Chương 18: Con Đường Trong Lòng Đất
Họ rời Verholt vào lúc quá trưa, đi theo một lối mòn gần như đã bị cỏ dại nuốt chửng, dẫn về phía tây bắc qua những cánh rừng thưa rồi lên một triền đồi đá sỏi. Người thợ già Blavko và Dren giờ đã bắt đầu gọi ông bằng cái tên ông cuối cùng cũng chịu tiết lộ, Harmund dẫn đường phía trước, bước chân vẫn còn vững vàng dù tuổi tác đã in hằn lên dáng đi.
"Còn một đoạn nữa," Harmund nói, chỉ về phía một khe núi hẹp phía trước, nơi những tảng đá lớn xếp chồng lên nhau như thể một bàn tay khổng lồ nào đó đã cố tình che giấu lối vào. "Cẩn thận chân, đá ở đây lở nhiều rồi."
Cửa hầm hiện ra sau một khúc quanh bất ngờ một miệng hang tối om được gia cố bằng những thanh xà gỗ đã mục một phần, phía trên còn sót lại dấu tích mờ nhạt của một tấm biển gỗ, chữ khắc trên đó đã bị thời gian bào mòn tới mức không còn đọc được. Cỏ dại mọc um tùm quanh miệng hang, và một lớp bụi dày phủ lên mọi thứ, minh chứng rõ ràng cho hai mươi năm không một bóng người lui tới.
Harmund lấy từ trong túi ra một cây đuốc đã chuẩn bị sẵn, châm lửa, và cả ba bước vào bóng tối.
Không khí bên trong lạnh và ẩm, mang mùi đất đá đặc trưng của lòng đất, khác hẳn với hơi ấm còn sót lại của buổi chiều muộn bên ngoài. Ánh đuốc hắt bóng những người đi trước lên vách hầm, kéo dài và méo mó, trong lúc họ men theo một đường hầm chính dẫn sâu vào trong, thỉnh thoảng rẽ nhánh sang những lối phụ tối tăm hơn mà Harmund không buồn dẫn họ vào.
"Ngày trước," ông kể trong lúc đi, giọng vọng vào vách đá tạo thành một âm hưởng kỳ lạ, "chỗ này đông đúc lắm. Hàng trăm thợ mỏ, tiếng cuốc, tiếng xe goòng chở quặng chạy rầm rập suốt ngày đêm. Giờ chỉ còn tiếng bước chân của ba chúng ta."
Họ tới một khoang hang rộng hơn sau chừng mười lăm phút đi bộ nơi từng là trạm sơ chế quặng, Harmund giải thích, chỉ vào những khung sắt hoen gỉ vẫn còn đứng vững, tàn tích của những cỗ máy nghiền đá đã bị bỏ lại. Ở góc xa của khoang hang, một lò nung cỡ trung bình vẫn còn nguyên vẹn phần thân đá, dù các bộ phận kim loại đã gỉ sét nặng nề.
Blavko tiến lại gần, xem xét kỹ lưỡng cấu trúc của nó kích thước buồng đốt, hệ thống ống dẫn khí, khoảng cách tới trục thông gió mà Harmund từng nhắc tới. Bản năng của một người lính từng được huấn luyện để đánh giá địa hình và cơ sở vật chất trong tích tắc trỗi dậy, và anh dành nhiều phút chỉ đứng đó, im lặng quan sát, trước khi lên tiếng.
"Buồng đốt đủ lớn," anh nhận xét, "nhưng để đạt nhiệt độ đủ cao nhằm nung chảy hoàn toàn cấu trúc giả kim của lõi, tôi nghi ngờ lò này cần được cải tạo lại đáng kể. Có lẽ cần một hệ thống thổi khí mạnh hơn để tăng nhiệt, và toàn bộ phần ống dẫn kia," anh chỉ vào những đường ống gỉ sét, "chắc chắn phải thay mới hoàn toàn."
Harmund gật đầu, đồng tình với đánh giá ấy. "Đúng như tôi lo ngại. Nó đủ để nung chảy quặng sắt thô, nhưng để làm công việc tinh tế hơn nung chảy một khối lõi giả kim nhỏ mà không phá hủy toàn bộ cấu trúc buồng đốt, hoặc đúc một bộ phận chính xác cho súng sẽ cần cải tạo đáng kể, và quan trọng hơn, cần công cụ đo lường, khuôn đúc tinh xảo mà nơi này không hề có sẵn."
Dren, đang đi lang thang xem xét các lối rẽ nhánh khác, quay lại với một phát hiện nhỏ. "Có một khoang khác ở đằng kia, nhỏ hơn, nhưng có vẻ khô ráo hơn chỗ này, và xa khỏi miệng hang chính nếu có ai đó vô tình đi ngang qua lối vào, họ sẽ không nghe thấy hay nhìn thấy gì từ khoang đó."
Cả ba tới xem, và Blavko nhận ra ngay giá trị của phát hiện ấy một không gian kín đáo hơn, có thể dùng làm nơi cất giữ, có thể sau này là nơi ở tạm cho bất cứ ai tham gia vào công việc này mà không thể để lộ diện ở Verholt hay Kessvar.
