CHƯƠNG 2: NGƯỜI VIẾT THƯ TAY
Sở Cảnh sát Trung ương nằm ở cuối đường Nguyễn Du, một tòa nhà cũ kỹ với những bức tường sơn vàng đã bong tróc, rêu mốc bám đầy ở những góc khuất. Cổng sắt lớn luôn đóng kín, chỉ mở ra khi có xe của lãnh đạo đi vào. Phía trên cổng, tấm biển đồng ghi "SỞ CẢNH SÁT TRUNG ƯƠNG" đã xỉn màu, một góc bị vỡ, để lộ lớp sắt rỉ bên trong.
Ngạn và Duyên bước qua cổng, tay cầm giấy giới thiệu từ Phòng Điều tra Đặc biệt. Cả hai đều mặc trang phục dân sự, nhưng dáng đi thẳng thớm, ánh mắt quan sát kỹ lưỡng xung quanh; dấu hiệu của những người đã quen với môi trường công an.
"Chị Duyên này," Ngạn nói, giọng hơi run vì hồi hộp, "chị có thấy… kỳ lạ không?"
Duyên ngước lên nhìn tòa nhà, rồi nhìn lại Ngạn. Cô mỉm cười, nhưng nụ cười không hoàn toàn tự nhiên:
"Kỳ lạ chỗ nào?"
"Em không biết," Ngạn gãi đầu. "Nhưng em có cảm giác… tòa nhà này đang nhìn mình."
Duyên im lặng một lúc, rồi nói khẽ:
"Chị cũng vậy."
Họ bước vào sảnh chính. Không gian rộng lớn, sạch bong, nền đá hoa cương được đánh bóng đến mức phản chiếu rõ từng bóng người. Trần nhà cao vút, đèn huỳnh quang trắng toát tỏa xuống thứ ánh sáng lạnh lẽo, không một góc khuất. Máy điều hòa chạy đều đều, thổi ra luồng khí mát rượi, nhưng cái mát ấy không làm người ta dễ chịu; nó làm người ta rùng mình, như đang bước vào một căn phòng ướp lạnh.
Mùi giấy cũ, mùi mực in, và mùi sơn tường mới quyện vào nhau, tạo nên một thứ không khí rất "công sở". Nhưng lẫn trong đó, thoang thoảng một mùi gì khác như mùi nhang cháy dở, ngọt ngọt, nồng nồng, như thể ai đó vừa thắp hương ở đâu đây rồi tắt vội. Một mùi không thuộc về nơi này.
Sảnh rộng nhưng vắng đến lạ. Vài ba người đi lại, bước chân gõ xuống nền đá vang lên khô khốc, rồi bị những bức tường dày nuốt chửng. Không ai nói chuyện. Không ai nhìn nhau. Mỗi người đều cúi đầu, bước nhanh, như thể càng ở lâu trong cái sảnh này, họ càng muốn biến mất cho xong.
Một người đàn ông trung niên, béo tốt, mặc áo sơ mi trắng đã ố vàng ở cổ và nách, đang ngồi sau quầy tiếp tân. Ông ta liên tục lấy khăn tay lau mồ hôi trên trán, dù trong phòng có máy điều hòa. Khi thấy Ngạn và Duyên tiến lại, ông ta ngước lên, đôi mắt nhỏ nheo lại sau lớp kính cận dày cộm.
"Hai em đến từ Phòng Điều tra Đặc biệt?" Ông ta hỏi, giọng khàn đặc.
"Dạ phải," Ngạn đưa giấy giới thiệu. "Chúng em đến để thực tập huấn luyện theo chương trình."
Ông béo cầm lấy giấy, đọc kỹ, rồi ngước lên nhìn hai người. Ánh mắt ông ta dừng lại ở Duyên lâu hơn một chút, rồi chuyển sang Ngạn. Ông ta thở dài, lau mồ hôi lần nữa:
"Phòng Điều tra Đặc biệt…" Ông ta lẩm bẩm, như thể đang nói với chính mình. "Hai em… chắc chắn muốn làm ở đó không?"
Duyên và Ngạn nhìn nhau, hơi ngạc nhiên.
"Sao ạ?" Duyên hỏi.
Ông béo lắc đầu, đặt giấy giới thiệu xuống bàn, rút con dấu ra:
"Không có gì. Anh chỉ hỏi vậy thôi. Hai em chờ một chút, anh sẽ gọi người hướng dẫn."
