CHƯƠNG 35: TÂM SỰ VÀ LỜI GIẢI
Khách sạn nhỏ nằm nép mình giữa khu phố cổ, ánh đèn vàng ấm áp hắt lên những bức tường đá cũ. Bên ngoài, từng đợt gió sa mạc rít qua những con phố vắng, mang theo hơi lạnh của màn đêm. Bên trong căn phòng đôi bé xíu chỉ còn lại tiếng thì thầm của hai người.
Xuân Thu cuộn mình trong chăn, mắt nhìn lên trần nhà. Gió len qua khe cửa sổ, khẽ lay bức màn mỏng.
“Em từng nghĩ… một ngày nào đó sẽ có con. Dạy nó vẽ, kể nó nghe về cánh đồng tuổi thơ, nấu cơm cho nó… Những điều bình thường thôi.”
Giọng Xuân Thu không run, nhưng trong đó có một khoảng lặng rất sâu. Tứ Lang ngồi bên cạnh, không chen vào lời cô. Cô chỉ lặng lẽ lắng nghe, bàn tay đặt lên vết thương đã được băng bó trên tay Xuân Thu.
“Em không ghét làm con trai. Chỉ là… đó không phải lựa chọn của em. Nhưng vì em muốn đi theo chị, nên em không hối hận.”
Tứ Lang siết nhẹ bàn tay. Trong lòng cô đau như có kim châm.
“Nếu em muốn làm mẹ… chị sẽ tìm mọi cách để phá lời nguyền. Dù phải trèo lên trời hay xuống địa ngục.”
Xuân Thu quay sang, nhìn thẳng vào mắt Tứ Lang. Đôi mắt của thiếu niên vẫn là đôi mắt quen thuộc ấy, chứa đầy sự chân thành và yêu thương.
“Còn chị thì sao? Chị có tiếc không… vì đã thành ra thế này?”
Tứ Lang khẽ mỉm cười, đưa tay chạm nhẹ lên mái tóc rối của Xuân Thu.
“Chị hả? Nam hay nữ không quan trọng với chị. Chị chỉ cần biết… em còn ở đây. Chỉ cần em muốn đi cùng, chị làm gì cũng được. Làm bạn, làm người dẫn đường, làm người gánh nước… hay làm ba đứa nhỏ tương lai của em cũng được.”
Xuân Thu bật cười trong chăn, cười đến ướt cả khóe mắt. Cậu không nói thêm, chỉ lặng lẽ gối đầu lên tay Tứ Lang.
Đêm ấy, họ không chạm vào nhau quá gần, nhưng trong lòng lại chưa bao giờ gần gũi đến thế. Lời nguyền vẫn còn, số phận vẫn nặng nề, nhưng tình cảm giữa hai người đã vượt qua hình dáng và những khuôn mẫu mà người khác áp đặt lên họ.
Và dù trời chưa sáng, hai kẻ mang lời nguyền đã biết rằng mình sẽ không bao giờ đơn độc nữa.
Sáng hôm sau, ánh nắng lấp lánh rọi qua khung cửa sổ khách sạn. Emma đang nằm dài trên bệ cửa, chiếc đuôi ve vẩy qua lại như thể chuyện xảy ra đêm qua chẳng liên quan gì đến mình. Nhưng khi Tứ Lang bước ra ban công với nét mặt u sầu, Emma đột nhiên mở mắt. Đôi mắt mèo vàng như sao trời nhìn xoáy thẳng vào cô.
“Ngươi tính cứ thế chịu thua lời nguyền sao, Sát Tứ Lang?”
Tứ Lang khựng lại.
“Ngươi biết rồi à?”
“Ta là Orunmila. Ta biết trước cả khi nó xảy ra.”
Xuân Thu từ trong phòng bước ra, mái tóc rối tung, gương mặt vẫn còn ngái ngủ.
“Vậy có cách nào phá không, Emma?”
Emma nhảy xuống bàn, nhẹ nhàng liếm chân trước rồi mới chậm rãi nói, giống như đang kể một câu chuyện cổ tích đã được truyền qua vô số thế hệ.
“Lời nguyền của Lamashtu rất cổ, rất sâu. Nó không chỉ biến đổi hình thể, mà còn giam giữ niềm tin của các ngươi về bản thân và về nhau. Muốn phá nó, không phải chỉ cần sức mạnh, mà cần cả trí tuệ lẫn sự thấu hiểu.”
Tứ Lang cau mày.
“Nói rõ hơn đi.”
“Muốn phá lời nguyền, các ngươi phải đi đến ba vùng đất. nơi từng tồn tại ba cách nhìn khác nhau về giới tính và linh hồn. Ở đó, các ngươi phải vượt qua ba câu hỏi, cũng là ba bài học. Chỉ khi hiểu được bản chất thật sự của ‘giới’, ‘mẹ’ và ‘yêu’, lời nguyền mới có thể tự vỡ.”
