Điều đầu tiên Độc Ma cảm thấy khi giáng sinh vào thế giới ấy, là ánh sáng.
Không phải ánh sáng mặt trời. Ở đây, anh sẽ sớm nhận ra, mặt trời gần như không còn ý nghĩa. Đây là ánh sáng nhân tạo, muôn màu, không bao giờ tắt, phát ra từ hàng tỉ bề mặt phát quang phủ kín mọi ngóc ngách của thành phố. Ánh sáng chảy trên các bức tường, cuộn quanh các tòa tháp, nhấp nháy trên mặt đường, đổi màu theo từng nhịp thở của một cỗ máy khổng lồ mà anh chưa hiểu. Không có ngày, không có đêm, chỉ có một cơn chói lòa vĩnh cửu, một sự thức tỉnh không ngừng nghỉ của một nơi đã quên mất thế nào là bóng tối, thế nào là nghỉ ngơi, thế nào là im lặng.
Anh mở mắt ra trong hình hài của một cư dân nơi đây. Người Gác Ngưỡng đã làm tốt phần việc của nó. Anh có một thân xác, một danh tính, một chỗ đứng trong xã hội này. Tên anh, ở thế giới này, là Kỳ. Một người đàn ông tầm trung, không giàu không nghèo, làm một công việc tầm trung, sống trong một căn hộ tầm trung ở một tầng tầm trung của một trong hàng triệu tòa tháp chọc trời. Ký ức giả về cuộc đời của Kỳ đã được cài vào anh, đủ để anh hòa nhập, đủ để anh biết cách sống ở đây mà không lộ ra mình là kẻ vừa từ hư không bước tới. Nhưng bên dưới lớp ký ức giả ấy, Độc Ma vẫn còn nguyên. Anh nhớ mình là ai. Anh nhớ vì sao mình đến. Và anh nhớ, đau đáu, cái căn bếp có ánh đèn vàng ở một thế giới khác, đang chờ anh.
Anh bước ra khỏi căn hộ của Kỳ, và bước vào thành phố.
Nó tráng lệ đến nghẹt thở. Đó là điều Độc Ma phải thừa nhận ngay từ khoảnh khắc đầu tiên. Những tòa tháp cao đến mức đỉnh của chúng khuất trong tầng mây phát sáng. Những cây cầu trên không nối các tòa nhà thành một mạng lưới ba chiều chằng chịt, trên đó dòng người và xe chảy không ngừng. Mọi bề mặt đều lung linh, mọi góc phố đều rực rỡ, mọi thứ đều mới, đều bóng, đều đẹp một cách hoàn hảo và lạnh lẽo. Đây là một nền văn minh đã đạt tới đỉnh cao của sự sung túc vật chất. Không có gì cũ kỹ, không có gì hư hỏng, không có gì thiếu thốn. Bất cứ thứ gì một cư dân có thể muốn, thành phố đều có thể cung cấp, ngay lập tức, với một sự tiện lợi mà ngay cả Trái Đất phồn hoa nhất cũng không sánh được.
Và ngay lập tức, Độc Ma nhận ra điều bất thường đầu tiên. Giữa tất cả sự tráng lệ ấy, giữa dòng người cuồn cuộn ấy, không ai nhìn ai. Không ai nói với ai. Mỗi cư dân đi giữa thành phố với một lớp ánh sáng riêng bao quanh mắt họ, một màn hình vô hình chỉ họ thấy, chiếu vào võng mạc họ một dòng thông tin, hình ảnh, lời mời chào không bao giờ dứt. Họ đi giữa đám đông mà như đi trong sa mạc, mỗi người khép kín trong cái thế giới riêng mà thành phố dệt quanh họ, một cái kén ánh sáng cá nhân hóa hoàn hảo, tách biệt họ khỏi tất cả những người khác đang đi sát bên.
