Trang thứ ba của tập hồ sơ có đính kèm một biểu đồ vẽ tay.
Đó không phải đồ họa được xuất ra từ bất kỳ phần mềm chuyên dụng nào. Biểu đồ được vẽ tỉ mỉ bằng bút bi trên một tờ giấy kẻ ô ly, sau đó chụp lại bằng điện thoại rồi chèn trực tiếp vào văn bản. Hai đường gấp khúc chạy song song bên nhau, cho đến một điểm nhất định thì bắt đầu tách hướng, khoảng cách giữa chúng theo đó ngày một nới rộng.
Bên dưới biểu đồ là một dòng chú thích viết tay, nét chữ nhỏ nhắn, hơi nghiêng:
Đường phía trên: Số tiền một tiệm tạp hóa nhỏ bỏ ra nhập hàng mỗi tuần. Đường phía dưới: Tần suất khách quen quay trở lại mua sắm.
Mai Phương ngẩn người nhìn biểu đồ ấy.
Lúc này đã là chín giờ rưỡi tối. Phòng đọc và thẩm định hồ sơ trên tầng hai căn biệt thự chỉ còn lại quầng sáng ấm áp tỏa ra từ chiếc đèn bàn. Ngoài ô cửa kính, mặt hồ điều hòa chìm trong sắc đen thẫm. Những hàng cây sưa ven bờ trổ hoa trắng mờ ảo trong đêm, trông chẳng khác nào những chùm mây đang buông mình xuống thấp. Thỉnh thoảng, một cơn gió nồm lướt qua, cuốn theo những cánh hoa li ti bay chạm vào mặt kính, lặng lẽ trượt dài xuống dưới.
Đó là bộ hồ sơ mang mã số ba mươi hai.
Bìa giấy trắng đơn sơ, gáy đóng lò xo nhựa màu đen, đúng kiểu đóng quyển vội vã thường thấy ở những cửa hàng photocopy bình dân. Tên đề tài nghiên cứu chỉ vỏn vẹn một mã kỹ thuật khô khốc. Người đệ trình là Lê Thị Ngọc Hân, một sinh viên năm cuối ngành Kinh tế tại một trường đại học ở miền Trung, vừa tròn hai mươi tư tuổi.
Mai Phương thong thả lật sang trang tiếp theo.
Đề tài không có quy mô quá lớn, cũng chẳng sử dụng những mô hình tính toán phức tạp khiến người đọc phải choáng ngợp. Nó chỉ tập trung nghiên cứu khoảng thời gian trễ giữa hai sự kiện: từ lúc lượng khách quen của một cửa hàng tạp hóa truyền thống bắt đầu thưa vắng dần, cho đến khi người chủ thực sự nhận ra sự thay đổi ấy và điều chỉnh lại cách thức nhập hàng.
Để xây dựng mô hình, cô sinh viên đã thu thập dữ liệu từ chính những cuốn sổ ghi chép bằng tay của mười bảy tiệm tạp hóa trong một phường ven đô, kết hợp với lịch sử giao dịch chuyển khoản qua mã QR được dán ngay trên quầy hàng. Suốt bốn tháng liền, cô kiên nhẫn đạp xe đến từng cửa tiệm, ngồi chép lại từng trang sổ nợ, sổ nhập hàng, đối chiếu những con số rời rạc rồi cẩn thận đưa chúng vào tập dữ liệu của mình.
Kết quả đo lường cho thấy khoảng thời gian trễ trung bình là năm tháng.
Tròn năm tháng, kể từ lúc khách hàng bắt đầu rời đi, cho đến khi người bán hàng thực sự nhận ra rằng thói quen mua sắm của họ đã thay đổi.
Ở phần cuối chương ba, cô sinh viên mạnh dạn đề xuất mở rộng mô hình trên quy mô năm trăm cửa tiệm, đồng thời xây dựng một phần mềm nhỏ gọn để các chủ tiệm có thể tự nhập dữ liệu, đi kèm hệ thống cảnh báo sớm tự động.
Bảng dự toán chi phí được đặt ở trang cuối cùng.
Đối với một sinh viên còn ngồi trên ghế nhà trường, đó là một khoản tiền lớn, đủ sức quyết định liệu cô có thể tiếp tục theo đuổi đề tài này hay phải gác lại nó để tìm một con đường khác. Nhưng nếu đặt trong quy mô ngân sách của Quỹ Tín Hiệu Sớm, con số ấy chỉ tương đương kinh phí cho một chiến dịch quảng cáo tầm trung.
Mai Phương tiếp tục lật từng trang.
Đến trang mười bốn, sát mép lề bên phải, cô bắt gặp một dòng ghi chú nhỏ bằng mực bút bi màu xanh. Nét chữ viết tay tròn trịa, hơi nghiêng, rõ ràng là người viết đã quên xóa trước khi đưa tài liệu vào máy in.
Một tiệm tạp hóa truyền thống không bao giờ chết vì hết khách. Nó chỉ chết vì nhận ra sự thật quá muộn màng.
Mai Phương nhìn dòng chữ ấy, rơi vào suy tư.
