Cảnh I:
Trận đánh vào sào huyệt trung tâm bùng nổ bằng một sự tàn khốc chưa từng có. Bầu trời đêm sụp đổ dưới những cơn mưa bom chân không của quân thù. Nó rút cạn ô-xy trong không khí, sinh ra một vùng áp suất âm khủng khiếp rồi lập tức trả lại bằng một luồng sóng xung kích nghiền nát mọi cấu trúc cứng rắn nhất. Ê-la-xti-cốt, khi đó đang đứng ở vị trí tiền tiêu sát mép chiến hào để trực tiếp chỉ đạo đội quân khủng long đột kích, đã không có đủ thời gian để tìm nơi trú ẩn.
Một quả bom chân không nổ tung cách anh chưa đầy 50 mét. Luồng áp suất cực đại quét qua, mang theo hàng tấn mảnh vụn kim loại, đất đá và bụi thép không gỉ xé toạc từ các công trình quân sự. Thống tướng bị hất văng va đập mạnh vào thành hào trước khi bị hàng tấn đất cát sụt lở chôn vùi hoàn toàn. Giữa làn khói bụi đặc quánh và tiếng ù tai nhức óc, một bóng hình nhỏ nhắn nhưng can trường lao đi trên mặt đất gồ ghề.
Cô cưỡi trên lưng một con Kẻ hủy diệt vùng đồng cỏ Pampas (Pampaphoneus) có vẻ ngoài dữ dằn như một sự kết hợp giữa cá sấu và hổ răng kiếm. Ri-lây thuộc bộ Tê-ráp-xít với bốn chân ngắn khỏe khoắn, bộ hàm ngắn nhưng lực cắn kinh hồn và đặc biệt là bộ móng vuốt chuyên dụng để đào bới những hang động kiên cố.
Vê-lô-na (hét lên, giọng lạc đi vì lo lắng, tay bám chặt vào bờ vai dày của Ri-lây): Ri-lây! Tìm anh ấy! Mùi máu của Ê-la-xti-cốt ở ngay quanh đây thôi! Đào đi, bạn của tôi!
Ri-lây (phát ra tiếng gầm gừ trầm đục, chiếc mũi lớn khịt khịt lớp bụi): Tìm thấy rồi! Dưới lớp đất kia!
Con Ri-lây lao đến một đống đổ nát ngổn ngang. Nó bắt đầu dùng đôi chân trước mạnh mẽ với những chiếc móng vuốt cứng đào bới. Đất đá bắn tung tóe ra hai bên. Chỉ mất chưa đầy hai phút, đôi mắt sáng rực của Ri-lây đã chạm thấy lớp áo choàng quân đội rách nát của Ê-la-xti-cốt. Một mảnh vụn của bom chân không đã găm vào bắp tay anh, máu nhuộm đỏ một mảng đất.
Vê-lô-na (nhảy xuống khỏi lưng Ri-lây, quỳ thụp xuống bùn đất và hai tay cố vứt đống rác quân sự che lấp): Ê-la-xti-cốt! Nghe tôi nói không? Đừng có ngủ mà đồ ngốc! Ri-lây, giúp tôi nhấc tảng đá này ra!
Con Ri-lây dùng hàm răng to khỏe của mình, ngoạm chặt vào cạnh tảng đá đang đè lên chân Thống tướng, gồng mình kéo ngược ra phía sau. Tiếng xương thịt va chạm với đá nghe khô khốc. Khi khoảng trống vừa đủ, Vê-lô-na dùng hết sức bình sinh kéo anh ra khỏi hố tử thần, ngay trước khi một đợt bom tiếp theo dội xuống làm sụp đổ hoàn toàn đoạn chiến hào đó. Ê-la-xti-cốt hé mắt nhìn, thấy khuôn mặt lấm lem bùn đất của Vê-lô-na và cái đầu to lớn của Ri-lây đang chắn gió cho mình.
Ê-la-xti-cốt (thở dốc): Cô... lại đến đúng lúc lắm, lữ đoàn trưởng. Con “hổ cá sấu” này... quả thật là tốt!
Vê-lô-na (giận dữ nhưng mắt rơm rớm và nhanh chóng lấy băng cứu thương ra băng bó): Im lặng đi, Thống tướng! Đừng có cử động nữa, máu sẽ chảy ra nhiều đấy!
Ri-lây (khịt mũi, liếm nhẹ vào vết thương trên tay Ê-la-xti-cốt như một cử chỉ vỗ về): Đừng lo, Thống tướng. Tôi đã đánh dấu ngài bằng mùi hương của mình rồi. Thần chết sẽ không tìm thấy ngài đâu!
Cảnh II:
Khi A-li-sơn nhìn thấy thân hình bất động, đầy máu của Ê-la-xti-cốt được Vê-lô-na kéo ra từ đống đổ nát, một luồng điện xẹt qua hệ thần kinh của con bạo chúa. Nó đứng sững lại giữa chiến trường, đôi mắt vàng rực co rút rồi mở to đầy kinh hoàng. Nó ngửa đầu lên bầu trời đang rực cháy khói bom, há rộng chiếc hàm đầy răng và phát ra âm thanh ấy u uất, trầm đục và chất chứa nỗi đau đớn tột cùng, vang vọng khắp vùng đầm lầy, át cả tiếng pháo gầm.
