Ký ức của đứa trẻ mười ba tuổi tiếp tục cuồn cuộn trôi qua màng tang, phác họa rõ nét bức chân dung của bốn con người đang cô lập thế giới này với bên ngoài, cũng là bốn mảnh ghép tạo nên cái gọng kìm cai quản cuộc đời cậu.
Đầu tiên là bà La Thi Linh. Người đàn bà đã ở độ tuổi xưa nay hiếm nhưng xương cốt vẫn quắc thước, gân guốc. Cả ngày bà ngồi lặng lẽ trên chiếc ghế gỗ cạnh thềm cửa, đôi tay nhăn nheo thoăn thoắt đan những cuộn len xù xì thành áo, thành khăn. Nhưng điều kỳ lạ nhất không nằm ở sự khéo léo, mà ở hành vi lặp đi lặp lại đến rợn người: cứ đan xong một sản phẩm hoàn chỉnh, bà không bao giờ cho ai, cũng chẳng giữ lại mặc, mà ngay lập tức tháo tung tất cả ra, cuộn tròn lại thành quả cầu len ban đầu rồi lại cặm cụi đan từ đầu. Một vòng lặp vô nghĩa và ám ảnh giữa chốn thung lũng quạnh hiu.
Kế đến là Nguyễn Hướng Nghiệp. Lão đàn ông vạm vỡ với tấm lưng rộng bè như gấu ngựa, người lúc nào cũng nồng nặc mùi mồ hôi chua và khói than củi. Việc đồng áng hay huấn luyện không phải sở trường của lão, nhiệm vụ độc nhất mỗi ngày là bổ củi, đốt than rồi gùi xuống núi bán. Đầu lão trọc lóc, nhẵn thín, chẳng biết do cơ địa hay sở thích ngày nào cũng cạo sạch bóng.
-- Mày đứng ngây ra đấy làm cái quái gì nữa? Sờ cái đầu gối xem đã bớt sưng chưa, hay định để tao phải nhắc lại lịch trình? Sắp chín giờ rồi, xéo ngay vào phòng học đi!
Tiếng quát khàn đục của lão Nghiệp vang lên rền rĩ, rung chuyển cả khung cửa sắt. Nhát búa vừa nện xuống thân gỗ cây sồi phát ra một âm thanh khô khốc, xé toạc mảng ký ức vừa hiện lên trong đầu Hòa.
Hòa giật mình thu hồi tầm mắt, lùi lại một bước. Lão Nghiệp không đợi cậu trả lời, tiếp tục quăng một khúc gỗ mục lên thớt, bắp tay cuồn cuộn gân xanh lại giáng thêm một nhát búa lạnh lùng.
Cơn đau đầu dịu xuống, nhường chỗ cho những mảnh ghép tiếp theo về hai vị giáo quan còn lại.
Nguyễn Giang Nam là kẻ trẻ nhất trong nhóm, dẫu tuổi đời cũng đã chạm ngưỡng năm mươi. Chân trái của Nam mang một vết thương cũ khiến lão đi tập tễnh, lúc nào cũng lê lết tiếng dép lạo xạo trên nền đất. Trên người lão luôn găm chặt bộ cảnh phục màu xanh rêu đã phai màu theo năm tháng. Nam coi Hòa là cả vũ trụ để dồn hết tâm huyết, nhưng thứ lão rót vào đầu một đứa trẻ mười ba tuổi lại không phải văn chương, toán học hay lịch sử, mà là những mảng kiến thức chuyên ngành kỳ quái về điều tra phá án, dấu vết hiện trường, tâm lý tội phạm và ám hiệu ngầm -- những thứ vượt xa tầm hiểu biết và khiến óc cậu bé nổ tung mỗi khi ngồi nghe giảng.
Và cuối cùng, kẻ già nua nhất trong căn cứ ẩn dật này là Hoàng Phi Long. Khác với vẻ nghiêm nghị của Nghiệp hay sự ám ảnh của Nam, Long hệt như một lão nông nghèo khổ bám mặt vào đất. Cả ngày lão quanh quẩn ngoài ruộng lúa nước cạn và góc bếp đỏ lửa, hễ vớ được bộ quần áo nào phơi trên sào là vơ lấy mặc bất kể chủ nhân là ai. Đỉnh điểm là câu chuyện cười ra nước mắt khi Long vớ nhầm chiếc áo của bà Linh, kết quả là bị người đàn bà già nua cầm chổi tre rượt đuổi chạy bán sống bán chết vòng quanh thung lũng suốt một buổi chiều.
Bốn con người, bốn mảnh đời dị biệt bị giam cầm cùng nhau trong cái thung lũng hun hút gió này, cùng chung tay nhào nặn nên một cỗ máy sống mang tên Hứa Huy Hòa.
Hòa siết chặt năm ngón tay vào vạt chiếc quần đùi rộng thùng thình, hít một hơi thật sâu để nén lại cơn hoảng loạn vẫn đang chực trào trong lồng ngực, rồi quay lưng bước về phía bàn học nhỏ -- nơi những chồng tài liệu chi chít ký hiệu và giáo trình chuyên ngành đang chờ đợi cậu ở phía trước.