🏠 Trang chủ
🗂️ Danh sách chi tiết 🏷️ Danh sách tags 🏅 Danh sách Danh AI Khai Thác AI Truyện SE Truyện BE Truyện OE Truyện HE Chữa lành Nhẹ nhàng Thơ Tản văn Truyện ngắn Tập truyện ngắn Lyrics Sảng văn Thiếu nhi Thiếu niên Đời thường Lịch sử Trinh thám Kinh dị Hệ thống Giao thông Space Opera Apocalypse Steampunk Cyberpunk Trí tuệ nhân tạo Y học Vô tính Chế tạo Boy work Đồng nhân Fan Fiction Tây phương huyễn tưởng Xuyên nhanh Dị giới Sinh tồn Tương lai Light Novel Quân sự Khoa học viễn tưởng Xiềng xích Hắc bang Quyền mưu Tinh tế Chủng điền Tiện thụ Tra công ABO Nữ tôn Cường thụ Nhược công Chủ thụ Chủ công Sủng Hỗ công Bách hợp Đam mỹ Gương vỡ lại lành Gương vỡ không lành Sư đồ luyến Chính kịch Chênh lệch tuổi tác Cường cường Thanh mai trúc mã Thế thân Thiên kim Tình cảm gia đình Nhân thú Cận đại Vả mặt Nữ phụ Cung đấu Ngược Kinh doanh Tổng tài Hoàng cung Nữ cường Báo thù Điền văn Cưới trước yêu sau Tình cảm Gia đấu Cổ đại Showbiz Ngọt sủng Hào môn Thanh xuân vườn trường Đô thị Ngôn tình Thần thoại Ma pháp Thần tiên yêu ma Vô hạn lưu Xuyên sách Dị năng Mạt thế Harem Trọng sinh Xuyên không Huyền huyễn Võ hiệp Tiên hiệp Dystopia Hài đen Hài hước Ngũ triền cái Thất kiết sử Vai phụ logic Thất tình Lục dục
🔎 Tìm kiếm ⬇️ Tải app Android
📝 Đăng truyện 🔑 Đăng nhập bằng Google
← CỬU PHÚC CHI NGÔN

Ch.39: ẤN ĐỘ VÀ ĐỊNH KIẾN

~41 phút đọc · 8171 từ · · ⚠️ Báo cáo

CHƯƠNG 39: ẤN ĐỘ VÀ ĐỊNH KIẾN

Sáng hôm sau, tòa sen chậm rãi bay lên giữa tầng mây, mang theo Sát Tứ Lang và Lê Xuân Thu rời khỏi miền đất vừa qua. Vết thương trên vai Tứ Lang tuy đã lành, nhưng dư âm của lời nguyền Lamashtu vẫn còn đọng lại trong thân thể hai người. Anh và Xuân Thu vẫn mang hình hài nam giới, tiếp tục hành trình bằng những thân phận khác xa con người vốn có. Trải qua nhiều biến cố, cả hai dần hiểu rằng có những xiềng xích không cần đến sắt thép, cũng chẳng cần một kẻ cai ngục đứng canh. Chúng có thể được dựng nên bằng những lời răn dạy lặp đi lặp lại từ thuở bé, bằng ánh mắt khinh miệt của người đời, bằng những quy tắc mà kẻ chịu thiệt phải tuân theo còn người hưởng lợi thì mặc nhiên xem là lẽ phải. Có những người bị ép đổi lấy một thân thể không thuộc về mình, như hai người họ; lại có những người từ khi sinh ra đã bị định sẵn phải cúi đầu, phải sống theo con đường người khác chọn, đến nỗi ngay cả việc mơ ước một cuộc đời khác cũng trở thành điều đáng bị trách phạt. Tòa sen xuyên qua những tầng mây trắng, hướng về phương Nam, nơi dòng Hằng uốn mình giữa vùng đất rộng lớn của Ấn Độ.

Khi tòa sen hạ xuống bên một nhánh sông nối với dòng Hằng, mặt trời vừa lên khỏi những mái nhà thấp. Hai bên đường là ruộng lúa, vườn cây và những bức tường đất đã bạc màu qua nhiều mùa nắng. Người dân gánh nước từ bờ sông trở về, những người đàn ông tụ tập trước quán trà bàn chuyện mùa màng, giá cả và những tin tức truyền đến từ thành phố; phụ nữ thì tất bật nhóm bếp, giặt giũ, chuẩn bị bữa sáng rồi gọi con cái đến giúp việc nhà. Xa hơn, tiếng chuông từ một ngôi đền cổ vang lên giữa tiếng rao hàng ngoài chợ, thi thoảng lại xen vào tiếng cầu nguyện vọng ra từ một khu dân cư khác. Ấn Độ hiện ra trước mắt hai người với vẻ sống động của một vùng đất có lịch sử lâu đời, nơi những đền đài, tín ngưỡng, ngôn ngữ và tập tục đan xen trong đời sống thường ngày. Thế nhưng, chỉ mới ở lại vài hôm, Tứ Lang đã nhận ra rằng không phải ai sống trên cùng một mảnh đất cũng được hưởng những điều kiện giống nhau. Có người bước vào cửa hàng được đón tiếp niềm nở, có người vừa đến gần đã bị chủ quán xua tay đuổi đi; có đứa trẻ được ngồi vào bàn ăn cùng những người khác, cũng có đứa chỉ dám đứng bên ngoài chờ người ta ăn xong mới nhặt lấy phần còn lại.

Một buổi trưa, Tứ Lang mua ít bánh ngọt ở chợ, vừa quay người đã trông thấy mấy đứa trẻ đứng nép bên bức tường đất. Chúng nhìn những học sinh khác đang ngồi ăn dưới bóng cây, nhưng không đứa nào dám bước đến gần. Một bé gái gầy gò, tóc tết thành hai bím với sợi dây buộc đã sờn, cứ nhìn đĩa bánh trên tay anh rồi lại cúi đầu. Tứ Lang gọi em đến, lấy một chiếc bánh đưa ra. Cô bé không nhận ngay mà liếc nhìn những người xung quanh, đôi mắt thấp thỏm như thể chỉ cần có ai trông thấy, em sẽ gặp rắc rối. Đến khi chắc chắn không ai chú ý, em mới rụt rè đón lấy rồi vội giấu vào túi áo. Xuân Thu ngồi xuống ngang tầm mắt em, hỏi: “Em không thích ăn bánh sao?” Cô bé lắc đầu, lí nhí rằng muốn đem về cho em trai. Xuân Thu nhìn đôi bàn tay nhỏ bé đang giữ chặt chiếc bánh, nhẹ nhàng hỏi tiếp: “Vậy sao em không ngồi ăn cùng các bạn?” Cô bé im lặng. Mãi một lúc sau, em mới đáp rằng gia đình mình thuộc cộng đồng Dalit, người trong làng không muốn con cái của họ ngồi chung với những đứa trẻ thuộc các gia đình khác. Có những nơi em không được dùng chung giếng nước, có những hàng quán em không dám bước vào, còn ở trường, đôi khi em phải ngồi tách khỏi các bạn dù chẳng làm điều gì sai. “Mẹ bảo em đừng gây chuyện. Nếu người ta không thích mình thì cứ tránh đi, đừng để cả nhà bị liên lụy.” Nói đến đó, cô bé ngước nhìn Xuân Thu, dường như muốn hỏi vì sao một chiếc bánh cũng có thể trở thành thứ phải lén lút nhận lấy, nhưng cuối cùng chỉ cúi đầu chào rồi chạy về phía cuối con đường.