Anh nhớ lại cái thang máy ở Trái Đất, cái hộp kim loại đầy những con người cúi đầu vào màn hình của mình. Anh đã nghĩ đó là đỉnh cao của sự cô đơn giữa đám đông. Nhưng ở đây, cái cô đơn ấy đã được đẩy tới tận cùng, đã được hoàn thiện thành một hệ thống, một cách sống, một trạng thái vĩnh viễn của toàn bộ nhân loại nơi này. Ở đây, người ta không còn cô đơn giữa đám đông một cách tình cờ. Ở đây, người ta được thiết kế để cô đơn, một cách hoàn hảo, vì sự cô đơn ấy chính là điều làm cho cỗ máy vận hành.
Độc Ma bước đi giữa thành phố, để cho cái màn hình vô hình chiếu vào mắt mình, và anh bắt đầu hiểu.
Cái chảy vào mắt Kỳ, vào mắt mọi cư dân, không phải thông tin. Đó là những lời mời gọi. Không ngừng nghỉ, tinh tế, được cá nhân hóa đến mức đáng sợ. Vừa đi qua một quán ăn, một hương thơm ảo lập tức tràn vào khứu giác anh, kèm theo hình ảnh một món ăn mà, không hiểu bằng cách nào, chính là món anh đang thầm thèm. Vừa thoáng một ý nghĩ mỏi mệt, lập tức một lời mời chào hiện ra, giới thiệu một dịch vụ thư giãn, một trải nghiệm, một món hàng hứa hẹn xua tan mỏi mệt. Vừa cảm thấy một chút cô đơn, một chút trống trải, lập tức thành phố đọc được, và ngay tức khắc, một thứ gì đó được đưa ra để lấp đầy, một cuộc trò chuyện ảo, một mối quan hệ mua được, một liều an ủi đóng gói sẵn.
Thành phố đọc được lòng người. Đó là sự thật mà Độc Ma nắm bắt được, và nó làm anh lạnh sống lưng. Cái hệ thống này, cái cỗ máy khổng lồ này, đã tinh vi đến mức nó biết mỗi cư dân đang cảm thấy gì, muốn gì, thiếu gì, trong từng khoảnh khắc, đôi khi trước cả khi chính cư dân ấy kịp ý thức. Và mỗi khi nó đọc được một khao khát, một nỗi thiếu, một khoảng trống, nó lập tức đưa ra một món hàng để lấp đầy. Cả một nền văn minh được xây trên một nguyên tắc duy nhất, đơn giản và tàn nhẫn: mọi nhu cầu của con người đều là một cơ hội để bán một thứ gì đó.
Anh nhớ lại công việc của Huy. Cái thuật toán gợi ý sản phẩm mà anh từng tối ưu mỗi ngày, cái hệ thống khoét sâu nỗi trống rỗng của con người để bán hàng. Anh đã thấy nó rợn người ngay ở Trái Đất, nơi nó mới chỉ là một mầm mống. Còn ở đây, cái mầm mống ấy đã lớn lên thành một khu rừng bao trùm cả thế giới. Đây chính là tận cùng của con đường mà Trái Đất đang đi. Đây là cái mà một nền văn minh sẽ trở thành, nếu nó để cho cái nguyên tắc thị trường ăn tới tận cùng, nuốt lấy mọi ngóc ngách của đời sống, biến mọi thứ, kể cả những thứ thiêng liêng nhất, thành hàng hóa.
Nhưng Độc Ma biết mình chưa thể phán xét. Anh mới chỉ nhìn bề mặt. Để hiểu, anh phải sống. Nên anh tiếp tục làm Kỳ. Anh đi làm, ở cái công việc tầm trung của mình, một công việc mà anh sớm nhận ra chẳng tạo ra gì thật, chỉ là một mắt xích trong cỗ máy khổng lồ, một người có nhiệm vụ giúp bán được nhiều hơn, khiến người khác muốn nhiều hơn, tiêu nhiều hơn. Anh sống trong căn hộ của Kỳ. Anh tiêu dùng, như mọi cư dân. Anh để cho thành phố phục vụ mình, và trong sự phục vụ hoàn hảo ấy, anh bắt đầu cảm nhận được cái căn bệnh, không phải từ trên cao như một đấng quan sát, mà từ bên trong, như một con bệnh.
