Hắc Vân Cốc
Nằm sâu trong dãy Hắc Vân Sơn, nơi quanh năm mây đen bao phủ, không một tia nắng nào lọt qua được. Người ta nói rằng, núi này cao đến mức chim trời cũng không bay qua nổi. Nhưng sự thật thì đơn giản hơn chẳng có con chim nào dám bay qua.
Vì trong núi có người.
Và những người trong núi ấy, không ai muốn bị kẻ khác nhìn thấy.
Đại điện Hắc Vân Cốc nằm ở lưng chừng núi, được đục thẳng vào vách đá. Không có cửa sổ. Không có ánh sáng tự nhiên. Chỉ có những ngọn đuốc xanh lè cháy dọc hai bên tường, tỏa ra thứ ánh sáng âm u, lạnh lẽo như ánh mắt của người chết.
Giữa đại điện, một chiếc ghế đá đặt trên bệ cao.
Trên ghế, phía sau một tấm màn đen buông kín, một bóng người ngồi im lặng.
Không ai dám nhìn về phía tấm màn ấy.
Không phải vì không thể. Vì chẳng kẻ nào đủ gan nhìn về phía ấy.
Từ sau tấm màn, một luồng uy áp tỏa ra đều đặn, nặng nề, lạnh lẽo, bao trùm toàn bộ đại điện. Nó không phải thứ uy áp bùng nổ dữ dội. Nó chỉ ở đó, lặng lẽ, dai dẳng, ép lên vai, lên lưng, lên cổ từng người, khiến bất kỳ kẻ nào bước vào đại điện này cũng phải cúi đầu, phải tê dại, lạnh sống lưng, và không dám ngẩng mặt lên nhìn.
Không ai biết kẻ ngồi sau tấm màn ấy là ai, tu vi hắn cao như thế nào. Tất cả những gì họ biết là, chỉ cần hắn ngồi đó thở ra, cả Hắc Vân Cốc này không một ai dám thở mạnh.
Chỉ có giọng nói.
Và giọng nói ấy, lúc này, đang trầm xuống như sấm.
“Ngươi nói lại.”
Hắc Vô Thường quỳ dưới bệ đá, trán chạm đất. Toàn thân hắn run lên. Không phải vì lạnh. Mà vì sợ.
“Bẩm… bẩm chủ thượng. Mộc Dung đã chết. Đứa trẻ… đứa trẻ rơi xuống Hải Vọng.”
“Rơi xuống Hải Vọng?”
Giọng nói sau tấm màn lặp lại, không chút cảm xúc.
Rồi một tiếng động khẽ vang lên. Không rõ là tiếng gì. Có thể là tiếng tay đập xuống thành ghế. Có thể là tiếng ngón tay gõ lên mặt đá. Nhưng ngay sau đó, uy áp trong đại điện đột ngột tăng lên gấp mười lần.
Hắc Vô Thường cảm thấy xương mình kêu lên. Hắn không thể thở. Hắn không thể động đậy. Hắn chỉ có thể quỳ đó, run rẩy, như một con chó bị đánh.
Phía sau hắn, những tên Thất Tuyệt Sát còn sống sót cũng quỳ rạp xuống, mặt cắt không còn giọt máu.
“Phế vật.”
Giọng nói sau màn vang lên, vẫn trầm, vẫn lạnh.
“Viên ngọc đâu?"
Ngay sau đó, uy áp bùng nổ.
Hắc Vô Thường cảm thấy máu trong người mình như đông lại. Hắn muốn hét lên, muốn xin tha, nhưng cổ họng hắn cứng đờ.
Không dám nói gì.
Vì hắn hiểu.
“Ta cho các ngươi thêm một cơ hội.”
"Sống phải thấy người. Chết phải thấy xác.”
Giọng nói sau màn vang lên.
“Quay lại Hải Vọng. Tìm đứa trẻ. Viên ngọc phải mang về. Nếu không…”
Hắn không nói hết.
Hắc Vô Thường cố mở miệng: “Bẩm… bẩm chủ thượng, Hải Vọng…thuộc hạ không...”
“Ta biết.”