Tứ Lang nhìn theo bóng em khuất dần sau những mái nhà, bàn tay cầm túi bánh bất giác siết lại. Anh từng thấy kẻ mạnh bắt kẻ yếu quỳ xuống, từng chứng kiến những thế lực dùng quyền lực để phân chia sinh mạng theo giá trị của chúng; nhưng cảnh một đứa trẻ phải giấu chiếc bánh được cho vì sợ người khác nhìn thấy vẫn khiến anh khó chịu theo một cách khác. Xuân Thu đứng bên cạnh, ánh mắt dõi về phía con đường nhỏ. “Em ấy chẳng làm gì cả,” cô nói. “Chỉ vì sinh ra trong một gia đình như vậy mà ngay cả việc ngồi ăn cùng bạn bè cũng phải nhìn sắc mặt người khác.” Tứ Lang không đáp ngay. Anh biết xã hội nào cũng có kẻ giàu người nghèo, có người nắm quyền và người không có tiếng nói, nhưng ở đây, sự phân biệt không dừng lại ở tiền bạc hay địa vị. Nó theo con người từ lúc sinh ra, len vào bữa ăn, chỗ ngồi, nguồn nước, công việc và cả cách người khác nhìn một đứa trẻ. Những khái niệm varna mà người ngoài thường dùng để mô tả xã hội Ấn Độ cũng không thể bao quát hết mạng lưới cộng đồng jati phức tạp đã tồn tại qua nhiều thế hệ. Nhiều cộng đồng Dalit từng bị gạt ra ngoài những trật tự xã hội được xem là chính thống, phải chịu sự kỳ thị kéo dài ngay cả khi luật pháp hiện đại đã nghiêm cấm phân biệt đối xử dựa trên đẳng cấp. Trên giấy tờ, một đứa trẻ có thể được tuyên bố là bình đẳng với mọi đứa trẻ khác; nhưng nếu người lớn vẫn dạy nó rằng có những người không xứng đáng ngồi chung mâm, thì cánh cửa trường học cũng chưa chắc đủ sức mở ra một cuộc đời khác.

Hai người rời khu chợ, nhưng những hình ảnh vừa chứng kiến vẫn đeo bám họ suốt quãng đường. Đến một con phố nhỏ gần khu dân cư, tiếng quát tháo đột ngột vang lên từ phía trước. Một cô gái trẻ đang bị người đàn ông trung niên túm tóc kéo khỏi căn nhà, còn một phụ nữ đứng bên cạnh liên tục mắng nhiếc. Chiếc điện thoại rơi xuống đất, màn hình nứt toác. Cô gái cố giằng tay ra, chưa kịp đứng vững đã bị tát đến nghiêng mặt. “Mày còn dám lén lút nhắn tin cho con trai nhà khác? Tao nuôi mày để mày làm nhục cả gia đình hay sao?” người đàn ông gầm lên. Cô gái ôm mặt, nước mắt trào ra, nhưng vẫn cố nói rằng người kia chỉ là bạn học, hai người mới nhắn tin hỏi bài. Lời giải thích chưa dứt, một cú đánh nữa đã giáng xuống. Người mẹ không hề ngăn cản, trái lại còn giật lấy chiếc điện thoại, quăng xuống đất rồi mắng con gái không biết giữ gìn danh dự, rằng con trai có thể quen biết bao nhiêu cô gái cũng chẳng sao, nhưng con gái mà để người ta bàn tán thì cả nhà sẽ mang tiếng.

Tứ Lang bước nhanh tới, bàn tay đã đặt lên vai người đàn ông. Chỉ cần anh dùng thêm chút sức, đối phương sẽ phải buông cô gái ra. Nhưng trước khi anh kịp lên tiếng, cô gái đã hoảng hốt vùng khỏi tay anh, không phải để chạy trốn mà để quỳ xuống trước mặt cha mình. “Con xin lỗi! Con không nhắn nữa! Cha đừng đánh con nữa!” Em vừa khóc vừa nói, hai tay ôm lấy đầu. Người đàn ông hất tay Tứ Lang ra, giận dữ quát rằng đây là chuyện nhà hắn, người ngoài không có quyền xen vào. Vài người đứng quanh đã bắt đầu tụ tập. Có người tỏ vẻ thương hại cô gái, nhưng cũng có kẻ lắc đầu bảo con gái lớn rồi thì phải biết giữ ý, để cha mẹ phải dạy dỗ như vậy cũng là tự chuốc lấy. Xuân Thu bước tới chắn trước cô gái, nhìn thẳng vào người đàn ông: “Cô ấy chỉ nhắn tin với một người bạn. Ông có quyền dạy con, nhưng không có quyền đánh em ấy như vậy.” Người đàn ông đỏ bừng mặt, lập tức gằn giọng hỏi cô là ai mà dám dạy đời hắn. “Một kẻ chẳng biết gì về gia đình này thì lấy tư cách gì phán xét? Nếu con trai tôi làm chuyện tương tự, tôi có phải đánh nó như vậy không ư? Đàn ông khác đàn bà. Con gái phải biết giữ danh dự, nếu không sau này ai còn muốn cưới nó?”

“Vậy danh dự của gia đình ông được giữ bằng cách đánh con gái mình sao?” Tứ Lang lạnh lùng hỏi. “Còn danh dự của cô ấy thì ai giữ?”

Người đàn ông sững lại trong chốc lát rồi càng nổi giận. Hắn định xông đến, nhưng ánh mắt Tứ Lang khiến hắn khựng bước. Không có pháp thuật nào được thi triển, cũng chẳng có vũ khí nào được rút ra; chỉ riêng sự bình tĩnh của người đối diện đã khiến hắn nhận ra mình không dễ áp đảo hai kẻ xa lạ này. Cuối cùng, hắn giật tay khỏi người Tứ Lang, ném lại một câu rằng cô gái sẽ bị nhốt trong nhà cho đến khi biết điều, rồi kéo em vào trong. Cánh cửa đóng sầm ngay trước mặt mọi người. Không ai đứng ra giữ cửa, cũng không ai lên tiếng phản đối. Những người hiếu kỳ dần tản đi, như thể vừa xem xong một cuộc cãi vã không đáng để bận tâm. Trước khi bị kéo vào nhà, cô gái ngoái đầu nhìn Xuân Thu. Ánh mắt ấy chỉ thoáng qua, nhưng đủ để cô nhận ra trong đó không chỉ có đau đớn mà còn có nỗi sợ hãi của một người biết rằng ngày mai mọi chuyện rất có thể vẫn tiếp diễn như cũ.

