Điều Độc Ma không lường trước, là cái nghi ngờ của Nhu không phải của riêng cô.
Trong những ngày sống giữa cộng đồng những kẻ chối từ, làm Khổ, anh dần nhận ra rằng dưới cái bề mặt mãn nguyện và thống nhất của thế giới này, có một dòng chảy ngầm. Không chỉ Nhu, mà nhiều người khác nữa, đã bắt đầu thấy cái mà cô thấy. Đã bắt đầu nghi ngờ. Đã bắt đầu thì thầm với nhau, trong bóng tối, những câu hỏi mà ban ngày họ không dám nói. Có phải mọi cái khổ đều cao quý? Có phải để một đứa trẻ chết vì từ chối thuốc là đức hạnh, hay đó là sự tàn nhẫn được khoác áo thiêng liêng? Có phải chối bỏ mọi tiện nghi là con đường tới ý nghĩa, hay đến một lúc nào đó nó chỉ còn là sự h-ành hạ vô nghĩa?
Những câu hỏi ấy, một khi đã được thốt ra, không thể bị nhốt lại. Chúng lan đi, từ người này sang người khác, như những đốm lửa nhỏ trong đêm. Và Độc Ma nhận ra mình đang chứng kiến một điều mà anh vừa mừng vừa lo: cộng đồng những kẻ chối từ đang bắt đầu rạn nứt, đang bắt đầu phân hóa thành hai phe.
Một phe, những người mà anh gọi thầm là phái Chính Thống, giữ vững đức tin cũ. Với họ, sự khổ hạnh là tuyệt đối, là con đường duy nhất, là điều thiêng liêng không được nghi ngờ. Mọi tiện nghi đều là cám dỗ, mọi sự dễ dàng đều là sa ngã, mọi lời chất vấn cái khổ đều là dấu hiệu của sự yếu đuối và phản bội. Họ nhìn cái làn sóng nghi ngờ đang dâng lên với nỗi kinh hoàng, như những tín đồ nhìn thấy tà giáo len vào thánh địa của mình. Và họ phản ứng theo cách mà mọi đức tin bị đe dọa đều phản ứng: bằng sự cứng rắn, bằng sự lên án, bằng việc siết chặt hơn nữa cái giáo điều, trừng phạt nặng hơn nữa những kẻ dám hoài nghi.
Phe kia, những người như Nhu, mà anh gọi thầm là phái Hoài Nghi, không phải là những kẻ muốn quay lại sự dư thừa. Đó là điều quan trọng mà Độc Ma nhận ra. Họ không phản đối khổ hạnh. Họ không muốn trở về cái thế giới sung túc đã giết chết ý nghĩa mà tổ tiên họ đã chạy trốn. Họ chỉ muốn một điều giản dị: quyền được phân biệt. Quyền được hỏi cái khổ nào đáng chịu và cái khổ nào không. Quyền được thương xót một đứa trẻ bệnh mà không bị coi là phản bội. Quyền được giữ khổ hạnh như một lựa chọn tự do thay vì một giáo điều bắt buộc. Họ muốn giữ lấy cái linh hồn của khổ hạnh, cái tình thương và sự khôn ngoan của nó, mà bỏ đi cái xác cứng nhắc mà nó đã thành.
Và giữa hai phe ấy, xung đột bắt đầu.
Nó bắt đầu bằng những lời. Những cuộc tranh cãi trong các buổi họp cộng đồng, mỗi ngày một gay gắt. Phái Chính Thống lên án phái Hoài Nghi là những kẻ yếu đuối đang mở đường cho sự sa ngã, đang phản bội lại tất cả những gì cộng đồng đã xây dựng, đang đưa con rắn của sự dư thừa quay lại vườn địa đàng. Phái Hoài Nghi đáp lại rằng chính phái Chính Thống mới đang phản bội, rằng họ đã biến một con đường tâm linh đẹp đẽ thành một nhà tù, đã lấy đi của con người cái quyền suy nghĩ, đã thần thánh hóa sự tàn nhẫn.
