Chương 20: Cái Giá Của Một Tấm Giấy
Họ dừng chân nghỉ bên một tảng đá lớn ven đường, ánh trăng đã lên cao, và trong khoảng lặng ấy, Blavko quyết định hỏi điều đã âm ỉ trong đầu anh suốt buổi chiều không phải vì sao Harmund tin tưởng họ, câu hỏi đó đã được trả lời, mà là một câu hỏi sâu hơn, riêng tư hơn.
"Ông nói ông chấp nhận mọi rủi ro vì chẳng còn gì để mất," Blavko nói, ngồi xuống cạnh ông già trên phiến đá lạnh. "Nhưng tôi vẫn không hiểu trọn vẹn. Hai mươi năm là một quãng thời gian rất dài để giữ mãi một nỗi ám ảnh về một khẩu súng. Vì sao nó lại quan trọng với ông đến vậy, ngay từ đầu?"
Harmund im lặng một lúc lâu, đủ lâu để Blavko tưởng ông sẽ không trả lời câu hỏi này, khác với sự cởi mở ông đã thể hiện trước đó. Nhưng cuối cùng, ông thở dài, một hơi thở nặng nề như trút bỏ một gánh nặng đã đè lên ngực suốt hai thập kỷ.
"Tôi chưa kể hết sự thật cho các cậu nghe," ông nói, giọng trầm xuống. "Tôi nói tôi làm ra khẩu súng ấy vì tò mò kỹ thuật, vì muốn cải tiến quy trình sản xuất. Điều đó đúng, nhưng không phải toàn bộ sự thật."
Ông nhìn xuống đôi bàn tay chai sạn của mình, như đang nhìn thấy lại một điều gì đó từ rất lâu trước. "Lúc đó, con trai tôi vừa tròn mười sáu tuổi độ tuổi mà lệnh trưng binh có thể gọi tên bất cứ lúc nào. Tôi đã nghe nói, nếu một người thợ trong xưởng có phát minh hay cải tiến đủ lớn, được chính thức công nhận, triều đình đôi khi cấp cho gia đình người đó một tấm giấy miễn trưng binh không phải luật lệ công khai, mà là một loại đặc ân ngầm, một cách để giữ chân những đôi tay tài giỏi phục vụ tốt hơn cho guồng máy của họ."
Blavko cảm thấy một sự nặng nề mới trong ngực khi nghe điều này, hiểu ra ngay động cơ thực sự đằng sau nỗ lực của người thợ già hai mươi năm trước.
"Tôi làm việc âm thầm suốt nhiều tuần liền," Harmund tiếp tục, "không phải vì khát khao thay đổi thế giới như các cậu đang mơ tới bây giờ, mà vì một lý do ích kỷ, giản đơn hơn nhiều, tôi muốn con trai mình không phải cầm súng ra chiến trường, không phải trở thành một trong hàng vạn cánh tay vô danh mà chính tôi giúp trang bị mỗi ngày trong xưởng. Khẩu súng nguyên mẫu ấy, với tôi, không chỉ là một phát minh. Nó là tấm vé cứu con trai tôi khỏi số phận mà tôi hiểu rõ hơn ai hết, vì chính tay tôi đã rèn ra vũ khí cho hàng nghìn người trẻ tuổi khác trước khi họ bước vào cùng số phận ấy."
"Nhưng ông bị đuổi trước khi kịp đổi giấy," Dren nói khẽ, đã đoán được phần tiếp theo của câu chuyện.
Harmund gật đầu, đôi mắt ông ánh lên một nỗi đau đã cũ nhưng chưa bao giờ thực sự lành lại. "Đúng vậy. Tôi trình nguyên mẫu lên, hy vọng ngây thơ rằng đó sẽ là bước đầu tiên để xin tấm giấy ấy. Nhưng như tôi đã kể, tôi bị sa thải ngay hôm sau, mọi ghi chép bị tịch thu, và cùng với nó, mọi hy vọng về tấm giấy miễn trưng binh cũng tan biến. Vài tháng sau, đúng như tôi đã sợ hãi suốt bao năm, lệnh trưng binh gọi tên con trai tôi."
Ông ngừng lại, nắm chặt hai bàn tay vào nhau, khớp ngón tay trắng bệch dưới ánh trăng. "Nó ra đi. Tôi không thể làm gì để ngăn cản, không còn danh tiếng, không còn vị trí nào trong xưởng để có thể xin xỏ hay đổi chác bất cứ điều gì nữa. Vợ tôi nhìn tôi bằng ánh mắt mà tôi sẽ không bao giờ quên được không phải giận dữ la hét, mà một sự trách móc câm lặng còn đau đớn hơn nhiều, như thể bà biết rõ chính tham vọng của tôi, dù xuất phát từ tình yêu con, đã gián tiếp đẩy con mình vào con đường ấy nhanh hơn."
"Nhưng con trai ông đã trở về," Blavko nói, nhớ lại phần đầu câu chuyện Harmund từng nhắc thoáng qua.
"Nó trở về," Harmund xác nhận, giọng ông giờ đây mang một sự cay đắng khác hẳn, sâu hơn cả nỗi đau về việc mất sự nghiệp. "Ba năm sau, nó trở về làng, còn sống, còn nguyên vẹn thân thể, điều mà tôi đã cầu nguyện mỗi đêm suốt thời gian nó đi vắng. Tôi nghĩ, cuối cùng, dù đã trả một cái giá quá đắt, ít nhất gia đình tôi cũng còn lại điều gì đó."
