Chương 36: Con Số Và Ngón Tay Cò Súng
"Tôi cần một con số," Blavko nói, tìm thấy Harmund đang cặm cụi bên bàn làm việc, cưa dở một khối gỗ chuẩn bị cho báng súng tiếp theo. "Không phải ước lượng lạc quan kiểu Nyra vẫn hay đưa ra để trấn an chúng ta. Con số thực tế."
Harmund ngẩng lên, gạt mồ hôi trên trán, và nhìn Blavko với vẻ mặt của một người đã đoán trước câu hỏi này sẽ tới sớm muộn gì. "Con số gì?"
"Nếu chỉ một mình ông," Blavko nói, "từ đầu tới cuối đốn gỗ, phơi khô, đẽo gọt báng súng, mài nhẵn, sơn phủ, rồi tới phần kim loại: đúc, rèn, khoan nòng, lắp ráp khóa nòng ông mất bao lâu để hoàn thành một khẩu súng, tính từ số không?"
Harmund đặt cưa xuống, ngồi tựa lưng vào tường, tính toán trong đầu với vẻ mặt của một người thợ đang thành thật đánh giá lại chính mình thay vì vội vàng đưa ra một con số nghe cho suôn tai.
"Gỗ," ông bắt đầu, "nếu tôi đã có sẵn khúc gỗ khô đúng loại không phải mới đốn, vì gỗ tươi cần cả mùa để khô tự nhiên trước khi dùng được, nếu không báng súng sẽ cong vênh sau vài tháng thì đẽo gọt và mài nhẵn mất tôi khoảng ba ngày làm việc tập trung. Sơn phủ, đợi khô giữa các lớp, thêm hai ngày nữa."
"Còn phần kim loại?"
"Đó mới là phần ngốn thời gian thật sự," Harmund thở dài. "Nòng súng, như tôi đã nói, gần một tuần chỉ để khoan cho đúng độ chính xác, chưa kể thời gian chuẩn bị ống thép trước đó nung chảy phế liệu, tái rèn để loại tạp chất, mất thêm hai ngày. Khóa nòng trượt và ổ đạn đòi hỏi độ khít chính xác tới mức tôi phải làm đi làm lại nhiều lần, thử ráp, mài lại, thử ráp lại — cứ thế cho tới khi nó trượt mượt mà không kẹt. Phần đó, một mình tôi, mất thêm bốn tới năm ngày."
Blavko nhẩm tính trong đầu. "Vậy tổng cộng, khoảng ba tuần cho một khẩu, nếu ông làm việc không nghỉ và mọi thứ suôn sẻ ngay từ lần thử đầu tiên."
"Trong thực tế," Harmund nói, giọng ông mang một sự cay đắng thực dụng của kinh nghiệm, "hãy tính là một tháng. Luôn có gì đó không suôn sẻ ngay từ lần đầu. Một mối hàn không khớp, một khối gỗ có thớ lỗi phải bỏ đi làm lại. Đừng bao giờ tin vào con số lý tưởng khi cậu đang làm việc với kim loại và gỗ thật, cậu bé ạ."
"Một tháng cho một khẩu, một người," Blavko lặp lại, để cho trọng lượng của con số ấy thấm vào đầu. "Vậy nếu chúng ta muốn có ba mươi khẩu súng trong vòng một năm, chúng ta cần ít nhất..."
"Ít nhất ba người làm việc song song với tốc độ tương đương tôi, cả năm không nghỉ," Harmund kết luận thay anh. "Và đó là còn chưa tính tới việc huấn luyện họ đạt tới trình độ của tôi cần bao lâu không phải ai cầm búa cũng đúc được một nòng súng không nứt ngay từ lần đầu."
Blavko im lặng một lúc, để con số ấy lắng xuống, đối chiếu nó với thực tế nghiệt ngã của những gì họ đang có: một ông già, chín thanh niên phần lớn chưa từng cầm búa rèn nghiêm túc, và một kẻ thù dù chỉ mới là Nanh Xám chứ chưa nói tới cả bộ máy Đế Quốc đang chờ đợi ngoài kia.
"Vậy trong lúc chờ đợi có đủ súng cho tất cả," anh nói, quyết định chuyển hướng sang một vấn đề khác mà anh có thể giải quyết ngay lập tức, "chúng ta cần chuẩn bị con người trước khi có đủ vũ khí cho họ. Kỹ năng không đợi kim loại."
