CHƯƠNG 33: GẶP NHAU
“Thật thần kỳ!” Xuân Thu kinh ngạc thốt lên khi nhìn vào gương. Phản chiếu trước mặt cô là một thiếu niên Ai Cập chính hiệu, làn da rám nắng khỏe khoắn, mái tóc xoăn ngắn và đôi mắt to tròn mang nét đặc trưng của vùng Trung Đông. Cô đưa tay lên sờ mặt mình, vừa lạ lẫm vừa phấn khích, không tin nổi vào sự biến hóa hoàn hảo này. Giọng mèo thần Emma vang lên bình thản từ bên cạnh: “Cô muốn đi tìm người giữa thế giới Hồi giáo thì phải ngụy trang vậy thôi. Ở đây, thân phận phụ nữ bị hạn chế nhiều lắm.” Xuân Thu gật đầu, trong mắt ánh lên quyết tâm. Vậy là, sau hành trình dài vượt núi băng rừng, cô và Emma cuối cùng cũng đặt chân đến Ai Cập, vùng đất của cát vàng, của thần thoại và những bí mật cổ xưa.
Cùng lúc đó, tại một nơi bí mật trong chiều không gian riêng biệt, Sát Tứ Lang vừa vượt qua một bước ngoặt sinh tử. Sau Đạo Kiếp, Hỏa – Băng Đạo Chủng trong cơ thể cô đã ổn định hơn, cảnh giới cũng chính thức bước vào Tụ Cảnh Đệ Tam Trọng, một bước tiến mới trên con đường tu luyện mà cô đang theo đuổi. Hai người, ở hai nơi hoàn toàn khác nhau, đều không hề biết rằng khoảng cách giữa họ đang dần được rút ngắn.
Chợ Ai Cập lúc chạng vạng nhộn nhịp không khác gì một mê cung. Những tiếng rao hàng bằng tiếng Ả Rập xen lẫn mùi quế, thì là và dầu thơm khiến cả không khí trở nên ngọt ngào mà hỗn loạn cùng lúc. Xuân Thu, hay đúng hơn là “cậu thiếu niên Ai Cập” mà cô đang giả trang, chen qua đám đông, tay ôm chặt chiếc túi vải đựng mấy món bánh kẹo truyền thống mà cô vừa tốn kha khá tiền mặc cả. Cô vừa quay đầu vừa nói thầm với Emma đang núp trong tay áo: “Chỉ cần ăn no xong, mình sẽ đi hỏi tin tức Hải Ân...” Bất chợt, một cú va chạm khá mạnh khiến túi bánh rơi xuống, mấy viên kẹo lăn lông lốc giữa chợ. “Ê! Đi đứng kiểu gì vậy!” Xuân Thu quát lên theo phản xạ rồi quay sang nhìn kẻ vừa va vào mình. Trước mặt cô là một thiếu niên Á Đông, mặt mũi khá sáng sủa, ánh mắt sắc lạnh như thể có thể nhìn thấu tâm can người khác. Thiếu niên ấy nheo mắt lại, lạnh lùng đáp: “Lỗi tại tôi? Cậu đứng chắn giữa đường còn dám lớn tiếng à?” Xuân Thu lập tức phản bác: “Cậu là người đụng vào tôi trước mà!” Người kia cũng không chịu nhường: “Là cậu lùi trúng tôi trước!” Người đi đường xung quanh bắt đầu dừng lại nhìn hai “chàng trai trẻ” tranh cãi bằng tiếng Anh trộn lẫn tiếng Trung với vài câu tiếng Ả Rập vụng về. Ai nấy đều lắc đầu cười cười. Một cụ ông bán chà là còn chen vào: “Đàn ông Ai Cập gì mà nhỏ mọn quá, cãi nhau vì mấy viên kẹo.” Cả hai cùng đỏ mặt. Một thoáng im lặng kỳ lạ trôi qua. Xuân Thu cúi người nhặt lại mấy viên bánh, vừa nhặt vừa lẩm bẩm: “Chết cha! Giờ mình là con trai, mình không nên làm lớn chuyện...” Còn “thiếu niên Á Đông” kia, chính là Sát Tứ Lang trong hình dạng nam, cũng đang cau mày định quay đi thì ánh mắt chợt dừng lại trên món đồ trước ngực đối phương. Bên trong mặt dây chuyền là một trái Nho thần nhỏ bé, tỏa ra ánh sáng ấm áp dưới nắng chiều. Tứ Lang thoáng ngẩn người. Anh nhận ra nó. Đây là trái Nho thần của Hestia, món quà Hải Ân từng trao cho Xuân Thu. Vì sao nó lại ở trên người thiếu niên Ai Cập này? Ánh mắt anh lập tức trở nên dò xét, nhưng chưa kịp mở miệng, đối phương đã ngẩng đầu lên.
