Khi vị khách cuối cùng bước ra khỏi cửa hàng, kim đồng hồ treo tường chỉ năm giờ ba mươi phút chiều. Tiếng chuông trên cửa khẽ vang lên rồi tắt hẳn, báo hiệu một ngày làm việc nữa đã kết thúc. Tôi rời khỏi quầy thu ngân, nhanh chóng chấm công rồi bước ra ngoài.
Tôi rảo bước trên vỉa hè, chẳng rõ mình đang vội vã vì điều gì. Dòng người tan tầm chen chúc trên phố, tiếng còi xe cùng những cuộc trò chuyện ồn ào cứ thế lướt qua tai. Tôi hòa vào dòng người, bỏ lại sau lưng một ngày làm việc dài đằng đẵng.
Về đến dãy trọ, tôi mở khóa cửa rồi bước thẳng vào phòng tắm. Nước chảy xuống, cuốn trôi lớp mồ hôi bám trên người. Tắm xong, tôi lau khô tóc, đứng trước tủ quần áo chọn một chiếc áo polo xanh dương cùng quần tây đen, sau đó xỏ đôi giày thể thao màu trắng bạc. Khi chuẩn bị xong, tôi nhìn đồng hồ. Kim phút vừa chỉ đúng năm giờ năm mươi. Tôi lập tức rời khỏi phòng trọ, đi về phía quảng trường.
Quãng đường không quá xa, nhưng càng đến gần điểm hẹn, tôi càng cảm thấy bồn chồn. Thành phố đã lên đèn, ánh sáng từ những cửa hiệu hắt xuống mặt đường, kéo dài bóng người theo từng bước chân. Tôi vô thức đi nhanh hơn, thỉnh thoảng lại nhìn đồng hồ vì sợ mình đến muộn.
Vừa rẽ qua góc đường, tôi đã nhìn thấy khoảng sân rộng của công viên. Khu hội chợ náo nhiệt tối qua giờ chẳng còn dấu vết, chỉ còn những chiếc ghế đá nằm dưới hàng cây và vài đứa trẻ đang vui đùa ở một góc sân. Tôi đưa mắt tìm kiếm giữa những người qua lại, rồi dừng lại ở dãy ghế đá phía dưới hàng cây.
Là Phương.
Cô đã ngồi đợi ở đó từ lúc nào. Phương mặc chiếc áo len mỏng màu kem, ánh mắt hướng về những đứa trẻ đang chạy nhảy trong công viên. Khi nhận ra có người tiến lại gần, cô quay đầu nhìn. Vừa thấy tôi, cô thoáng ngạc nhiên rồi nở nụ cười dịu dàng.
“Cậu đợi tớ lâu chưa?” Tôi bước đến trước mặt cô, vẫn còn hơi thở gấp sau quãng đường đi nhanh.
“Không, tớ cũng vừa đến thôi.” Phương đứng dậy, cầm lấy túi xách rồi cùng tôi đi về phía trạm xe buýt gần đó.
Trong lúc chờ xe, cô quay sang hỏi tôi đã đói chưa. Tôi thành thật đáp rằng mình cũng hơi đói, rồi hỏi cô định ăn gì. Phương chỉ mỉm cười, bảo đến nơi rồi tính, bởi đã lâu lắm rồi chúng tôi mới có dịp đi ăn cùng nhau. Tôi gật đầu, không hỏi thêm. Hai đứa đứng đợi, thỉnh thoảng trò chuyện vài câu cho đến khi chiếc xe buýt xuất hiện ở cuối đường.
Phương bước lên trước, tôi theo sau. Bên trong xe chỉ có lác đác vài hành khách. Khi chúng tôi đi dọc lối giữa hai hàng ghế để tìm chỗ ngồi, ba nữ sinh cấp ba ngồi gần đó khẽ nghiêng đầu nhìn sang. Một cô bạn ghé sát hai người còn lại, lấy tay che miệng thì thầm điều gì đó. Cả ba nhìn nhau rồi bật cười khúc khích.
Tôi liếc nhìn họ, hơi khó hiểu, rồi quay sang Phương: “Hình như họ đang nói về chúng ta thì phải.” Cô nhìn theo hướng mắt tôi, sau đó bật cười, bảo cứ mặc kệ họ, có mất gì đâu. Nói rồi, Phương đi về phía hàng ghế cuối gần cửa sổ. Tôi ngồi xuống bên cạnh cô, vừa ổn định chỗ ngồi thì xe cũng bắt đầu lăn bánh.
