Xưởng cơ khí bỏ hoang nằm ở ngoại ô phía nam Hà Nội, sau một dãy nhà kho gỉ sét. Bảo nói đó là chỗ của chú nó, ông chú đã bỏ nghề từ lúc nhà máy phá sản. Mái tôn thủng vài chỗ, dưới nền là những chiếc máy tiện phủ bụi dày, và mùi dầu máy cũ còn đọng trong từng thớ gỗ.
Tôi nằm trên một tấm bạt trải tạm, tay trái quấn băng gạc. Dưới lớp vải, da lòng bàn tay nứt ra thành những đường mảnh như men sứ vỡ, ánh xanh rỉ ra từ từng khe.
“Linh khí cắn trả,” Giáo sư Quý nói, ngồi xổm bên cạnh, vừa thay gạc vừa tránh nhìn thẳng vào vết nứt. “Thân xác phàm không phải chỗ chứa thứ đó. Cậu cần ngủ nhiều, ăn đủ, và đừng gọi hồn binh nữa ít nhất ba ngày.”
“Ba ngày thì không đủ để tôi làm gì cả.”
“Vậy thì cậu chết trong ba ngày đầu của chuyện lớn.” Ông ngẩng lên, ánh mắt hiền mà cứng. “Cậu còn trẻ, đừng vội.”
Bảo ngồi bệt dưới đất, hai tay ôm đầu gối, nhìn tôi bằng ánh mắt của một người vừa bị đẩy xuống nước mà chưa kịp học bơi.
“Tụi mày nói thật hả?” nó lầm bầm. “Có cái hạt đá phát sáng, có thằng đeo mặt nạ quạ chui lên từ dưới đất, có Long cầm cây giáo thuỷ tinh đâm người ta. Tao tưởng tao đang ngủ mơ.”
“Mày không mơ,” tôi nói.
“Vậy thì tao...” Nó nuốt khan. “Tao cũng muốn vào chuyện này. Tao không có linh khí, không biết đánh nhau. Nhưng tao biết lái xe, biết sửa máy, biết tìm đồ ăn. Chắc cũng có ích chứ?”
Tôi nhìn thằng bạn cùng phòng hay vừa vẽ vừa rên, mặt phèn phẹt, mắt đỏ hoe vì sợ nhưng không chịu lùi. Bỗng nhiên cổ họng tôi nghẹn lại.
“Có ích hơn mày nghĩ.”
An ngồi cạnh Quý, hai tay đan chặt. Ký ức mới trở về khiến cô lúc nào cũng nhìn xa xăm. Thỉnh thoảng cô quay sang tôi, mím môi định nói điều gì rồi lại thôi.
_____________________________________
Giáo sư Quý bày hai tờ giấy lên một thùng gỗ, vẽ vài nét bằng bút bi.
“Viện Nghiên Cứu Hiện Tượng Khí Quyển được lập từ những năm bảy mươi, sau vài sự kiện bí ẩn ở dãy Hoàng Liên Sơn. Mục đích ban đầu là nghiên cứu. Nhưng từ khi bà Hứa Lan lên làm trưởng phòng, mục tiêu đổi thành thu hoạch.” Ông chỉ vào hình hạt đá. “Họ gọi nó là Linh Chủng. Một hạt giống của linh khí. Bà ta tin rằng nếu thu đủ Linh Chủng, Việt Nam sẽ có nguồn năng lượng và sức mạnh không quốc gia nào có.”
“Bà ta muốn làm vũ khí,” tôi nói.
“Đúng hơn, bà ta muốn làm chủ.” Quý gật. “Còn kẻ đeo mặt nạ kia thì khác. Hắn không muốn thu hoạch. Hắn muốn mở đường.”
“Cánh cửa thứ ba.”
“Mỗi hạt đá rơi là một vết nứt. Hạt thứ nhất ở ký túc. Hạt thứ hai ở trường quân sự. Hạt thứ ba sẽ không chỉ nứt, nó sẽ mở. Và khi đó, quân Đế Lai sẽ tràn qua thế giới này.”
Tôi nhìn bàn tay băng gạc. “Khi nào?”
“Theo tính toán của tôi, vào đêm trăng khuyết kế tiếp. Còn chín ngày.”
Không ai nói gì. Tiếng gió luồn qua mái tôn lọt xuống như tiếng thở dài.
