Chương 17: Vấn Đề Không Nằm Trên Giấy
Trước khi cả ba kịp bước ra khỏi lều, Blavko giơ tay ngăn lại, một cử chỉ dứt khoát khiến cả người thợ già lẫn Dren đều dừng bước.
"Đợi đã," anh nói. "Chúng ta đang nói chuyện như thể mọi thứ đã sẵn sàng, nhưng sự thật là chưa có gì cả. Không súng để thử, không tiền để mua nguyên liệu hay lõi thay thế ngoài chợ đen, thậm chí còn chưa biết liệu cái mỏ bỏ hoang kia có thực sự dùng được hay không. Chúng ta đang lý thuyết hóa một kế hoạch trên nền một đống giả định chưa được kiểm chứng."
Người thợ già dừng lại, nhìn anh với một ánh mắt vừa ngạc nhiên vừa có phần tán thưởng trước sự thận trọng bất ngờ ấy. "Cậu nói đúng một phần," ông thừa nhận, ngồi trở lại xuống ghế. "Nhưng cậu muốn nói tới điều gì cụ thể?"
"Vấn đề lớn nhất," Blavko nói, "không phải là tìm ra một nơi để giấu lò rèn. Vấn đề là làm sao đúc ra được một bộ phận thay thế chính xác cho khoảng trống lõi phép để lại trên thân súng."
Anh cầm khẩu Mosin-Nagant lên, chỉ vào phần khóa nòng, giọng anh chuyển sang thứ ngôn ngữ kỹ thuật chính xác mà anh chỉ dùng khi thực sự nghiêm túc. "Khi tôi làm khẩu súng của mình hoạt động, mọi bộ phận — kim hỏa, lò xo, cơ cấu trích khí đều được thiết kế đồng bộ với nhau ngay từ đầu, cho một hệ thống thuần cơ khí. Nhưng khẩu súng lính tuần ở đây được thiết kế cho một hệ thống hoàn toàn khác. Khoảng trống nơi lõi phép nằm không chỉ là một cái hốc trống để nhét bất cứ thứ gì vào. Nó khớp nối với cơ cấu cò súng, với khóa nòng, theo một cách đã được tính toán riêng cho việc lõi phép tạo ra phản ứng kích hoạt bắn không phải cho một viên đạn được đẩy đi bằng thuốc nổ hóa học thuần túy."
Dren nhíu mày, cố hình dung. "Ý anh là... không thể chỉ đơn giản nhét một khối kim loại khác vào chỗ đó?"
"Chính xác," Blavko gật đầu. "Đây không phải kỹ thuật ngược đơn giản. Chế tạo một khẩu súng mới từ đầu, như tôi từng học, là một chuyện, mọi bộ phận được thiết kế ăn khớp với nhau ngay từ bản vẽ đầu tiên. Nhưng lấy một khẩu súng đã có sẵn, được thiết kế cho một cơ chế hoàn toàn khác, rồi cố nhét vào đó một bộ phận cơ khí thay thế mà vẫn phải khớp chính xác với cò súng, với khóa nòng đã tồn tại từ trước, đó là bài toán ngược, khó hơn nhiều so với những gì chúng ta vừa bàn tán một cách lạc quan."
Ông chủ lò rèn già xoa cằm, im lặng một lúc, đánh giá lại vấn đề với con mắt của một người thợ thực thụ thay vì chỉ nghe qua lý thuyết. "Cậu nói đúng," ông thừa nhận. "Và còn một vấn đề khác cậu chưa nhắc tới: cái mỏ bỏ hoang mà tôi nói tới chỉ là một xưởng nhỏ, dùng để luyện chút quặng thô ngay tại chỗ trước khi vận chuyển đi, chứ không phải một nhà máy đầy đủ trang thiết bị như xưởng chính nơi tôi từng làm việc. Lò của nó có thể nung chảy kim loại, nhưng để đúc ra một bộ phận nhỏ, chính xác tới từng milimet, đủ để khớp hoàn hảo vào cơ cấu cò súng — đó là việc đòi hỏi khuôn đúc tinh xảo, dụng cụ đo lường chuẩn xác, thứ mà một xưởng luyện quặng bỏ hoang chắc chắn không có sẵn."
"Vậy chúng ta cần gì thêm?" Dren hỏi, giọng có phần nản lòng trước quy mô vấn đề đang dần lộ ra.
"Trước hết," Blavko nói, "chúng ta cần một bản vẽ chính xác. Không phải ước lượng bằng mắt, mà đo đạc tỉ mỉ khoảng trống lõi phép tiêu chuẩn, cách nó khớp với cò súng, với khóa nòng, để biết chính xác mình cần đúc ra hình dạng gì." Anh quay sang người thợ già. "Ông từng làm việc trong xưởng gần hai mươi năm. Ông có nhớ đủ rõ để vẽ lại nó không?"
Người thợ già gật đầu chậm rãi. "Trí nhớ tôi không còn hoàn hảo như hai mươi năm trước, nhưng đôi tay này đã lắp ráp hàng trăm khẩu súng loại đó. Tôi có thể vẽ lại phần lớn, dù có thể sẽ cần điều chỉnh khi thực sự có một khẩu súng thật trước mặt để đối chiếu."
Đó là lúc Blavko nhớ tới một câu hỏi khác, một câu hỏi đã âm ỉ trong đầu anh từ đêm nghe Marek kể chuyện lịch sử — về thời đại trước Đại Dạ Trường, khi các vương quốc con người và người lùn vẫn còn tồn tại độc lập.