Không đợi một giây nào, A-li-sơn lao đến. Với một sự dịu dàng không tưởng đối với một sinh vật săn mồi thượng đẳng, nó cúi thấp thân mình khổng lồ. Hai chi trước của nó vốn thường bị coi là vô dụng nay co lại, bắt chước chính xác cách con người bế một đứa trẻ sơ sinh. Nó luồn đôi tay có móng vuốt sắc nhọn xuống dưới lưng và chân của Ê-la-xti-cốt, bế thốc anh lên áp sát vào lớp giáp ngực ấm nóng của mình.
A-li-sơn (hơi thở dồn dập, gầm khẽ trong cổ họng): Chủ nhân... đừng rời bỏ ta... Ta sẽ đưa ngài rời khỏi địa ngục này!
Từ phía sào huyệt địch, quân thù nhận ra mục tiêu quan trọng. Chúng tập trung hỏa lực điên cuồng. Những luồng đạn pờ-lát-ma màu tím xanh xé toạc không khí, đuổi theo sát gót chân của con bạo chúa. Đất đá dưới chân A-li-sơn nổ tung, hơi nóng phả vào lớp vảy, nhưng nó không hề chùn bước. Nó chạy bằng tất cả sức mạnh của đôi chân lực lưỡng, giữ cho phần thân trên thật ổn định để không làm tổn thương thêm những vết thương trên người anh.
Phía sau, Prin-tem-pô không rời người thương nửa bước. Chứng kiến sự đau đớn của A-li-sơn, trái tim của nó bùng cháy một cơn giận dữ không thể kiềm chế. Nó chạy zích-zắc quanh A-li-sơn, dùng chính thân mình và chiếc đuôi làm tấm lá chắn sống. Mỗi khi có luồng đạn pờ-lát-ma nhắm thẳng vào lưng A-li-sơn, Prin-tem-pô lại quật mạnh chiếc đuôi các-bon, tạo ra những luồng gió xoáy hất văng mảnh vụn hoặc trực tiếp dùng giáp vai húc đổ các tàn tích để tạo vật cản che chắn.
Prin-tem-pô (gào to): Chạy đi A-li-sơn! Đừng ngoảnh lại! Phía sau đã có ta! Kẻ nào muốn chạm vào nàng và chủ nhân phải bước qua xác của kỵ sĩ này trước!
Vê-lô-na cưỡi trên Ri-lây cũng lao theo sát nút, cô dùng súng điện từ bắn trả để yểm trợ.
Vê-lô-na (khích lệ): Cố lên A-li-sơn! Sắp đến trạm phẫu thuật dã chiến của tuyến sau rồi! Đừng dừng lại!
Cảnh tượng ấy đẹp đẽ mà bi tráng. Tình yêu và lòng trung thành đã biến những kẻ hủy diệt trở thành những người bảo vệ vĩ đại nhất. Khi A-li-sơn đặt Ê-la-xti-cốt xuống chiếc cáng của trạm phẫu thuật dã chiến, đôi “tay” của nó run rẩy đến mức làm rung chuyển cả hệ thống giá đỡ. Nó không chịu rời đi, cái đầu to lớn cứ cúi thấp, hơi thở nóng hổi phả lên lồng ngực phập phồng yếu ớt của anh.
Phải đến khi Vê-lô-na đặt bàn tay nhỏ bé lên mõm nó, ra hiệu bằng ánh mắt cương quyết, con bạo chúa mới chịu lùi lại vài bước, đôi mắt vàng rực quan sát mọi cử động của các quân y. Các bác sĩ lập tức kích hoạt hệ thống hồi sức cấp cứu. Tình trạng của Thống tướng cực kỳ nguy kịch. Mảnh vụn bom chân không đã găm sâu vào cơ thể, sóng xung kích đã gây ra hiện tượng tràn dịch màng phổi và dập nát một phần mô gan.
Trong không gian chật hẹp của trạm phẫu thuật dã chiến, mùi thuốc sát trùng clô-ra-min nồng nặc hòa lẫn với mùi máu và mùi khét của vải quân phục cháy dở. Các máy quét kêu tít tít dồn dập, biểu thị nhịp tim của Ê-la-xti-cốt đang rơi xuống mức báo động đỏ. A-li-sơn đứng đó che khuất cả một góc ánh sáng của đèn mổ.
Bác sĩ trưởng (hét lớn qua lớp khẩu trang): Tăng liều a-đrê-na-lin! Chỉ số huyết áp đang tụt dốc! Chúng ta cần cầm máu gan ngay lập tức bằng keo sinh học!
Mảnh vụn bom chân không đã xuyên qua lớp áo chống đạn, cắm sâu vào vùng bụng phải của Ê-la-xti-cốt. Khi các bác sĩ dùng kẹp gắp mảnh vụn ra, một dòng máu đỏ tươi bắn vọt lên. Con khủng long Các-nô-tau-rút cái nhìn thấy cảnh đó, đôi mắt vàng rực của nó co thắt lại, đôi chân khổng lồ cào nát cả nền đất đá bên ngoài cửa trạm.