Xuân Thu cúi xuống nhặt chiếc điện thoại vỡ, nhưng cánh cửa đã khóa chặt. Cô đứng trước hiên nhà hồi lâu, cuối cùng chỉ có thể đặt chiếc điện thoại bên bậc cửa rồi cùng Tứ Lang rời đi. Trên đường trở về, cô không nói lời nào. Tứ Lang cũng im lặng, nhưng vẻ mặt đã tối đi. Mãi đến khi qua khỏi khu dân cư, anh mới cất tiếng: “Chỉ vì một tin nhắn mà đánh người đến mức ấy. Nếu là con trai hắn, có lẽ hắn còn khoe rằng con mình biết theo đuổi con gái.” Xuân Thu dừng chân, quay lại nhìn con đường phía sau. “Điều khiến em tức giận nhất là cô ấy phải quỳ xuống xin lỗi người đánh mình. Em ấy sợ đến mức không dám nghĩ mình có quyền được bảo vệ.” Cô từng sống trong hình hài nữ giới, từng hiểu cảm giác bị đánh giá bởi ánh mắt, dáng đi và những điều người khác cho rằng một cô gái nên làm. Nhưng giờ đây, khi mang thân thể nam giới, cô càng nhận ra những cánh cửa có thể mở ra chỉ vì người đời nhìn mình bằng một thân phận khác. Cùng một tâm hồn, cùng một suy nghĩ, chỉ cần thay đổi hình hài bên ngoài, người ta đã có thể được trao thêm quyền lựa chọn hoặc bị tước đi những quyền vốn dĩ thuộc về mình. “Em không muốn quên chuyện này,” Xuân Thu nói. “Không phải để sau này kể rằng mình từng chứng kiến một việc đau lòng, mà để nhớ rằng có những người đang sống trong đó mỗi ngày, kể cả khi chúng ta đã rời khỏi nơi này từ lâu.”

Vài ngày sau, hai người đến một vùng nông thôn thuộc Rajasthan. Họ vốn định chỉ dừng chân ít hôm để tìm hiểu thêm về đời sống địa phương, nhưng buổi chiều hôm ấy, tiếng trống và tiếng nhạc từ một ngôi làng nhỏ đã khiến họ chú ý. Một đám cưới đang được tổ chức. Cờ màu treo dọc con đường đất, khách khứa ăn uống, trẻ con chạy quanh sân, còn người lớn bận rộn chúc tụng hai gia đình. Thoạt nhìn, khung cảnh chẳng khác một ngày hội. Thế nhưng, khi Tứ Lang nhìn thấy cô dâu được dìu ra giữa sân, anh lập tức dừng bước. Cô bé có gương mặt còn non nớt, đôi má bị phủ lớp phấn dày, cổ tay đeo những vòng trang sức rộng đến mức phải giữ bằng cả bàn tay. Bộ áo cưới nặng nề khiến em bước đi khó khăn. Em chưa có vẻ trưởng thành của một người sắp bước vào cuộc sống hôn nhân; ngay cả khi người lớn gọi, em cũng giật mình như một đứa trẻ đang bị bắt đứng trước lớp để trả bài. Tứ Lang nhìn kỹ hơn, nhận ra cô dâu nhiều lắm chỉ mới mười sáu tuổi, có khi còn ít hơn. Bên cạnh em là một người đàn ông trưởng thành, đang vui vẻ tiếp nhận lời chúc mừng, hoàn toàn không bận tâm đến vẻ mặt tái nhợt của cô gái.

Một người phụ nữ lớn tuổi đứng gần đó thấy hai người nhìn lâu, bèn hồ hởi giải thích rằng gia đình đã chọn được một mối hôn nhân tốt. Nhà trai có điều kiện, sính lễ đã thỏa thuận xong, hai bên lại quen biết từ trước, nên mọi việc diễn ra rất thuận lợi. Xuân Thu hỏi cô dâu đã đồng ý chưa. Người phụ nữ ngẩn ra, như thể câu hỏi ấy chẳng liên quan gì đến chuyện đang diễn ra. “Cha mẹ nó đã đồng ý rồi. Trẻ con biết gì mà chọn lựa? Người lớn đã tính toán cho nó thì cứ làm theo, sau này có chồng rồi sẽ hiểu.” Bà nói với vẻ chắc chắn, rồi quay đi tiếp tục công việc. Xuân Thu nhìn về phía cô dâu. Khi một người họ hàng đưa cho em chiếc vòng, cô bé lỡ tay làm rơi xuống đất. Người phụ nữ đứng bên lập tức ghé sát tai mắng em không được vụng về, rằng hôm nay là ngày trọng đại, không được làm gia đình mất mặt. Cô bé vội cúi xuống nhặt chiếc vòng, liên tục gật đầu, không dám ngẩng lên nhìn ai.

Tứ Lang bước lên một bước, nhưng một cụ già ngồi gần cổng đã nhận ra ý định của anh, vội nắm lấy cổ tay kéo lại. “Đừng gây chuyện,” ông nói nhỏ. “Người ngoài không hiểu được tập tục ở đây đâu. Hai gia đình đã bàn bạc rồi, nếu ngươi làm hỏng đám cưới, cả nhà cô bé sẽ mang tiếng.” Tứ Lang quay phắt lại: “Còn cô bé thì sao? Ai hỏi em ấy có muốn lấy người đàn ông kia không?” Cụ già tránh ánh mắt anh, chỉ lặp lại rằng mọi việc đã được người lớn sắp xếp, người trẻ phải nghe lời. Tứ Lang nhìn quanh sân. Những người đang cười nói đều có vẻ tin rằng đây là một ngày vui. Có người còn khen cô dâu may mắn vì được gả vào nhà khá giả, có người bàn về những món quà mà nhà trai sẽ mang đến, chẳng ai để tâm rằng cô bé đang run rẩy đến mức không giữ nổi chiếc vòng trên tay. Anh có thể lập tức phá tan đám cưới, đưa cô bé rời khỏi đây, thậm chí khiến tất cả những người đang ngăn cản phải tránh đường. Nhưng sau đó thì sao? Em sẽ đi đâu, sống bằng gì, gia đình em sẽ phải đối diện với những gì, và liệu việc cưỡng ép đưa em đi có thật sự đem lại cho em một cuộc đời tự do? Những câu hỏi ấy không khiến cơn giận của anh giảm xuống; trái lại, chúng làm anh hiểu rằng sự bất công đã được dựng thành một cái bẫy, trong đó ngay cả hành động cứu người cũng có thể kéo theo những hậu quả mà nạn nhân phải gánh chịu.

