với ai. Máu thịt, không lý thuyết. Và chính vì thế, nó sẽ không bao giờ lung lay.
Đêm ấy, anh kể cho người bạn của mình nghe, bằng thứ ngôn ngữ vụn chậm chạp của họ, cái ý nghĩ vừa thành hình trong anh. Không phải toàn bộ, cái đó thì nhiều ngày cũng nói không hết. Chỉ cái lõi. Rằng anh nghĩ có một cách làm ra cái trí tự vận hành mà không cần nghiền hồn hoàn chỉnh. Rằng anh sẽ dùng cái mà mọi kẻ khác vứt đi, và chỉ cái đó thôi.
Người kia im lặng thật lâu. Lâu tới mức Vũ tưởng mình đã nói điều gì sai. Rồi tín hiệu đáp lại, và trong nó có một thứ mà bao nhiêu ngày qua Vũ chưa từng cảm thấy ở người bạn kiệt sức của mình. Một sự rung động. Một cái gì đó rất giống niềm vui, thứ niềm vui mà một kẻ đã cạn hy vọng tưởng mình không còn cảm được nữa:
Ta đã nghĩ về cái trí tự vận hành ấy nhiều năm, người kia nói. Nhưng ta chưa bao giờ giải được cái phần ngươi vừa giải. Ta cứ vướng ở chỗ phải dùng hồn tốt thì mới ra trí tốt, và ta không chịu nổi cái ý ấy, nên ta bỏ dở. Ta tưởng cái mơ ước ấy tự nó đã bẩn rồi, không cứu được. Ngươi vừa cho nó một cách để sạch. Ngươi vừa làm cái điều ta cả đời không làm nổi.
Rồi người kia nói thêm một câu, chậm rãi, và Vũ nghe trong đó cả một sự trao gửi:
Ta đã đúng khi chọn ngươi làm cái đuốc của ta. Ngươi sẽ đi xa hơn ta rất nhiều, tiểu tử ạ. Xa hơn ta dám mơ.
Vũ nằm trong xác một kẻ chết, giữa sào huyệt của ma đạo, mang trong đầu cái bản vẽ đầu tiên của một thứ chưa từng tồn tại, và mang trong ngực một lời khen của người duy nhất trên đời hiểu anh đang làm gì.
Anh chưa có thân của mình. Chưa có tự do. Chưa có gì ngoài bóng tối và một cái xác mượn.
Nhưng anh đã có một cái đích. Và với một kẻ như anh, một cái đích rõ ràng còn quý hơn cả tự do, vì tự do mà không biết đi đâu thì cũng chỉ là một kiểu lạc đường khác. Anh không lạc. Lần đầu tiên kể từ khi rơi khỏi thế giới cũ, Vũ biết chính xác mình đang đi về đâu.
Giờ thì chỉ còn phải sống đủ lâu để tới đó.