Vê-lô-na (nói khẽ, giọng run rẩy nhưng đầy uy lực): Ngoan nào, A-li-sơn. Họ đang cứu anh ấy. Đừng làm họ sợ. Anh ấy mạnh mẽ lắm, anh ấy sẽ không bỏ chúng ta đâu...
Bên ngoài trạm, Prin-tem-pô không ngừng đi vòng quanh như một kẻ canh gác tận tụy. Nó dùng cái đầu của mình xua đuổi bất cứ binh lính nào có ý định tiến lại gần gây ồn ào. Thỉnh thoảng, nó lại ghé mắt qua khe hở của tấm bạt chắn, nhìn vào bên trong.
Trong trạm, nhịp tim trên màn hình phẳng lại một đường dài. Thấy thế, A-li-sơn đột nhiên cúi thấp đầu xuống, áp sát mõm vào tai của Ê-la-xti-cốt phát ra một âm thanh kỳ lạ giống tiếng của khủng long mẹ gọi con. Sóng âm từ lồng ngực khổng lồ của nó truyền trực tiếp vào cơ thể anh.
Bác sĩ trưởng (thở phào): Thật không thể tin nổi... Áp suất phổi đang ổn định lại. Chúng ta đã giữ được anh ấy!
Nghe thấy câu đó, A-li-sơn từ từ ngẩng đầu lên. Nó nhìn Vê-lô-na, rồi nhìn sang Prin-tem-pô đang đứng ngoài cửa. Một niềm vui không thể tả.
Cảnh III:
Sau khi trút cơn thịnh nộ lên sở chỉ huy địch, A-li-sơn càn quét qua khu vực kho dự trữ chiến lược của chúng. Giữa những đống đổ nát, nó dùng móng vuốt xé toạc một lớp cửa thép dày. Một mùi hương ngào ngạt, đậm đà của gia vị và thịt chín bốc lên. Trước mắt nó là hàng ngàn thùng hàng hộp bò hầm áp suất cao xếp chồng lên nhau, cao hơn cả đỉnh đầu của nó.
Thịt bò được xử lý trong môi trường áp suất cao để giữ nguyên chất dinh dưỡng và làm mềm từng thớ cơ, sau đó được đóng trong các hộp kim loại đặc chủng. Trong quân đội thủ đô, món này quý đến mức chỉ dành cho tướng lĩnh vào dịp Quốc khánh. A-li-sơn biết rõ, đây là món ăn có thể giúp Ê-la-xti-cốt hồi phục thể lực nhanh nhất. A-li-sơn đứng khựng lại, đôi mắt vàng rực lộ rõ vẻ bối rối. Nó không thể dùng hàm răng để ngoạm đống hộp nhỏ xíu này mà không làm chúng nát bét.
Prin-tem-pô (lao tới, chóp đuôi còn dính bụi): Nàng định làm gì vậy? Đừng bảo là nàng muốn biến thành một cô nàng giao hàng dã chiến đấy nhé? Chúng ta phải phá hủy nơi này trước khi viện binh của chúng tới!
A-li-sơn (dùng đầu hếch về phía đống hộp, giọng rung lên đầy kiên định): Đây là món bò hầm áp suất cao. Chủ nhân cần nó. Prin-tem-pô, chúng ta không thể bỏ lại dù chỉ một hộp. Nhưng em không biết phải mang đi thế nào mà không làm hỏng chúng!
Prin-tem-pô nhìn nhìn “núi” đồ hộp, rồi nhìn vẻ mặt nghiêm túc của người thương. Nó biết một khi A-li-sơn đã muốn, có trời mới cản được.
Prin-tem-pô (nhắc nhở): Đợi ở đây! Đừng có tự ý nhét chúng vào mồm đấy!
Khoảng mười lăm phút sau, mặt đất bắt đầu rung chuyển theo một nhịp điệu khác. Prin-tem-pô quay lại, dẫn đầu một đoàn xe tải siêu hạng nặng dùng cho việc thồ những con khủng long Pa-ta-gô-ti-tan chuyên đi dẫm bẹp chướng ngại vật. Đi cùng là toán lính hậu cần của Trung đoàn Siêu Tân Tinh, những người vốn đang bận rộn thu dọn chiến trường nhưng đã bị Prin-tem-pô “áp giải” đến đây.
Prin-tem-pô (đắc ý): Nhìn xem! Ta đã mang đến những chiếc “xe nôi” khổng lồ nhất rồi đây! Mấy anh bạn hậu cần này sẽ giúp chúng ta đóng gói “tình yêu” của nàng một cách chuyên nghiệp nhất!
A-li-sơn đứng nhìn những chiếc cần cẩu máy liên tục bốc các thùng bò hầm lên sàn xe tải khổng lồ. Nó cảm thấy nhẹ lòng. Prin-tem-pô đi vòng quanh, thỉnh thoảng lại dùng đuôi “nhắc nhở” mấy anh lính đừng làm rơi hộp nào.