Xuân Thu vừa nhặt xong mấy viên kẹo cuối cùng, vô tình nhìn thẳng vào gương mặt thiếu niên trước mặt. Ban đầu cô chỉ thấy người này đáng ghét vô cùng, nhưng khi ánh mắt lướt đến cuối chân mày trái của anh, động tác của cô bỗng khựng lại. Ở đó có một nốt ruồi nhỏ, nằm đúng vị trí mà cô chưa từng quên. Hải Ân đã giữ lại đặc điểm ấy khi biến thành Tứ Lang. Dung mạo có thể đổi khác, dáng người có thể thay đổi, nhưng nốt ruồi đó vẫn còn nguyên. Xuân Thu ngẩn ra, bàn tay đang cầm túi bánh bất giác siết chặt. Người trước mặt không phải một thiếu niên xa lạ. Anh chính là người cô đang tìm kiếm.
Hai người nhìn nhau, vẻ cảnh giác trong mắt dần chuyển thành kinh ngạc. Tứ Lang là người lên tiếng trước, giọng chậm rãi dò hỏi: “Cậu... là Xuân Thu?” Xuân Thu lập tức nhìn anh chằm chằm, đáp lại bằng giọng không chắc chắn: “Chị…Hải Ân?” Không ai vội nói thêm. Tứ Lang đưa tay nắm lấy cổ tay cô, truyền một tia linh lực để kiểm tra Ấn Ký Linh Lực. Xuân Thu cũng lập tức đáp lại bằng linh lực của mình. Những thông tin nhận dạng hiện lên trong cảm nhận của cả hai, xác nhận điều mà họ vừa nhận ra qua những dấu hiệu quen thuộc. Đúng là người ấy, không thể nhầm lẫn.
Emma từ trong tay áo thò đầu ra, lười biếng nói: “Cuối cùng cũng nhận ra nhau rồi hả? Tôi tưởng hai người định kết làm oan gia cả kiếp này luôn chứ.” Xuân Thu cúi xuống nhặt lại túi bánh, phủi phủi bụi đất rồi lườm Tứ Lang một cái. “Tại chị ấy đụng vào em trước mà !” Tứ Lang nhướng mày: “Rõ ràng là em lùi trúng chị .” “Chị còn cãi!” Emma nhìn hai người, chán chẳng buồn bình luận thêm. Giữa phố chợ Ai Cập huyên náo, ánh hoàng hôn phủ một lớp vàng nhẹ lên vai cả hai. Cơn kinh ngạc vì bất ngờ gặp lại nhau vẫn còn đó, nhưng chẳng ai bảo ai, họ đồng loạt quay người hướng về phía khách sạn. “Về khách sạn nói chuyện!” Xuân Thu nói. Tứ Lang không phản đối, chỉ lặng lẽ bước theo bên cạnh. Emma rụt đầu vào tay áo, khẽ thở dài: “Đúng là định mệnh... mà cũng đúng là hai cái đầu cứng.”
Khách sạn nhỏ nằm trong một con hẻm cát bụi. Căn phòng thuê chỉ đủ cho hai người và một con mèo, dù con mèo này là thần. Emma vừa nhảy lên bệ cửa sổ nằm ngủ, để lại không gian riêng cho hai “chàng trai” đang ngồi đối diện nhau, mỗi người ôm một ly trà bạc hà nóng. Xuân Thu là người lên tiếng trước: “Từ khi em rời khỏi nhà, em đi bộ xuyên qua biên giới, đi nhờ xe, rồi băng rừng... em gặp không biết bao nhiêu chuyện nguy hiểm...” Giọng cô nhỏ dần, nhưng ánh mắt lại sáng lên, vừa buồn vừa kiêu hãnh. “Chỉ để tìm chị.” Tứ Lang im lặng, lòng chợt dâng lên một cơn xúc động mãnh liệt. Cô không ngờ đứa bé ngày nào đã lớn lên và mạnh mẽ đến vậy. “Em...” Tứ Lang nghẹn giọng rồi khẽ nói: “Xuân Thu, em thật sự... quá dũng cảm. Chị không tưởng tượng nổi em đã đi qua những gì.” Xuân Thu nhìn cô chăm chú, rồi bất chợt mím môi, đôi mắt cụp xuống. “Vậy... tại sao chị lại không mang em theo?” Giọng cô lạc đi, mang theo chút hờn dỗi ngọt ngào. “Chị biến mất, rồi cứ một mình đi hết thế giới này. Bộ chị nghĩ em yếu lắm sao?” Tứ Lang sững người. “Không... không phải vậy.” Cô hốt hoảng giải thích. “Chị chỉ sợ em gặp nguy hiểm. Lúc đó em còn nhỏ quá...” Xuân Thu lập tức bĩu môi: “Nhỏ thì giờ lớn rồi nè!” Cô ưỡn ngực, gương mặt nam giả không thể nào che giấu được nét trẻ con đang cố giận mà không được. “Bỏ em lại rồi tự mình phiêu lưu... thiệt tình... chị ích kỷ lắm đó.” Tứ Lang bật cười, nhưng là một nụ cười pha chút chua xót. Cô vươn tay siết lấy bàn tay Xuân Thu rồi nói: “Chị xin lỗi. Từ giờ sẽ không rời đi mà không có em nữa.” Xuân Thu nghiêng đầu nhìn cô, đôi mắt trong veo nhưng long lanh ánh nước. “Chị nói đó nha. Tụi mình là đồng đội mà.” Tứ Lang gật đầu. “Là đồng đội. Là định mệnh. Là... người nhà.” Ở góc phòng, Emma khẽ mỉm cười trong giấc ngủ, chiếc đuôi ve nhẹ như đang gõ nhịp cho một chương mới sắp bắt đầu.