Xuân Thu đứng bên cạnh Tứ Lang, bàn tay nắm chặt đến trắng bệch. Khi cô dâu bị đưa vào căn phòng phía trong để chuẩn bị cho nghi thức tiếp theo, em ngoái đầu nhìn ra sân. Trong khoảnh khắc, ánh mắt em chạm phải ánh mắt Xuân Thu. Cô bé không khóc, cũng không cầu cứu. Em chỉ nhìn, như thể đang cố ghi nhớ một gương mặt xa lạ đã từng nhìn mình như một con người chứ không phải món đồ được trao đổi giữa hai gia đình. Rồi cánh cửa khép lại. Tiếng nhạc ngoài sân vẫn tiếp tục vang lên, tiếng chúc tụng không hề ngừng lại, còn Tứ Lang đứng bất động trước hiên nhà, trong lòng dâng lên một cảm giác tức giận gần như muốn phá vỡ mọi thứ. “Nếu ai cũng nói mình là người ngoài, nếu ai cũng bảo cứ để gia đình tự quyết định, thì cô bé ấy còn có thể trông chờ vào ai?” anh hỏi. Xuân Thu không trả lời ngay. Cô biết câu hỏi ấy không chỉ dành cho những người vừa chứng kiến đám cưới. Nó còn dành cho chính hai người, những kẻ sở hữu sức mạnh vượt xa người bình thường nhưng vẫn chưa tìm được cách giúp đỡ những người bị mắc kẹt trong những tập tục như thế.

Đêm ấy, trong căn nhà trọ nhỏ, Xuân Thu ngồi bên cửa sổ rất lâu. Ánh trăng rơi lên gương mặt mang hình hài thiếu niên của cô, khiến bóng người phản chiếu trên tấm kính vừa quen thuộc vừa xa lạ. “Nếu chúng ta vẫn mang hình hài cũ, có lẽ người ta sẽ đối xử với chúng ta khác đi,” cô nói. Tứ Lang ngồi bên bàn, nhìn ngọn đèn dầu chập chờn. “Nhưng chính vì từng bị người khác quyết định thay mình, chúng ta mới hiểu cảm giác ấy đáng sợ đến mức nào.” Xuân Thu im lặng một lúc rồi nói tiếp: “Em không muốn cứ gặp bất công là dùng pháp thuật giải quyết. Nếu hôm nay chúng ta phá cửa cứu một người, ngày mai có thể có thêm mười người bị nhốt. Nếu dùng sức mạnh ép tất cả thay đổi, đến khi chúng ta rời đi, người khác có thể lại cầm lấy sức mạnh ấy để dựng lên chiếc lồng mới.” Tứ Lang cúi đầu. Anh biết cô nói đúng, nhưng điều đó không khiến anh dễ dàng chấp nhận việc đã nhìn thấy một cô gái bị đánh mà không thể đưa em ra khỏi căn nhà, hay một đứa trẻ bị ép kết hôn mà không biết liệu mình có nên can thiệp ngay lúc ấy hay không. “Vậy chẳng lẽ cứ để mặc họ?” anh hỏi. Xuân Thu lắc đầu. “Không. Nhưng chúng ta phải làm nhiều hơn một lần ra tay. Chúng ta cần giúp những đứa trẻ biết rằng chúng có quyền đặt câu hỏi, có quyền học tập, có quyền tự lựa chọn cuộc đời mình. Và phải giúp những người quanh chúng hiểu rằng việc đánh đập hay ép buộc một đứa trẻ không thể trở thành đúng đắn chỉ vì người ta đã làm như vậy qua nhiều thế hệ.”

Cô nhìn ra màn đêm ngoài cửa, giọng nói chậm rãi nhưng kiên quyết: “Em không nghĩ một ngôi trường có thể xóa bỏ tất cả những chuyện chúng ta vừa thấy. Nhưng nếu một cô bé biết đọc, biết viết, biết rằng ngoài ngôi làng của mình còn có những con đường khác, có lẽ em ấy sẽ có thêm cơ hội để chống lại những điều đang trói buộc mình. Nếu một cậu bé được dạy rằng con gái không phải thứ để gia đình kiểm soát, có lẽ sau này cậu ấy sẽ không trở thành người đàn ông đánh con gái mình chỉ vì một tin nhắn. Nếu một đứa trẻ Dalit được học cùng những đứa trẻ khác, có lẽ ít nhất nó sẽ biết rằng mình không thấp kém hơn ai.” Tứ Lang ngẩng đầu nhìn cô. “Kiến thức không thể bảo đảm mọi người đều trở thành người tốt.” “Em biết.” Xuân Thu đáp. “Nhưng không có kiến thức, không có cơ hội lựa chọn, người ta rất dễ bị buộc phải sống theo những điều mà người khác muốn họ tin.” Căn phòng trở nên yên tĩnh. Cuối cùng, Tứ Lang đứng dậy, dập bớt ngọn đèn rồi nói: “Vậy chúng ta gieo hạt giống trước. Còn chúng lớn lên thành cây gì, phải để những người ở đây cùng chăm sóc.” Đó không phải một lời thề hùng hồn, mà là quyết định của hai người đã nhìn thấy quá nhiều điều không thể giải quyết bằng một trận chiến.

Nhiều tháng sau, khi đã đi qua thêm một số vùng đất và tìm hiểu hoàn cảnh của các cộng đồng địa phương, Tứ Lang cùng Xuân Thu quay lại ngôi làng ven sông Hằng nơi họ từng gặp cô bé Dalit. Họ không mang theo quân đội, cũng chẳng tuyên bố sẽ thay đổi cuộc sống của tất cả mọi người. Trên mảnh đất gần khu chợ, hai người dựng một tượng đài nhỏ bằng đá đen. Họ không biết tên cô gái trẻ bị đánh vì nhắn tin với bạn trai, cũng không biết cô dâu nhỏ tuổi mà mình từng gặp đã sống ra sao sau ngày cưới. Những người trong làng có thể đã quên chuyện ấy, hoặc vẫn nhớ nhưng không muốn nhắc lại. Bởi vậy, phiến đá không khắc tên một người cụ thể, chỉ ghi bằng tiếng Hindi và tiếng Việt một dòng chữ: “Không một đứa trẻ nào sinh ra để trở thành tài sản của người khác.” Tứ Lang đứng trước phiến đá rất lâu. Anh không cho rằng một dòng chữ có thể cứu được những người mà mình từng gặp, nhưng ít nhất, ở nơi ấy, nỗi đau của họ sẽ không hoàn toàn biến mất trong im lặng.