Vì thành phố này, dù cung cấp mọi thứ, lại không bao giờ để cho ai thấy đủ.
Đó là cái Độc Ma dần thấm thía qua từng ngày làm Kỳ. Mỗi món hàng anh mua, mỗi trải nghiệm anh thụ hưởng, đều mang lại một khoái cảm ngắn ngủi, một sự thỏa mãn tức thời, rồi tắt ngấm, để lại một khoảng trống. Và ngay khi khoảng trống ấy xuất hiện, thành phố đã ở đó, đọc được nó, và đưa ra món hàng tiếp theo để lấp đầy. Một vòng lặp không có điểm dừng. Người ta mua để thấy đủ, nhưng cái đủ ấy được thiết kế để không bao giờ kéo dài, để luôn tan đi và để lại một cơn thèm mới. Vì nếu một cư dân thật sự thấy đủ, thật sự thỏa mãn, thật sự bình yên, thì họ sẽ ngừng mua. Và một cư dân ngừng mua là một cái chết đối với cỗ máy. Nên cỗ máy không bao giờ cho phép ai thấy đủ. Nó bán cho người ta khoái cảm, nhưng nó giữ lại sự bình yên. Nó cho người ta mọi thứ, trừ cái duy nhất có thể làm người ta ngừng khao khát.
Độc Ma nhớ tới bờ sông ở Trái Đất, cái đêm Diệp tựa đầu vào vai anh và hỏi anh có thấy thiếu gì không, và anh đã trả lời rằng không, anh thấy đủ. Anh nhớ cái cảm giác đủ đầy trọn vẹn ấy, cái cảm giác không cần gì hơn, cái thứ mà cả cỗ máy khổng lồ của thành phố Trái Đất cũng không bán được cho anh, và anh đã có được nó, miễn phí, trong vòng tay một người con gái. Và giờ, ở đây, trong cái thế giới đã đẩy thị trường tới tận cùng này, anh hiểu vì sao. Vì cái cảm giác đủ ấy là kẻ thù không đội trời chung của thị trường. Nó là thứ duy nhất thị trường phải tiêu diệt để tồn tại. Và ở thế giới này, nó đã bị tiêu diệt hoàn toàn. Không một cư dân nào ở đây từng biết cái cảm giác đủ. Họ không thể biết. Cả nền văn minh của họ được xây trên việc đảm bảo rằng họ không bao giờ biết.
Một buổi tối, sau giờ làm, Độc Ma ngồi trong căn hộ của Kỳ, nhìn ra thành phố lấp lánh không bao giờ tắt qua khung cửa sổ. Và anh để mặc cho mình cảm nhận, thật sâu, cái trạng thái tâm hồn của một cư dân nơi đây. Anh để lớp ký ức của Kỳ trỗi lên, để cái phần đã sống cả đời trong thế giới này lên tiếng. Và cái anh cảm thấy làm anh lặng người.
Đó là một sự mệt mỏi. Một sự mệt mỏi sâu đến tận xương tủy, nhưng không phải mệt mỏi của thân xác. Là mệt mỏi của một tâm hồn đã bị vắt kiệt bởi việc phải khao khát không ngừng nghỉ. Kỳ, và mọi cư dân của thành phố, sống trong một trạng thái thèm muốn triền miên, một cơn đói không bao giờ được thỏa, một sự truy đuổi vĩnh viễn cái món hàng tiếp theo, cái trải nghiệm tiếp theo, cái khoái cảm tiếp theo, mà không bao giờ, không một lần, được nghỉ ngơi trong sự đủ đầy. Họ có tất cả, nhưng họ luôn thấy thiếu. Họ được phục vụ hoàn hảo, nhưng họ chưa bao giờ được bình yên. Và cái sự thèm muốn không ngừng ấy, kéo dài năm này qua năm khác, cả một đời, đã bào mòn họ, đã rút cạn họ, đã biến họ thành những cái vỏ mệt mỏi trôi giữa một thành phố tráng lệ, đói khát giữa một bữa tiệc bất tận.