Sáng hôm sau, khi ánh mặt trời vừa ló lên khỏi những kim tự tháp xa xa, Xuân Thu đã kéo tay Tứ Lang rời khỏi khách sạn, miệng cười không dứt. “Chị phải nếm hết! Tụi mình đang ở Ai Cập mà!” Tứ Lang bất lực để cô lôi đi, nhưng khóe môi cũng nhếch lên thành một nụ cười nhẹ. Họ bắt đầu ngày mới bằng ful medames, món đậu fava hầm được rưới dầu ô liu và rắc đầy hành tây, ăn kèm bánh pita nóng hổi. Xuân Thu ăn một miếng rồi trợn tròn mắt: “Chèn ơi, ngon dữ thần!” Tứ Lang bình thản nếm thử, nhưng vừa cho vào miệng cũng phải gật gù: “Ừm... công nhận. Ngon thiệt.” Rồi họ lang thang qua những quầy hàng nhỏ, nếm thử koshari, món ăn gồm cơm, mì ống, đậu lăng trộn lại, chan sốt cà chua và rắc hành phi giòn tan. Xuân Thu ăn tới miếng thứ ba thì nghẹn vì cay, ho sặc sụa khiến Tứ Lang phải vội đưa nước. “Đồ ăn Ai Cập có thù với em rồi...” cô bé trong hình dạng thiếu niên càu nhàu. Tứ Lang cười khẽ, ánh mắt lấp lánh niềm vui. Chiều đến, họ thử basbousa, món bánh ngọt làm từ bột semolina thấm siro hoa hồng. Khi ăn miếng đầu tiên, Xuân Thu im lặng vài giây rồi rưng rưng: “Em tưởng chỉ có đường mới ngọt. Ai ngờ... tình huynh đệ cũng ngọt tới vậy.” Tứ Lang phì cười suýt nghẹn bánh. “Em bớt đọc thơ lại giùm chị cái.”
Tối đó, cả hai ngồi trên mái nhà khách sạn, ngắm mặt trời lặn sau những mái vòm vàng nâu, tay cầm ly trà bạc hà ấm nóng. Cơn gió sa mạc lùa qua, mang theo tiếng gọi kinh nguyện vang vọng từ xa. “Ngày mai, mình đi tiếp ha?” Xuân Thu hỏi. “Ừ. Qua Jordan trước, rồi tới Iran. Mỗi nơi đều có dấu tích mà chị đang tìm.” “Lần này,” Xuân Thu ngả đầu lên vai Tứ Lang, “em sẽ đi cùng.” Tứ Lang siết nhẹ vai cô. “Chị biết.”
Hôm sau, Tứ Lang dùng pháp lực cải tiến chiếc xe hơi bay thành một chiếc mô tô bay. Đặc biệt, cô còn lắp thêm một mái che để tránh nắng. Xuân Thu ngạc nhiên hỏi: “Ủa, sao chị lại biến xe hơi thành xe máy vậy?” Tứ Lang đáp tỉnh bơ: “Em bị say xe hơi mà! Đi xe máy cho em đỡ mệt. Chị có trang bị thêm vòng máy lạnh với ghế dựa nữa, sẽ thoải mái hơn.” Xuân Thu nhìn chiếc mô tô bay rồi cười ngọt ngào. Đã bao lâu rồi chị ấy vẫn còn nhớ những điều nhỏ nhặt thuộc về mình như vậy? Có những thứ tưởng như đã bị năm tháng cuốn mất, vậy mà chỉ cần một câu nói cũng đủ khiến cô nhận ra người trước mặt vẫn là người từng âm thầm ghi nhớ từng thói quen của cô.
