Nhóm lính có tất cả bảy người, trên mặt và cổ lem một lớp đất sẫm, vai áo đã ngả sang màu xanh xám lờ mờ. Đợi An và Linh được kéo lên bờ an toàn, họ tụ lại thành một vòng nhỏ, trao đổi với nhau vài câu ngắn gọn.
Một người lính trẻ bước tới trước mặt An, chỉ vào cánh tay đang rớm máu của cậu.
— Sỏn khốn, khỏ hảy phuộc hào cuột bơn bạt-phẻ đè.
An chớp mắt, nhìn cậu ta rồi quay sang Linh. Thấy vậy, vài người lính Lào cũng khựng lại nhìn nhau.
Đúng lúc đó, một người đứng phía sau bước lên. Anh lớn tuổi hơn những người còn lại, nước da rám nắng, gương mặt điềm tĩnh, quân hàm cũng cao hơn. Anh mỉm cười, nói bằng tiếng Việt, giọng vẫn hơi lơ lớ nhưng phát âm rõ:
— Hai bạn... để chúng tôi kiểm tra vết thương nhé.
Nghe thấy tiếng Việt, cả An lẫn Linh đều sững sờ.
— Anh... biết tiếng Việt à?
— Ừ. Cũng khá thạo.
Anh quay sang trao đổi vài câu với đồng đội. Vài người liền lấy băng gạc và dung dịch sát trùng từ túi cứu thương ra, kiểm tra những vết trầy xước trên người An và Linh.
Trong lúc một người lính xử lý vết dây cứa trên lòng bàn tay, An đưa mắt nhìn lá cờ trên vai áo họ. Đây là lần đầu tiên kể từ khi rời căn cứ Biên Hòa, An gặp một lực lượng quân đội nước ngoài vẫn còn hoạt động giữa đại dịch.
Bả vai của An dần thả lỏng hơn.
Bọn họ lần lượt dùng tay sờ nắn những chỗ hai người có thể bị va đập mạnh. Mỗi khi ngón tay ấn vào những chỗ ấy, họ chỉ hơi nhăn mặt.
— Không thấy dấu hiệu gì nghiêm trọng. Chủ yếu là vài vết bầm và trầy xước thôi.
Bọn họ dùng nước muối, thuốc sát trùng làm sạch những vết trầy xước và vết rách nhỏ rồi băng lại.
Cơn mưa đã tạnh từ lúc nào. Bầu trời vẫn phủ mây đen. Ánh sáng nhanh chóng tắt dần sau những dãy núi phía tây.
Người đội trưởng ngẩng đầu nhìn trời, trao đổi nhanh với đồng đội, rồi quay sang nói với An:
— Trời sắp tối rồi. Chúng ta sang bờ bên kia nghỉ tạm, sáng mai sẽ tiếp tục.
An gật đầu. Hai người lính đi trước, những người còn lại dìu An và Linh qua cầu.
Ngay đầu cầu là một cụm nhà dân nằm sát con đường ven sông. Anh dẫn họ đến căn nhà gần mép đường.
Đến trước cửa, Vài người lập tức bước vào kiểm tra nhanh bên trong. Họ quan sát từng gian phòng, liếc qua các góc khuất rồi mở thêm cửa sau để kiểm tra một lượt khu vực xung quanh. Chẳng bao lâu sau, một người quay lại, gật đầu ra hiệu.
Cả nhóm vào trong.
Ở đó, một vài vật dụng đã để sẵn trong góc nhà.
Anh nói vài câu, rồi ba người chia nhau đứng ở cửa và quanh căn nhà, khẩu tiểu liên sẵn trên tay.
Người lính dẫn đầu tháo chiếc ba lô xuống, ngồi đối diện An và Linh:
— Nãy chưa có dịp giới thiệu. Chúng tôi là một tiểu đội trinh sát của Quân đội Nhân dân Lào. Nhiệm vụ là tuần tra, nắm tình hình khu vực biên giới. Hai bạn có thể gọi tôi là Khôi.
An gật đầu.
Anh tiếp tục:
— Nhưng mấy hôm trước, chúng tôi gặp một trận dông lớn. Mưa dày quá, đến mức không còn nhìn rõ các đỉnh núi để xác định phương hướng. Nhiều đường mòn cũng bị nước lũ cuốn phá. Cả đội đi chệch hướng lúc nào không hay rồi lạc qua biên giới. Mấy ngày nay chúng tôi thử đối chiếu bản đồ, lần theo sông và các đường mòn cũ, nhưng lũ đã làm địa hình thay đổi nhiều quá. Cuối cùng chỉ còn cách đi tiếp mà tìm người hỏi đường.