Hắn búng tay một cái,
Từ sâu trong bóng tối ngoài đại điện tỏa ra một luồng sương mù đen dày đặc, phảng phất có tiếng thê lương vọng lại, có một bóng người chậm rãi bước vào.
Hắn không cao lớn, khoác áo xám, đầu đội mũ rộng vành che khuất nửa khuôn mặt. Trên tay hắn cầm một chiếc la bàn cổ. Kim la bàn khẽ rung, lúc chỉ về đông, lúc lại lệch sang tây, dường như ngay cả phương hướng cũng trở nên hỗn loạn ở nơi này.
Hắn đi đến trước mặt Hắc Vô Thường, cúi xuống nhìn đối phương một lúc lâu rồi bật cười.
“Hắc Vô Thường, nghe nói ngươi mất ba huynh đệ à? Tiếc thật. Ta có thể giúp ngươi tìm xác họ. Ta giỏi tìm xác lắm.”
Giọng hắn khàn khàn, nhưng trong đó lại mang theo vẻ vui thích quái đản, như thể đang nói về một trò tiêu khiển thú vị.
Hắc Vô Thường không trả lời.
Hắn đang nhìn người trước mặt.
Trong khoảnh khắc Quỷ Thủ bước ra, Hắc Vô Thường đã cảm nhận được một luồng khí tức đáng sợ, mạnh đến mức khiến hắn suýt nữa không thể hô hấp được. Nhưng chỉ trong chớp mắt, luồng khí tức ấy đã biến mất, thay vào đó là sự yếu ớt khó tin, giống như sinh mệnh của đối phương chỉ còn sót lại một tia tàn hồn.
Lúc mạnh đến mức không thể chạm tới.
Rồi lại yếu đến mức tưởng chừng có thể chết bất cứ lúc nào.
Hắc Vô Thường chưa từng gặp kẻ nào kỳ quái như vậy.
“Ngươi là ai?”
“Người được chủ thượng phái đi cùng ngươi.”
Quỷ Thủ xoay chiếc la bàn trong tay. Kim la bàn lại run lên cùng tiếng ken két... vang vỏng, rồi nó không chỉ về một phương hướng cố định, mà chậm rãi xoay vòng như đang tìm kiếm thứ gì đó giữa vô tận bóng tối.
“Quỷ Thủ.”
Hắn ngẩng đầu, nhìn về phía xa, nơi Hải Vọng nằm khuất sau tầng tầng núi non.
Đôi mắt dưới vành mũ bỗng sáng lên.
“Biển máu à? Chắc chắn mùi vị ngon lắm.”
Hắn liếm môi, khẽ cười.
“Chỉ không biết…có vị mặn không.”
Hắc Vô Thường cảm thấy da đầu tê dại.
Giọng nói sau tấm màn đen vang lên:
“Đi đi. Ta không cần nghe thêm.”
Hai người cúi đầu, chậm rãi lui khỏi đại điện.
Khi cánh cửa đá khép lại sau lưng, Hắc Vô Thường mới dám thở ra. Hắn nhìn Quỷ Thủ, ánh mắt vẫn đầy cảnh giác.
Quỷ Thủ không để ý đến hắn. Hắn chỉ chăm chú nhìn chiếc la bàn, ngón tay gõ nhẹ lên mặt đồng đã phủ đầy vết xước.
“Hải Vọng… Hải Vọng…”
Hắn lẩm bẩm như đang thưởng thức một cái tên thú vị.
“Nghe nói dưới đó có mộ của một lão quái năm xưa. Không biết có thật không.”
Nói đến đây, hắn bật cười.
“Có lẽ chuyến này sẽ lâu hơn ta tưởng.”
Hải Vọng.
Sâu thẳm dưới đáy biển.
Đứa trẻ đang khóc.
Nó không biết mình đang ở đâu. Nó không biết vì sao mình lại ở đây. Nó chỉ biết rằng, xung quanh nó là bóng tối, là lạnh lẽo, là những âm thanh kỳ quái không ngừng vọng đến.
Tiếng ai oán.
Tiếng khóc than.
Tiếng gào thét.
Những âm thanh ấy không phải từ một người. Mà từ hàng vạn người. Hàng vạn oán linh đang trồi lên từ đáy vực, đang bơi về phía nó, đang vây quanh nó như cá đói vây quanh mồi.
