Tờ quyết định phân công công tác nằm lặng lẽ trên mặt bàn gỗ. Dấu mộc đỏ chót nổi bật bên cạnh một cái tên địa phương ngoằn ngoèo, xa lạ, đây một xã miền núi biên giới phía Bắc cách nơi này hơn ba trăm cây số.
Như Ý khẽ miết ngón tay lên mặt giấy, cảm nhận độ nhám của tờ a4 vừa được in ra. Hai mươi bốn tuổi, mang theo tấm bằng cử nhân sư phạm loại giỏi, cô vừa tự tay gạch tên mình khỏi danh sách phân bổ ở những ngôi trường khang trang giữa lòng thành phố, để điền vào một nguyện vọng mà bất cứ ai nhìn vào cũng phải ái ngại.
Thu Hà là đàn chị khóa trên vừa chuyển công tác từ vùng cao về lại thành phố sau năm năm cắm bản, đẩy ly trà nóng về phía Như Ý, ánh mắt không giấu nổi vẻ lo lắng.
“Em chắc chưa? Đường lên đó không dễ đâu.” Thu Hà thở dài, giọng nói chùng xuống như đang nhớ lại những tháng ngày thanh xuân đầy sương gió của chính mình: “Mùa mưa thì sạt lở, đường đất biến thành bãi lầy, đi xe máy mà như làm xiếc. Mùa đông thì sương muối cắt da cắt thịt, có khi mất điện cả tuần lễ, nước tắm cũng đục ngầu bùn đất. Em lại là con gái lớn lên ở phố, đi một mình như thế, chị thật sự không yên tâm.”
Như Ý không đáp ngay. Cô đưa hai tay ôm lấy ly trà, để hơi ấm len lỏi vào những ngón tay đang hơi lạnh đi vì thời tiết chớm thu. Cô ngước lên nhìn người chị khóa trên, mỉm cười, một nụ cười nhẹ bẫng nhưng kiên định: “Em muốn thử.”
Thu Hà lắc đầu bất lực trước sự bướng bỉnh được giấu thật khéo sau vẻ ngoài mềm mỏng, có phần mỏng manh của cô gái nhỏ. Chị không hỏi thêm nữa, bởi qua mấy năm quen biết, chị thừa hiểu: một khi Như Ý đã quyết định, hiếm ai có thể làm cô lay chuyển.
Nhưng Thu Hà không biết, và có lẽ nhiều người khác cũng không biết, lý do đưa Như Ý đến quyết định này không hoàn toàn chỉ là lòng nhiệt huyết bồng bột của tuổi trẻ, hay khao khát muốn “thử sức” dâng hiến như người ta vẫn thường ca ngợi trên mặt báo.
Khi bóng chiều bắt đầu đổ xuống những con phố ồn ào, Như Ý cẩn thận gấp tờ quyết định cất vào túi xách rồi bước ra khỏi quán nước.
Thành phố giờ tan tầm kẹt cứng. Dòng người vội vã lướt qua nhau, tiếng còi xe inh ỏi, những ô cửa kính sáng đèn từ các căn bếp gia đình hắt ra thứ ánh sáng màu cam ấm áp. Ai cũng đang hối hả để trở về một nơi gọi là nhà.
Chỉ có Như Ý là bước những bước chậm chạp. Cô có một căn nhà rất to để về, nhưng ở đó từ lâu đã không còn hơi ấm.
Năm Như Ý mười bảy tuổi, một vụ tai nạn giao thông thảm khốc trong chuyến công tác đã cướp đi sinh mạng của cả cha lẫn mẹ cô. Thế giới của một cô nữ sinh trung học đang tuổi ăn tuổi lớn bất ngờ sụp đổ tan tành. Không còn những bữa cơm tối đầy ắp tiếng cười, không còn những lần nũng nịu đòi mẹ mua váy mới, cũng chẳng còn bờ vai vững chãi của cha để dựa vào mỗi khi khóc lóc vì điểm kém.
Giữa đám tang trắng xóa ngày hôm đó, cô gái mười bảy tuổi đứng trân trân không rơi nổi một giọt nước mắt, chỉ biết bấu chặt lấy bàn tay gầy guộc, run rẩy của bà nội. Kể từ ngày ấy, bà nội trở thành chiếc phao cứu sinh duy nhất ủ ấm cô qua những ngày tháng chông chênh, vụn vỡ nhất của cuộc đời.
Nhưng số phận dường như chưa bao giờ ngừng thử thách sự chịu đựng của cô. Đến năm Như Ý học năm ba đại học, bà nội cũng nhẹ nhàng chìm vào giấc ngủ ngàn thu sau một cơn bạo bệnh. Bà đi rất thanh thản, bỏ lại Như Ý bơ vơ giữa căn nhà rộng lớn, trống trải đến mức mỗi bước chân đi cũng vọng lại những tiếng vang gai người.
Ngày dọn dẹp di vật của bà, bác Hai, bác gái cùng anh họ Minh Quân đã đến tận nhà, kiên quyết thu dọn đồ đạc để đưa Như Ý về sống chung.
“Về ở với bác, nhà thêm cái bát đôi đũa chứ có gì đâu con. Chứ con gái con lứa vò võ một mình ở cái nhà rộng thênh thang này, bác làm sao nhắm mắt làm ngơ được,” Bác Hai đã rơm rớm nước mắt nói với cô như vậy.
Họ thương cô thật lòng. Suốt những năm qua, nhà bác Hai vẫn luôn xem cô như con gái ruột. Nhưng Như Ý đã luôn lấy cớ bận học, bận đi làm thêm, quen sống tự lập để từ chối hết lần này đến lần khác.