Ngôi trường nhỏ được dựng lên trên mảnh đất bên cạnh, mang tên Jyoti, nghĩa là ánh sáng. Ban đầu, Xuân Thu đề nghị tổ chức hai khu học tập để giảm bớt sự phản đối từ những gia đình còn giữ quan niệm phân biệt. Một khu ưu tiên tiếp nhận nữ sinh và trẻ em thuộc các cộng đồng từng chịu kỳ thị, khu còn lại dành cho những gia đình khác trong làng. Hai khu có sân riêng, nhưng thư viện dùng chung, sách giáo khoa giống nhau và chương trình học không phân biệt nguồn gốc hay địa vị của học sinh. Xuân Thu biết cách sắp xếp ấy chưa phải bình đẳng thật sự; cô không muốn biến sự tách biệt thành quy tắc lâu dài, nhưng nếu ngay từ đầu buộc tất cả gia đình phải từ bỏ những định kiến đã bám rễ nhiều thế hệ, ngôi trường có thể chưa kịp mở cửa đã bị phá bỏ. Cô chọn bắt đầu từ điều có thể làm được, đồng thời giữ thư viện và lớp học chung làm nơi những đứa trẻ có cơ hội gặp gỡ nhau. Khi trưởng làng hỏi liệu cô có tin rằng trẻ con có thể thay đổi người lớn hay không, Xuân Thu đáp: “Tôi không mong chúng có thể lập tức thay đổi cha mẹ mình. Tôi chỉ mong chúng được lớn lên mà không phải tin rằng mình thấp kém hơn người khác, hoặc rằng chỉ vì là con gái mà chúng không có quyền lựa chọn tương lai.” Trưởng làng im lặng hồi lâu, rồi cuối cùng đồng ý cho trường mở cửa thử nghiệm.

Những ngày đầu tiên trôi qua trong sự dè chừng. Trẻ con đến học, người lớn đứng từ xa nhìn vào. Có em chưa từng được cầm một quyển sách mới, có em không biết chiếc máy tính bảng dùng để làm gì, lại có em ngồi im hàng giờ vì từ trước đến nay chưa từng có ai hỏi mình muốn trở thành người như thế nào. Tứ Lang dùng pháp thuật kết hợp với những thiết bị kỹ thuật mang theo để lắp đặt hệ thống điện mặt trời, đường truyền liên lạc vệ tinh và một thư viện điện tử giản lược. Anh không muốn ngôi trường phụ thuộc mãi vào sự hiện diện của mình, nên từng thiết bị đều được thiết kế sao cho giáo viên địa phương có thể học cách vận hành, sửa chữa và truyền lại kiến thức cho người khác. Xuân Thu phụ trách những lớp học đầu tiên, dạy trẻ đọc, viết, tính toán, quan sát cây cối và đặt câu hỏi về những hiện tượng quanh mình. Cô không bắt chúng phải tin mọi điều được ghi trong sách chỉ vì sách đã viết như vậy, mà khuyến khích chúng tìm hiểu, so sánh và tự rút ra kết luận. Có lần, một bé gái ngồi cuối lớp rụt rè hỏi liệu sau này em có thể học lên cao hay không, bởi mẹ em bảo con gái học biết chữ là đủ, học nhiều rồi cũng phải lấy chồng. Xuân Thu đặt quyển sách xuống, nhìn thẳng vào em: “Nếu em muốn học tiếp, chúng ta sẽ cùng tìm cách để em có thể học tiếp. Chuyện em sẽ kết hôn khi nào, với ai, không phải điều người khác có thể dùng để quyết định em được học đến đâu.” Cô bé ngẩng lên, ánh mắt vừa ngạc nhiên vừa dè dặt, như thể lần đầu tiên có người nói với em rằng mong muốn của mình cũng đáng được lắng nghe.

Trong số những học sinh mới có một cậu bé thường ngồi ở cuối lớp, ít nói hơn những đứa trẻ khác. Cậu có mái tóc đen rũ xuống trán, dáng người gầy và đôi vai lúc nào cũng hơi co lại như muốn thu mình khỏi những ánh mắt xung quanh. Điều khiến người ta chú ý nhất ở cậu là đôi mắt khác màu: một bên nâu đen, bên còn lại xanh lam trong trẻo, dưới nắng trông gần như phát sáng. Cậu tên Avi. Những đứa trẻ khác đôi khi tò mò nhìn cậu, có đứa còn lén hỏi liệu con mắt xanh ấy có phải điềm báo gì hay không. Có người lớn đi ngang qua cũng nhìn cậu với vẻ dè chừng, thì thầm rằng một đứa trẻ có đôi mắt khác thường hẳn phải mang theo điều gì đó không bình thường. Avi dường như đã quen với những lời xì xào. Mỗi khi có người nhìn quá lâu, cậu lại cúi đầu, kéo tóc xuống che bên mắt xanh rồi tiếp tục đọc quyển sách trước mặt như thể chẳng nghe thấy gì. Xuân Thu nhận ra cậu không phải không muốn kết bạn; cậu chỉ luôn chuẩn bị sẵn tâm thế rằng bất cứ ai đến gần cũng có thể hỏi về con mắt ấy, rồi nhìn cậu như thể cậu là một điềm gở.

Một buổi sáng, Xuân Thu phát sách cho cả lớp, thấy Avi vẫn ngồi yên dù quyển sách đã được đặt ngay trước mặt. Cô kéo chiếc ghế bên cạnh, hỏi: “Em không thích học à?” Avi lập tức lắc đầu. “Không ạ. Em thích.” Xuân Thu nhìn quyển sách vẫn chưa được mở, không vội thúc giục mà chỉ hỏi tiếp: “Vậy sau này em muốn trở thành người thế nào?” Những đứa trẻ xung quanh lần lượt kể về ước mơ của mình. Có em muốn làm bác sĩ, có em muốn trở thành kỹ sư, có em nói mình sẽ làm giáo viên để sau này dạy lại cho những đứa trẻ chưa được đến trường. Chỉ riêng Avi im lặng. Một lúc lâu sau, cậu mới lí nhí đáp: “Em không biết.” Xuân Thu không cười, cũng không tỏ vẻ thất vọng. Cô kéo quyển sách lại gần cậu, nhẹ nhàng nói: “Không biết cũng được. Em cứ học trước đã, rồi một ngày nào đó, khi tìm thấy câu trả lời, hãy kể cho cô nghe.” Avi ngẩng đầu nhìn cô. Ánh mắt xanh phản chiếu một vệt nắng ngoài cửa sổ, trong khoảnh khắc khiến Xuân Thu có cảm giác như đang nhìn vào một khoảng trời xa lạ. Cảm giác ấy chỉ thoáng qua rồi biến mất. Cô đưa tay chỉnh lại quyển sách trước mặt cậu, sau đó đứng lên tiếp tục bài giảng.