Buổi chiều hôm đó, Blavko tập hợp cả nhóm ở một khoảng sân trống trong thành phố ngầm — một quảng trường nhỏ đã được dọn sạch đá vụn, đủ rộng để làm nơi huấn luyện tạm thời. Anh đứng trước bảy gương mặt trẻ tuổi, lần này không còn là người thầy giảng về lý thuyết cách mạng, mà là một người lính chuẩn bị biến những nông dân, thợ mộc, và một cô bé tính nhẩm cực nhanh thành thứ gì đó gần với một đơn vị có kỷ luật.
"Điều đầu tiên tôi cần các bạn hiểu," anh nói, "là chiến trường không giống bất cứ điều gì các bạn tưởng tượng qua những câu chuyện anh hùng ca. Không có vinh quang trong việc đứng thẳng lưng khi đạn bay qua đầu. Người sống sót không phải người dũng cảm nhất. Người sống sót là người biết dùng địa hình, biết khi nào nên tiến, khi nào nên lùi, và không bao giờ để cảm xúc lấn át phán đoán."
Anh bắt đầu với những điều cơ bản nhất cách di chuyển thấp người để giảm diện tích mục tiêu, cách tận dụng bất cứ vật cản nào, dù nhỏ tới đâu, để làm nơi ẩn nấp, cách giữ khoảng cách hợp lý giữa các thành viên trong nhóm để một cú tấn công bất ngờ không thể quật ngã cả đội cùng lúc.
"Groff," anh gọi, ra hiệu cho gã thanh niên to lớn tiến lên, "anh nghĩ vì mình khỏe nhất, anh nên đi đầu, đúng không?"
"Đúng vậy," Groff gật đầu, không giấu được vẻ tự hào.
"Sai," Blavko nói thẳng, không phải để hạ nhục, mà với sự nghiêm túc của một bài học cần được khắc sâu. "Kẻ khỏe nhất đi đầu là mục tiêu dễ nhận diện nhất, dễ bị nhắm bắn nhất. Sức mạnh của anh có giá trị hơn nhiều khi được dùng đúng lúc phá cửa, khuân vác vật nặng dưới hỏa lực yểm trợ, hay đối đầu trực diện khi không còn lựa chọn nào khác chứ không phải để phơi mình ra trước tiên chỉ vì cái tôi."
Groff, dù có phần cụt hứng, gật đầu nghiêm túc, và Blavko tiếp tục dạy anh cách di chuyển sát tường, cách quan sát góc chết, cách tín hiệu tay đơn giản để giao tiếp không lời trong im lặng.
Với Kessa và Vessa, bài học tập trung vào việc quan sát và ghi nhớ chi tiết dưới áp lực không phải trong khung cảnh thoải mái của một quán rượu, mà trong tình huống mô phỏng căng thẳng, nơi Blavko cố tình tạo ra sự hỗn loạn nhỏ để kiểm tra khả năng của họ vẫn giữ được sự tập trung.
Với Nyra, anh dạy cô cách tính toán nhanh những thứ thực tế hơn nhiều so với số lượng súng cần sản xuất khoảng cách, góc bắn, thời gian di chuyển của một đội tuần tra, những con số có thể quyết định sự sống chết trong một tình huống thực chiến.
Đến cuối buổi tập đầu tiên, khi mặt trời thứ họ chỉ có thể tưởng tượng qua ánh sáng lờ mờ lọt xuống từ trục thông gió — đã lặn hẳn phía trên mặt đất, cả nhóm ngồi bệt xuống nền đá, mệt mỏi nhưng không ai than vãn.
"Điều này," Blavko nói, nhìn quanh những gương mặt đầy mồ hôi và quyết tâm, "sẽ tiếp tục mỗi ngày, dù chúng ta có súng hay không. Vì khi ngày đó tới khi chúng ta thực sự phải đối đầu với Nanh Xám, hay bất cứ điều gì lớn hơn sau này sự khác biệt giữa sống và chết sẽ không nằm ở việc các bạn có bao nhiêu viên đạn, mà ở việc các bạn đã chuẩn bị kỹ càng tới đâu trước khi viên đạn đầu tiên được bắn ra."
Không ai nói gì trong một lúc lâu, chỉ có tiếng thở dốc mệt mỏi vọng trong không gian đá tĩnh lặng. Rồi Dren, ngồi dựa vào tường, lên tiếng, giọng anh nửa đùa nửa thật.
"Tôi bắt đầu hiểu vì sao anh luôn nói 'chậm rãi' rồi," anh nói. "Không phải vì anh thận trọng thái quá. Mà vì anh biết chính xác bao nhiêu thứ cần phải đúng cùng lúc trước khi chúng ta sẵn sàng."
Blavko nhìn anh, một nụ cười mệt mỏi nhưng chân thật nở trên môi. "Giờ anh mới hiểu à, đồng chí? Tôi cứ tưởng anh đã thấm điều đó từ tháng đầu tiên rồi chứ."