— Phải nói là chúng tôi mới là người may mắn. Nếu không gặp các anh, chắc giờ chúng tôi vẫn còn mắc kẹt dưới dòng sông ấy.
Khôi xua tay. Sau một thoáng im lặng, An chợt thắc mắc.
— Cho hỏi là... đất nước các anh bây giờ thế nào?
— Vẫn ổn.
Anh ngả lưng vào bức tường gỗ phía sau, nói chậm rãi:
— Cũng may đất nước chúng tôi phần lớn là đồi núi, dân cư lại thưa. Rager khó lan nhanh như ở những vùng đồng bằng đông người. Nhờ vậy, mới có đủ thời gian để xây dựng các căn cứ phòng thủ và sơ tán dân. À đúng rồi... hai bạn có biết bây giờ chúng ta đang ở đâu không? Chúng tôi chỉ cần xác định được vị trí hiện tại thôi.
Vừa nói, anh vừa mở ba lô, cẩn thận lấy ra một tấm bản đồ được gấp ngay ngắn nhưng các mép giấy đã sờn đi. An kéo nó lại gần. Cậu lần theo những con sông, các dãy núi và những ký hiệu địa hình, nhưng sau một hồi lại lắc đầu.
— Các anh đã đi khá sâu vào phía Việt Nam rồi. Vị trí hiện tại đã nằm ngoài rìa bản đồ này.
An lấy tấm bản đồ của mình, cậu dùng bút chì khoanh lại một vị trí. Khôi ghé sát vào xem.
— Ồ... ra là ở đây.
Anh chợt lấy từ túi áo ra một chiếc đèn pin nhỏ, dựng nó đứng thẳng trên mặt bàn, để bóng đèn hướng lên trên. Tiếp đó, anh đặt tấm bản đồ của An lên ngay trên mặt kính đèn pin, phủ lên trên một tờ giấy mỏng vừa xé từ cuốn sổ tay.
Ánh sáng từ chiếc đèn pin làm hiện lên lờ mờ các đường nét và ký hiệu trong một vùng nhỏ. Anh đồ lại đường biên giới, các con sông và tuyến đường trở về nước.
Thế nhưng, chiếc đèn pin quá nhỏ, ánh sáng chập chờn nên những đường vẽ hiện lên xiêu vẹo, chỗ đậm chỗ nhạt. An nhìn một lúc rồi đưa tay ra.
— Để tôi vẽ cho.
Khôi hơi ngạc nhiên nhưng vẫn đưa bút cho cậu.
An chỉ vẽ lại đường biên giới, các con sông, những ngã rẽ chính và tuyến đường thuận lợi để đội trinh sát quay về.
Chẳng mấy chốc, trên tờ giấy đã hiện lên một sơ đồ đơn giản nhưng rõ ràng để theo đường. Anh lính kia cầm tờ giấy đối chiếu, nhìn đi nhìn lại nhiều lần.
— Cậu vẽ đẹp thật. Nhìn là hiểu đường đi ngay.
Anh kẹp tờ sơ đồ vào tấm bản đồ của mình rồi nắm chặt tay An.
— Cảm ơn cậu rất nhiều.
— Không có gì đâu. Các anh cũng giúp bọn tôi trước rồi mà.
Tối hôm ấy, vài người gom mấy viên gạch vỡ, xếp thành một bếp nhỏ gần cửa rồi nhóm lửa. Mọi người ngồi quanh. Hơi nóng từ ngọn lửa lan ra, giúp bàn tay của bọn họ bớt run hơn.
Mọi người lấy lương khô, cơm nắm, thịt hộp và nước uống trong ba lô ra chia cho nhau. Nhờ Khôi, hai bên dần nói chuyện với nhau dễ dàng hơn. Những người lính Lào kể về mấy lần tuần tra dọc biên giới. An kể chuyện căn cứ Biên Hòa. Thỉnh thoảng, một cái tên được nhắc đến rồi cả căn nhà lại im đi vài giây.
Sau khi dùng bữa và kiểm tra lại toàn bộ trang bị, đội trinh sát Lào cũng chuẩn bị tiếp tục hành trình trở về nước. Anh đội trưởng bước đến trước mặt An, đưa tay ra.
— Chúng tôi phải đi rồi. Cảm ơn hai bạn rất nhiều.
An bắt tay anh.
— Tạm biệt các anh.
Khôi chợt đưa tay lên túi áo, lấy ra một chiếc bật lửa nhôm đã có kha khá vết xước, nhưng hình dáng vẫn chưa bị móp méo gì.
— Tôi muốn tặng cậu cái này. Coi như một kỷ niệm của lần gặp gỡ hôm nay.
An nhận lấy. Trên nắp bật lửa có khắc một chữ ký, ngay bên dưới là một dòng chữ tiếng Lào được khắc ngay ngắn.
