Nhà bà Sáu nằm cuối một con ngõ ở Gia Lâm, tường vôi bong tróc, giàn thiên lý đổ bóng mát xuống cái sân lát gạch đỏ. Bà là chị họ của mẹ nuôi An, một bà lão tám mươi tuổi tai nặng, mắt kém, chỉ hỏi duy nhất một câu khi thấy ba đứa lạ mặt đứng trước cổng:
“Ăn cơm chưa?”
Chúng tôi lắc đầu. Bà gật gù, đi vào bếp.
An ngồi xuống bậc thềm, ôm gối, không nói câu nào kể từ lúc xe rời xưởng. Cô không khóc nữa. Đôi mắt cô trống rỗng, như một mặt hồ đã phẳng lặng sau trận bão.
Bảo thì thầm với tôi: “Tao đi mua ít đồ. Mày ở với cô ấy.”
“Ừ.”
Nó bước ra cổng, ngoái đầu lại, nói thêm: “Đừng để cô ấy một mình.”
Tôi ngồi xuống bên cạnh An, giữ khoảng cách vừa đủ. Giàn thiên lý lay nhẹ, những chùm hoa vàng rơi xuống bậc thềm. Bên trong bếp, bà Sáu hát một điệu chèo cũ, giọng run run.
“Ông ấy nhặt tớ năm ba tuổi,” An nói rất khẽ. “Mẹ nuôi tớ mất năm tớ mười tuổi. Từ đó chỉ có hai cha con. Ông không giỏi nấu ăn, không giỏi nói chuyện. Nhưng chưa bao giờ ông bỏ tớ lại một mình.”
Tôi không đáp. Tôi đưa tay ra, nắm lấy bàn tay cô đặt trên đầu gối. Ngón tay cô lạnh ngắt.
“Tớ đã thấy cái chết của chính mình,” cô nói tiếp. “Tớ đã thấy cha ruột tớ khóc trên ngai. Giờ tớ lại mất người cha nuôi. Tớ không biết mình phải làm gì, Long. Mình mạnh hơn người ta nghĩ, nhưng hình như chưa đủ mạnh.”
“Cậu đủ rồi.”
“Không.”
“Có.” Tôi siết tay cô. “Cậu vừa đứng giữa hàng chục họng súng và nói ‘không ai chạm vào cậu ấy’. Cậu biết lúc đó tớ nghĩ gì không?”
Cô quay sang nhìn tôi.
“Tớ nghĩ: người này sẽ là một vị tướng tuyệt vời.”
Khoé môi cô khẽ nhúc nhích, nửa như muốn cười, nửa như muốn khóc. Rồi cô nghiêng đầu, tựa trán lên vai tôi. Hơi thở cô nóng và run.
“Tớ thấy ngượng,” cô lẩm bẩm. “Cái giấc mơ đêm qua...”
“Giấc mơ nào?”
“Cậu biết mà.”
Tôi cười khẽ, không đáp. Hơi ấm từ trán cô thấm qua lớp áo, vào tận trong ngực. Cô nhắm mắt, và trong giàn thiên lý, chúng tôi cứ ngồi như thế rất lâu, không ai nhắc đến chiếc hôn bên lò lửa. Nhưng cả hai đều nhớ.
________________________________________
Đêm đó, tôi vào mộng trước, bỏ lại An ngủ thiếp đi trên chiếc chiếu của bà Sáu, bàn tay vẫn nắm lấy tay tôi cho đến khi giấc ngủ đến.
Trong điện gỗ Văn Lang, Lạc Long Quân đang đứng bên cửa sổ, nhìn ra màn đêm. Bên cạnh ông là một người phụ nữ cao quý, tóc búi cao, áo lụa tím nhạt. Bà quay lại khi tôi bước vào, và tôi nhận ra ngay đôi mắt đó.
Âu Cơ.