Ông ta đứng dậy, bước vào phòng trong. Qua khe cửa hé mở, Ngạn thoáng thấy ông ta cầm điện thoại lên, nói gì đó với giọng rất thấp, nhưng nét mặt đầy vẻ lo lắng.
"Chị Duyên," Ngạn thì thầm, "em thấy ông đó… sợ mình."
"Không phải sợ mình," Duyên nói, ánh mắt nghiêm túc. "Mà là sợ cái phòng mình đang làm việc."
---
Năm phút sau, một cô gái trẻ bước ra từ phòng trong. Cô ta tầm hai mươi lăm tuổi, cao khoảng một mét sáu mươi, tóc cắt ngắn, khuôn mặt thanh tú nhưng lạnh lùng. Cô ta mặc đồng phục cảnh sát, nhưng không đeo phù hiệu.
"Chào hai em," Cô ta nói, giọng đều đều, không cảm xúc. "Chị là Minh, người hướng dẫn hai em trong đợt thực tập này. Đi theo chị."
Minh dẫn Ngạn và Duyên đi qua nhiều hành lang dài, những cánh cửa gỗ dày đóng kín, trên mỗi cửa có gắn biển số phòng nhưng không ghi tên phòng. Không khí ở đây nặng nề, tĩnh mịch đến mức Ngạn có thể nghe thấy tiếng tim mình đập.
"Chị Minh," Ngạn đánh bạo hỏi, "sao… sao ở đây im lặng vậy chị?"
Minh dừng lại, quay sang nhìn Ngạn. Ánh mắt cô ta sắc lạnh:
"Im lặng là tốt. Ở đây, càng ít nói càng tốt. Hai em sẽ được huấn luyện theo chương trình đặc biệt. Nhưng chị khuyên thật, nếu cảm thấy không chịu nổi, hãy xin chuyển phòng ngay. Đừng cố quá."
Duyên nhíu mày:
"Chương trình đặc biệt là sao chị?"
Minh không trả lời ngay. Cô ta dẫn hai người vào một căn phòng nhỏ, trên bàn có xếp sẵn hai tập hồ sơ dày cộm.
"Hai em đọc đi," Minh nói. "Sau đó chị sẽ giải thích."
Cô ta bước ra ngoài, đóng cửa lại. Ngạn và Duyên ngồi xuống, mở tập hồ sơ ra.
Bìa hồ sơ không ghi tên, chỉ có một con số: 047. Bên trong là những trang giấy cũ kỹ, ố vàng, có những vết ố nâu; không biết là cà phê hay máu khô. Nội dung hồ sơ ghi chép về một vụ án xảy ra cách đây mười lăm năm, ở Quận 5. Một gia đình bốn người bị sát hại trong đêm mưa. Không có hung thủ hay động cơ. Và điều kỳ lạ là, trên tường phòng khách, có những vết cào; hàng chục vết cào song song, kéo dài từ trần nhà xuống sàn, như thể thứ gì đó đã cố chui ra khỏi bức tường bằng móng vuốt.
Ngạn đọc đến đoạn đó, tay run lên. Cậu ngước lên nhìn Duyên, thấy mặt cô cũng tái mét.
"Chị Duyên…" Ngạn thì thầm, "chị có thấy… không?"
"Thấy gì?" Duyên hỏi, giọng cũng run.
"Trong ảnh…" Ngạn chỉ vào bức ảnh chụp hiện trường. "Có… có cái gì đó… đang đứng ở góc phòng."
Duyên nhìn kỹ hơn. Trong bức ảnh đen trắng, ở góc phòng khách, có một bóng mờ. Đó không phải là người, mà là một hình dáng cao, gầy, với đôi tay dài bất thường, đang đứng sát vào tường.
"Đó… đó là gì?" Ngạn hỏi, giọng nghẹn lại.
Duyên không trả lời. Cô đóng tập hồ sơ lại, tay vẫn run.
---
Trong khi Ngạn và Duyên đang đọc những hồ sơ khiến họ mất ngủ nhiều đêm sau này, thì Trịnh đang đứng trước quầy bưu điện trung tâm Sài Gòn, tay cầm một phong thư.
Bưu điện thành phố nằm ở góc đường Công trường Công xã Paris, một tòa nhà cổ kính với kiến trúc Pháp, mái ngói đỏ và những cột trụ lớn. Bên trong, không gian rộng lớn, trần cao, với những quầy gỗ cũ kỹ. Mùi giấy, mùi mực, và mùi thời gian quyện vào nhau, tạo ra một không khí rất đặc trưng.