Rồi từ lời, nó chuyển thành hành động. Phái Chính Thống bắt đầu trừng phạt những kẻ hoài nghi. Trục xuất họ khỏi cộng đồng. Cô lập họ. Tách con cái khỏi những cha mẹ dám nghi ngờ, sợ rằng sự hoài nghi sẽ lây lan. Và phái Hoài Nghi, bị dồn vào chân tường, bắt đầu tụ họp riêng, hình thành những cộng đồng nhỏ của mình, nơi họ cố gắng sống một lối khổ hạnh mềm hơn, nhân đạo hơn, có chỗ cho thương xót và cho sự phân biệt. Cái thế giới từng thống nhất trong đức tin của mình, giờ đang tách làm đôi, và giữa hai nửa ấy, sự thù hận bắt đầu nảy mầm.
"Ta đã làm gì thế này, Người Gác Ngưỡng," Độc Ma nói, nhìn cái cộng đồng đang tan vỡ với một nỗi day dứt. "Ta đến để chữa lành. Nhưng ở đây, dường như ta chỉ khơi lên xung đột. Ta đã nói với Nhu rằng nghi ngờ không phải là tội lỗi, rằng cô nên giữ lấy cái nhìn của mình. Và cái nghi ngờ ấy đã lan ra, đã chia rẽ cả một thế giới. Có phải ta đã sai không? Có phải ta nên để họ yên trong đức tin của họ, dù đó là một đức tin cứng nhắc, còn hơn là gieo vào họ một sự nghi ngờ dẫn tới thù hận?"
Và ở đây, Người Gác Ngưỡng nói một điều làm Độc Ma sững lại, một điều cho thấy nó đã đi được bao xa trên con đường trưởng thành của mình.
"Thưa ngài," nó nói, "trước kia tôi sẽ đồng ý với ngài. Tôi sẽ nói rằng ngài đã sai, rằng ngài nên để họ yên trong sự thống nhất của họ, dù đó là sự thống nhất của một giáo điều. Vì bản chất tôi ghét xung đột, ghét sự lộn xộn, khao khát sự trơn tru và thống nhất. Một thế giới thống nhất trong một đức tin, dù sai, với tôi vẫn đẹp hơn một thế giới bị chia rẽ bởi tranh cãi. Nhưng ngài đã dạy tôi nhìn khác. Và giờ tôi nhìn cái xung đột này, tôi không thấy một thảm họa. Tôi thấy một dấu hiệu của sự sống."
"Ngươi nói gì," Độc Ma quay lại nhìn nó.
"Ngài hãy nghĩ mà xem, thưa ngài," Người Gác Ngưỡng nói. "Trước khi ngài đến, thế giới này thống nhất. Không có xung đột. Không có tranh cãi. Mọi người cùng tin một điều, cùng tôn thờ cái khổ, cùng im lặng chấp nhận. Nó bình yên. Nó thống nhất. Và nó đang chết. Vì cái thống nhất ấy là cái thống nhất của một cực đã thắng tuyệt đối, cái sự im lặng của một sức căng đã chết. Còn giờ đây, khi hai phe nổi lên, khi xung đột bùng ra, khi con người lại bắt đầu cãi nhau về cái gì đúng cái gì sai, thì sức căng đã trở lại. Cái đối cực đã tái sinh. Và ở đâu có đối cực, ở đâu có sự giằng co giữa hai lực, ở đó có sự sống. Ngài không gieo thù hận vào thế giới này, thưa ngài. Ngài đã hồi sinh nó. Ngài đã đánh thức cái cực bị giết chết, và giờ hai cực lại kéo nhau, và trong sự kéo nhau ấy, thế giới này lại bắt đầu sống."