Đứa trẻ càng khóc to hơn.
Nhưng không ai phản hồi.
Nó chìm xuống, chìm xuống.
Kết giới quanh nó vẫn còn sáng, nhưng mờ dần từng chút một.
Và oán linh bắt đầu bám vào.
Chúng bám kín kết giới. Chúng gặm nhấm. Chúng cào cấu. Chúng tìm mọi cách để chui qua lớp ánh sáng mỏng manh ấy.
Kết giới vang ra những tiếng nứt rất nhỏ, còn đứa trẻ thì khóc rất to.
Một vết nứt nhỏ, chạy dọc theo lớp ánh sáng như một sợi tóc.
Rồi một vết nứt khác.
Rồi một vết nứt nữa.
Đứa trẻ khóc đến mức cổ họng khô rát. Nó không biết rằng, cái kén ánh sáng quanh nó đang vỡ. Và có thể chỉ vài giây nữa thôi, oán linh sẽ tràn vào, sẽ xé nó thành trăm mảnh, sẽ nuốt nó không còn một mảnh xương.
Nhưng đúng lúc ấy, viên ngọc trên ngực nó sáng lên.
Không phải ánh sáng dịu dàng như lúc Mộc Dung niệm chú. Mà là một luồng sáng trắng, mạnh mẽ, thuần khiết, bùng lên như một ngọn lửa giữa biển máu.
Luồng sáng ấy quét qua một vòng.
Hàng trăm oán linh gần nhất bị nó chạm vào, tan biến ngay lập tức rồi hòa vào nước biển đỏ như chưa có chuyện gì xảy ra.
Nhưng oán linh không biết sợ.
Chết một tên, lại có mười tên khác lao vào.
Chết trăm tên, lại có ngàn tên khác lao vào.
Càng lúc càng đông. Càng lúc càng dữ dội.
Viên ngọc vẫn sáng. Nhưng ánh sáng của nó cũng bắt đầu yếu đi. Nó không phải vô hạn. Nó không thể chống lại cả một biển oán linh.
Và đúng lúc ấy, từ trong bóng tối, một bóng đen khổng lồ xuất hiện.
Đó là một con rùa.
Nhưng không phải rùa thường. Mai nó to như hòn đảo nhỏ. Trên mai, những vết nứt chạy dọc ngang, sâu đến mức có thể nhìn thấy cả xương bên trong. Máu từ những vết nứt ấy rỉ ra không ngừng, hòa vào nước biển, tạo thành một vệt đỏ dài phía sau nó.
Mắt nó đỏ như máu.
Toàn thân nó tỏa ra một thứ khí tức đen tối, tanh nồng, đến mức những oán linh xung quanh cũng phải né tránh.
Nó đã ở đây rất lâu.
Rất lâu.
Lâu đến mức nó không còn nhớ nổi thân phận của mình. Nó chỉ biết rằng, nó đang đói, đang đau. Và nó muốn thoát ra khỏi nơi đáng sợ này.
Nó nhìn thấy luồng sáng từ viên ngọc.
Nó cảm nhận được thứ gì kỵ lạ trong đó.
Đói khát đã giày vò nó quá lâu. Oán khí đã ăn mòn nó quá lâu khiến trong thần trí hỗn loạn.
Nó nhìn thứ kỳ lạ trước mắt.
Nó lao tới.
Nó há miệng, nuốt trọn cả đốm sáng đang bảo vệ đứa trẻ.
Bên trong cơ thể khổng lồ ấy, bóng tối lập tức bao trùm.
Đứa trẻ nằm co ro, tấm vải quấn quanh thân đã ướt đẫm. Dù bị nuốt vào bụng nhưng lớp ánh sáng từ viên ngọc vẫn bám chặt lấy đứa trẻ, không hề rời ra. Nó ngăn cách đứa trẻ với những dòng oán khí đang cuộn trào xung quanh.
Luồng sáng ấy không ổn định.
Lúc sáng, lúc tối.
Thế nhưng, ánh sáng kỳ lạ ấy lại len vào cơ thể con rùa, chảy qua từng thớ thịt, từng khúc xương, từng dòng máu đã bị oán khí nhuộm đen.