Xuân Thu hơi biến sắc.
“Ba vùng đất? Ở đâu?”
“Một là Sumatra, nơi truyền thuyết kể về những người đàn ông có thể sinh con. Hai là Hy Lạp cổ đại, nơi thần thoại kể về những vị thần và con người vượt qua những giới hạn mà thế gian đặt ra cho tình yêu. Ba là vùng thánh địa của người Hijra ở Ấn Độ. Nơi tồn tại những cộng đồng có cách nhìn riêng về những người không thuộc hoàn toàn vào khuôn mẫu giới tính thông thường.”
Tứ Lang im lặng một lúc rồi khẽ gật đầu.
“Vậy là hành trình chưa kết thúc.”
Emma mỉm cười, ánh mắt dịu xuống.
“Các ngươi đã chọn con đường của tình yêu và tự do. Đừng quên, lời nguyền của Lamashtu có thể nằm trên thân thể các ngươi, nhưng những khuôn mẫu khiến nó trở nên đáng sợ đã tồn tại trong xã hội từ rất lâu. Ta chỉ giúp các ngươi nhìn rõ hơn.”
Chiều muộn hôm ấy, sau khi chia tay Emma tại Ai Cập, Tứ Lang và Xuân Thu đi bộ đến một khu vực sa mạc vắng người. Trên tay Tứ Lang là cánh cổng đá mang phong cách Hy Lạp cổ đang phát sáng lấp lánh.
Tứ Lang đưa tay chạm lên mặt đá.
“Cổng Olympus, mở ra cho kẻ giữ lời thề năm xưa.”
Ầm!
Một luồng sét vàng xé ngang bầu trời. Không gian trước mặt lập tức rạn nứt rồi mở ra thành một cánh cổng rực rỡ ánh hoàng kim, uốn lượn như những đám mây mùa hạ. Bên kia cánh cổng là bầu trời xanh biếc, gió mang theo hương thơm của thảo mộc Hy Lạp cùng tiếng hải âu vọng lại từ xa. Dưới chân họ, ngọn Olympus sừng sững, vòm trời cao vút phủ đầy hào quang của các vị thần.
Xuân Thu tròn mắt.
“Chỗ này giống trong thần thoại thiệt hả?”
Tứ Lang cười.
“Nơi này từng là nhà của các vị thần Hy Lạp. Nhưng giờ chỉ còn một số vị thần còn lảng vảng ở đây… Ta đang chờ một trong số họ.”
Một cơn gió nhẹ thổi qua. Những cánh hoa hồng từ không trung chậm rãi rơi xuống, rồi một tiếng cười quyến rũ vang vọng.
“Ai đang gọi ta nơi cánh cổng cũ kỹ thế này? Có phải người muốn hỏi về tình yêu?”
Một bóng người chậm rãi xuất hiện, mang dáng vẻ trung tính, khó phân biệt là nam hay nữ. Một vầng hào quang đỏ hồng vây quanh thân thể. Đó chính là Eros, vị thần tình yêu, con của Aphrodite, trong truyền thuyết vốn là hiện thân của sức mạnh tình yêu vượt khỏi những khuôn mẫu đơn giản của con người.
Eros nghiêng đầu nhìn cả hai.
“Một cặp tình nhân mang hình dạng hai chàng trai… lại mang theo linh hồn bị nguyền rủa? Ồ… chuyện này thú vị hơn ta tưởng.”
Xuân Thu hơi khựng lại, mặt đỏ lên. Tứ Lang vẫn đứng thẳng, vẻ mặt nghiêm túc.
“Thần Eros, ta muốn hỏi — tình yêu có cần phụ thuộc vào giới tính không?”
Eros bật cười khẽ, trong tay hiện ra một mũi tên ánh sáng.
“Muốn biết câu trả lời… các ngươi phải vượt qua một thử thách nhỏ. Cả hai sẽ được đưa vào một thế giới ảo tưởng do chính trái tim mình tạo nên. Trong đó, các ngươi sẽ hóa thành những người khác, sống một đời khác — nơi không ai biết ai, không có ký ức về những gì đã xảy ra, và cũng không có thứ tình yêu được định sẵn dẫn đường. Nếu cuối cùng vẫn tìm được nhau… lời nguyền của Lamashtu sẽ vỡ một phần.”
Tứ Lang và Xuân Thu nhìn nhau. Trong ánh mắt cả hai có quyết tâm, nhưng cũng không giấu được một thoáng lo lắng.
“Chúng ta… lại bắt đầu một hành trình nữa sao?” Xuân Thu hỏi.
Tứ Lang khẽ gật đầu.
“Nhưng lần này, chị sẽ không để em đi một mình.”