Độc Ma lặng người trước lời của Người Gác Ngưỡng. Vì nó đúng, và cái đúng ấy vừa an ủi vừa đáng sợ. Sự sống không phải là sự thống nhất êm ả. Sự sống là sự giằng co giữa các cực. Một thế giới không có xung đột, không có tranh cãi, không có hai phe kéo nhau về hai hướng, là một thế giới đã chết, dù nó có bình yên đến đâu. Và cái xung đột đang xé toạc cộng đồng những kẻ chối từ, dù đau đớn, dù nguy hiểm, lại chính là dấu hiệu rằng thế giới này chưa chết hẳn, rằng nó đang vật lộn để tìm lại sự cân bằng, rằng sức căng đã trở về.
"Nhưng xung đột có thể hủy diệt," Độc Ma nói. "Sức căng có thể trở thành chiến tranh. Hai cực kéo nhau có thể xé nát tất cả. Ngươi nói xung đột là dấu hiệu của sự sống. Nhưng nếu nó vượt khỏi tầm kiểm soát, nó cũng có thể là dấu hiệu của sự hủy diệt."
"Đúng vậy, thưa ngài," Người Gác Ngưỡng thừa nhận. "Và đó chính là nghệ thuật mà ngài vẫn đang tìm. Không phải xóa bỏ xung đột, cũng không phải để nó bùng cháy không kiểm soát. Mà là giữ nó ở cái mức mà nó nuôi dưỡng sự sống thay vì hủy diệt nó. Giữ cho hai cực kéo nhau đủ mạnh để có sức căng, nhưng không quá mạnh để xé nát. Đó là cái điểm cân bằng mong manh mà ngài vẫn nói. Và có lẽ, vai trò của ngài ở đây không phải là làm cho một phe thắng, cũng không phải là dập tắt xung đột, mà là giúp hai phe học cách giằng co mà không hủy diệt nhau, cãi nhau mà không giết nhau, kéo về hai hướng mà vẫn giữ được nhau trong cùng một thế giới."
Và đó chính là điều Độc Ma cố làm, trong những ngày cuối ở thế giới những kẻ chối từ. Anh không đứng về phe nào. Anh không dùng quyền năng để bắt phái Chính Thống nới lỏng giáo điều, cũng không để phái Hoài Nghi áp đặt cái nhìn của họ. Thay vào đó, anh làm cái điều khó hơn nhiều: anh cố gắng gieo vào cả hai phe một hạt giống của sự thấu hiểu. Với phái Chính Thống, anh cố cho họ thấy rằng phái Hoài Nghi không phải kẻ thù muốn phá hủy khổ hạnh, mà là những người muốn cứu lấy linh hồn của khổ hạnh khỏi cái xác cứng nhắc của nó. Với phái Hoài Nghi, anh cố cho họ thấy rằng phái Chính Thống không phải những kẻ tàn nhẫn mù quáng, mà là những người đang sợ hãi, đang bám lấy cái đức tin đã cho đời họ ý nghĩa, đang lo rằng nếu buông nó ra thì con rắn của sự dư thừa sẽ quay lại nuốt chửng tất cả.
"Cả hai phe đều đúng, và cả hai đều sợ," anh nói với Nhu, người giờ đã trở thành một trong những tiếng nói dẫn dắt của phái Hoài Nghi. "Phái Chính Thống sợ rằng nếu buông khổ hạnh, con người sẽ trượt về sự dư thừa chết chóc. Và họ đúng, nỗi sợ ấy có cơ sở. Phái Hoài Nghi các em sợ rằng nếu tôn thờ khổ hạnh mù quáng, con người sẽ trượt về sự tàn nhẫn vô nghĩa. Và các em cũng đúng. Cả hai nỗi sợ đều thật. Cả hai đều là những người gác đền của một cực. Cái sai không phải ở phe nào. Cái sai là khi một phe muốn tiêu diệt phe kia, muốn cực của mình thắng tuyệt đối. Vì nếu phái Chính Thống thắng, thế giới này sẽ chết trong sự tôn thờ khổ đau. Còn nếu các em thắng tuyệt đối, và khổ hạnh bị coi thường hoàn toàn, thì thế giới sẽ trượt dần về sự dư thừa, và chết theo cách của những thế giới khác. Cái các em cần không phải là chiến thắng. Là sự cùng tồn tại. Là học cách sống với phe kia, giằng co với họ mãi mãi, không bao giờ thắng hẳn cũng không bao giờ thua hẳn. Vì chính cái sự giằng co không dứt ấy mới giữ cho thế giới này sống."