Mười năm về trước, cô cũng từng ngồi trong căn phòng khách rộng lớn của chính ngôi nhà này, lật giở một tập hồ sơ gọi vốn cho đến trang mười bốn, rồi tình cờ đọc được một dòng ghi chú nghiêng nghiêng nằm sát mép lề bên phải.
Sau đó, có một người đàn ông bước xuống từ cầu thang, mái tóc vẫn còn đọng nước. Anh đi ngang qua, chỉ liếc nhìn tập hồ sơ trong vỏn vẹn ba giây, rồi thản nhiên buông một câu:
“Tất nhiên là từ chối.”
Mai Phương chậm rãi khép tập hồ sơ lại, đặt nó lên trên cùng của chồng tài liệu, tách riêng sang một góc bàn.
Ngay bên cạnh đèn bàn, có một cuốn sổ bìa cứng màu xanh rêu, phần gáy đã sờn cũ theo năm tháng.
Cô mang cuốn sổ ấy từ Đà Nẵng ra trong chuyến đi tuần trước, nhưng chính mình cũng không thực sự hiểu vì sao lại mang nó theo. Ở trang đầu tiên, cô vẫn nhớ rõ một dòng chữ được viết nắn nót bằng mực xanh:
Độ trễ của niềm tin.
Ngay bên dưới là một vệt bút chì nguệch ngoạc, nét chữ nghiêng ngả, cứng quèo và thô ráp. Cô chẳng cần mở sổ ra cũng có thể nhớ như in dòng chữ ấy viết gì.
Có những thứ, dù được mang theo qua một chặng đường rất dài, người ta không nhất thiết phải mở ra xem lại. Chỉ cần biết chúng vẫn còn ở đó, thế là đã đủ.
Tiếng bước chân khe khẽ vang lên từ phía cầu thang.
Trọng Khoa xuất hiện ở ngưỡng cửa, trên tay cầm một ly thủy tinh dày, loại cốc bình dân thường thấy ở những quán trà đá vỉa hè. Nước trà bên trong màu vàng nhạt, vài bông cúc khô đã nở bung, lững lờ trên mặt nước.
Anh bước đến gần, nhẹ nhàng đặt cốc trà xuống góc trên bên trái của mặt bàn. Lập tức, ánh mắt anh rơi vào cuốn sổ bìa xanh rêu. Phút chốc, Trọng Khoa đứng lặng ở đó, lúng túng chả biết nói gì, vành tai dần đỏ lên, sắc đỏ nhè nhẹ, thoáng ẩn thoáng hiện trong ánh đèn bàn. Rồi anh dứt khoát xoay người bước ra ngoài, khẽ khép cánh cửa lại sau lưng.
Mai Phương đưa tay cầm lấy cốc trà. Hơi ấm dịu dàng lan qua lớp thủy tinh dày, truyền vào lòng bàn tay. Cô nhấp một ngụm trà còn ấm, đặt cốc xuống vị trí cũ, nhẹ nhàng kéo tập hồ sơ thứ ba mươi ba lại gần.
Đúng chín giờ sáng thứ Năm, Hội đồng xét duyệt chính thức bước vào phiên họp tại phòng khách tầng một.
Ánh nắng tháng Ba xuyên qua ô cửa kính lớn, rải những vệt sáng vàng ươm lên chiếc bàn họp dài bằng gỗ thông, vừa được kê vào vị trí của bộ sofa cũ. Ngoài sân, chú Cang đang cẩn thận tưới nước cho mấy chậu cây cảnh mới mua, tiếng nước chảy róc rách trên những kẽ đá non bộ. Ngoài cổng, hàng cây sưa vẫn trút những cánh hoa trắng, phủ lấm tấm cả một khoảng đường.
Hội đồng có năm thành viên: một vị giáo sư y khoa đã nghỉ hưu, một chuyên gia đầu tư mạo hiểm từng làm việc cho quỹ ngoại, ông Trác, Thu Nga và Mai Phương, ngồi ở vị trí đầu bàn với tư cách Chủ tịch Hội đồng.
Trưởng ban thẩm định lần lượt trình bày kết quả đánh giá từng bộ hồ sơ. Ông là một người đàn ông ngoài bốn mươi tuổi, tính tình cẩn trọng, nói năng từ tốn, từng có mười năm kinh nghiệm phân tích đầu tư tại một ngân hàng lớn. Ông lần lượt trình bày mười hai bộ hồ sơ thuộc nhóm Đạt, tiếp đó là bốn bộ thuộc nhóm Cân nhắc. Hội đồng nhanh chóng hoàn tất việc biểu quyết, gọn gàng và không mất nhiều thời gian.
Cho đến khi chuyển sang bộ hồ sơ mà Mai Phương đã đặt riêng ra từ trước.
