Chương 11: Nơi Không Có Ngày Đêm
Hôm sau cuộc trò chuyện trong chuồng gia súc, Dren dẫn Blavko lên một mỏm đá cao phía trên làng, nơi có thể nhìn bao quát cả thung lũng Kessvar chìm trong bóng tối yên bình, những đốm lửa nhỏ từ các căn nhà lấp lánh rải rác như những vì sao rơi xuống đất.
"Cậu có biết vì sao nơi này yên ả như vậy không?" Dren hỏi, mắt vẫn dõi theo ánh đèn le lói bên dưới.
Blavko lắc đầu, chờ đợi.
"Vì chúng ta ở giữa hư không," Dren nói, giọng có chút chua chát. "Không đường lớn nào chạy qua đây. Không mỏ khoáng nào đáng để khai thác. Không sông đủ rộng để tàu bè qua lại. Kessvar tồn tại vì lãnh chúa cần lương thực, cần vài mạng người mỗi mùa Thu Huyết, và chỉ cần vậy thôi. Chúng ta quá nhỏ, quá xa, quá vô nghĩa để đáng phải kiểm soát chặt chẽ hơn."
Anh ngồi xuống một tảng đá phẳng, ra hiệu Blavko ngồi cạnh. "Cậu nghĩ đây là thế giới thật sự trông như thế nào sao? Một ngôi làng nhỏ, một gia đình cưu mang cậu, một ông già kể chuyện bên bếp lửa mỗi tối?" Anh lắc đầu chậm rãi. "Đây chỉ là một khe hở. Một chỗ trũng mà cơn bão lớn chưa thổi tới vì chẳng có gì đáng để nó cuốn theo."
"Vậy nơi khác thì sao?" Blavko hỏi, dù trong lòng anh đã cảm nhận được câu trả lời sẽ không dễ nghe.
Dren im lặng một lúc, như đang cân nhắc nên bắt đầu từ đâu giữa quá nhiều điều muốn nói. "Tôi có một người dì, em gái của mẹ tôi, lấy chồng và chuyển tới sống ở Đông Vực. một trong những thành phố lớn ven biển phía đông, nơi có xưởng rèn và bến cảng cậu vẫn tò mò hỏi tới. Bà ấy về thăm làng đúng một lần, khi tôi còn nhỏ, và không bao giờ quay lại nữa. Nhưng trước khi đi, bà kể cho mẹ tôi nghe nhiều chuyện, và mẹ tôi kể lại cho tôi, như một lời cảnh báo hơn là một câu chuyện để giải trí."
Anh hít một hơi dài, và khi tiếp tục, giọng anh ta trở nên đều đều, như đang cố giữ khoảng cách với chính những gì mình sắp kể để không bị cuốn vào cảm xúc.
"Ở đó, không có khái niệm ngày và đêm như cậu và tôi vẫn hiểu. Không phải vì trời không sáng không tối mà vì không có một khoảng thời gian nào trong hai mươi bốn giờ mà người ta được phép ngừng lại. Nhà máy chạy liên tục, chia làm nhiều ca, và nếu ca của bạn là ca đêm, bạn làm việc khi cả thành phố chìm trong bóng tối, ngủ khi mặt trời lên, và cứ thế xoay vòng cho tới khi không còn phân biệt được đâu là buổi sáng thật sự của chính cơ thể mình nữa."
Blavko lắng nghe, im lặng, cảm giác một sự quen thuộc kỳ lạ và khó chịu len vào — không phải vì anh từng trải qua điều tương tự, mà vì nó gợi cho anh nhớ tới những câu chuyện anh từng nghe về các thành phố công nghiệp lớn ở thế giới cũ của mình, những khu ổ chuột quanh nhà máy nơi con người cũng bị vắt kiệt sức theo một nhịp điệu tương tự, chỉ khác là ở đây, thứ áp đặt nhịp điệu ấy không phải một ông chủ nhà máy, mà là cả một chủng loài đã cai trị hàng nghìn năm.
"Dì tôi kể," Dren tiếp tục, "rằng ở Đông Vực, mọi thứ đều có giá, và giá đó luôn cao hơn những gì một người lao động bình thường kiếm được. Tiền thuê chỗ ngủ trong khu tập thể công nhân, tiền nước sạch, tiền để không bị đánh dấu là 'nợ dịch vụ công' một loại tội danh mơ hồ có thể áp lên bất cứ ai không đủ khả năng trả các khoản phí bắt buộc. Người ta không sống, họ chỉ tồn tại từ ngày lĩnh lương này tới ngày lĩnh lương khác, luôn thiếu, luôn nợ, luôn sợ một tai nạn nhỏ hay một trận ốm sẽ đẩy cả gia đình vào cảnh không lối thoát."
"Và khi không đủ tiền," Dren nói tiếp, giọng trầm hẳn xuống, "người ta tìm tới những kẻ khác không đủ tiền như mình, và họ tự tổ chức thành từng nhóm , không phải để chống lại Huyết Tộc, họ không bao giờ dám mơ tới điều đó, mà để giành giật với chính những người cùng cảnh ngộ. Băng đảng, dì tôi gọi chúng như vậy. Kiểm soát từng con hẻm, từng khu chợ đen, từng nguồn hàng buôn lậu nhỏ nhoi có thể kiếm chút tiền ngoài luồng. Đôi khi họ đánh nhau vì một góc phố. Đôi khi vì một món nợ vài đồng bạc lẻ. Con người giết con người vì những thứ nhỏ nhặt đến mức đáng xấu hổ, trong khi kẻ thực sự đẩy tất cả bọn họ vào cảnh khốn cùng ấy đứng nhìn từ trên cao, thậm chí không thèm để tâm."