Đây là căn bệnh, Độc Ma nghĩ. Nhưng nó không giống cái anh hình dung. Người Gác Ngưỡng đã nói căn bệnh là sự hoàn hảo chết chóc, là các thế giới đông cứng lại vì đã đạt tới thiên đường. Nhưng thế giới này chưa đông cứng. Nó vẫn đang chuyển động điên cuồng, vẫn đang chạy, vẫn đang tiêu thụ, vẫn đang khao khát. Vậy nó bệnh theo cách nào?
Và rồi anh hiểu. Anh hiểu rằng căn bệnh có nhiều khuôn mặt. Ở một số thế giới, nó biểu hiện thành sự đông cứng, sự viên mãn chết chóc. Nhưng ở thế giới này, nó biểu hiện thành cái ngược lại, một sự chuyển động điên cuồng không bao giờ dừng. Thế nhưng, kỳ lạ thay, cả hai lại là cùng một căn bệnh. Vì cả hai đều là cái chết của một điều duy nhất: cái chết của khả năng thấy đủ. Ở thế giới đông cứng, người ta có đủ tới mức không còn gì để khao khát, nên sự sống dừng lại. Ở thế giới này, người ta không bao giờ được phép có đủ, nên sự sống bị vắt kiệt trong một cơn khao khát vô tận. Một bên chết vì quá no. Một bên chết vì mãi mãi đói. Nhưng cả hai đều đã đánh mất cái điểm cân bằng, cái khoảnh khắc quý giá giữa thiếu và thừa, cái nơi mà một con người có thể dừng lại và nói, ngay lúc này, ta không cần gì hơn, ta đủ rồi. Cái khoảnh khắc mà Diệp đã cho anh bên bờ sông. Cái khoảnh khắc là bản thân sự sống.
Độc Ma ngồi trong bóng tối của căn hộ, giữa thành phố không bao giờ tối, và anh thấy một nỗi buồn mênh mông dâng lên. Không phải nỗi buồn của một đấng sáng tạo nhìn tạo vật mình hư hỏng. Mà là nỗi buồn rất người của một kẻ nhìn thấy hàng tỉ con người, mỗi người một tâm hồn, mỗi người một khả năng yêu thương và bình yên và hạnh phúc, tất cả đang bị giam cầm trong một cỗ máy khổng lồ vắt kiệt họ, và không một ai trong họ biết rằng có một cách sống khác, rằng có một thứ gọi là đủ, rằng đâu đó, ở một thế giới khác, một người con gái có thể tựa đầu vào vai người mình yêu bên một bờ sông và thấy rằng mình không cần gì hơn.
"Ngươi thấy chưa, Người Gác Ngưỡng," anh thì thầm, biết rằng kẻ hầu cận của mình đang lắng nghe từ bên ngoài, đang giữ lấy bản thể thật của anh. "Ngươi thấy vì sao ta phải xuống đây, phải làm một kẻ trong bọn họ chưa? Nếu ta nhìn thế giới này từ trên cao, ta sẽ thấy một nền văn minh giàu có, sung túc, đang vận hành mạnh mẽ. Ta sẽ không thấy bệnh. Phải xuống đây, phải làm Kỳ, phải cảm cái mệt mỏi này trong chính lồng ngực mình, ta mới thấy được cái chết đang ẩn dưới sự sống rực rỡ này."
Giọng Người Gác Ngưỡng vang lên khẽ khàng trong tâm trí anh, xa xôi nhưng rõ ràng. "Tôi thấy, thưa ngài. Và tôi phải thú nhận, đây chính là loại thế giới mà xưa kia tôi đã giúp đỡ. Khi tôi thấy một nền văn minh biết cách thỏa mãn mọi nhu cầu của cư dân, tôi đã coi đó là thành công. Tôi đã không thấy được rằng thỏa mãn mọi nhu cầu và vắt kiệt tâm hồn lại có thể là cùng một thứ."