Trưởng ban thẩm định lật tờ ghi chú được kẹp trên bìa, đọc thành tiếng:
“Hồ sơ số ba mươi hai. Ban thẩm định đề xuất không tài trợ, dựa trên hai lý do cốt lõi. Thứ nhất, đề tài chưa chứng minh được khả năng tạo dựng thị trường. Các chủ tiệm tạp hóa truyền thống vốn không có thói quen bỏ tiền chi trả cho phần mềm. Thứ hai, chi phí vận hành thực tế quá cao. Việc triển khai đòi hỏi phải thu thập dữ liệu thủ công từ hàng trăm điểm bán phân tán, trong khi mỗi cửa tiệm lại có cách ghi chép sổ sách riêng. Mức độ rủi ro là rất lớn.”
Ông đặt tờ ghi chú xuống bàn, ngẩng lên nhìn các thành viên Hội đồng.
“Đây là một ý tưởng hay. Thế nhưng, ý tưởng hay và việc triển khai thành công lại là hai câu chuyện hoàn toàn khác biệt.”
Cả phòng rơi vào im lặng, ai nấy không khỏi suy ngẫm.
Thu Nga khẽ liếc về phía đầu bàn. Ông Trác cúi nhìn tập hồ sơ trước mặt, ngón tay dừng lại trên trang bìa, không nói gì.
Mai Phương không nhìn về phía bất kỳ ai, chỉ nói ngắn gọn:
“Tôi đề nghị thông qua hồ sơ này.”
Vị trưởng ban ngỡ ngàng ngẩng đầu lên.
“Cô Mai Phương, để hoàn thiện biên bản cuộc họp, xin cô cho biết rõ lý do thông qua...”
“Điều 15 trong điều lệ chỉ bắt buộc phải giải trình lý do khi đưa ra quyết định từ chối.”
Mai Phương nói với giọng thản nhiên.
Vị trưởng ban mấp máy môi định nói thêm điều gì, nhưng rồi lại thôi. Ông cúi xuống, cầm bản điều lệ đặt ngay bên cạnh lên, lật đến Điều 15 đọc lại một lượt. Lát sau ông khẽ gật đầu.
“Vâng. Tôi đã ghi nhận vào biên bản.”
Thu Nga cúi mặt xuống cuốn sổ tay, khẽ giấu nụ cười nơi khóe môi.
Ông Trác thì không cười. Ông chăm chú nhìn Mai Phương thật lâu, như thể đang đối chiếu hai bản tờ trình cách nhau gần bốn năm, nhanh chóng nhận ra điều gì đó đã đổi thay. Sau cùng, ông chủ động giơ tay biểu quyết tán thành, trước cả khi Mai Phương quay sang hỏi ý kiến các thành viên còn lại.
Kết quả cuối cùng ghi nhận bốn phiếu thuận. Duy nhất một phiếu trắng đến từ vị chuyên gia đầu tư mạo hiểm, kèm theo một dòng ghi chú:
“Tôi vẫn nhận thấy nhiều rủi ro. Nhưng tôi muốn quan sát kết quả thực tế.”
Khi cuộc họp kết thúc, các thành viên lần lượt đứng dậy ra về. Căn phòng khách dần trống trải, chỉ còn tiếng quạt trần quay đều đều trên đầu và âm thanh chú Cang đang thu dọn vòi nước ngoài sân.
Mai Phương bước lên phòng đọc và thẩm định hồ sơ ở tầng hai.
Chiếc cốc trà hoa cúc từ đêm qua đã được ai đó chu đáo rửa sạch, úp ngay ngắn trên khay. Cuốn sổ bìa xanh rêu vẫn nằm cạnh chiếc đèn bàn, nguyên vẹn ở vị trí cũ.
Trên mặt bàn, bản quyết định tài trợ đã được soạn thảo chỉn chu, dài vỏn vẹn một trang. Tên người nhận tài trợ, tên đề tài, mức kinh phí, thời hạn triển khai đều được ghi rõ ràng. Ở cuối trang là dòng chữ:
Chủ tịch Hội đồng xét duyệt.
Khoảng trống dành cho chữ ký vẫn để trống. Mai Phương cầm lấy bút.
Gần bốn năm về trước, từng có một người đàn ông viết hai chữ Tạm dừng lên bản tờ trình gọi vốn, cố tình để trống ô lý do. Sau đó, tất cả đã trở thành ký ức không thể nào quên. Cô không nghĩ về anh khi đặt bút xuống.
Trong khoảnh khắc ấy, điều hiện lên trong tâm trí Mai Phương chỉ là hình ảnh một cô gái trẻ mới hai mươi tư tuổi, kiên nhẫn đạp xe qua mười bảy tiệm tạp hóa, cặm cụi ngồi chép lại từng trang sổ nợ bằng nét mực bút bi màu xanh.
Cô đặt bút ký.
Nét chữ bắt đầu bằng một đường thẳng dứt khoát, rồi khép lại gọn ghẽ, dừng chính xác trên đường kẻ ngang.
Ngay lúc ấy, di động trên bàn bất ngờ rung lên. Màn hình bừng sáng, hiển thị một số điện thoại lạ với đầu số Hà Nội. Không có tên người gọi được lưu trong danh bạ.
Mai Phương chăm chú nhìn màn hình đúng một giây, rồi cô nhẹ nhàng nhấn nghe:
“A lô?”