Ông lắc đầu chậm rãi, và khi tiếp tục, giọng ông gần như vỡ ra. "Nhưng nó không còn là đứa trẻ đã rời đi năm nào nữa. Nó ít nói, ánh mắt nó nhìn tôi mỗi khi tôi cố bắt chuyện mang một thứ gì đó tôi không bao giờ hiểu nổi, không hẳn là oán trách, cũng không hẳn là dửng dưng, mà như thể nó đã nhìn thấy quá nhiều thứ ngoài kia tới mức không còn cách nào để quay về là chính mình của trước đây, hay để thực sự thuộc về ngôi nhà này nữa. Nó ở lại được sáu tháng. Rồi một buổi sáng, tôi thức dậy, thấy giường nó trống không, một mảnh giấy ngắn ngủi để lại nói rằng nó cần rời đi, không nói rõ đi đâu, không hẹn ngày trở lại. Tôi không bao giờ nghe tin gì về nó nữa, dù chỉ một lần, cho tới tận bây giờ."
Không khí quanh họ chùng xuống, nặng nề như chính câu chuyện vừa được kể ra. Blavko không nói gì trong một lúc lâu, để cho sự im lặng ấy có không gian riêng của nó, thay vì vội vàng lấp đầy bằng những lời an ủi sáo rỗng mà anh biết sẽ chẳng có ý nghĩa gì trước một nỗi đau đã cũ kỹ và sâu sắc tới mức này.
"Vợ tôi," Harmund nói tiếp, giọng gần như thì thầm, "không bao giờ thực sự tha thứ cho tôi, dù bà chưa từng một lần nói thẳng ra điều đó. Bà không đổ lỗi bằng lời, chỉ bằng sự im lặng kéo dài, bằng cách bà dần thu mình lại, ít nói hơn, làm việc nhiều hơn cần thiết như thể để tránh phải ngồi yên và đối diện với chính mình. Ba năm sau khi con trai bỏ đi, bà mất không phải bệnh tật cụ thể nào cả, các thầy lang trong vùng chỉ lắc đầu, nói cơ thể bà đơn giản là kiệt sức, không còn muốn tiếp tục nữa. Tôi biết rõ hơn ai hết đó không chỉ là kiệt sức thể xác."
Ông ngẩng lên, nhìn thẳng vào Blavko và Dren, đôi mắt ông giờ đây ánh lên dưới ánh trăng một sự quyết tâm pha lẫn với nỗi đau đã được tôi luyện qua nhiều năm tháng cô độc. "Vậy nên khi các cậu hỏi vì sao tôi chấp niệm với khẩu súng ấy suốt hai mươi năm, đây là câu trả lời đầy đủ: ban đầu, tôi làm nó vì một lý do ích kỷ cứu lấy con trai mình khỏi số phận người lính. Nó thất bại, và cái giá tôi phải trả không chỉ là sự nghiệp, mà là cả gia đình tôi, tan rã từng mảnh một cách chậm rãi, đau đớn, không thể cứu vãn."
"Lần này," ông nói, giọng ông giờ đây trở nên chắc chắn hơn bao giờ hết kể từ khi họ gặp ông, "tôi không làm nó vì bản thân mình nữa. Tôi không còn ai để cứu, không còn giấy miễn trưng binh nào đáng để tôi mưu cầu cho riêng mình. Nhưng nếu điều tôi từng cố tạo ra, điều đã cướp đi mọi thứ tôi từng có, cuối cùng có thể giúp được những đứa trẻ khác không phải trải qua những gì con trai tôi đã trải qua — không phải trở về nhà như một người xa lạ khoác lên hình hài quen thuộc thì ít nhất, sự mất mát của tôi hai mươi năm trước sẽ không hoàn toàn vô nghĩa."
Blavko ngồi lặng người, cảm nhận được trọng lượng thực sự của những gì Harmund vừa chia sẻ không còn là câu chuyện về một phát minh bị từ chối vì lý do chính trị đơn thuần, mà là một bi kịch cá nhân đã âm thầm định hình toàn bộ những gì còn lại trong cuộc đời người đàn ông này.
"Cảm ơn ông," anh nói cuối cùng, không có lời nào khác xứng đáng hơn trong khoảnh khắc ấy, "vì đã tin tưởng chúng tôi đủ để kể điều này."
Harmund gật đầu, đứng dậy, phủi bụi khỏi tấm áo choàng cũ của mình, và khi ông nhìn về phía ánh đèn xa xa của Verholt, có một điều gì đó trong dáng đứng của ông đã thay đổi — không còn chỉ là một ông già cô độc mang theo một bí mật cay đắng, mà là một người vừa quyết định, dù muộn màng, biến nỗi đau của mình thành một điều gì đó có ý nghĩa hơn là chỉ gặm nhấm nó trong im lặng suốt phần đời còn lại.
"Đi thôi," ông nói, giọng đã lấy lại phần nào sự chắc chắn thường ngày. "Còn nhiều việc phải làm, và tôi đã lãng phí quá nhiều năm chỉ để tiếc nuối. Đã đến lúc dùng những gì còn lại của cuộc đời mình cho một điều gì đó đáng giá hơn."