Con rùa đột nhiên gầm lên.
Không phải tiếng gầm của một con thú săn mồi đang no bụng.
Mà là tiếng gầm của một sinh linh bị thứ gì đó chạm vào nơi sâu kín nhất trong thần trí.
Một phần trong nó muốn nuốt chửng viên ngọc.
Một phần khác lại muốn nhả nó ra.
Nuốt.
Nhả.
Giữ lấy.
Vứt bỏ.
Những ý niệm hỗn loạn va đập trong đầu nó. Chúng không hoàn chỉnh, không có đầu đuôi, vừa xuất hiện đã bị những tiếng gào thét vô hình xé nát.
Nó là ai?
Tại sao lại ở nơi này?
Nó điên lên.
Những câu hỏi ấy vừa lóe lên đã bị tiếng gào thét trong đầu xé nát. Nó không dám nghĩ, không dám nhớ. Vì mỗi lần nhớ ra, nó lại đau đớn như có ai đó xé toạc thần trí.
Con rùa quằn quại, điên cuồng bơi trong biển máu. Nó đâm và va vào những đá ngầm. Rồi nó chìm sâu dưới đáy biển, bất chấp mọi thứ cản đường.
Rồi, giữa cơn hỗn loạn ấy, một ý niệm mơ hồ chợt hiện lên trong đầu con rùa.
Một nơi nào đó.
Một cái gì đó quen thuộc đến lạ.
Nhưng ngay khi ý niệm ấy vừa thành hình, tiếng gào thét trong đầu lại trỗi dậy. Nó tan vỡ, để lại một khoảng trống mờ mịt.
Con rùa khựng lại.
Nó không biết mình vừa nhớ ra điều gì.
Cũng không biết vì sao bản thân lại dừng lại.
Nó chỉ mơ hồ cảm thấy ở một nơi nào đó, có thứ gì đang chờ nó.
Thế rồi, như một con thú chỉ còn biết lần theo bản năng cuối cùng, nó quay đầu, chậm rãi bơi về một hướng.
Về hang động của nó.
Hang động nằm sâu trong lòng Hải Vọng, bị những tầng đá ngầm chồng chất che khuất.
Cửa hang không lớn, mép đá lởm chởm như đã trải qua vô số năm tháng bào mòn. Bên ngoài, những dòng nước đỏ cuộn xoáy không ngừng, mang theo máu tanh và tiếng ai oán từ nơi sâu thẳm. Thế nhưng, khi đến gần cửa hang, dòng nước lại đột ngột chậm đi, tựa như bị một bức tường vô hình ngăn cách.
Bên trong không có máu. Oán linh cũng không dám lại gần.
Nước biển dừng lại ngay ngoài cửa, không thể tiến thêm dù chỉ một tấc. Một lớp kết giới đã cũ bao phủ lối vào. Ánh sáng trên đó mờ nhạt rồi thỉnh thoảng mới hiện lên những đường vân nhỏ, rồi nhanh chóng chìm vào bóng tối.
Trên vách đá hai bên cửa hang có những dấu vết bí ẩn.
Chúng đã bị thời gian mài mòn, chỉ còn lại vài đường nét đứt đoạn. Không thể nhìn ra đó là văn tự, trận văn hay hoa văn trang trí. Những dấu vết ấy cũng không giống bất kỳ thứ gì thường thấy trong các động phủ tu sĩ hiện nay.
Chúng lặng lẽ nằm đó.
Không phát sáng.
Không chuyển động.
Như thể đã ngủ quên từ trước khi Hải Vọng trở thành biển máu.
Ngay cả con rùa đã sống dưới đáy biển suốt một quãng thời gian dài đến mức không còn nhớ nổi cũng chưa từng thực sự hiểu nơi này.
Nó chỉ biết đây là nơi mình có thể nằm xuống mà không bị những dòng oán khí ngoài kia xé nát thần trí nhanh hơn.
Một nơi để trốn.
Chỉ vậy mà thôi.
Nó nằm xuống nền đá, thở dốc.
Toàn thân nó đau nhức. Mai nứt, máu vẫn rỉ ra từ những khe hở. Oán khí quấn quanh thân thể nó như một lớp sương đen, lúc co lại, lúc phình ra, không ngừng len vào những vết thương.
