Chương 4: Cánh Đồng Và Những Câu Chuyện Vụn
Vào cuối tuần thứ ba, ông thầy thuốc, người Blavko giờ đã biết tên là Marek, tuyên bố anh đủ khỏe để ra đồng.
Không hẳn là một tuyên bố trịnh trọng gì. Marek chỉ đơn giản chỉ vào cánh tay Blavko, nắn nắn vài chỗ, gật gù, rồi chỉ ra phía cửa, nơi Dren đang vác một bó cuốc trên vai chuẩn bị ra ruộng. Blavko hiểu ý ngay, đã đến lúc trả ơn bằng chính đôi tay của mình.
Cánh đồng lúa mì trải dài phía sau làng, lượn theo những bậc thang thoai thoải lên sườn đồi, màu vàng óng ánh dưới thứ ánh nắng nhàn nhạt đặc trưng của vùng đất này, Blavko để ý thấy mặt trời ở đây chưa bao giờ chói gắt như anh nhớ ở quê nhà, luôn có một lớp mây mỏng phủ trên trời như một tấm màn lọc sáng vĩnh viễn. Không ai giải thích vì sao, và anh cũng chưa đủ vốn từ để hỏi.
Công việc đầu tiên là cuốc đất ở khoảnh ruộng vừa gặt xong, chuẩn bị cho vụ gieo mới. Dren đưa cho anh một cây cuốc, lưỡi cuốc bằng thứ kim loại xỉn màu, cán gỗ nhẵn bóng vì bao bàn tay đã cầm qua trước đó. Blavko vung cuốc theo bản năng, và trong vài nhát đầu tiên, cơ thể anh, vẫn còn yếu sau trận ốm, phản kháng bằng cơn đau nhói dọc sống lưng.
Nhưng có một điều anh nhận ra ngay lập tức, nhịp điệu của công việc đồng áng, dù xa lạ về công cụ, lại quen thuộc đến kỳ lạ với anh. Cùng một thứ kỷ luật cơ thể anh từng học khi đào chiến hào dưới làn đạn nhấc lên, bổ xuống, xoay người, lặp lại, chỉ khác là giờ đây không có tiếng rít của đạn pháo trên đầu, chỉ có tiếng chim hót đâu đó và tiếng gió lùa qua những bông lúa chín.
Dren làm việc bên cạnh anh, không nói gì nhiều, nhưng thỉnh thoảng liếc sang xem cách Blavko cầm cuốc, rồi chỉnh lại góc tay anh bằng một cử chỉ ngắn gọn, dứt khoát. Không có lời khen, nhưng cũng không còn ánh mắt dò xét như những ngày đầu. Có gì đó đã đổi thay giữa họ, chậm rãi, không cần tuyên bố, thứ tin tưởng được xây bằng mồ hôi thay vì lời nói.
Đến trưa, cả nhóm nghỉ tay dưới bóng một gốc cây già ở rìa ruộng. Yolla mang ra một giỏ bánh mì đen dẹt và một bình nước, chia đều cho mọi người. Blavko ngồi xuống, lưng ê ẩm, tay phồng rộp, nhưng lần đầu tiên sau nhiều tuần, anh cảm thấy cơ thể mình mệt theo một cách lành mạnh, cái mệt của lao động, không phải cái mệt của nỗi sợ hay của một cơ thể đang chống chọi bệnh tật.
Chính vào những buổi trưa như thế, khi cả nhóm ngồi nghỉ dưới bóng cây, Marek bắt đầu kể chuyện.
Ông không kể theo cách một người thầy giảng bài, mà theo cách một ông già hay lan man khi rảnh rỗi, chỉ tay về phía những ngọn núi đen sẫm xa xa, buông ra vài câu, rồi dừng lại khi thấy Blavko không hiểu, tìm cách khác để diễn đạt bằng những từ đơn giản hơn, kèm theo cử chỉ tay minh họa. Phần lớn thời gian, Blavko chỉ bắt được từng mảnh rời rạc, phải tự mình ghép nối lại ý nghĩa như xếp một tấm hình từ những mảnh ghép thiếu hụt.
Nhưng qua nhiều buổi trưa như vậy, bức tranh dần hiện rõ hơn.
Marek kể về một thời "trước" ông dùng một từ mà Blavko dần hiểu là chỉ về một quá khứ xa xôi, gần như huyền thoại khi tổ tiên của dân làng, theo lời ông, không phải cúi đầu trước bất kỳ ai. Ông chỉ tay về phía những tàn tích mờ nhạt trên một ngọn đồi xa, thứ mà Blavko từng tưởng chỉ là đá tự nhiên, giờ nghe ông kể mới biết đó là móng của một công trình cổ xưa, có lẽ một pháo đài, hay một ngôi đền, ông không có từ đủ để anh hiểu chính xác, chỉ biết đó là "nơi của con người, thời chưa có Đêm."