Xe chạy được một lúc, nhân viên thu vé đi đến chỗ chúng tôi. Tôi vừa định lấy tiền trong túi quần thì Phương đã nhanh tay mở túi xách, đưa tiền cho bà trước. “Để tớ trả cho,” cô nói, khóe môi cong lên.
Tôi đành rút tay về, bật cười bảo lần sau hãy để mình trả. Phương gật đầu, vẻ mặt có chút đắc ý, rồi nhận hai tấm vé từ bà thu tiền. Bà nhìn hai đứa một lượt, bỗng mỉm cười nhận xét rằng chúng tôi trông rất đẹp đôi, khiến bà nhớ đến mình và chồng hồi còn trẻ.
Tôi thoáng sững người, còn Phương thì cúi mặt, đưa tay vén tóc ra sau tai. Chúng tôi nhìn nhau, nhất thời chẳng biết đáp lại thế nào. Bà thu vé chỉ cười rồi tiếp tục đi về phía trước, để lại hai đứa ngồi bên nhau trong bầu không khí có phần ngượng ngùng.
Một lúc sau, xe buýt dừng tại trạm. Phương đứng dậy, đeo túi lên vai rồi giục tôi xuống xe. Tôi theo cô bước xuống, rẽ vào con đường bên cạnh rồi nhanh chân đi đến bên cô, hỏi quán ăn có gần đây không. Phương bảo chỉ cần đi thêm một đoạn nữa là tới, bởi cô đã nghe nói đồ ăn ở đó ngon từ lâu và muốn đến thử.
“Thế mà tớ cứ tưởng cậu thường xuyên đến đây chứ,” tôi nói.
Phương bật cười, giải thích rằng cô cũng mới biết đến quán này. Với cô, được thử một địa điểm mới cùng người quen lâu năm cũng là một điều thú vị. Tôi mỉm cười, không nói thêm. Hai đứa tiếp tục đi dọc con phố, chẳng mấy chốc đã đến trước một quán ăn nhỏ nép mình bên đường.
Phương đẩy cửa bước vào, tôi theo sau. Một cô nhân viên nhanh chóng tiến đến đón tiếp, hỏi cô đã đặt bàn trước rồi phải không. Phương gật đầu, cho biết mình đã đặt bàn cho hai người từ sáng, rồi theo cô nhân viên đến một chiếc bàn gần cửa sổ.
Sau khi ngồi xuống, tôi quay sang nhìn Phương, hơi ngạc nhiên hỏi có phải cô đã gọi điện đặt bàn từ sáng hay không. Cô giải thích rằng mình sợ buổi tối quán đông, không còn chỗ nên đặt trước cho chắc. Tôi bật cười, khen cô chu đáo đến mức chuyện nhỏ như vậy cũng nghĩ trước được. Phương chỉ lắc đầu, bảo chẳng có gì đáng nói rồi lật cuốn thực đơn trên bàn, đẩy sang phía tôi: “Thôi, xem ăn gì đi. Tớ đói rồi.”
Tôi nhận lấy thực đơn, cùng cô xem qua các món. Một lát sau, cô nhân viên quay lại hỏi chúng tôi muốn dùng gì. Phương gọi một phần mì spaghetti phô mai rồi quay sang hỏi tôi có muốn ăn giống mình không. Tôi gật đầu, nhưng dặn cô nhân viên bỏ phô mai khỏi phần của mình. Phương ngẩng lên nhìn tôi, hơi nhướng mày hỏi liệu tôi vẫn không thích phô mai hay sao. Tôi đáp rằng mình ăn không quen, khiến cô bật cười nhận xét bao nhiêu năm rồi mà tôi vẫn chẳng thay đổi gì. Tôi chỉ mỉm cười, bảo có mỗi chuyện ăn uống thôi thì chẳng đáng để bận tâm.
Cô nhân viên ghi lại món ăn rồi rời đi. Trong lúc chờ, Phương tựa lưng vào ghế, đưa mắt nhìn quanh quán rồi kể tôi nghe vài chuyện vu vơ. Chẳng bao lâu sau, cô nhân viên mang hai ly nước lạnh đến đặt lên bàn. Tôi cầm ly nước uống một ngụm, nhận ra Phương dường như đang có điều muốn nói. Cô nhiều lần định lên tiếng rồi lại thôi, khiến tôi cũng không biết nên bắt đầu từ đâu.