“Đêm nay,” Vệ Khuê trầm giọng, “ngươi phải gặp vua.”
__________________________________
Tôi ngủ lúc chín giờ tối, nằm trên tấm bạt cạnh An, giữa mùi dầu máy và hơi ẩm của xưởng cũ. Trước khi nhắm mắt, cô khẽ nói rất nhỏ, đủ để chỉ tôi nghe:
“Nếu cậu gặp cha tớ... nói với ông là tớ nhớ.”
“Tớ sẽ nói.”
Rồi tôi rơi.
_____________________________________
Kinh đô Văn Lang hiện ra trong ánh bình minh đỏ.
Những ngôi nhà sàn nối nhau thành vòng cung quanh một ngọn đồi trung tâm. Trên đỉnh đồi là cung điện gỗ và đá đen, những cột trụ chạm hình rồng cuộn mình, mái ngói đồng nhấp nhánh dưới nắng. Đúng như An mô tả. Tôi bước qua cổng với bộ quần áo vải thô lão Cổ Đồng đã đưa cho mình, theo sau là An, lúc này đang mặc giáp công chúa, thần sắc lạnh như tượng.
Bên trong điện, ánh sáng mờ mịt, mùi trầm nồng nặc. Hai hàng võ sĩ đứng nghiêm hai bên, giáo dựng thẳng. Trên ngai ở cuối điện, một người đàn ông ngồi quay nghiêng, nhìn ra ngoài cửa sổ.
Ông cao lớn đến mức ngay cả khi ngồi cũng như che cả bức tường sau lưng. Tóc dài xoã, mắt sắc như hai viên đá đen. Tấm áo choàng lông cuộn quanh vai, nhưng bên dưới là một thân thể cường tráng đầy sẹo. Đó là Lạc Long Quân.
“Cha,” An cúi đầu.
Ông quay lại. Khoảnh khắc ánh mắt ông dừng lại trên mặt con gái, vẻ uy nghiêm trên gương mặt ông chợt thay đổi, rất nhẹ, như mặt nước gợn dưới một viên đá nhỏ.
“Con về rồi.” Giọng ông trầm ấm, mệt mỏi. “Dẫn theo một thằng nhóc.”
“Con dẫn người này đến vì...”
“Để ta nhìn nó.”
Tôi bước lên ba bước, cúi người thật thấp. Cảm giác như đứng trước một ngọn núi đang thở.
Ông nhìn tôi rất lâu. Tôi cảm nhận Vệ Khuê trong đầu mình đang run, một cái run thầm kín nhất mà ông chưa từng để lộ.
Rồi Lạc Long Quân khẽ nói, chậm rãi, từng chữ như đặt xuống đá:
“Vệ Khuê. Ngươi vẫn chưa chịu buông ta.”
“Bệ hạ,” Vệ Khuê thì thầm trong đầu tôi, giọng nghẹn lại. “Thần... thần chưa dám.”
Tôi mở miệng, nhưng không biết nói gì. Vua nhìn tôi, hay đúng hơn là nhìn thứ ở sau mắt tôi, và nói:
“Ta chưa từng trách ngươi. Không một ngày nào.”
Một tiếng nấc vỡ ra trong đầu tôi. Không phải của tôi.
Vua đứng dậy, bước xuống bậc thềm. Mỗi bước chân làm sàn gỗ rung nhẹ. Ông dừng cách tôi một sải tay, đặt bàn tay lớn lên đỉnh đầu tôi.
“Thằng bé,” ông nói, “người đến từ ngàn năm sau. Trên vai ngươi là cái chết của ta, cái chết của con gái ta, và cái chết của cả vương quốc này. Ngươi có biết không?”
“Con biết.” Giọng tôi khàn nhưng không run. “Và con đến để thay đổi nó.”
Ông im lặng một nhịp, rồi cười. Một nụ cười mệt mỏi nhưng ấm.
“Tốt. Vậy từ hôm nay, ngươi là Học Tượng của cung đình. Hãy rèn cho ta một trăm mũi giáo. Mười ngày.”
“Mười ngày?” tôi thốt lên.
“Vì ngày trăng khuyết kế tiếp, ở bên này, cánh cửa thứ ba cũng sẽ mở.”
Tôi lạnh sống lưng.
Cả hai thế giới. Cùng một đêm.