Nhu nghe, và trên khuôn mặt cô hiện lên một sự vỡ lẽ, rồi một nỗi khó khăn. "Nhưng anh Khổ ơi, điều đó khó quá," cô nói. "Sống mãi trong xung đột, giằng co mãi với những người tin điều ngược mình, không bao giờ thắng, không bao giờ được yên. Nghe mệt mỏi quá. Chẳng phải con người khao khát sự bình yên, sự thống nhất, sự đồng thuận sao? Chẳng phải ai cũng muốn một ngày nào đó cuộc tranh cãi kết thúc, một bên đúng một bên sai, và mọi người cùng sống trong sự thật?"
"Đó là cái khao khát nguy hiểm nhất, Nhu ạ," Độc Ma đáp khẽ. "Cái khao khát về một sự thống nhất cuối cùng, một sự thật duy nhất mà mọi người cùng chấp nhận, một ngày mà mọi tranh cãi chấm dứt. Nghe thì đẹp. Nhưng nó chính là cái chết. Vì cái ngày mà mọi người cùng đồng ý, cái ngày không còn ai kéo về hướng ngược lại, cái ngày sức căng biến mất, chính là cái ngày thế giới ngừng sống. Em nhìn các thế giới khác mà xem, những thế giới đã đạt được sự thống nhất mà em khao khát. Chúng đều chết. Thống nhất trong cơn khát, thống nhất trong sự lo liệu, thống nhất trong giấc mơ. Sự thống nhất là cái chết đội lốt thiên đường. Còn sự sống, sự sống thật, luôn ồn ào, luôn xung đột, luôn có hai phe kéo nhau. Con người không được sinh ra để đồng ý với nhau, Nhu ạ. Con người được sinh ra để mãi mãi giằng co về cái gì là đúng, và chính trong sự giằng co bất tận ấy mà sự sống, sự tự do, ý nghĩa, được giữ cho không bao giờ đông cứng lại thành cái chết."
Và khi anh nói những lời ấy, Độc Ma cảm thấy một điều gì đó sáng lên trong chính mình. Vì anh vừa chạm tới một mảnh nữa của cái sự thật lớn mà cả hành trình đang dẫn anh về. Anh đã học rằng sự sống nằm ở sức căng giữa các cực. Giờ anh học thêm rằng cái sức căng ấy không phải là một trạng thái tạm thời cần được giải quyết, một vấn đề cần được xử lý để đạt tới sự hài hòa cuối cùng. Không. Cái sức căng ấy là vĩnh viễn. Nó phải là vĩnh viễn. Một thế giới sống là một thế giới mãi mãi giằng co, mãi mãi tranh cãi, mãi mãi có hai phe kéo nhau, không bao giờ đạt tới sự thống nhất cuối cùng. Vì sự thống nhất cuối cùng chính là cái chết. Ý nghĩa của một thế giới, của một xã hội, của cả một vũ trụ, không phải là đạt tới sự đồng thuận, mà là mãi mãi không đồng thuận được, mãi mãi giằng co một cách sống động về cái gì là đúng, cái gì là đẹp, cái gì là đáng sống.
"Ta hiểu rồi," anh thì thầm với Người Gác Ngưỡng, khi chuẩn bị rời thế giới những kẻ chối từ. "Ta đã tưởng nhiệm vụ của ta là chữa lành cõi, đưa nó tới một trạng thái khỏe mạnh, hài hòa, cân bằng. Nhưng ta đã hiểu sai. Một trạng thái cân bằng tĩnh cũng là một dạng chết. Cái ta phải làm không phải là đưa cõi tới sự cân bằng, mà là giữ cho nó mãi mãi trong sự mất cân bằng sống động, mãi mãi giằng co, mãi mãi có các cực kéo nhau. Ta không được chữa cõi bằng cách làm cho nó thống nhất. Ta phải chữa nó bằng cách giữ cho nó mãi mãi chia rẽ một cách lành mạnh, mãi mãi tranh cãi, mãi mãi sống động trong sự bất đồng. Chữa lành không phải là chấm dứt xung đột. Chữa lành là làm cho xung đột trở nên sống động thay vì chết chóc, nuôi dưỡng thay vì hủy diệt."