Họ dành gần hai giờ đồng hồ đi khắp các ngóc ngách còn tiếp cận được của khu mỏ, Harmund chỉ ra những nơi từng là kho chứa dụng cụ, những đường hầm đã sập một phần cần tránh, và mạch nước ngầm nhỏ ông từng nhắc tới vẫn còn chảy, dù lưu lượng ít ỏi, đủ dùng cho một nhóm nhỏ nhưng chắc chắn không đủ cho một lực lượng lớn nếu sau này mọi thứ phát triển xa hơn dự tính ban đầu.
Khi họ ngồi nghỉ trong khoang hang chính, ánh đuốc cắm xuống một khe đá làm nguồn sáng duy nhất, Blavko lấy ra một mẩu than và một miếng vải trải rộng, thứ anh đã chuẩn bị sẵn trước chuyến đi và bắt đầu phác thảo lại những gì họ vừa quan sát được, đánh dấu vị trí lò nung, khoang phụ kín đáo, mạch nước, và các lối ra vào cần được gia cố hoặc ngụy trang thêm.
"Được," anh nói, nhìn lại bản phác thảo của mình dưới ánh đuốc. "Đây không phải một xưởng sẵn sàng hoạt động ngay lập tức như tôi từng hy vọng một cách ngây thơ. Nhưng nó là một nền móng khả thi có không gian, có sự kín đáo, có nguồn nước tối thiểu. Với đủ thời gian, đủ vật liệu, đủ đôi tay, nó có thể trở thành thứ chúng ta cần."
Harmund gật đầu, nhưng rồi bổ sung thêm một điều thực tế khác. "Vấn đề không chỉ là cải tạo lò nung. Chúng ta cần than đá hoặc than củi chất lượng cao với số lượng lớn để duy trì nhiệt độ liên tục không thể chỉ dựa vào củi thu nhặt từ rừng quanh đây. Chúng ta cần sắt hoặc thép tốt để làm khuôn đúc, và quan trọng nhất, chúng ta cần một cách vận chuyển tất cả những thứ đó tới đây mà không gây chú ý, qua một quãng đường không hề ngắn từ Verholt."
"Từng bước một," Dren nói, lặp lại chính cụm từ Blavko đã dùng nhiều lần trước đó, giờ đây như một câu thần chú chung của cả nhóm. "Chúng ta không cần hoàn thiện mọi thứ ngay lập tức. Chúng ta cần bắt đầu."
Blavko nhìn xuống bản phác thảo của mình, rồi ngẩng lên nhìn Harmund. "Ông có thể bắt đầu vẽ lại bản thiết kế khoảng trống lõi phép tiêu chuẩn không? Càng chi tiết càng tốt, kích thước, góc khớp nối với cò súng, với khóa nòng. Trong lúc đó, tôi và Dren sẽ tìm cách kiếm than, sắt, và bắt đầu vận chuyển từng chút một, chậm rãi, không gây nghi ngờ."
"Còn tiền?" Dren hỏi, nhắc lại vấn đề thực tế đã bị gác sang một bên từ đầu buổi trò chuyện ở lều Harmund. "Chúng ta sẽ cần tiền cho vật liệu, có lẽ cả để mua thông tin hay sự im lặng của một số người."
"Công việc vớt xác trên sông vẫn tiếp tục," Blavko nói. "Không nhiều, nhưng đủ để bắt đầu tích lũy. Và có lẽ," anh ngừng lại một chút, ánh mắt anh lóe lên một tia toan tính mới, "chúng ta nên tìm thêm những công việc khác nữa không chỉ để có tiền, mà để mở rộng mạng lưới người quen biết một cách tự nhiên, đúng như nguyên tắc tế bào tôi từng nói. Mỗi công việc mới là một cơ hội để gặp thêm một người có thể tin tưởng được."
Harmund nhìn cả hai người trẻ tuổi trước mặt mình, và trong ánh mắt ông, sự thận trọng của một người từng bị phản bội giờ đã hòa lẫn với một điều gì đó gần với niềm tin thực sự. "Các cậu biết không," ông nói, giọng trầm xuống nhưng chắc chắn, "hai mươi năm nay, tôi luôn nghĩ khẩu súng nguyên mẫu của mình đã chết cùng với sự nghiệp của tôi trong xưởng ấy. Tôi chưa từng nghĩ mình sẽ còn cơ hội đứng trong một cái hang bỏ hoang, bàn chuyện hồi sinh nó, cùng với hai người trẻ đủ điên rồ để tin rằng điều đó là khả thi."
Ông đứng dậy, phủi bụi trên tay, ánh đuốc còn lại soi rõ một sự quyết tâm mới trên gương mặt đã hằn nhiều nếp nhăn của tuổi tác lẫn cay đắng. "Vậy hãy bắt đầu thôi. Tôi sẽ vẽ lại những gì trí nhớ mình còn giữ được ngay tối nay. Và ngày mai, chúng ta sẽ tính tới việc làm sao mang than, mang sắt, tới được nơi này mà không ai để ý."
Ba người rời khỏi mỏ Kelvhorn khi ánh chiều tà đã nhuộm đỏ bầu trời phía tây, để lại phía sau một khoang hang tối tăm giờ đây không còn chỉ là một tàn tích bị lãng quên, mà đã mang trong mình hạt giống đầu tiên của một kế hoạch chậm rãi, thô sơ, còn thiếu thốn đủ thứ, nhưng lần đầu tiên, có một hình dạng cụ thể đủ để cả ba người bọn họ tin rằng, biết đâu, nó thực sự có thể trở thành hiện thực.