Cuối cùng, Phương đặt ly nước xuống, nhìn tôi rồi hỏi muốn biết những năm qua tôi đã sống thế nào, kể từ khi chúng tôi không còn gặp nhau. Tôi mỉm cười, nói rằng mình lại muốn biết về cuộc sống của cô hơn, nhưng Phương vẫn kiên nhẫn bảo tôi kể trước. Tôi xoay nhẹ chiếc ly trước mặt, suy nghĩ một lúc rồi đáp rằng cuộc sống của mình chẳng có gì thú vị, sợ kể ra cô sẽ thấy chán.
Dù vậy, tôi vẫn bắt đầu kể về những năm tháng cấp hai sau khi cô rời khỏi thị trấn, những ngày cấp ba và khoảng thời gian tôi thi đỗ vào một trường đại học ở Sài Gòn. Khi ấy, tôi chuyển đến thành phố sinh sống và học tập, từng nghĩ quãng đời đại học sẽ diễn ra suôn sẻ, rằng chỉ cần cố gắng thì mọi chuyện rồi sẽ ổn.
Nhưng tất cả đã thay đổi vào ngày tôi nhận được tin ba mẹ qua đời trong một vụ tai nạn.
Tôi dừng lại một thoáng rồi kể tiếp. Sau khi ba mẹ mất, căn nhà từng đầy ắp tiếng nói cười chỉ còn lại sự im lặng. Tôi vẫn cố gắng tiếp tục việc học, nhưng khoản học phí ngày càng trở thành gánh nặng mà bản thân không thể cáng đáng. Cuối cùng, tôi xin vào làm thu ngân tại một cửa hàng, rồi buộc phải thôi học để tập trung kiếm tiền trang trải cuộc sống. Cũng từ đó, tôi gác lại việc viết lách và bắt đầu một cuộc sống khác.
Tôi kể hết mọi chuyện trong vài phút. Khi câu cuối cùng khép lại, tôi thở ra, cầm ly nước lên rồi lại đặt xuống. Hóa ra, những năm tháng tưởng chừng dài đằng đẵng ấy lại chẳng có bao nhiêu điều để kể.
“Nhật này…” Phương ngập ngừng, nói rằng cô rất tiếc khi nghe tin ba mẹ tôi mất, rồi hỏi liệu tôi thật sự không viết tiểu thuyết nữa hay sao. Tôi chỉ khẽ lắc đầu. Phương cúi nhìn chiếc ly trước mặt, giọng thoáng chút tiếc nuối: “Tiếc thật đấy. Tớ thích những câu chuyện cậu viết lắm mà, Nhật.”
Tôi cố nở một nụ cười, nhưng khóe môi chẳng thể cong lên tự nhiên. Hóa ra, vẫn có người nhớ đến giấc mơ mà chính tôi đã bỏ quên từ lâu.
Đúng lúc ấy, cô phục vụ mang hai đĩa mì spaghetti đến đặt lên bàn, mỉm cười chúc chúng tôi ngon miệng rồi rời đi. Tôi khẽ gật đầu cảm ơn, cúi xuống nhìn đĩa mì trước mặt nhưng chẳng còn thấy đói nữa.
“Tớ thật sự rất ghen tị với cậu.” Tôi cầm nĩa, chậm rãi cuộn vài sợi mì rồi nói.
Phương khựng lại, ngạc nhiên nhìn tôi, hỏi liệu tôi thật sự ghen tị với cô hay sao. Sau một thoáng im lặng, nụ cười trên môi cô dần nhạt đi. Cô thừa nhận mình cũng ghen tị với tôi, bởi nhìn cô ăn mặc chỉnh tề, có công việc ổn định và có thể ngồi trong một nhà hàng như thế này, hẳn tôi sẽ nghĩ cô đang sống tốt.
“Nhưng mọi chuyện không giống như cậu nghĩ đâu.” Phương xoay nhẹ chiếc nĩa trong tay, ánh mắt dần rời khỏi tôi. Cô kể rằng mỗi ngày mình đều phải nhìn sắc mặt của sếp, chiều lòng những khách hàng khó tính rồi ngồi hàng giờ làm những bản báo cáo chẳng khiến bản thân hứng thú. Có những lúc, cô cảm thấy mình chẳng khác gì một con robot, cứ lặp đi lặp lại những việc giống nhau.