"Có một điều tôi muốn hỏi," anh nói, hướng về phía người thợ già. "Marek từng kể tôi nghe, thời trước khi Huyết Tộc tới, các vương quốc con người và người lùn từng có hỏa mai — vũ khí nổ bằng thuốc súng, không cần lõi phép, giống như thứ tôi mang theo. Nếu điều đó là thật, thì công nghệ ấy hẳn phải để lại dấu vết ở đâu đó. Bản vẽ, xưởng chế tạo cũ, hay ít nhất là những khẩu súng cổ còn sót lại. Ông có từng nghe nói gì về chuyện đó không?"
Người thợ già khựng lại, và trong một khoảnh khắc, gương mặt ông thoáng qua một biểu cảm phức tạp — vừa ngạc nhiên trước câu hỏi, vừa như đang lục lọi một ký ức đã bị chôn vùi rất sâu.
"Hỏa mai cổ," ông lẩm bẩm, gần như tự nói với chính mình. "Tôi từng nghe qua, một lần, rất lâu rồi, từ một người thợ già hơn tôi khi tôi mới vào nghề. Ông ta nói rằng sau khi chinh phục, Huyết Tộc không chỉ đơn giản là cấm hỏa mai cổ họ thu gom gần như toàn bộ, nung chảy, xóa sổ. Nhưng ông ta cũng nói, có tin đồn chỉ là tin đồn, tôi chưa bao giờ tự mình kiểm chứng — rằng không phải tất cả đều bị hủy. Một số bản vẽ, một số hiện vật, được giấu đi bởi chính những người thợ rèn con người thời đó, những người không nỡ để toàn bộ tri thức của tổ tiên mình biến mất hoàn toàn."
"Giấu ở đâu?" Blavko hỏi ngay, không giấu được sự căng thẳng trong giọng nói.
"Tôi không biết chính xác," người thợ già thừa nhận, lắc đầu. "Đó chỉ là một câu chuyện truyền miệng, không có địa điểm cụ thể. Nhưng nếu tin đồn ấy có phần sự thật, thì nơi hợp lý nhất để tìm nếu có nơi nào sẽ là những khu vực từng thuộc về các thị tộc người lùn cổ, những nơi có truyền thống rèn đúc lâu đời hơn bất cứ đâu khác trên đại lục này, và cũng là những nơi kháng cự Huyết Tộc lâu nhất, quyết liệt nhất, theo những gì tôi từng được nghe kể."
Blavko và Dren nhìn nhau, cả hai cùng nhận ra trọng lượng của khả năng vừa được hé mở không chỉ là việc tự mày mò chế tạo lại từ đầu bằng trực giác và trí nhớ vá víu của một người thợ bị đuổi việc, mà biết đâu, ở đâu đó trên đại lục rộng lớn này, vẫn còn tồn tại những bản vẽ nguyên gốc, những hiện vật thật sự, chứng minh rằng con người từng làm chủ công nghệ ấy một cách trọn vẹn trước khi tất cả bị tước đoạt.
"Vậy thì," Blavko nói, giọng anh giờ đây mang một sự quyết đoán mới, "trước khi chúng ta lo về việc đúc bộ phận thay thế trong một xưởng luyện quặng bỏ hoang, có lẽ điều đầu tiên đáng làm là tìm hiểu xem tin đồn ấy có phần sự thật nào không. Một bản vẽ nguyên gốc sẽ đáng giá hơn nhiều so với việc chúng ta phải tự mò mẫm từ con số không."
Người thợ già gật đầu, nhưng rồi giơ tay ra, một cử chỉ thực tế kéo cả hai người trẻ tuổi trở lại mặt đất. "Đó là một hướng đáng theo đuổi, nhưng đừng đặt hết hy vọng vào một tin đồn hai mươi năm tuổi. Trong lúc chờ đợi, chúng ta vẫn cứ nên bắt đầu từ những gì chắc chắn có trong tay đo đạc khẩu súng của cậu, vẽ lại khoảng trống lõi phép tiêu chuẩn từ trí nhớ tôi, và tới xem tận mắt cái mỏ bỏ hoang để biết chính xác chúng ta đang có gì để làm việc. Hy vọng vào một kho báu chưa tìm thấy không nuôi sống được ai, nhưng chuẩn bị kỹ càng cho con đường trước mắt thì có thể."
Blavko gật đầu, chấp nhận sự cân bằng ấy giữa tham vọng và thực tế. "Vậy chúng ta làm cả hai," anh nói. "Bắt đầu với những gì trong tầm tay, nhưng không bỏ qua khả năng tìm ra điều gì đó lớn hơn đang chờ đợi ở đâu đó ngoài kia."
Người thợ già mỉm cười lần đầu tiên kể từ khi họ bước vào căn lều của ông, một nụ cười mỏng manh nhưng chân thật, như thể sự thận trọng lẫn tham vọng cân bằng ấy nơi Blavko đã khơi dậy trong ông một điều mà hai mươi năm cô độc đã dần dập tắt.
"Được," ông nói, đứng dậy lần nữa, lần này với một sự chắc chắn mới trong dáng đi. "Vậy hãy bắt đầu bằng việc tôi vẽ lại những gì trí nhớ mình còn giữ được. Sau đó, chúng ta sẽ tới xem cái mỏ ấy còn cho chúng ta được gì và trên đường đi, tôi sẽ kể thêm cho các cậu nghe mọi mảnh vụn tôi từng nghe về những bản vẽ hỏa mai cổ, dù ít ỏi tới đâu, biết đâu trong đó có một manh mối các cậu có thể theo đuổi sau này."