"Đêm" Blavko dần nhận ra đây không đơn thuần là từ chỉ khoảng thời gian trong ngày. Mỗi lần Marek nhắc tới nó, giọng ông trầm xuống, và ánh mắt ông thoáng qua một điều gì đó giữa sự kính sợ và cam chịu. Ông kể chậm rãi, ngắt quãng, đôi khi phải lặp lại ba bốn lần để Blavko nắm được ý về một biến cố lớn đã xảy ra từ rất lâu, lâu hơn cả đời ông, đời cha ông, đời ông của cha ông. Một đêm dài chưa từng có, kéo dài không chỉ một đêm mà tưởng như vô tận, khi "những kẻ từ bóng tối" xuất hiện và không bao giờ rời đi nữa.
"Đại... Dạ..." Marek cố tìm từ, rồi dùng cả hai tay vẽ một vòng cung lớn trên không, như đang mô tả một điều gì đó bao trùm cả bầu trời. "Trường."
Blavko không hiểu trọn vẹn cụm từ, nhưng cách Marek phát âm nó chậm, nặng nề, gần như một nghi thức khiến anh cảm nhận được đây là một cái tên riêng, một sự kiện có thật trong lịch sử của họ, không phải chuyện cổ tích kể cho trẻ con nghe trước khi ngủ.
Sau "Đại Dạ Trường", theo những gì Blavko chắp nối được, mọi thứ đã thay đổi. Những kẻ ông gọi bằng một từ mà Blavko đoán nghĩa gần với "dòng máu" hay "tộc máu" đã áp đặt trật tự mới lên khắp vùng đất này không chỉ ở Kessvar, mà ở "khắp nơi", một cụm từ Marek dùng kèm theo cái phẩy tay rộng, như thể chỉ về toàn bộ thế giới mà ông biết.
"Trước..." Marek chỉ vào chính mình, rồi chỉ vào Dren, vào Yolla, vào những người đang cuốc đất gần đó, "...tự do." Ông ngừng lại, tìm từ tiếp theo, rồi dùng chính hai cổ tay chéo vào nhau, một cử chỉ Blavko hiểu ngay không cần dịch, xiềng xích.
Buổi trưa hôm ấy, không ai nói thêm gì nữa. Dren đứng dậy trước tiên, phủi tay, ra hiệu đã đến giờ quay lại làm việc, và cuộc trò chuyện nếu có thể gọi là vậy kết thúc ở đó, lửng lơ, như một câu chuyện bị ngắt giữa chừng vì người kể không muốn, hoặc không thể, đi tiếp.
Blavko cầm lại cây cuốc, nhưng tâm trí anh không còn ở thửa ruộng nữa. Anh nhìn về phía những ngọn núi đen sẫm xa xa, nơi Marek đã chỉ tay lúc nãy, và cố hình dung ra cái đêm dài vô tận ấy, cái đêm đã nuốt chửng cả một thế giới tự do và không bao giờ trả lại.
Anh nghĩ tới cây cầu anh từng nhìn thấy từ xa hôm mới tới, tới đoàn người bị xích lê bước trong im lặng, tới cái cách cả ngôi làng chợt nín lặng vào ngày lãnh chúa ghé thăm. Từng mảnh rời rạc bắt đầu khớp lại với nhau thành một hình dạng lớn hơn, đen tối hơn những gì anh tưởng tượng ban đầu.
Buổi chiều hôm đó, khi ánh nắng nhạt dần sau lớp mây mỏng thường trực, Blavko làm việc chăm chỉ hơn cả những ngày trước, không phải vì anh đã quên đi những gì vừa nghe, mà vì chính công việc tay chân đơn giản ấy, nhấc cuốc lên, bổ xuống, lặp lại cho anh một khoảng lặng để suy nghĩ, để sắp xếp lại những mảnh vỡ lịch sử vừa nhận được thành một điều gì đó anh có thể hiểu, có thể mang theo.
Tối hôm đó, khi cả nhà quây quần bên bếp lửa như thường lệ, Blavko ngồi im lặng lâu hơn mọi khi, mắt nhìn vào ngọn lửa nhảy múa. Yolla để ý thấy sự khác lạ, hỏi anh điều gì đó bằng giọng nhẹ nhàng, quan tâm. Anh không có đủ từ để giải thích những gì đang cuộn xoáy trong đầu mình, nên chỉ lắc đầu, mỉm cười gượng gạo, ra hiệu mình ổn.
Nhưng đêm đó, khi mọi người đã ngủ say, Blavko nằm thao thức rất lâu, lắng nghe tiếng gió lùa qua khe cửa, và lần đầu tiên kể từ khi đặt chân tới ngôi làng nhỏ này, anh bắt đầu nhìn nó không chỉ như một nơi trú ẩn tạm thời, mà như một mảnh nhỏ còn sót lại của một điều gì đó đã bị đánh mất từ rất lâu, một điều mà, dù chưa biết bằng cách nào, anh cảm thấy mình cần phải hiểu trọn vẹn trước khi có thể nghĩ tới bất cứ điều gì xa hơn.