Phương cười tự giễu, bảo rằng mình trông có vẻ đã trưởng thành và ổn định, nhưng thật ra chỉ đang cố đóng vai một người lớn biết mình phải làm gì. Ít nhất, Nhật của ngày xưa vẫn có một thế giới riêng. Những câu chuyện tôi viết có linh hồn, có tự do, còn cô thì chưa từng có một giấc mơ thực sự thuộc về mình. Cô ghen tị vì tôi đã từng dám sống vì một điều gì đó, trong khi bản thân chỉ biết đi theo con đường người khác vạch sẵn.
Nói đến đây, Phương chắp hai tay, tựa cằm lên đó, dường như đang nhớ lại chuyện cũ. Cô vẫn còn nhớ hồi chúng tôi học cấp hai, tôi thường lầm lũi một mình trong thư viện, ngồi ở chiếc bàn sát cửa sổ, nơi mấy tán hoa giấy che bớt ánh nắng. Xung quanh tôi lúc nào cũng là những cuốn tiểu thuyết.
Phương mỉm cười khi nhắc lại những ngày tháng ấy. Tôi cúi đầu, ngón tay vô thức miết nhẹ lên mép bàn. Tôi chưa từng nghĩ cô vẫn nhớ những chuyện nhỏ nhặt từ thời cấp hai, càng không ngờ những điều mình xem là bình thường lại để lại trong cô ấn tượng sâu sắc đến vậy.
Có lẽ, trong mắt Phương, những ngày tháng tôi từng cho là u tối và cô độc ấy lại là khoảng thời gian tôi được sống gần nhất với điều mình yêu thích. Ngày ấy, ít ra tôi vẫn biết mình muốn đi đâu. Còn hiện tại, giữa những ca làm việc dài đằng đẵng trong cửa hàng tiện lợi, tôi đã chẳng còn tìm thấy phương hướng cho cuộc đời mình.
Kể từ khi biến cố gia đình xảy ra, những câu chữ và thế giới tưởng tượng từng khiến tôi say mê dần trở nên xa lạ. Tôi không còn tìm thấy niềm vui trong việc viết lách, như thể thế giới mình từng dày công vun đắp đã khép lại từ lâu.
Tôi ngẩng lên nhìn Phương, bảo rằng mình đã kể cho cô nghe những chuyện xảy ra suốt những năm qua rồi, giờ đến lượt cô kể về cuộc sống của mình. Phương im lặng một lúc rồi thở dài, cuối cùng mới thú nhận: “Năm đó… tớ đã bỏ học cấp ba.”
Tôi không giấu được vẻ ngạc nhiên, hỏi lại liệu cô thật sự đã bỏ học. Phương chỉ cười buồn rồi kể rằng mình đã kết hôn với một đàn anh đã tốt nghiệp trước đó, sau đó bỏ học để đi theo anh ấy. Hồi ấy, cô quá nông nổi, cứ nghĩ tình yêu là tất cả, rằng chỉ cần rời khỏi sự kìm kẹp của ba mẹ và ở bên người mình yêu thì mọi chuyện sẽ tốt đẹp.
“Tớ chấp nhận từ bỏ trường lớp, từ bỏ cả tương lai của mình để đi theo anh ấy. Nhưng cuộc sống đâu phải một cuốn tiểu thuyết, nơi mọi chuyện đều diễn ra như những gì cậu viết ngày xưa, Nhật à.”
Phương nhìn xuống đĩa mì đã nguội dần, kể tiếp rằng khi những lo toan cơm áo gạo tiền bắt đầu ập đến, hai người cũng ngày càng bất đồng. Họ cãi nhau gần như mỗi ngày, cho đến khi cô không thể tiếp tục chịu đựng được nữa. Cuối cùng, Phương chọn ly hôn, kết thúc cuộc hôn nhân mà trước đây cô từng nghĩ sẽ kéo dài mãi mãi.
Cô ngừng lời, hai bàn tay đan vào nhau trên mặt bàn. Tôi không biết phải nói gì, chỉ lặng lẽ chờ cô tiếp tục. Một lúc sau, Phương đặt tay lên bụng. Động tác ấy nhẹ đến mức gần như vô thức, nhưng vẫn khiến tôi cảm thấy bất an.
