Bàn tay của người viết
Đến đây, ta đã nói khá nhiều về:
> công thức,
> cấu trúc,
> tình huống,
> chi tiết,
> gieo và thu,
> giọng văn,
> kết thúc,
> cảm xúc của độc giả.
Nhưng vẫn còn một câu hỏi:
> Nhà văn thực sự làm những thứ đó bằng cách nào?
Đây là lúc cần nói đến:
> bàn tay của người viết.
Nếu công thức là bộ khung, cấu trúc là cách sắp xếp bộ khung, thì kỹ thuật viết chính là cách người viết đặt từng viên gạch vào đó.
Hai người có thể cùng biết một công thức.
Cùng viết về:
> một cậu bé,
> một chiếc xe đạp,
> một buổi chiều,
> một tai nạn,
> một cuộc chia tay.
Nhưng một người viết ra một câu chuyện bình thường.
Người kia viết ra một câu chuyện khiến người đọc nhớ nhiều năm.
Khác biệt nằm ở đâu?
Một phần rất lớn nằm ở:
> cách xử lý.
1. Cùng một vật liệu, bàn tay khác nhau
Hãy tưởng tượng hai người cùng được giao:
> “Viết một căn nhà.”
Người thứ nhất viết:
> Có một căn nhà ở cuối con đường.
Người thứ hai viết:
> Cuối con đường có một căn nhà mái ngói, trước sân mọc đầy cỏ, cánh cửa gỗ đã bạc màu vì nhiều năm không được sơn lại.
Thông tin cơ bản có thể giống nhau.
Nhưng cách xử lý khác nhau.
Người thứ nhất đưa cho ta:
> thông tin.
Người thứ hai bắt đầu tạo ra:
> hình ảnh.
Nếu tiếp tục:
> trời mưa,
> buổi sáng,
> hoàng hôn,
> mùa đông,
> đêm trăng,
> mùa hè có đom đóm,
căn nhà ấy lại trở thành những căn nhà khác nhau.
Đó chính là điều mà người viết làm.
> Họ không chỉ kể cái gì tồn tại. Họ quyết định người đọc sẽ nhìn thấy nó như thế nào.
2. Kỹ thuật bắt đầu từ câu chữ
Một trong những công cụ đầu tiên của nhà văn là:
> câu.
Một câu dài có thể kéo người đọc đi.
Một câu ngắn có thể khiến họ dừng lại.
Ví dụ:
> Long mở cửa, bước ra sân, dựng xe rồi chạy về phía con ngõ.
Và:
> Long mở cửa.
> Dựng xe.
> Chạy.
Cùng một chuỗi hành động, nhưng nhịp đọc hoàn toàn khác.
Vì vậy, câu văn không chỉ có nhiệm vụ:
> truyền đạt thông tin.
Nó còn có nhiệm vụ:
> điều khiển tốc độ và cảm giác của người đọc.
Đó là kỹ thuật.
3. Một từ cũng có thể thay đổi cả câu chuyện
Nhà văn không chỉ lựa chọn:
> viết gì.
Họ còn phải lựa chọn:
> dùng từ nào.
Ví dụ:
> Long đi vào phòng.
> Long bước vào phòng.
> Long lẻn vào phòng.
> Long lao vào phòng.
> Long lững thững vào phòng.
Hành động cơ bản vẫn là:
> đi vào phòng.
Nhưng mỗi từ đã tạo ra một nhân vật và một tâm trạng khác.
Bởi vậy:
> từ ngữ là công cụ tạo hình.
Người viết giỏi không nhất thiết dùng những từ thật khó.
Họ dùng:
> đúng từ.
4. Không phải cái gì nhìn thấy cũng cần viết
Một người mới có thể nhìn căn phòng và viết:
> cái bàn,
> cái ghế,
> cái tủ,
> cái giường,
> cửa sổ,
> rèm cửa,
> bóng đèn,
> nền nhà,
> bức tranh,
> đồng hồ...
Nhưng văn học không phải bản kiểm kê tài sản.
Nhà văn phải chọn:
> cái gì đáng được nhìn.