Ở lớp bên cạnh có một cô bé tên Meena, cũng thuộc cộng đồng Dalit. Em có nước da nâu sẫm, mái tóc buộc cao và đôi mắt sáng, lúc nào cũng có vẻ sẵn sàng hỏi thêm một câu dù người giảng đã định chuyển sang bài khác. Meena thông minh, hiếu kỳ và có lòng tự trọng mạnh mẽ. Nếu gặp điều không hiểu, em sẽ tìm sách để đọc; nếu bị trả lời qua loa, em lập tức hỏi vì sao. Nhưng sự bướng bỉnh ấy không phải lúc nào cũng được người lớn xem là đáng quý. Có lần, khi Meena xin cha cho đến trường học thêm vào buổi chiều, ông gạt đi, bảo con gái không cần biết nhiều đến vậy, học vừa đủ rồi ở nhà giúp mẹ mới là việc thiết thực. Người anh trai của em có thể dành hàng giờ chạy chơi ngoài đường, được gia đình mua sách và khuyến khích tìm một nghề tốt; còn Meena phải hoàn thành việc nhà trước khi được phép mở sách, thậm chí có hôm bị mắng chỉ vì quên nấu cơm đúng giờ. Khi em phản đối rằng anh trai cũng có thể phụ việc nhà, cha em quát rằng con trai phải lo chuyện lớn, còn con gái rồi sẽ về nhà chồng, học nhiều cũng chẳng đem theo được gì. Meena tức đến đỏ mặt, nhưng cuối cùng vẫn phải cúi xuống làm nốt công việc. Đêm ấy, em học dưới ngọn đèn nhỏ sau khi mọi người đã ngủ, đôi mắt cay xè vì khói nhưng bàn tay vẫn lật từng trang sách. Em không chịu chấp nhận rằng giấc mơ của mình phải nhỏ hơn chỉ vì mình sinh ra là con gái, càng không hiểu vì sao những người luôn bảo em phải biết điều lại chưa từng hỏi em muốn trở thành ai.

Trong một buổi học về các hành tinh, Xuân Thu chiếu hình ảnh sao Hỏa lên màn hình. Meena lập tức đứng bật dậy, chỉ vào hành tinh đỏ rồi tuyên bố rằng một ngày nào đó mình sẽ đặt chân đến đó. Mấy đứa trẻ bật cười, có em bảo ngay cả việc rời khỏi ngôi làng này còn khó, nói gì đến sao Hỏa. Một cậu bé còn buột miệng rằng con gái Dalit mà mơ làm nhà du hành vũ trụ thì chẳng khác nào đòi lên trời hái sao. Cả lớp rộ lên tiếng cười. Meena đỏ mặt, hai bàn tay siết chặt mép bàn, nhưng em không ngồi xuống. “Khó thì học. Chưa biết thì tìm cách biết. Nếu cứ vì chưa làm được mà không dám mơ, vậy học để làm gì?” Em nói lớn đến mức giọng run lên. “Các cậu bảo tớ không thể đi vì tớ là con gái, vì nhà tớ nghèo, vì tớ là Dalit. Nhưng nếu tớ không được đi, đó là vì sao Hỏa quá xa hay vì các cậu đã quyết định trước rằng người như tớ không được phép đến đó?” Tiếng cười trong lớp tắt dần. Xuân Thu không vội lên tiếng thay em, chỉ nhìn những đứa trẻ đang cúi đầu, rồi quay sang hỏi cả lớp liệu có ai đưa ra được bằng chứng rằng xuất thân của một người quyết định họ có thể học khoa học hay không. Không ai trả lời. Meena ngồi xuống, đôi mắt vẫn đỏ, nhưng cằm đã ngẩng cao hơn trước.

Avi ngồi gần cửa sổ, lặng lẽ nhìn Meena. Khi tan học, cậu thấy cô bé đang cố vẽ lại hình ảnh hành tinh trên trang giấy, nhưng nét vẽ cứ lệch khỏi hình mẫu. Avi do dự một lúc rồi bước đến, chỉ cho Meena cách dùng những đường tròn đơn giản để dựng hình cầu. Meena ngẩng lên, ngạc nhiên vì cậu bé ít nói lại chủ động bắt chuyện. “Cậu biết vẽ à?” Avi lắc đầu, bảo mình chỉ từng xem người khác làm. Meena lập tức đẩy quyển vở về phía cậu, đề nghị cùng vẽ một bức tranh về chuyến du hành đến sao Hỏa. Cậu bé ban đầu còn ngập ngừng, nhưng rồi cũng cầm lấy bút. Một người vẽ con tàu, người kia vẽ những dãy núi đỏ trên hành tinh xa xôi; hình ảnh chẳng giống những gì sách mô tả, nhưng hai đứa trẻ vẫn tranh luận rất lâu về việc liệu trên đó có thể trồng cây hay không, liệu con người có cần xây thành phố dưới lòng đất, và nếu được đi thật xa thì chúng muốn mang theo thứ gì. Meena nói mình sẽ mang một quyển sách, bởi trên đường đi còn có thể học thêm nhiều điều. Avi suy nghĩ rồi đáp rằng cậu muốn mang theo một bức tranh để nếu nhìn thấy một nơi đẹp hơn mọi điều từng tưởng tượng, cậu có thể vẽ nó lại cho người khác xem.

Từ hôm ấy, Meena thường kéo Avi cùng tham gia những hoạt động trong lớp. Cô bé không ép cậu phải kể về con mắt xanh, cũng chẳng hỏi vì sao cậu luôn ngồi một mình. Khi những đứa trẻ khác tò mò quá mức, Meena chỉ thản nhiên bảo rằng mắt mỗi người mỗi khác, có gì đáng để nhìn mãi. Nói xong, em lại kéo Avi đến thư viện, chọn một quyển sách khoa học rồi ngồi đọc bên cạnh cậu. Đôi khi hai đứa tranh cãi vì một câu trả lời, đôi khi Meena nói quá nhanh khiến Avi chưa kịp hiểu, cũng có khi Avi lặng lẽ sửa lại một chi tiết trong bức tranh khiến cô bé phụng phịu cả buổi. Nhưng ngày hôm sau, chúng vẫn ngồi cạnh nhau, tiếp tục học, tiếp tục vẽ và tiếp tục nói về những điều xa xôi. Meena kể cho Avi nghe chuyện cha không muốn em học quá nhiều, chuyện những người trong làng vẫn cho rằng con gái Dalit nên sớm lập gia đình, chuyện em phải làm việc nhà trong khi anh trai được tự do đi chơi. Em kể bằng giọng vừa tức tối vừa cố tỏ ra không quan tâm, như thể chỉ cần nói ra được những điều ấy, chúng sẽ không còn đủ sức đè nặng lên mình. Avi không biết phải khuyên gì, chỉ lặng lẽ nghe. Đến lượt mình, cậu kể về những ánh mắt người khác dành cho con mắt xanh, về cảm giác không biết liệu có ai đến gần vì muốn làm bạn thật lòng hay chỉ muốn nhìn cậu như nhìn một thứ kỳ dị. Meena nghe xong liền nói: “Tớ không quan tâm mắt cậu màu gì. Cậu vẽ tàu vũ trụ đẹp hơn tớ, thế là đủ.” Avi ngẩn người rồi bật cười. Đó là lần đầu tiên Xuân Thu thấy cậu cười thành tiếng.