Anh nhìn Nhu và những người phái Hoài Nghi một lần cuối, và anh thấy, dù cộng đồng đang trong cơn xung đột đau đớn, một cái gì đó đã sống lại trong mắt họ, trong cả mắt những người phái Chính Thống. Một sức sống. Một sự thức tỉnh. Cái thế giới từng thống nhất và đang chết, giờ đang chia rẽ và bắt đầu sống. Và dù con đường phía trước của họ sẽ đầy tranh cãi, đầy giằng co, đầy những cuộc xung đột chưa dứt, thì đó chính là con đường của sự sống, con đường mà mọi thế giới sống động phải đi, con đường mãi mãi không tới đích của sự thống nhất, và chính vì mãi mãi không tới đích ấy mà mãi mãi còn sống.
"Đừng bao giờ thắng hẳn, Nhu ạ," anh nói với cô lời từ biệt. "Và đừng bao giờ để họ thắng hẳn các em. Hãy giằng co với nhau mãi mãi. Hãy cãi nhau, kéo nhau, giữ nhau, trong một cuộc tranh luận không bao giờ kết thúc về cái gì là đúng. Vì cái ngày các em đồng ý được với nhau, cái ngày một phe thắng và cuộc tranh cãi chấm dứt, chính là cái ngày thế giới các em chết. Sự bất đồng bất tận của các em, hóa ra, chính là mạch sống của thế giới này. Hãy trân trọng nó. Hãy giữ nó sống động. Và đừng bao giờ, vì mệt mỏi, vì khao khát bình yên, mà đánh đổi sự giằng co sống động này lấy sự thống nhất chết chóc của một thiên đường nơi mọi người cùng nghĩ một điều."
Và Độc Ma rời khỏi thế giới những kẻ chối từ, mang theo bài học sâu nhất trong bốn lời giải: rằng sức căng giữa các cực không phải là một vấn đề cần giải quyết, mà là chính mạch sống cần được gìn giữ. Rằng chữa lành không phải là đạt tới sự hài hòa cuối cùng, mà là giữ cho sự giằng co mãi mãi sống động. Rằng cái đích của một thế giới sống không phải là sự thống nhất, mà là sự bất đồng bất tận, một cuộc tranh luận không bao giờ dứt về ý nghĩa của chính sự tồn tại.
Phía trước anh, chỉ còn một thế giới nữa. Lời giải cuối cùng. Và anh linh cảm, với một nỗi bất an mỗi lúc một lớn, rằng thế giới ấy sẽ đưa anh đối diện với cái thử thách khó nhất của cả hành trình. Vì nó sẽ không phải là một thế giới nơi con người tự chọn, tự tranh cãi, tự giằng co. Nó sẽ là một thế giới nơi một đấng toàn năng nhân từ đã ban cho tất cả một sự bình yên hoàn hảo, một sự thống nhất tuyệt đối, một thiên đường không còn xung đột, không còn giằng co, không còn bất đồng. Một thế giới đã đạt tới đúng cái mà Nhu khao khát và Độc Ma vừa cảnh báo là cái chết. Và nó sẽ giơ lên trước mặt anh câu hỏi khủng khiếp nhất: nếu một vị thần yêu thương những đứa con của mình đủ để cho chúng một thiên đường hoàn hảo, thì có gì sai trong tình yêu ấy? Và nếu có, thì chính Độc Ma, khi cứu cõi này, phải cẩn thận đến nhường nào để không trở thành đúng cái vị thần nhân từ mà anh sắp gặp.