Nếu nhân vật vừa nhận tin người cha mất, có thể chiếc đồng hồ trên tường đột nhiên trở nên quan trọng.
Nếu nhân vật chuẩn bị bỏ nhà đi, chiếc áo cũ trên ghế có thể quan trọng.
Nếu nhân vật là một người thợ mộc, vết xước trên mặt bàn có thể có ý nghĩa.
Một chi tiết không quan trọng tự nó.
Nó trở nên quan trọng bởi:
> người viết đặt nó vào đúng vị trí.
5. Đây là kỹ thuật tiêu điểm
Có thể hình dung người viết giống một người cầm máy quay.
Họ có thể cho độc giả nhìn:
> cả thành phố,
sau đó:
> một con phố,
sau đó:
> một căn nhà,
sau đó:
> một căn phòng,
sau đó:
> một chiếc bàn,
sau đó:
> một bàn tay,
sau đó:
> một ngón tay đang run.
Đó là sự thay đổi:
> tầm nhìn.
Nhà văn quyết định:
> độc giả đứng ở đâu để nhìn sự việc.
Và chỉ cần thay đổi vị trí ấy, ý nghĩa của cảnh cũng có thể thay đổi.
6. Điểm nhìn là một chiếc cửa
Một sự kiện có thể được nhìn từ nhiều phía.
Ví dụ:
> Một người đàn ông bước vào phòng.
Nếu kể từ người đàn ông:
> anh ta biết mình đang làm gì.
Nếu kể từ đứa trẻ trong phòng:
> nó chỉ biết có một người lạ bước vào.
Nếu kể từ người vợ:
> cô biết người đàn ông ấy là ai nhưng không biết anh ta đến để làm gì.
Nếu kể từ một người kể chuyện biết toàn bộ:
> người đọc có thể biết điều mà cả ba nhân vật chưa biết.
Vì vậy:
> điểm nhìn quyết định lượng thông tin mà độc giả được phép có.
Đây là một trong những công cụ mạnh nhất của truyện.
7. Nhà văn còn điều khiển thứ tự thông tin
Không phải sự việc xảy ra theo thứ tự nào thì cũng phải kể theo đúng thứ tự ấy.
Có thể:
> kể hiện tại → quay về quá khứ.
Có thể:
> cho kết quả trước → giải thích nguyên nhân sau.
Có thể:
> cho độc giả biết một bí mật → để nhân vật chưa biết.
Hoặc:
> để nhân vật biết → độc giả chưa biết.
Từ đó sinh ra:
> hồi tưởng,
> dự báo,
> bí mật,
> bí ẩn,
> twist,
> bất ngờ.
Đây chính là lúc kỹ thuật gieo – thu mà ta đã nói ở những chương trước bắt đầu được vận hành bằng câu chữ.
8. Đối thoại không phải chỉ là cho nhân vật nói
Một người mới có thể viết:
> — Anh đi đâu?
> — Tôi đi mua đồ.
> — Mua gì?
> — Mua thức ăn.
> — Bao giờ về?
> — Tối tôi về.
Thông tin rõ ràng.
Nhưng rất ít kịch tính.
Bởi con người trong đời sống không phải lúc nào cũng nói thẳng điều mình nghĩ.
Một câu:
> — Anh vẫn còn giữ nó à?
có thể chứa cả một quá khứ.
Một câu:
> — Không có gì.
có thể có nghĩa:
> “Có rất nhiều chuyện, nhưng tôi không muốn nói.”
Đó là lúc đối thoại trở thành:
> hành động.
Nhân vật nói để:
> che giấu,
> thăm dò,
> đe dọa,
> thuyết phục,
> trêu chọc,
> né tránh,
> yêu,
> ghét,
> hoặc giành quyền kiểm soát cuộc trò chuyện.
9. Người viết còn phải biết khi nào không nói
Đôi khi:
> im lặng là một câu thoại.
Nhân vật không trả lời.
Nhân vật quay mặt đi.
Nhân vật đặt chiếc cốc xuống.
Nhân vật mở cửa.