Trịnh bước đến quầy, đưa phong thư cho nhân viên bưu điện.
"Gửi bảo đảm," Anh nói, giọng trầm và khàn.
Nhân viên bưu điện cầm phong thư, cân, rồi dán tem. Trịnh trả tiền, nhận lại biên lai, rồi bước ra khỏi quầy.
Nhưng khi anh vừa bước đến cửa, trời bỗng đổ mưa. Một cơn mưa như trút nước, khiến cả bầu trời Sài Gòn xám xịt lại trong vài giây. Mưa đập vào mái hiên bưu điện tạo ra một âm thanh inh ỏi, khiến ai cũng phải che tai.
Trịnh đứng lại, nhìn ra ngoài. Mưa quá to, không thể về được. Anh quay lại, tìm một chỗ trú tạm gần cửa ra vào.
Ở đó, có một ông lão đang ngồi.
Ông lão tầm ngoài sáu mươi tuổi, khuôn mặt khắc khổ, đôi mắt trũng sâu, râu tóc bạc phơ. Trước mặt ông là một chiếc bàn gỗ nhỏ, trên đó có đặt một bình mực, vài cây bút máy, và một xấp giấy phong thư. Bên cạnh là một tấm biển tự viết bằng tay: "NHẬN VIẾT THUÊ - GIÁ RẺ".
Trịnh nhìn ông lão, rồi ngồi xuống chiếc ghế đối diện.
"Ông cũng không về được à?" Trịnh hỏi.
Ông lão ngước lên, mỉm cười hiền hậu:
"Ừ. Chờ một lát có lẽ trời sẽ tạnh thôi."
"Ông chắc làm việc này đã bao năm trong nghề rồi?" Trịnh hỏi, nhìn vào bình mực và những cây bút máy cũ kỹ.
Ông lão thở dài, ánh mắt nhìn ra màn mưa:
"Hơn bốn mươi năm rồi cháu."
Trịnh im lặng. Bốn mươi năm. Ông lão đã ngồi ở đây, viết những bức thư cho người khác, trong suốt bốn mươi năm. Bao nhiêu bức thư? Bao nhiêu câu chuyện? Bao nhiêu nước mắt và nụ cười đã đi qua đôi tay già nua này?
"Ông viết thư cho ai nhiều nhất?" Trịnh hỏi.
Ông lão không trả lời ngay. Ông nhìn ra màn mưa, đôi mắt đục ngầu như đang nhìn vào một nơi nào đó rất xa. Rồi ông nói, giọng trầm khàn:
"Cháu… cháu có thấy thứ đó không?"
Trịnh ngước lên, nhìn theo hướng mắt ông lão.
Ở cuối sảnh bưu điện, nơi có những cột trụ lớn, có một bóng người đang đứng. Một cô gái trẻ, mặc áo dài trắng, tóc xõa dài, đang nhìn về phía họ. Mặt cô ta trắng bệch, đôi mắt đen láy, không có tròng trắng. Cô ta không cử động, chỉ đứng im, nhìn họ.
Trịnh cảm thấy sống lưng lạnh toát. Anh đã thấy nhiều thứ, nhưng chưa bao giờ thấy một bóng ma rõ ràng như vậy.
"Ông cũng thấy thứ đó à?" Trịnh hỏi, giọng run.
Ông lão gật đầu, tay run run cầm lấy một cây bút máy:
"Cháu cũng thấy, vậy đó là gì, liên quan gì đến ông vậy?"
Ông lão im lặng một lúc lâu. Rồi ông mở ngăn kéo bàn, lấy ra một phong thư cũ kỹ, ố vàng. Ông đưa cho Trịnh.
"Hơn bốn mươi năm trước, khi ngày đầu đi làm, ông có viết thư thuê cho một cô gái. Cô ấy ăn mặc sang trọng, đẹp lắm. Đến lúc ghi địa chỉ người nhận thì bố cô ấy bắt cô trở về. Cô ấy khóc, nhưng không dám cãi lời bố. Và giờ… không gặp lại cô gái đó nữa."
Ông lão ngừng lại, lau nước mắt:
"Bức thư ông vẫn giữ. Giờ mỗi khi trời mưa, ông vẫn gặp cô gái nhìn ông như muốn ông làm một điều gì đó."