— Vậy tôi cũng có một món quà đáp lại.
Cậu lấy từ túi áo ra chiếc bật lửa vỏ đạn của mình. Trên nắp bật lửa cũng đã được khắc sẵn họ tên cùng chữ ký.
Khôi nhìn chiếc bật lửa một lúc, mỉm cười rồi cất vào túi áo.
— Hy vọng sau này, chúng ta còn gặp lại.
— Tôi cũng hy vọng vậy.
Người đội trưởng hô một câu. Cả tiểu đội lập tức chỉnh lại ba lô, đeo súng lên vai. Trước khi khuất dần sau rặng núi, cả đội còn quay lại vẫy tay chào lần cuối. An và Linh cũng giơ tay đáp lại, cho đến khi bóng họ khuất hẳn.
Sau đó, cả hai cũng tiếp tục lên đường theo con đường mòn dẫn về phía bắc.
Buổi sáng sau cơn mưa mát lạnh. Nước còn đọng trên những tán lá, thỉnh thoảng rơi xuống theo từng cơn gió. Tiếng chim vọng ra từ sâu trong rừng.
Đi được một quãng, Linh chợt nghiêng đầu nhìn An.
— Em vẫn thấy lạ thật.
— Lạ gì?
— Các anh mới gặp nhau lần đầu thôi mà, vậy sao lại thân thiết thế?
— Chắc vì họ vừa cứu chúng ta, rồi mình lại giúp họ tìm đường. Có qua có lại nên chẳng mấy chốc thấy gần nhau thôi.
Đi thêm gần một giờ đồng hồ, trước mắt họ dần hiện ra một cây cầu bê tông bắc ngang qua một ngã ba sông. An dừng bước, lấy tấm bản đồ ra.
— Đúng rồi... đây là cầu Bến Giằng. Xuôi theo hệ thống sông này, chúng ta sẽ nhanh chóng xuống vùng đồng bằng rồi tiến về Đà Nẵng.
Linh nhìn dòng nước vẫn đang cuồn cuộn chảy bên dưới cây cầu.
— Nhưng... chiều qua mình vừa bị lũ cuốn suýt chết đấy.
An cũng đưa mắt nhìn xuống dòng sông. Nước tuy đã rút bớt so với hôm qua, nhưng dòng chảy vẫn còn khá mạnh. Những khúc gỗ và cành cây lớn vẫn thỉnh thoảng bị cuốn xiết qua theo dòng nước.
— Anh cũng đang nghĩ như vậy.
Bọn họ đứng im lặng một lúc.
— Đi đường bộ từ đây xuống Đà Nẵng sẽ mất nhiều thời gian. Xuôi theo sông có lẽ nhanh hơn. Cứ chờ cho nước chậm bớt.
Hai người đi dọc bờ sông, tìm một chiếc ghe hoặc phương tiện nào đó còn sử dụng được.
Ven sông vẫn còn những nhà dân bỏ hoang. Sau một hồi, An tìm thấy phía sau một căn nhà có một chiếc ghe nhôm nhỏ được kéo lên bờ từ trước. Chiếc ghe phủ đầy bụi đất và lá khô.
Ở một căn khác, họ còn tìm thấy hai mái chèo được dựng trong góc hiên. An kiểm tra thân ghe, nhìn kỹ đáy và các mối nối.
— Vẫn dùng được.
Lúc ấy, mặt trời cũng đã lên gần đỉnh đầu.
Đến gần trưa, mực nước trên sông đã hạ xuống đôi chút. Mặt sông không còn đục ngầu mà chỉ còn những gợn sóng nối tiếp nhau.
Hai người đưa chiếc ghe nhôm xuống mép nước. An bước xuống ghe trước, giữ thăng bằng rồi đưa tay đỡ Linh. Chiếc ghe khẽ chòng chành vài cái thì dần ổn định. An chống mái chèo xuống nước, đẩy nhẹ.
Con ghe nhôm xuôi theo dòng nước. An ngồi phía sau, vừa chèo vừa giữ hướng. Gặp khúc cua hoặc chỗ nước xiết, An lại dùng mái chèo giữ ghe khỏi trôi sát vào bờ. Phía trước, Linh cũng đều tay chèo phụ.
Hai bên bờ, những dãy núi xanh nối tiếp nhau trùng điệp. Thi thoảng, họ lướt qua những bãi sỏi trắng vừa lộ ra sau cơn lũ hay vài gốc cây nằm ngổn ngang ven bờ. Ánh nắng chiếu trên mặt nước thành những vệt sáng chập chờn theo từng con sóng. Thỉnh thoảng, An lại cúi xuống nhìn nhanh tấm bản đồ dưới chân để xác nhận lộ trình.