"Đó là vì ngươi chỉ biết đo cái có thể đo," Độc Ma đáp. "Ngươi đo được sự sung túc, sự tiện lợi, sự thỏa mãn tức thời. Nhưng ngươi không đo được cái mệt mỏi của một tâm hồn không bao giờ được nghỉ. Ngươi không đo được sự vắng mặt của bình yên. Vì bình yên không phải là một con số. Nó là một cái gì khác. Một cái gì mà chỉ kẻ đã từng có nó mới nhận ra được sự thiếu vắng của nó."
Anh đứng dậy, nhìn ra thành phố lần cuối trước khi để lớp ký ức Kỳ chìm xuống và trở lại là chính mình cho một khoảnh khắc suy tư.
"Nhưng ta vẫn chưa hiểu đủ," anh nói. "Ta mới thấy cái bệnh. Ta chưa thấy hết cái giá của nó, chưa chạm tới đáy của nó qua một con người cụ thể. Ta cần một khuôn mặt. Ta cần một cư dân của thế giới này mà ta có thể đến gần, có thể hiểu, có thể yêu thương, để qua họ mà thấy trọn cái bi kịch mà thống kê không bao giờ cho ta thấy. Ở Trái Đất, ta hiểu cái cực trật tự qua ba ta, cái cực gắn kết qua mẹ ta. Ở đây, ta cần một con người để hiểu cái thế giới này đã làm gì với tâm hồn con người."
Và như thể vũ trụ đáp lời, ngày hôm sau, Độc Ma gặp một người. Một cư dân của thành phố, một con người sẽ trở thành cánh cửa để anh nhìn vào tận đáy của cái thế giới nơi mọi thứ đều là hàng hóa. Một con người đang gánh trên vai một món nợ kỳ lạ, một món nợ không phải bằng tiền, mà bằng một thứ còn quý hơn tiền, một thứ mà ở thế giới này người ta cũng đã biến thành thứ có thể vay, có thể mua, có thể bán, và có thể vỡ nợ.
Nhưng đó là chuyện của chương sau. Còn đêm nay, Độc Ma, trong hình hài của Kỳ, nằm xuống chiếc giường trong căn hộ tầm trung của mình, giữa một thành phố không bao giờ tắt đèn, và trước khi chìm vào giấc ngủ, anh làm cái điều anh làm mỗi đêm ở mỗi thế giới, cái nghi thức nhỏ giữ cho anh không lạc mất chính mình. Anh nhắm mắt, và anh nhớ về căn bếp có ánh đèn vàng. Nhớ tiếng ba pha trà. Nhớ mùi cơm mẹ nấu. Nhớ nụ cười của Diệp dưới mái hiên trong cơn mưa chiều. Anh giữ lấy những hình ảnh ấy trong lồng ngực, như một người giữ một ngọn lửa nhỏ giữa cơn gió lớn, và anh tự nhắc mình, khẽ khàng, cái lời hứa đã đưa anh đi qua cả vũ trụ.
Ta đến đây để hiểu. Để chữa lành. Và để trở về. Dù thế giới này có tráng lệ đến đâu, có mệt mỏi đến đâu, có cô đơn đến đâu, thì nó cũng không phải nhà ta. Nhà ta là một căn bếp nhỏ, ở một thế giới khác, đang chờ. Và ta sẽ về. Ta hứa.
Ngoài kia, thành phố vẫn lấp lánh, vẫn chảy, vẫn tiêu thụ, vẫn khao khát, không bao giờ ngừng, không bao giờ đủ, không bao giờ ngủ. Hàng tỉ con người trôi trong cơn chói lòa vĩnh cửu của nó, mỗi người một cái kén ánh sáng cô đơn, mỗi người một cơn đói không bao giờ được thỏa. Và giữa họ, một vị thần cải trang thành một kẻ trong bọn họ nhắm mắt ngủ, mang trong lồng ngực một thứ mà cả thế giới này đã đánh mất và không còn nhớ là mình từng có: ký ức về cảm giác đủ đầy, và một mái nhà để trở về.