Blavko nhắm mắt lại một lúc, hình dung ra khung cảnh ấy, không phải chiến trường với tiếng đại bác và lằn ranh rõ ràng giữa hai phe, mà một thứ chiến tranh âm thầm hơn, tàn nhẫn hơn theo cách riêng của nó, nơi những người vốn đáng lẽ phải là đồng minh tự nhiên của nhau lại quay sang xâu xé chính đồng loại mình vì miếng ăn, vì một góc trú thân, trong khi kẻ thù thực sự không cần nhấc một ngón tay.
"Còn chuyện hiến máu," anh hỏi, nhớ tới ngày Thu Huyết ở Kessvar, "ở thành phố cũng vậy sao?"
"Tệ hơn," Dren đáp ngay, không chút do dự. "Ở đây, Thu Huyết chỉ diễn ra vài lần một năm, và lãnh chúa chỉ chọn một, đôi khi hai người mỗi lần. Nhưng ở những thành phố lớn, dì tôi kể có cả một hệ thống, những trạm hiến máu chính thức, nơi người ta có thể tự nguyện tới bán máu của mình lấy tiền, vì đồng lương từ nhà máy không bao giờ đủ sống. Không phải bị ép buộc trực tiếp như nghi lễ ở làng ta, nhưng khi cái đói ép người ta phải lựa chọn giữa hiến máu lấy tiền hay để con cái mình nhịn đói, thì cái gọi là 'tự nguyện' ấy cũng chỉ là một hình thức ép buộc khác, chỉ khoác lên vẻ ngoài lịch sự hơn mà thôi."
Anh quay sang nhìn thẳng vào Blavko, ánh mắt anh ta dưới ánh trăng mang một sự nặng nề Blavko chưa từng thấy trước đây, kể cả trong đêm anh ta trao những trang ghi chép bí mật. "Cậu hiểu không, Blavko? Kessvar yên ả không phải vì thế giới này tử tế. Nó yên ả vì chúng ta bị lãng quên, nằm ngoài tầm mắt của guồng máy đang nghiền nát mọi thứ ở những nơi khác. Nhưng sự lãng quên đó không phải là an toàn vĩnh viễn. nó chỉ là may mắn tạm thời và may mắn thì không phải thứ ta có thể dựa vào mãi."
Blavko ngồi lặng đi trước những lời ấy, nhìn xuống ánh đèn ấm áp của ngôi làng bên dưới. nơi anh đã học cách gọi tên từng người, từng vật dụng, nơi anh đã tìm lại được một mảnh nhỏ của cảm giác thuộc về sau khi mất tất cả. Và giờ đây, anh nhận ra rõ ràng hơn bao giờ hết rằng sự bình yên ấy chỉ là một hòn đảo nhỏ bé, cô lập, giữa một đại dương rộng lớn của khổ đau mà anh mới chỉ được nghe kể, chưa từng tận mắt chứng kiến.
"Vậy tại sao dì anh không bao giờ quay lại?" Blavko hỏi, giọng khẽ.
Dren im lặng một lúc lâu trước khi trả lời, và khi anh ta nói, có một sự mệt mỏi già dặn hơn tuổi thật của mình lộ ra trong từng từ. "Vì bà ấy nói, một khi đã nhìn thấy guồng máy ấy vận hành từ bên trong, rất khó để trở về sống như thể mình chưa từng biết gì. Bà ấy không muốn Kessvar trở thành nơi bà phải nhớ về nó bằng nỗi tiếc nuối cho một sự ngây thơ đã mất. Bà ấy chọn ở lại đó, chịu đựng nó, hơn là mang nó về đây và làm vấy bẩn nơi duy nhất còn giữ được chút bình yên trong cả gia đình chúng tôi."
Gió đêm thổi qua mỏm đá, mang theo cái lạnh quen thuộc của vùng đất này, và cả hai người ngồi im lặng một lúc lâu, không ai vội lấp đầy khoảng trống bằng lời nói nữa. Cuối cùng, Blavko lên tiếng, giọng anh chắc chắn hơn anh tưởng mình có thể có được sau tất cả những gì vừa nghe.
"Nếu điều anh nói là thật," anh nói, "thì Kessvar không phải là ngoại lệ đáng được bảo vệ bằng cách giữ mình nhỏ bé và lãng quên mãi mãi. Nó là bằng chứng cho thấy con người, khi không bị guồng máy ấy siết chặt, vẫn có thể sống tử tế với nhau, vẫn có thể là Marek, là Yolla, là anh. Câu hỏi không phải là làm sao để giữ nơi này mãi bị lãng quên. Mà là làm sao để những nơi khác cũng có được một cơ hội như Kessvar đã có."
Dren quay sang nhìn anh, và trong ánh mắt ấy, dưới ánh trăng nhợt nhạt phủ lên mỏm đá, Blavko thấy rõ ràng hơn bao giờ hết ngọn lửa nhỏ mà cả hai người bọn họ đã âm thầm nhen nhóm từ đêm đầu tiên trong chuồng gia súc giờ đây không còn là một ý nghĩ mơ hồ nữa, mà đang dần có hình dạng của một điều gì đó cả hai sẽ phải đối mặt, dù chưa biết bằng cách nào, dù chưa biết phải trả giá bao nhiêu.