Eros mỉm cười, giọng nói nhẹ như gió.
“Tình yêu của các ngươi… quả thật đặc biệt. Nhưng liệu nó chỉ là sự cố chấp được tạo nên từ ký ức và những cảm xúc cũ? Hay là một điều gì đó sâu sắc hơn?”
Emma, trong hình dạng mèo, cũng ngẩng đầu nhìn hai người. Đôi mắt vàng lấp lánh như thể đã nhìn thấy vô số ngã rẽ của số phận.
Eros giơ tay. Một vòng sáng dần hình thành giữa không trung, giống như một cánh cửa dẫn vào một thế giới khác.
“Hãy bước vào. Thế giới ảo tưởng này do chính trái tim các ngươi tạo nên. Trong đó, các ngươi sẽ hóa thân thành những người khác, sống một đời khác. không có tên Tứ Lang, không có Xuân Thu… cũng không có tình yêu được định trước. Nếu đến cuối, các ngươi vẫn tìm được nhau… thì lời nguyền sẽ bắt đầu lung lay.”
Tứ Lang siết nhẹ tay Xuân Thu. Trong lòng cô dâng lên một nỗi sợ.
“Nếu em quên hết thì sao? Nếu em lại nghe theo tiếng nói của xã hội, của lề thói, của định kiến, rồi chọn một cuộc sống yên ổn mà không cần tự do thì sao? Mình liệu có còn tư cách kéo em ra khỏi đó nữa không?”
Nỗi sợ ấy vừa là sự yếu đuối, vừa là tình yêu chân thật. Tứ Lang nuốt xuống cảm xúc, nhìn Xuân Thu một lần nữa.
Ngay khi cả hai chuẩn bị bước qua cánh cổng, giọng Eros bỗng trầm xuống, nghiêm nghị như một lời phán quyết.
“Nhưng hãy nhớ cho kỹ — thế giới đó là ảo tưởng, nhưng hậu quả là thật. Nếu các ngươi không tìm thấy nhau… trí nhớ của đời này sẽ tan biến, tình yêu sẽ bị bóp méo thành một mảnh cảm xúc xa lạ, và lời nguyền sẽ khắc sâu vĩnh viễn, không bao giờ có thể hóa giải nữa.”
Emma khẽ hạ mắt, giọng nói thấp xuống.
“Ký ức không chỉ là quá khứ. Nó là cây cầu duy nhất giữa hai linh hồn từng yêu nhau. Nếu cây cầu ấy biến mất, các ngươi sẽ mãi mãi không còn là những người của ngày hôm nay nữa.”
Cả hai bị cuốn vào cơn xoáy ánh sáng rực rỡ. Khi mở mắt ra...Thế giới Trung Quốc cổ đại. Nơi tình yêu là điều xa xỉ
Tứ Lang bây giờ là Lâm Chí Huy, con út trong một gia đình quan lại. Anh mang tiếng nhu nhược, chẳng ai quan tâm vì không có tham vọng làm quan cũng chẳng muốn cưới nhiều thê thiếp. Người nhà lúc nào cũng la mắng vì anh “không chịu cưới vợ sinh con nối dõi”.
Xuân Thu trở thành Tiểu Khê, một tiểu thư từng bị từ hôn nhiều lần vì tính tình lập dị. Cô không chịu lấy chồng để trở thành một “hiền thê nội trợ”, lại thường mặc đồ nam, cưỡi ngựa, đánh đàn ngoài phố, khiến người đời không ngừng dị nghị.
Hai người sống ở hai đầu thị trấn, hoàn toàn không quen biết. Mỗi ngày, họ đều phải gồng mình sống theo kỳ vọng của xã hội. Mỗi người đều cảm thấy ngột ngạt, nhưng chẳng biết phải gọi tên thứ đang thiếu trong lòng mình là gì.
Họ chỉ biết rằng dường như có một mảnh ghép vô hình đã bị lấy mất.
Một ngày định mệnh… tại hội hoa đăng
Giữa đêm hoa đăng mờ ảo, Lâm Chí Huy đi ngang qua cây cầu đỏ dưới ánh trăng thì vô tình va phải một người vừa đánh rơi chiếc đèn ước nguyện xuống nước.
Là Tiểu Khê trong bộ y phục nam, gương mặt sắc sảo nhưng lại mang một cảm giác thân thuộc kỳ lạ. Cả hai cùng quay lại nhìn nhau. Trái tim như bị ai đó siết nhẹ. Không nhớ gì cả, nhưng lại cảm thấy thân thuộc đến mức khó hiểu.
“Công tử, xin lỗi… tại hạ bất cẩn.”
“Không, là ta… Ta cũng hay đi qua đây mỗi đêm, chẳng hiểu vì sao.”