Không phải vì cô không khao khát tình thân. Trái lại, sâu thẳm bên trong, cô thèm khát một bữa cơm gia đình đến mức có những đêm khóc ướt đẫm gối. Nhưng cô từ chối, bởi cô sợ hãi cảm giác trở thành gánh nặng, thành một "trách nhiệm" mà người khác phải mang vác vì lòng thương hại.
Và quan trọng hơn cả, nỗi ám ảnh từ quá khứ khiến cô sợ hãi việc phải gắn kết sinh mệnh mình với bất kỳ ai khác. Cô sợ cảm giác quen thuộc với sự chăm sóc, quen với việc chờ đợi một người về ăn cơm, để rồi một ngày nào đó, họ lại đột ngột biến mất, giống như cách cha mẹ và bà nội đã rời đi không một lời từ biệt. Trái tim của Như Ý đã có quá nhiều vết xước sâu hoắm, cô không tự tin mình có thể sống sót qua thêm một lần sinh ly tử biệt nào nữa.
Thay vì chờ đợi được yêu thương rồi nơm nớp lo sợ bị bỏ lại, Như Ý chọn cách tự mình bước đi, tự thu mình vào một chiếc kén an toàn do chính cô dệt nên.
Và cô chọn vùng biên giới ấy.
Đang bước đi vô định, trong đầu Như Ý lại vô thức vang lên giọng nói dịu dàng từ một miền ký ức rất xa.
“Như Ý à, trên những vùng biên giới xa xôi ấy, trời xanh và cao lắm. Những bản làng nằm lọt thỏm giữa lưng chừng mây, trẻ con mắt trong veo như nước suối vậy...”
Ngày nhỏ, mẹ thường hay ôm cô vào lòng, vuốt ve mái tóc cô và kể về những chân trời xa lạ. Mẹ cô từng có một thời tuổi trẻ thanh niên xung phong rong ruổi, yêu những cung đường đèo dốc, những nhành hoa dại ven vách đá và những ánh lửa bập bùng giữa sương lạnh. Khi ấy, mẹ hay bế cô lên, chỉ tay vào cái chấm nhỏ xíu trên tấm bản đồ treo trong phòng làm việc, mỉm cười hứa hẹn: “Sau này, con lớn thêm chút nữa, mẹ dẫn con đi một chuyến nhé.”
Nhưng chuyến đi ấy đã vĩnh viễn bị bỏ ngỏ.
Như Ý muốn đến đó một lần. Không phải để tìm lại bóng dáng mẹ, bởi cô biết người đã đi xa sẽ không bao giờ trở lại. Cô chỉ đơn giản là muốn tận mắt nhìn thấy nơi mà ngày xưa mẹ từng say sưa nhắc đến, muốn hít thở bầu không khí ở nơi bầu trời "xanh và cao" ấy. Muốn đi để thấy lòng mình rộng ra, và để xem, liệu ở một nơi xa lạ không ai quen biết, không có những kỷ niệm cũ kỹ bủa vây, cô có thể học cách bình tâm trở lại hay không.
Tối hôm đó.
Tiếng khóa kéo vali vang lên khô khốc, xé toạc không gian tĩnh lặng của căn nhà cũ. Như Ý vuốt phẳng lại nếp áo cuối cùng, cẩn thận đặt tấm ảnh gia đình chụp từ nhiều năm trước, nơi có cha, mẹ, bà nội và một cô bé Như Ý đang cười tươi rói, vào ngăn nhỏ và an toàn nhất của chiếc balo.
Đồ đạc cá nhân của cô không nhiều, quần áo chủ yếu là đồ giữ ấm màu sắc giản dị. Phần lớn diện tích trong hai chiếc vali cỡ đại đều chật kín sách vở, giáo án, dụng cụ học tập, bảng chữ cái và mấy hộp sáp màu, thú nhồi bông cô vừa khuân từ nhà sách về lúc chiều nay.
Đứng trước cửa ra vào, cô khoác chiếc balo nặng trĩu lên vai, hai tay nắm chặt hai tay kéo vali.
Trước khi nhấn công tắc tắt đèn, Như Ý quay đầu lại. Ánh mắt cô dừng lại thật lâu ở căn phòng ngủ của bà nội trên tầng một, nơi chiếc giường gỗ trống trơn, phủ lên một lớp bụi mỏng tang của thời gian. Nhìn sang bên phải là góc bếp quen thuộc, nơi bức tường vẫn còn in vết dầu mỡ lờ mờ từ những món xào mẹ từng nấu. Mọi ngóc ngách trong căn nhà này đều lưu giữ hơi ấm của những người cô yêu thương nhất, nhưng giờ đây, nó cũng là minh chứng tàn nhẫn nhất cho sự cô độc của cô hiện tại.
Như Ý khép hờ đôi mắt, hít một hơi thật sâu để kìm lại cảm giác cay xè đang xộc lên sống mũi.
"Con đi nhé. Mọi người ở nhà bình an."
Cô thì thầm vào khoảng không tĩnh lặng. Tiếng "cạch" của ổ khóa vang lên, dứt khoát khóa lại quá khứ phía sau lưng. Bánh xe vali lăn đều trên mặt ngõ nhỏ còn vương hơi sương, đưa cô gái hai mươi bốn tuổi bắt đầu một chuyến đi xa nhất, dài nhất trong cuộc đời.
Một chuyến đi mà cô không hề biết rằng, ở cuối con đường đèo mù sương ấy, có một ngọn gió ấm áp đã băng qua muôn trùng núi non, đang lặng lẽ chờ đợi để hong khô trái tim cô.