Nó nằm im.
Rất lâu.
Trong đầu nó vẫn có những âm thanh hỗn loạn. Khi thì tiếng gào thét, khi thì tiếng khóc than, khi lại là những âm thanh xa lạ mà nó không thể hiểu được.
Nó muốn ngủ.
Nhưng không thể ngủ yên.
Nó muốn quên.
Nhưng có thứ gì đó cứ kéo nó trở lại.
Một chút ánh sáng kì lạ tỏa ra từ viên ngọc len vào thần trí nó, khiến những âm thanh kia lùi đi trong chốc lát.
Chỉ trong chốc lát.
Rồi chúng lại tràn về.
Nó nhả đứa trẻ ra.
Đứa bé lăn ra nền đá, vẫn còn thoi thóp. Kết giới đã vỡ, nhưng viên ngọc vẫn còn trên ngực nó, vẫn còn sáng, vẫn còn ấm.
Con rùa nhìn đứa trẻ.
Nó không biết mình đang nhìn cái gì. Nó không biết tại sao mình lại nhả nó ra, tại sao mình không nuốt nó.
Nó chỉ biết rằng, từ viên ngọc trên ngực đứa bé, có một luồng gió nhẹ đang thổi.
Không phải gió biển cũng không phải gió bão.
Mà là một luồng gió trong lành thổi qua tâm trí nó như một hơi thở của trời đất.
Luồng gió ấy không đủ để xua đi oán khí trong nó. Không đủ để chữa lành vết thương. Không đủ để đánh thức hoàn toàn con người trong nó.
Nhưng nó đủ để khiến nó dừng lại.
Đủ để khiến nó suy nghĩ.
Đủ để khiến nó nhìn đứa trẻ, và lần đầu tiên sau hàng ngàn năm, nó cảm thấy một chút gì đó.
Không phải đau.
Không phải giận.
Mà là… tò mò.
Con rùa cúi đầu xuống, nhìn đứa bé thật gần. Nó ngửi thấy mùi của một sinh linh, mùi của sự sống.
Nó không biết mình đã ở trong Hải Vọng bao lâu. Bị oán linh xâm nhập từ khi nào. Nó chỉ biết rằng, đây là lần đầu tiên sau rất nhiều năm, nó nhìn thấy một thứ không phải máu, không phải oán, không phải chết chóc.
Nó vô thức nhìn viên ngọc trên ngực đứa bé.
Trên viên ngọc ấy, có một ký tự.
Con rùa không nhớ ra được đó là thứ gì. Nhưng khi nhìn vào ký tự ấy, trong đầu nó đột nhiên hiện lên một âm thanh.
“Lạc.”
Nó không biết âm thanh ấy từ đâu đến. Âm thanh đó chỉ khẽ vang lên trong đầu nó, rồi biến mất.
Con rùa im lặng rất lâu.
Rồi nó cúi xuống, cắn nhẹ vào tấm vải the quấn quanh đứa bé, kéo nó vào sâu hơn trong hang, đến một góc khô ráo, ấm áp hơn.
Nó không biết tại sao mình làm vậy.
Nó chỉ biết rằng, nó không muốn đứa bé chết.
Không phải vì thương.
Không phải vì thích.
Chỉ là… không muốn.
Và nó nằm xuống bên cạnh đứa trẻ, mắt vẫn đỏ như máu, mai vẫn nứt, máu vẫn rỉ ra từ những khe hở.
Nó cảm nhận được luồng gió từ viên ngọc.
Nó muốn giữ luồng gió ấy lại.
Thêm một ngày.
Thêm một giờ.
Hay dù chỉ thêm một khắc.
Sâu trong hang động, nơi không ai có thể tìm thấy, một con rùa già nằm bên một đứa trẻ sơ sinh.
Trên ngực đứa trẻ, viên ngọc vẫn sáng.
Trong tim đứa trẻ, mắt lông khổng tước vẫn cháy.
Và ngoài kia, Hải Vọng vẫn gầm gào, vẫn mưa máu, vẫn vọng lên những âm thanh ai oán không ngừng.
Còn đứa trẻ thì vẫn sống.
Ít nhất là trong đêm ấy.