Trịnh cầm lấy phong thư, nhìn kỹ. Trên phong thư không có địa chỉ người nhận, chỉ có tên người gửi: "Huệ"
"Cô gái đó giờ có lẽ đã chết rồi," Trịnh nói, giọng trầm. "Và giờ điều cô ấy muốn là gửi bức thư đó cho người cô ấy thương."
Ông lão nhìn Trịnh, ánh mắt đầy hy vọng:
"Cháu… cháu có thể giúp ông không?"
Trịnh im lặng một lúc. Rồi anh gật đầu:
"Cháu làm bên điều tra, việc gửi bức thư này ông có thể để cháu giúp cho."
Ông lão xúc động, run run trao lại bức thư cho Trịnh.
"Cảm ơn cháu… Cảm ơn cháu…"
Trịnh cầm bức thư, đứng dậy. Anh nhìn ra màn mưa, nhưng bóng ma cô gái đã biến mất. Chỉ còn lại màn mưa trắng xóa, và tiếng mưa đập vào mái hiên.
---
Trịnh trở về Phòng Điều tra Đặc biệt, đặt bức thư lên bàn. Anh ngồi xuống, nhìn phong thư cũ kỹ, ố vàng.
Bốn mươi năm trước. Gia đình cô gái có ô tô, thời đó không nhiều. Và có con gái. Chỉ có hai gia đình có con gái: một gia đình con gái họ vẫn còn sống, một gia đình con gái đã chết.
Trịnh mở máy tính, bắt đầu điều tra.
Sau ba giờ tìm kiếm, anh tìm ra hai gia đình:
Một, gia đình ông Nguyễn Văn Hòa, ở Quận 3. Có một cô con gái tên Huệ, sinh năm 1965. Hiện vẫn còn sống, đang ở Mỹ.
Hai, gia đình ông Tần, ở Quận 5. Có một cô con gái tên Hương, sinh năm 1963. Đã chết năm 1985, vì bệnh ung thư.
Trịnh nhìn hai cái tên Hương Chết năm 1985. Bốn mươi năm trước là năm 1986. Nếu cô ấy chết năm 1985, thì bức thư này… là của một người đã chết.
Anh quyết định đến Quận 5, tìm gặp người quản gia đã làm lâu năm cho gia đình ông Tần .
---
Ngôi nhà cũ kỹ nằm trong một con hẻm nhỏ ở Quận 5. Cổng sắt rỉ sét, tường rào cao, cây cối um tùm che khuất tầm nhìn. Trịnh bấm chuông, chờ một lúc thì có một ông lão ra mở cửa.
"Chú tìm ai?" Ông lão hỏi, giọng khàn đặc.
"Cháu là Trịnh, công an thành phố. Cháu muốn hỏi về cô Hương.
Ông lão im lặng một lúc, rồi mở cửa, mời Trịnh vào.
"Tôi là quản gia ở đây đã bốn mươi năm rồi," Ông lão nói, dẫn Trịnh vào phòng khách. "Cô Huệ… cô ấy là người tốt lắm."
Trịnh ngồi xuống ghế, nhìn xung quanh. Phòng khách rộng lớn, nhưng trống trải, thiếu sức sống. Trên tường có treo một bức ảnh lớn, đó là một cô gái trẻ, đẹp, mặc áo dài trắng, tóc xõa dài. Đôi mắt cô sáng, nhưng có một nỗi buồn man mác.
"Cô Huệ… cô ấy có người yêu không ạ?" Trịnh hỏi.
Ông lão thở dài, ngồi xuống ghế đối diện:
"Cô ấy yêu một chàng trai tên Thản. Nhưng bố cô ấy không đồng ý. Ông ấy muốn cô ấy lấy một người khác, giàu có hơn. Cô Huệ khóc nhiều lắm, nhưng không dám cãi lời bố."
"Rồi sao ạ?" Trịnh hỏi.
"Rồi cô ấy viết thư cho anh Thản, nhưng chưa kịp gửi thì bị bố phát hiện. Ông ấy nhốt cô ấy trong phòng. Cô Huệ buồn quá, sinh bệnh, rồi mất năm 1985."
Ông lão ngừng lại, lau nước mắt:
"Anh Thản… sau khi cô Huệ mất, anh ấy cũng bỏ đi, không ai biết ở đâu."