Ngôi trường Jyoti dần có thêm học sinh. Những nữ sinh từng bị hạn chế việc học bắt đầu đến lớp đều đặn hơn; một số gia đình còn dè chừng nhưng đã cho con thử học trong vài tuần. Hệ thống điện mặt trời giúp thư viện hoạt động ngay cả khi trời tối, còn đường truyền vệ tinh mở ra cánh cửa đến những bài giảng và tài liệu mà trước đây người dân trong làng không thể tiếp cận. Xuân Thu vẫn duy trì những giờ học chung, khuyến khích trẻ em từ các gia đình khác nhau cùng giải toán, cùng đọc sách và cùng thực hiện những thí nghiệm đơn giản. Tứ Lang dành thời gian hướng dẫn một số thanh niên địa phương vận hành thiết bị, sửa chữa bảng điện và quản lý kho sách, bởi anh hiểu rằng nếu mọi thứ đều phụ thuộc vào hai người, ngôi trường sẽ khó tồn tại khi họ rời đi. Họ không tìm cách buộc người dân phải từ bỏ tín ngưỡng hay tập tục chỉ sau một đêm. Họ chỉ muốn mở thêm một cánh cửa, để những đứa trẻ có thể nhìn thấy ngoài những gì được truyền lại còn có nhiều điều đáng để tìm hiểu. Thế nhưng, một cánh cửa mở ra cũng khiến những người quen kiểm soát lối đi bắt đầu bất an.

Sự phản đối đến trước tiên bằng những lời thì thầm. Có người cho rằng trẻ con học quá nhiều sẽ trở nên ngỗ nghịch; có người nói con gái biết chữ là đủ, học cao rồi cũng phải lấy chồng, chẳng cần lãng phí tiền bạc; có người khó chịu khi thấy trẻ em Dalit bước vào thư viện, chạm tay vào máy tính bảng và ngồi cùng bàn với con cái của những gia đình vốn không muốn giao tiếp với họ. Một người đàn ông từng đến trường đòi Xuân Thu xếp lại chỗ ngồi, khăng khăng rằng con trai ông không thể học chung với những đứa trẻ thuộc cộng đồng khác. Xuân Thu hỏi liệu những đứa trẻ ấy có đánh nhau, phá phách hay làm điều gì khiến ông lo lắng không. Người đàn ông không đưa ra được lý do nào ngoài câu nói rằng từ trước đến nay vẫn phải như vậy. “Nếu chúng không làm gì sai, tại sao ông lại bắt con mình tránh xa chúng?” cô hỏi. Ông ta đỏ mặt, mắng cô là người ngoài không hiểu tập tục, rồi bỏ đi trong tức giận. Vài ngày sau, trên bức tường ngoài trường xuất hiện dòng chữ sơn đỏ bằng tiếng Devanagari: “Quên bổn phận sẽ mất linh hồn.” Bên dưới còn có một câu ngắn hơn, viết nguệch ngoạc: “Con gái không được phép quên thân phận.”

Meena là người đầu tiên nhìn thấy dòng chữ ấy. Em đứng trước bức tường rất lâu, rồi quay sang hỏi Xuân Thu: “Nếu cháu học giỏi hơn trước, nếu cháu muốn đi xa hơn ngôi làng này, cháu có thật sự đang quên bổn phận không cô?” Xuân Thu nhìn những nét sơn đỏ, không vội trả lời. Cô biết dòng chữ ấy không chỉ nhắm vào một đứa trẻ, mà nhắm vào tất cả những ai đang bắt đầu nghi ngờ trật tự cũ. “Bổn phận của em có thể là chăm sóc gia đình, giúp đỡ những người mình yêu thương. Nhưng không ai có quyền lấy hai chữ bổn phận để biến em thành người không được phép có ước mơ.” Meena cắn môi, ánh mắt vẫn hướng về dòng chữ. “Cha cháu nói con gái không cần học nhiều, vì sau này cháu sẽ về nhà chồng. Có người còn bảo người như cháu học giỏi đến đâu cũng không thể thay đổi thân phận.” Xuân Thu cúi xuống nhìn em. “Vậy em có tin điều đó không?” Meena lập tức lắc đầu, nhưng rồi lại chần chừ. “Có những lúc cháu cũng sợ. Cháu sợ dù mình có cố gắng thế nào, mọi người vẫn chỉ nhìn thấy một đứa con gái Dalit.” Xuân Thu đặt tay lên vai em. “Sợ hãi không khiến em yếu đuối. Nhưng đừng để những người muốn giới hạn cuộc đời em được quyền quyết định em sẽ tin điều gì về chính mình.”

Avi đứng cạnh Meena, nhìn dòng chữ trên tường rồi cúi xuống quyển vở đang cầm trong tay. Trên trang giấy, con tàu đi sao Hỏa mà hai đứa cùng vẽ đã có thêm một cửa sổ lớn và những ngôi sao xung quanh. Cậu khẽ hỏi: “Nếu họ không muốn chúng ta học, tại sao họ lại sợ chúng ta biết chữ?” Xuân Thu nhìn cậu bé, rồi nhìn Meena. “Bởi khi biết đọc, các em có thể tìm hiểu những điều nằm ngoài lời người khác kể. Khi biết suy nghĩ, các em có thể hỏi liệu điều mình được dạy có đúng hay không. Và khi biết mình có quyền lựa chọn, các em sẽ không còn dễ dàng chấp nhận mọi thứ chỉ vì người khác bảo rằng đó là số phận.” Cô không nói rằng kiến thức sẽ khiến mọi định kiến biến mất, cũng không hứa rằng ngôi trường có thể bảo vệ các em khỏi mọi nguy hiểm. Cô chỉ bảo hai đứa trẻ ngày mai vẫn đến lớp như thường lệ, bởi nếu chúng tự rời đi chỉ vì bị dọa nạt, những kẻ viết dòng chữ ấy sẽ chẳng cần làm gì thêm nữa.