Nhân vật nhìn chiếc ghế trống.
Những hành động ấy có thể nói nhiều hơn một đoạn giải thích dài.
Đây là một kỹ thuật quan trọng:
> để hành động mang thông tin.
Thay vì:
> “Lan rất tức giận.”
có thể viết:
> Lan đọc tin nhắn.
> Xóa.
> Đọc lại.
> Khóa màn hình.
> Đặt điện thoại xuống.
> Một lúc sau, cô lại cầm lên.
Không cần nói:
> “Lan rất tức giận.”
Độc giả có thể tự hiểu.
10. Nhịp điệu cũng là kỹ thuật
Một truyện không phải lúc nào cũng chạy cùng một tốc độ.
Có đoạn:
> rất nhanh.
Có đoạn:
> rất chậm.
Có đoạn chỉ vài câu cho một ngày.
Có đoạn dành cả ba trang cho một phút.
Tại sao?
Bởi thời gian của đời sống và thời gian của truyện không giống nhau.
Một năm có thể được viết trong:
> một câu.
Một cái nhìn có thể được viết trong:
> một trang.
Nhà văn đang:
> nén thời gian hoặc kéo dài thời gian.
Đó cũng là một phần của kỹ thuật.
11. Kỹ thuật không chỉ nằm trong những thứ lớn
Một người mới thường nghĩ kỹ thuật viết là:
> plot twist,
> cao trào,
> nhân vật phức tạp,
> kết thúc bất ngờ.
Nhưng kỹ thuật đôi khi nằm trong một thứ nhỏ hơn rất nhiều:
> một dấu chấm.
Hoặc:
> một từ bị bỏ đi.
Hoặc:
> một chi tiết được đặt sớm hơn ba trang.
Hoặc:
> một câu thoại không được trả lời.
Hoặc:
> một nhân vật bước ra khỏi phòng thay vì nói thêm một câu.
Văn học được tạo nên từ những quyết định rất nhỏ.
12. Vì vậy, “tay nghề” chính là tổng số những lựa chọn nhỏ
Một nhà văn không chỉ quyết định:
> “Tôi muốn kể chuyện này.”
Họ phải liên tục quyết định:
> Kể từ đâu?
> Kể bằng ai?
> Nói hay giấu?
> Dùng từ nào?
> Câu dài hay ngắn?
> Miêu tả bao nhiêu?
> Để nhân vật nói hay hành động?
> Chi tiết này đặt ở đâu?
> Cắt cảnh lúc nào?
> Giữ bí mật đến bao giờ?
> Cho độc giả biết trước hay sau?
> Dừng ở đâu?
Hàng trăm, hàng nghìn lựa chọn nhỏ ấy cộng lại thành:
> tay nghề.
13. Công thức cho người mới, kỹ thuật cho người viết
Đến đây có thể phân biệt hai điều.
Công thức giúp người mới biết:
> một truyện có thể được tạo thành từ những thành phần nào.
Kỹ thuật giúp người viết biết:
> xử lý những thành phần ấy như thế nào.
Ví dụ:
> Công thức nói: cần có tình huống.
Kỹ thuật hỏi:
> Đặt tình huống ở đâu?
> Cho độc giả biết đến mức nào?
> Đẩy nó lên bằng cách nào?
> Giảm nhịp ở đâu?
> Đưa chi tiết nào vào?
> Kết thúc lúc nào?
Công thức cho ta:
> bản đồ.
Kỹ thuật cho ta:
> cách lái xe.
14. Vì vậy không nên thần thánh hóa công thức
Một người biết công thức:
> không tự động trở thành nhà văn.
Biết:
> nhân vật + tình huống + xung đột + cao trào + kết thúc
chưa đủ.
Bởi nếu chỉ cần biết công thức thì:
> mọi người học cùng một giáo trình sẽ viết ra những tác phẩm giống nhau.
Điều làm chúng khác nhau chính là:
> cách xử lý.
Đó là nơi:
> vốn sống,
> thẩm mỹ,
> quan sát,
> ngôn ngữ,
> kinh nghiệm,
> trí tưởng tượng,
> nhịp cảm,
> khả năng lựa chọn
bắt đầu tham gia.