Một khoảng lặng, Mặt hồ gợn sóng. Gió nhẹ lướt qua, mang theo một cảm giác rất xa xưa mà cả hai không thể gọi tên.
Họ bắt đầu trò chuyện. Lần đầu tiên trong đời, cả hai đều cảm thấy nhẹ nhõm khi ở bên một người khác, không cần gồng mình lên để trở thành hình mẫu mà người đời mong muốn. Những mảnh ghép vô hình bắt đầu chậm rãi khớp lại. Không ai biết tại sao, nhưng mỗi lần gặp nhau, họ đều có cảm giác như vừa tìm lại được một phần chính mình.
Những cuộc gặp gỡ ban đầu tưởng như tình cờ dần trở thành thói quen. Mỗi đêm trăng, Lâm Chí Huy và Tiểu Khê lại gặp nhau bên cây cầu đỏ. Họ không gọi nhau là “huynh” hay “tiểu thư” như người đời vẫn gọi, chỉ đơn giản là hai kẻ xa lạ đang tìm kiếm một chút bình yên giữa thế giới đầy áp đặt.
Họ nói về hội họa, về cách màu nước nhuộm nên phong cảnh cũng giống như tâm trạng con người. Họ bàn về thiên nhiên, nơi cánh chim tự do chẳng bị lễ giáo trói buộc. Họ nói về cách sống, về việc con người nên tự mình lựa chọn hạnh phúc thay vì vâng lời mù quáng.
Không ai nhớ gì về kiếp trước, nhưng từng câu nói, từng ánh nhìn lại khiến trái tim rung động. Giữa họ không có những lời tỏ tình nồng cháy, chỉ có từng cái gật đầu, từng nụ cười nhẹ, từng khoảng im lặng không hề khó chịu.
Rồi một đêm trăng tròn… Tiểu Khê mang đến một sợi dây chuyền lạ mà cô nhặt được trong rừng tre hôm trước. Mặt dây chuyền có hình một chùm nho bằng ngọc tím.
“Chẳng biết sao… nhìn vật này lại thấy quen thuộc. Hồi nhỏ, ta từng mơ thấy nó… nằm trong tay một người rất thân thương.”
Lâm Chí Huy lặng người. Anh cũng từng nhìn thấy nó. Không biết trong mơ hay trong một ký ức nào đó đã bị đánh mất, nhưng cảm giác nghèn nghẹn lập tức dâng lên nơi ngực.
“Để ta xem thử…”
Khi tay hai người cùng chạm vào mặt dây chuyền, một luồng ánh sáng tím nhạt bất chợt lóe lên. Không ai xung quanh nhìn thấy.Chỉ có hai người cảm nhận được.
Trong khoảnh khắc ấy, những hình ảnh thuộc về thế giới thật hiện lên như gợn nước: một cô gái tóc dài mang tên Hải Ân, một thiếu nữ cười rạng rỡ tên Xuân Thu… Trái tim họ đập mạnh. Cảm xúc trào dâng, nhưng trí nhớ vẫn chưa hoàn toàn khôi phục. Chỉ có lời nguyền bắt đầu yếu đi. Vầng trăng trên bầu trời, vốn luôn tròn vạnh từ đầu thế giới ảo, đột nhiên khuyết đi một góc nhỏ.
Ở thế giới thật, Emma đang dõi theo tất cả thông qua một mặt gương nước. Con mèo thần khẽ nheo mắt.
“Cánh cửa bắt đầu hé mở rồi… nhưng liệu tụi nhỏ có đi đến cuối con đường hay không?”
Eros đứng bên cạnh, nghiêng đầu cười khúc khích.
“Quả thật là một tình yêu kỳ lạ. Nó vượt qua cả những thứ mà con người thường gọi là tình yêu. Trên đời này, có lẽ chỉ có một loại tình yêu thật sự; còn những thứ na ná tình yêu thì nhiều vô kể.”
Ánh sáng của thế giới ảo đột nhiên bùng lên.
Tứ Lang và Xuân Thu trở lại hiện thực, đứng trước Eros và Emma.
Hai người vẫn mang hình hài thiếu niên, nhưng ánh mắt đã khác trước. Có thứ gì đó trong sâu thẳm linh hồn vừa được xác nhận, không cần lời nói. Eros nhìn họ một lúc rồi gật đầu. Ngài giơ cao cây cung, kéo căng dây.
Vút!
Một mũi tên ánh sáng bay thẳng lên không trung phía trên hai người, hóa thành vô số tia sáng đỏ hồng rồi rơi xuống như một màn mưa hoa.
Eros mỉm cười.
“Lời nguyền của Lamashtu… đã được giải một phần.”
Nói xong, vị thần tình yêu thu lại cây cung, xoay người hóa thành một luồng ánh sáng đỏ hồng, bay về nơi ở của mình giữa những tầng mây Olympus.