Trịnh im lặng. Anh nhìn bức ảnh trên tường. Cô gái trong ảnh đang nhìn anh, đôi mắt buồn bã, như thể đang nói điều gì đó.
"Chú có biết… anh Thản giờ ở đâu không?" Trịnh hỏi.
Ông lão lắc đầu:
"Tôi không biết. Nhưng… nhưng tôi nhớ… cô ấy có nhắc đến một nơi. Một công viên ở ngoại ô, nơi anh Thản hay đưa cô ấy đi dạo."
Trịnh ngước lên:
"Công viên nào?"
"Tôi không rõ. Cô ấy nói anh Thản hay đưa cô ấy đến đó, vì ở đó yên tĩnh, có nhiều hoa."
Trịnh đứng dậy, chào ông lão, rồi bước ra khỏi nhà. Anh nhìn lại ngôi nhà cũ kỹ, và trong một khoảnh khắc, anh thấy bóng cô gái trong bức ảnh đang đứng ở cửa sổ, nhìn theo anh.
---
Trịnh đến ngoại ô, nơi có nhiều hoa như mô tả, và hiện tại nơi đây là khuôn viên của một nghĩa trang, anh đoán đây chính là nơi họ gặp nhau. Nghĩa trang nằm trên một ngọn đồi nhỏ, xung quanh là rừng cây um tùm. Không khí ở đây tĩnh mịch, chỉ có tiếng gió rít qua những tán cây và tiếng chim kêu xa xa.
Anh đi dọc theo những hàng mộ, tìm kiếm. Và rồi anh thấy nó.
Một ngôi mộ nhỏ, nằm ở góc nghĩa trang, bị che khuất bởi những bụi cây rậm rạp. Trên bia mộ ghi:
Thản
1960 - 1987
"Mãi mãi chờ em"
Phía trước mộ có một lư hương cũ kỹ, đầy tro bụi. Trịnh nhìn xung quanh. Không có ai. Nghĩa trang vắng vẻ, chỉ có anh và ngôi mộ. Anh bước đến gần, đặt bức thư lên mộ.
"Anh Thản," Anh nói, giọng trầm, "bức thư này… cô Huệ đã viết cho anh. Bốn mươi năm rồi, giờ mới đến tay anh."
Gió chiều bỗng lặng đi. Không gian tĩnh mịch đến rợn người. Nhưng ngay tại nơi Trịnh vừa đặt bức thư, một làn hương hoa huệ trắng thoang thoảng bay lên, dịu nhẹ và tinh khiết, xua tan đi mùi đất ẩm và mùi nhang khói u uất của nghĩa trang. Trịnh biết, họ đã nhận được.
---
Trịnh về bưu điện thành phố. Trời đã tạnh mưa, nắng chiều tà hắt qua những ô cửa kính vòm cao, đổ những vệt sáng dài loang lổ xuống nền gạch hoa cương.
Ông lão viết thư thuê chậm rãi thu dọn bình mực, những cây bút máy cũ và xấp giấy phong thư. Ông kéo ngăn kéo bàn ra, định cất tấm biển "Nhận viết thuê" vào trong để chuẩn bị về nhà.
Ngăn kéo gỗ, nơi ông từng cất giữ bức thư vô địa chỉ suốt bốn mươi năm qua, giờ đã trống rỗng.
Nhưng ông lão bỗng khựng lại, đôi mắt nhăn nheo mở to, bờ môi run run.
Nằm ngay ngắn giữa ngăn kéo cũ kỹ, không phải là bức thư ố vàng, mà là một bông hoa huệ trắng. Bông hoa còn tươi rói, những cánh hoa mọng nước, tỏa ra mùi hương dịu nhẹ. Hoa này từ khi nào đã xuất hiện ở ngăn kéo gỗ khép kín, nhưng nó đang ở đó, như một lời cảm tạ, như một nụ cười mãn nguyện xuyên qua bốn thập kỷ đợi chờ.
Ông lão run rẩy đưa tay chạm vào cánh hoa mềm mại, khóe mắt rỉ ra hai dòng nước mắt nóng hổi. Ông ngước nhìn ra phía cột trụ lớn ở cuối sảnh. Không còn bóng ma cô gái mặc áo dài trắng với đôi mắt đen láy không tròng nữa.
Chỉ còn lại mùi hương hoa huệ, bay nhẹ nhàng vào khoảng không, báo hiệu một mối duyên trần, cuối cùng, cũng đã trọn vẹn.