Hành trình xuyên Trung Đông của họ kéo dài hàng tháng trời. Từ Amman đến Petra, rồi băng qua những vùng đồi đá Syria, len lỏi vào những khu chợ cổ kính của Iran, hai “chàng trai trẻ” để lại dấu chân ở khắp những địa điểm huyền thoại của lịch sử cổ đại. Nhưng điều kỳ lạ là mỗi lần đến gần những ngôi đền cổ đổ nát, đặc biệt là những di tích thờ thần chết của văn minh Lưỡng Hà như Ereshkigal, Nergal hay những biểu tượng u ám bị thời gian phủ bụi, Tứ Lang luôn dừng lại. Không một lời giải thích, cô lặng lẽ rút ra vài đồng bạc, mua hoa từ những người bán rong quanh đó, có khi là cúc trắng, có khi là hoa rum, thậm chí có lần chỉ là những nhánh cỏ hoang dại, rồi quỳ trước ngôi đền vỡ vụn, đặt hoa lên tấm bia đá và lẩm bẩm đọc những lời cầu nguyện bằng thứ ngôn ngữ cổ xưa lạ lẫm.
“Chị làm vậy để làm gì?” Xuân Thu hỏi sau lần thứ ba.
“Không phải ai cũng được người đời ghi nhớ.” Tứ Lang đáp. “Có những vị thần đã hy sinh để giữ cân bằng cho thế giới này, nhưng cuối cùng lại bị quên lãng, hoặc bị gán cho danh xưng ‘tà ác’.”
Xuân Thu im lặng, không hỏi thêm. Nhưng người dân bản địa thì không dễ dàng như vậy.
Một buổi chiều ở vùng ngoại ô gần Mosul, Iraq, nơi từng là thành trì của nhiều đền thờ Lưỡng Hà, khi Tứ Lang đang đặt hoa lên một bàn thờ đá nứt vỡ, một người đàn ông địa phương cau có bước tới, tay chống nạnh: “Ê! Cậu đang làm gì đó?! Đây là nơi cấm, không được thực hành nghi lễ tại đây, đồ tà đạo!” Tứ Lang đứng dậy, điềm tĩnh cúi đầu chào. “Tôi chỉ dâng hoa tưởng niệm.” Người đàn ông lập tức gằn giọng: “Không có tưởng niệm gì ở đây cả! Đây là đất thánh của Allah! Ngươi dâng hoa cho quỷ dữ sao?” Một nhóm người khác tụ tập lại, ánh mắt họ đầy nghi ngờ và phẫn nộ. Xuân Thu vội bước tới, đứng chắn trước mặt Tứ Lang. “Chúng tôi không phải kẻ dị giáo. Anh tôi... à, cậu ấy học khảo cổ. Cậu ấy kính trọng những gì thuộc về quá khứ.” Một người đàn ông khác rít lên: “Quá khứ không phải để thờ cúng như thần thánh, trừ phi ngươi là tay sai của chúng!”
Không khí căng thẳng, chỉ còn thiếu một que diêm là bùng cháy. Nhưng đúng lúc đó, Emma xuất hiện, bước ra từ bóng tối với bộ lông sáng bạc và đôi mắt như lửa. “Tụi bay tin thần nhưng không hiểu thần,” Emma nói bằng tiếng địa phương khiến tất cả sững sờ. “Hãy để kẻ mang hoa đi trong yên lặng, vì nếu nàng nổi giận, đám người các ngươi không chịu nổi đâu.” Bọn họ tái mặt. Dù không hiểu Emma là thần gì, nhưng trực giác bản năng buộc họ phải lùi lại. Tứ Lang nhìn Emma, khẽ gật đầu. Xuân Thu nắm tay cô, kéo đi.
Khi đã ở xa đám đông, Xuân Thu liếc nhìn người đồng hành của mình. “Chị làm em hết hồn. Mà chị đang che giấu điều gì vậy?” Tứ Lang mỉm cười. “Khi nào đến Babylon, em sẽ biết.”
Cả hai vừa đặt chân đến một ngôi làng nhỏ nằm ven tàn tích cổ Babylon thì mùi hương của nến cháy và nhang thảo mộc đã lặng lẽ len vào không khí. Trẻ con nơi đây không ai ra ngoài chơi, phụ nữ thì im lặng khóa cửa, còn những ông già mù lòa thỉnh thoảng lại khẽ lẩm bẩm những câu chú cổ. Tứ Lang lập tức linh cảm có điều bất ổn. Như một thói quen, cô lấy bó hoa cúc vàng, quỳ xuống bên tảng đá cổ bị rêu phủ rồi đặt lên đó. Cô nhắm mắt, khẽ thì thầm bằng ngôn ngữ Lưỡng Hà cổ: “Kẻ lữ hành cúi đầu trước vị thần đã từng được thờ phụng nơi này, dù ánh sáng hay bóng tối cũng xứng đáng được tưởng niệm.”
Gió dừng lại.
Một tiếng cười khàn từ sâu dưới lòng đất vang lên.