15. Và đó cũng là lý do phải luyện viết
Không ai trở thành họa sĩ chỉ vì biết:
> hình tròn,
> hình vuông,
> phối cảnh,
> ánh sáng.
Không ai trở thành nhạc sĩ chỉ vì biết:
> nốt nhạc,
> nhịp,
> hợp âm.
Tương tự:
> biết công thức truyện không đồng nghĩa với biết viết truyện.
Kỹ thuật phải được:
> luyện.
Viết một đoạn.
Viết lại.
Cắt đi.
Đổi điểm nhìn.
Đổi giọng.
Đổi nhịp.
Đổi nhân vật kể.
Đổi kết thúc.
Viết cùng một tình huống theo năm cách.
Đó là cách:
> bàn tay hình thành.
16. Có thể luyện một tình huống bằng nhiều kỹ thuật
Ví dụ chỉ có một đề:
> “Một người trở về căn nhà cũ sau mười năm.”
Ta có thể viết:
Cách 1 — Tập trung vào không gian
Căn nhà trở thành nhân vật.
Cách 2 — Tập trung vào đối thoại
Người trở về gặp người vẫn ở đó.
Cách 3 — Tập trung vào bí mật
Người ấy trở về để tìm một thứ.
Cách 4 — Tập trung vào cảm xúc
Căn nhà khiến nhân vật nhớ lại tuổi thơ.
Cách 5 — Tập trung vào bất ngờ
Người trong nhà không phải người mà nhân vật tưởng.
Cách 6 — Tập trung vào chi tiết
Một chiếc đồng hồ cũ trở thành chìa khóa của câu chuyện.
Đề không đổi.
> Cách xử lý thay đổi.
Đây chính là một phương pháp luyện rất tốt cho người mới.
17. Từ đây, người viết bắt đầu có “tay”
Ban đầu, người viết phải nghĩ:
> “Bây giờ mình phải dùng kỹ thuật gì?”
Sau nhiều lần luyện:
> họ không còn nghĩ quá nhiều nữa.
Họ nhìn thấy:
> một căn phòng
và tự biết:
> đặt ánh sáng ở đâu.
Họ nhìn thấy:
> một cuộc cãi nhau
và tự biết:
> không cần để nhân vật nói hết.
Họ nhìn thấy:
> một bí mật
và tự biết:
> nên gieo nó ở chương nào.
Họ nhìn thấy:
> một kết thúc
và tự biết:
> nên dừng trước hay sau một câu.
Đó là lúc:
> kỹ thuật trở thành bản năng.
Và khi kỹ thuật đã trở thành bản năng, người viết mới thật sự bắt đầu có:
> “bàn tay”.
Kết luận
Công thức cho ta biết:
> truyện có thể được xây dựng như thế nào.
Cấu trúc cho ta biết:
> những phần ấy liên kết với nhau ra sao.
Nhưng kỹ thuật viết quyết định:
> tác phẩm ấy được thể hiện như thế nào trên trang giấy.
Một căn nhà có thể giống nhau.
Một tình huống có thể giống nhau.
Một cốt truyện có thể tương tự nhau.
Nhưng:
> cách lựa chọn từ,
> cách đặt câu,
> cách miêu tả,
> cách điều khiển điểm nhìn,
> cách giấu và đưa thông tin,
> cách viết đối thoại,
> cách điều khiển nhịp,
> cách đặt chi tiết,
> cách chuyển cảnh,
> cách dừng lại
có thể khiến hai tác phẩm trở thành hai thế giới hoàn toàn khác nhau.
Đó là lý do sau khi học:
> “truyện được cấu tạo như thế nào”
người viết phải học tiếp:
> “viết từng dòng của nó như thế nào.”
Đó chính là phần việc của:
> bàn tay người viết.
Và những chương tiếp theo sẽ không còn chỉ hỏi:
> “Một truyện cần có gì?”
mà bắt đầu hỏi:
> “Một người viết phải làm gì với từng chữ mình đặt xuống?”