Từ phía xa, một người đàn ông lạ mặt đứng dưới mái hiên của quán trà, lặng lẽ quan sát ngôi trường. Hắn không vào lớp, cũng không hỏi han dân làng, chỉ chăm chú nhìn những tấm pin mặt trời trên mái nhà, những đứa trẻ đang tụ tập quanh thư viện và đặc biệt là cậu bé có một bên mắt xanh. Khi Avi vô tình ngẩng đầu, ánh mắt hai người chạm nhau trong khoảnh khắc. Người đàn ông lập tức quay đi, hòa vào dòng người ngoài chợ, nhưng trước khi biến mất ở cuối con đường, hắn đã lấy từ trong tay áo ra một mảnh giấy nhỏ, ghi vài dòng bằng thứ ký hiệu chỉ những kẻ thuộc một hội kín mới có thể đọc được.

Ở một nơi cách ngôi làng hàng trăm cây số, trong căn phòng sâu dưới lòng đất của thành phố Varanasi cổ kính, ngọn lửa đỏ giữa vòng đá chợt lay động. Những người đeo mặt nạ ngồi quanh bàn, áo choàng phủ kín thân hình, không ai để lộ dung mạo thật. Một kẻ đặt mảnh giấy lên bàn, giọng nói khô khốc vang lên giữa không gian tĩnh lặng: “Ngôi trường ấy đang khiến bọn trẻ bắt đầu đặt câu hỏi. Những đứa con gái vốn được dạy phải im lặng nay dám hỏi vì sao chúng không được học tiếp. Những đứa trẻ Dalit vốn bị buộc phải tránh đường nay ngồi cùng bàn với những đứa trẻ khác. Nếu cứ để chuyện ấy tiếp diễn, trật tự mà chúng ta dựa vào sẽ không còn được tiếp nhận như lẽ đương nhiên nữa.” Một người khác cúi xuống nhìn những ký hiệu trên giấy, ánh mắt dừng lại ở hình vẽ một con mắt xanh. Hắn im lặng hồi lâu rồi mới nói: “Đừng vội ra tay. Chúng ta còn chưa biết hai kẻ kia hiểu được bao nhiêu về thứ chúng đang bảo vệ, cũng chưa biết đứa trẻ ấy có ý nghĩa gì.” Ngọn lửa bỗng bùng lên, soi rõ dấu ấn màu đen trên mặt bàn: hình trăng khuyết bị một đường ngang cắt qua.

Trong khi ấy, tại trường Jyoti, Xuân Thu đang thu dọn sách vở thì nghe tiếng Meena gọi Avi từ ngoài sân. Hai đứa trẻ lại tìm được một cuốn sách mới về các hành tinh, tranh nhau xem hình ảnh những dãy núi đỏ trên sao Hỏa. Meena nói rằng sau này nếu thật sự được đến đó, cô bé sẽ gửi về một bức ảnh để mọi người trong làng biết giấc mơ của mình không phải chuyện viển vông. Avi đáp rằng cậu sẽ vẽ một bức tranh còn đẹp hơn, bởi máy ảnh chỉ ghi lại những gì mắt nhìn thấy, còn tranh có thể giữ lại cả những điều người ta tưởng tượng. Meena cười, bảo cậu đừng khoe khoang khi ngay cả con tàu trong vở còn vẽ lệch. Avi đỏ mặt, nhưng cũng bật cười theo. Xuân Thu đứng bên cửa lớp, nhìn hai đứa trẻ tranh luận giữa nắng chiều, trong lòng bất giác nhẹ đi. Cô biết con đường phía trước sẽ không dễ dàng, nhưng ít nhất, ở nơi này đã có những đứa trẻ bắt đầu dám nói về tương lai mà không cần xin phép ai.

Tứ Lang bước đến bên cô, ánh mắt dừng lại trên hai bóng dáng nhỏ bé dưới gốc cây. “Em nghĩ ngôi trường có thể đứng vững không?” anh hỏi. Xuân Thu nhìn những đứa trẻ đang cười nói, rồi nhìn dòng chữ đỏ vẫn còn trên bức tường ngoài sân. “Em không biết,” cô đáp thật lòng. “Nhưng nếu chúng ta đóng cửa chỉ vì có người muốn dọa nạt, thì những lời đe dọa ấy sẽ trở thành câu trả lời duy nhất mà bọn trẻ nhận được.” Tứ Lang gật đầu, không nói thêm. Anh hiểu rằng họ không thể hứa sẽ bảo vệ ngôi trường khỏi mọi hiểm nguy, càng không thể cam đoan rằng tất cả những đứa trẻ ở đây đều sẽ thực hiện được ước mơ của mình. Điều họ có thể làm là giúp chúng có thêm cơ hội, thêm kiến thức và thêm can đảm để tự lựa chọn con đường phía trước.

Ngoài sân, Meena giơ quyển sách lên cao, chỉ vào hình ảnh sao Hỏa rồi gọi Avi đến xem. Cậu bé chạy tới, mái tóc bị gió thổi sang một bên, để lộ đôi mắt khác màu dưới ánh chiều. Trong khoảnh khắc ấy, màu xanh lam phản chiếu bầu trời như một cánh cửa mở ra nơi xa xôi mà cả hai đứa trẻ chưa từng đặt chân đến. Không ai trong số họ biết rằng ở một nơi rất xa, có những kẻ đã bắt đầu tìm kiếm chính đôi mắt ấy; cũng không ai biết những câu hỏi nhỏ bé trong lớp học hôm nay rồi sẽ dẫn đến một cuộc đối đầu lớn đến mức thay đổi số phận của cả ngôi làng. Hiện giờ, đối với Avi và Meena, tương lai vẫn chỉ là một bầu trời rộng mở, một con tàu còn nằm trên trang giấy và một lời hẹn giản dị rằng một ngày nào đó, chúng sẽ cùng nhau nhìn thấy sao Hỏa. Còn phía sau bức tường trường học, dòng chữ đỏ vẫn chưa được xóa bỏ, như lời cảnh báo rằng những người muốn giữ nguyên trật tự cũ đã bắt đầu để mắt đến chúng. Đôi khi, chính những ước mơ còn chưa thành hình ấy mới là thứ khiến bóng tối lo sợ.

Tóm tắt chương: Tứ Lang và Xuân Thu đến Ấn Độ, tận mắt chứng kiến sự kỳ thị Dalit, một cô gái bị bạo hành vì nhắn tin với bạn trai và một bé gái bị ép kết hôn khi còn quá nhỏ. Những trải nghiệm ấy khiến họ quyết định xây trường Jyoti, mở cơ hội học tập cho trẻ em, đặc biệt là các bé gái và trẻ em thuộc cộng đồng bị kỳ thị. Tại đây, họ gặp Avi với đôi mắt khác màu và Meena, cô bé Dalit mơ được đến sao Hỏa nhưng phải chống lại cả định kiến giai cấp lẫn quan niệm rằng con gái không cần học cao. Khi tình bạn của hai đứa trẻ dần nảy nở, Hắc Nguyệt bắt đầu chú ý đến ngôi trường và con mắt xanh bí ẩn của Avi.

💬 Bình luận (0)