“Thằng bé,” bà nói, giọng êm như nước, “con mang tin buồn.”
Tôi quỳ một gối, kể lại tất cả: Giáo sư Quý bị bắt, Viện, bà Hứa, mũi giáo xuyên giới. Cả hai người nghe không ngắt lời, và đến khi tôi xong, Lạc Long Quân khẽ nhắm mắt.
“Một người cha,” ông nói thật chậm, “đã dùng thân mình che cho con gái ta, ở một thế giới ta không với tới. Ta nợ ông ta.”
“Bệ hạ...”
“Ta sẽ không bao giờ quên.” Ông mở mắt. “Nhưng ta cũng không thể làm gì cho ông ấy. Chỉ ngươi mới làm được.”
Âu Cơ bước lại gần, đặt tay lên vai tôi. “Vệ Khuê muốn nói với con một chuyện. Chuyện ông ấy giữ trong lòng từ rất lâu.”
“Bệ hạ, thần...” Vệ Khuê ngập ngừng.
“Nói đi,” Vua nói. “Đến lúc rồi.”
Một khoảng im lặng dài. Trong đầu tôi, giọng Vệ Khuê vang lên chậm rãi, đứt quãng, như người lần đầu mở nắp một cái hũ đã niêm phong hàng nghìn năm.
“Năm đó, ta cùng một người học đạo dưới một sư phụ. Hắn là sư đệ, thông minh hơn ta nhiều, nhưng lòng tham cũng lớn hơn. Tên hắn là Mặc Huyền.”
Tôi nín thở.
“Khi hắn bỏ sang Đế Lai, ta tưởng đó chỉ là lầm đường. Ta đã dạy hắn mọi trận pháp ta biết, ta tin rằng sư đệ không bao giờ quay lưng với tình nghĩa. Đến trận Bắc Nguyên, ta bày một trận Cửu Cung chặn Đế Lai ở ải. Trận ấy chỉ hai người trên đời thấu hết điểm yếu. Là ta, và hắn.”
“Hắn phá?” tôi hỏi.
“Hắn phá từ bên trong. Ta đứng trước hắn, thanh kiếm đã kề cổ. Ta chỉ cần đâm một nhát là xong. Nhưng ta do dự.” Giọng Vệ Khuê chùng xuống. “Trong khoảnh khắc ấy, ba nghìn quân của bệ hạ đã chết dưới mưa tên, và ta cũng chết, bởi chính lưỡi dao của sư đệ.”
Âu Cơ khẽ ôm lấy miệng, nước mắt rơi.
“Ta thất bại vì lòng nhân,” Vệ Khuê nói tiếp. “Không phải lòng nhân của người cao thượng, mà lòng nhân của kẻ không dám đối mặt sự thật rằng người mình thương đã thành kẻ thù. Đó là bài học ta gửi cho ngươi, Long. Khi ngươi gặp lại Mặc Huyền, đừng đợi hắn chứng minh mình đã sa ngã. Hắn đã sa ngã rồi.”
Tôi nuốt khan. “Còn trận pháp?”
“Mọi trận pháp ta dạy ngươi, hắn đều biết. Nên ngươi phải học cách tạo ra thứ ta chưa từng nghĩ tới.”
Một lúc lâu, không ai nói gì. Chỉ có ngọn đèn dầu lách tách trong gió.
Cuối cùng Lạc Long Quân đặt tay lên vai tôi, nặng và ấm.
“Thằng bé, ngươi có sợ không?”
“Có,” tôi thành thật. “Nhưng sợ nhiều hơn là mình lại để người khác chết thay.”
Vua mỉm cười. Âu Cơ lau nước mắt, nhìn tôi lâu, rồi nói bằng giọng bình thản mà tôi lạnh cả sống lưng:
“Ngày mai ta sẽ dẫn con tới một nơi. Nơi các Linh Chủng được sinh ra. Con cần biết, trước khi cánh cửa mở.”