“Phương…?” Tôi khẽ gọi.
Cô không trả lời ngay. Mái tóc rũ xuống che khuất một phần khuôn mặt. Sau một hồi do dự, cô hít sâu rồi ngẩng lên nhìn tôi, giọng nói nhỏ dần: “Nhật… tớ có chuyện này muốn nói với cậu.”
Tôi im lặng chờ đợi. Đôi mắt Phương đã đỏ hoe, bàn tay đặt trên bụng khẽ nắm lấy vạt áo. Cô mấp máy môi vài lần, cuối cùng mới nói ra điều mình vẫn giấu kín: “Tớ… đang mang bầu.”
Tôi sững người, nhất thời không biết phải đáp lại thế nào. Phương cúi đầu, nước mắt trào ra rồi lăn dài trên gò má. Cô nghẹn ngào kể rằng mình phát hiện ra chuyện đó sau khi ký đơn ly hôn, và đứa bé là con của chồng cũ.
“Tớ không dám nói với anh ấy, càng không dám vác cái bụng này về gặp ba mẹ…” Phương cắn môi, cố kìm nén nhưng vẫn không giấu được sự nghẹn ngào. “Tớ thật sự không biết phải làm sao nữa…”
Nhìn cô ngồi trước mặt, tôi bất giác nhớ đến những ngày chúng tôi còn nhỏ, khi Phương vẫn thường tìm đến tôi mỗi lúc buồn lòng. Ngày ấy, tôi luôn nghĩ chỉ cần ở bên cạnh cô là đủ. Nhưng giờ đây, khi cô thực sự cần một chỗ dựa, tôi lại chẳng biết mình có thể làm được gì.
Tôi đưa tay ra, ngập ngừng một thoáng rồi nắm lấy bàn tay lạnh ngắt của cô. “Đừng sợ. Có tớ ở đây rồi.”
Lời vừa thốt ra, tôi mới nhận ra mình cũng chẳng biết phải giúp Phương bằng cách nào. Cuộc sống của bản thân còn đang chật vật, tương lai vẫn mờ mịt, vậy mà giờ đây tôi đã hứa sẽ ở bên cô. Dẫu vậy, tôi không muốn rút lại lời nói ấy.
Phương khẽ gọi tên tôi, rồi hỏi liệu tôi có nghĩ cô là một người tồi tệ hay không. Tôi thở ra, lắc đầu và siết nhẹ tay cô, bảo rằng mình không nghĩ như vậy. Chúng tôi đều có những lúc mắc sai lầm, chẳng ai có thể sống mà chưa từng hối tiếc về điều gì cả.
Phương im lặng hồi lâu rồi đưa tay lau những giọt nước mắt còn đọng trên má. Cô cố nở một nụ cười, dù vẻ mệt mỏi vẫn chưa tan khỏi gương mặt. Sau đó, cô hỏi ngày mai tôi có rảnh không, muốn tôi đi cùng cô trở về thị trấn để ngắm nhìn khu vườn hoa hướng dương một lần nữa.
Tôi hơi khựng lại. Đã lâu lắm rồi tôi không nghĩ đến chuyện trở về nơi ấy. Khu vườn vẫn nằm đó, giữa khoảng rừng nhỏ cuối con hẻm, lưu giữ những tháng ngày trong trẻo nhất của chúng tôi. Tôi nhìn Phương, chợt nhận ra có lẽ cô cũng đang nhớ về quãng thời gian ấy, khi cả hai vẫn còn đủ trẻ để tin rằng chỉ cần lớn lên, mọi chuyện rồi sẽ tốt đẹp.
“Được thôi,” tôi đáp. “Ngày mai chúng ta cùng về.”
Phương nhìn tôi rồi khẽ gật đầu. Một lúc sau, cô chủ động gọi nhân viên đến thanh toán. Tôi vừa định lấy ví thì cô đã nhanh tay đưa tiền trước, khiến tôi chỉ biết nhìn cô bất lực. “Lần này để tớ trả. Cậu đừng có giành nữa,” Phương nói, mỉm cười rồi cất ví vào túi.
Tôi đành theo cô rời khỏi nhà hàng. Bên ngoài trời vẫn còn sớm, những cửa hiệu hai bên đường đã lên đèn. Phương vừa đi vừa ngắm nhìn xung quanh, thỉnh thoảng lại chỉ cho tôi xem một món đồ khiến cô chú ý. Đi được một đoạn, cô bỗng quay sang hỏi tôi có muốn đi xem phim không.
Thấy tôi không có việc gì phải làm, cô dẫn tôi đến một rạp chiếu phim gần đó. Sau khi xem qua lịch chiếu, Phương chọn Free Guy, một bộ phim hài hành động. Mua vé xong, chúng tôi ghé qua quầy bắp rang và nước uống rồi bước vào phòng chiếu.
Những tình huống dở khóc dở cười trên màn ảnh khiến tôi bật cười vài lần. Phương ngồi bên cạnh cũng cười khúc khích, thỉnh thoảng còn quay sang nhìn tôi như muốn chia sẻ sự thích thú của mình. Đến đoạn nhân vật chính làm một chuyện ngớ ngẩn, cô nghiêng người sang, thì thầm rằng nếu tôi ở trong trò chơi này thì chắc cũng chẳng khá hơn anh ta đâu.
Tôi quay sang nhìn cô, nhỏ giọng phản bác rằng ít nhất mình cũng không ngốc đến mức đó. Phương nhướng mày, cố nén cười rồi bảo cô thấy cũng khó nói lắm. Tôi còn định đáp trả, nhưng một tình huống hài hước khác xuất hiện đúng lúc khiến cả hai lại bật cười. Tôi đành lắc đầu, không tranh cãi với cô nữa.
Đã lâu rồi tôi mới có một buổi tối bình thường như thế. Chúng tôi không cần nhắc đến những chuyện buồn, cũng chẳng phải cố tìm lời an ủi dành cho nhau. Chỉ đơn giản là ngồi cạnh nhau, cùng xem một bộ phim và bật cười vì những chuyện chẳng mấy quan trọng.
Tôi thoáng nhìn sang Phương. Gương mặt cô đã nhẹ nhõm hơn lúc ở nhà hàng, nụ cười cũng tự nhiên hơn trước. Tôi không biết ngày mai, khi trở về thị trấn và đứng trước khu vườn hoa hướng dương năm ấy, chúng tôi sẽ phải đối diện với những gì. Nhưng ít nhất, trong buổi tối hôm nay, Phương vẫn có thể cười, và tôi cũng vậy.
Bộ phim kết thúc khi đêm đã muộn. Chúng tôi rời khỏi rạp rồi bắt taxi trở về sau một ngày dài đi chơi. Suốt quãng đường, Phương ngồi bên cửa sổ, lặng lẽ ngắm nhìn những ánh đèn đường lướt qua, còn tôi tựa lưng vào ghế, thỉnh thoảng quay sang nhìn cô.
Khi taxi dừng trước con hẻm dẫn vào dãy trọ, tôi mở cửa bước xuống rồi quay sang nói với Phương: “Đây là chỗ tớ ở.”
Phương cũng bước xuống theo, đưa mắt nhìn vào con hẻm nhỏ trước mặt rồi mỉm cười: “Vậy ngày mai tớ đợi cậu ở dãy trọ nhé, Nhật.”
Tôi gật đầu. Phương vẫy tay chào rồi bước lên xe. Tôi đứng bên đường nhìn theo cho đến khi chiếc taxi dần khuất bóng, sau đó mới quay người đi vào con hẻm.
Trở về phòng trọ, tôi đặt chìa khóa lên bàn rồi ngồi xuống mép giường. Căn phòng nhỏ vẫn im lìm như mọi khi, chỉ có ánh đèn vàng hắt xuống chiếc bàn cạnh cửa sổ. Tôi nhớ lại những chuyện Phương đã kể trong bữa tối, lòng không khỏi nặng trĩu. Có lẽ ngày mai sẽ chẳng dễ dàng gì với cô. Tôi cũng không biết mình có thể giúp được bao nhiêu, nhưng ít nhất, tôi vẫn có thể ở bên cạnh và lắng nghe cô như những ngày trước kia.
Tôi ngả lưng xuống giường, đưa mắt nhìn ra ngoài cửa sổ. Đêm đã sâu, những âm thanh ngoài con hẻm dần lắng xuống. Tôi nhắm mắt lại, thầm mong ngày mai sẽ là một ngày bình yên đối với cả hai chúng tôi.
Chương 7 (hết)