— Sáng mai ta hạ huyệt. Đêm nay là đêm cuối.
Lão Mạnh đứng ở cửa phòng tang, cuốc trên vai, gót dép còn dính bụi đất. Lão nhìn vào gian nhà tối một lượt: cỗ quan tài gỗ tùng đậy kín, hương trên bàn thờ đã tàn đến chân, đèn dầu chưa thắp.
— Ta đi thu xếp phu khiêng. Sáng mai họ sẽ tới. — Lão nói tiếp. — Ngươi trông nốt đêm nay. Đèn tang, đêm nào cũng phải sáng.
Lục Trần gật đầu. Ba ngày không ai nhận, chôn đất chung — lệ ấy hắn thuộc từ lâu. Mai là sáng ngày thứ tư.
Lão Mạnh đi, tiếng dép mòn khuất dần đầu phố. Phòng tang chỉ còn một mình hắn và cỗ quan tài.
Hắn quét nền, lau bàn thờ, thay nén hương mới. Việc nhỏ, quen tay, làm để tay khỏi nghĩ ngợi. Mảnh giấy mười cái tên nằm trong áo, sát ngực; hắn không đưa tay chạm, chỉ cảm thấy nó dính vào da mỗi lần cử động. Hôm qua hắn đã quyết sẽ tự tìm hiểu. Hôm nay hắn vẫn chưa tìm ra cách bắt đầu.
Chiều xuống nhanh. Hắn ăn bát cháo nguội, rửa bát, rồi khi trời vừa tối, hắn đánh lửa châm đèn.
Ngọn lửa vàng dựng lên, nhỏ, không lay. Làn khói hương từ lư hương bốc thẳng lên trần — đêm nay khói không cong. Hắn ngồi xuống ghế đẩu, mắt không rời ngọn đèn.
Nửa đêm trôi qua. Hắn đếm theo tiếng tàn hương rơi xuống lư.
Rồi ngọn lửa nhỏ lại.
Không phải kiểu tàn vì hết dầu. Ngọn lửa vàng co lại, từng chút một, như có ai bóp nó giữa hai ngón tay, cho tới khi chỉ còn một chấm lửa xanh lét — nhỏ, lạnh, đứng yên. Thứ ánh sáng ấy phủ lên nắp quan tài một lớp xanh lặng, và làn khói trên lư hương cũng ngả màu nhạt đi.
Lục Trần nhìn chằm chằm chấm lửa xanh. Hắn biết theo lệ mình phải lập tức giữ cho đèn sáng, thế nhưng hai tay lại như không còn nghe sai khiến. Chấm lửa ấy nhòe ra, loang rộng, phủ kín tầm mắt. Và phòng tang không còn ở đó nữa.
Mưa.
Mưa rơi trên mặt đất sét, từng giọt nặng trĩu, bắn lên ống quần. Hơi nước lạnh bốc từ bùn, lẫn mùi đất ướt và mùi rạ mục. Có tiếng nước chảy rất gần — một con mương, hay một bờ sông. Một người đi trong mưa, không vội, để mặc nước thấm qua vai áo.
Rồi một cánh cửa.
Cửa gỗ sơn đỏ, lớp sơn đã nứt, bong từng mảng lớn để lộ thớ gỗ đen bên dưới. Trên cánh cửa, sát tầm vai, in một dấu bàn tay mờ — như ai đó từng đẩy, đẩy rất lâu, đến khi sơn mòn. Vành cửa loang một vệt sẫm, đã khô, không nhìn rõ là gì.
Tiếng khóc.
Đàn bà khóc, giọng đứt quãng, bị bịt lại — khóc qua vách, qua chăn, qua một lớp vải dày. Không thấy người khóc. Chỉ có âm thanh ấy rất gần, ngay bên tai, mà không thể chạm tới. Tiếng khóc ngừng. Rồi vọng lên lần nữa, nhỏ hơn, xa hơn, như người khóc đang bị kéo đi.
Bóng tối.
Bóng tối đặc lại, đè xuống ngực. Hắn há miệng, không có không khí. Cổ họng bị bịt kín. Phổi rát buốt, mắt mở to mà không thấy gì — một thứ bóng tối có trọng lượng, có mùi đất ẩm, mùi gỗ mục.
Bia mộ.
Trời quang. Không một tiếng động.
Một tấm bia đá đứng trên nền đất cứng, thấp, mặt đá xù xì. Trước tấm bia, một người đứng, lưng quay về phía hắn — áo vải chàm, không giày, gáy lộ ra một vệt da trắng bệnh. Người ấy đứng thẳng như người sống, đối diện tấm bia. Trên mặt đá khắc hai chữ, sâu, rõ.
Lục Trần.
Hắn đọc được tên mình, khắc trên đá, trước một người chết mặc áo chàm.
Hắn giật mình, lưng đập vào vách, miệng há to không ra hơi. Cổ họng như bị bàn tay nào bịt lại; phải một lúc lâu hắn mới thở ra được, rồi thở vào, từng hơi ngắn gấp.
Đèn vẫn sáng. Chấm lửa xanh lét đã về lại màu vàng — nhỏ, không lay, như chưa từng đổi màu.
Lòng bàn tay phải đau buốt.
Hắn giơ tay ra trước đèn. Giữa lòng bàn tay, một vết đỏ loang, viền mờ, da sưng nhẹ — giống vết bỏng, nhưng không nóng. Hắn chạm ngón trỏ vào. Lạnh buốt đến thấu xương; màu da thì đỏ rực như vừa bị lửa liếm qua.
Hắn ngồi im, bàn tay phải nắm chặt, nhìn ngọn đèn. Mưa. Cánh cửa sơn đỏ. Tiếng khóc đàn bà. Bóng tối nghẹt thở. Và cuối cùng, tấm bia khắc tên hắn.
Là mơ? Hắn không ngủ — hắn nhớ mình đã nhìn chấm lửa xanh ấy, rồi mọi thứ nhòe đi. Một giấc mộng dường như không thuộc về chính hắn — chuyện như vậy, hắn chưa từng gặp.
Hắn nhìn cỗ quan tài. Nắp gỗ đậy kín, đinh chưa đóng. Người chết nằm trong đó — áo chàm, không giày, khóe miệng nhếch nhẹ. Cùng bộ áo, cùng đôi chân trần như người đứng trước tấm bia trong giấc kia.
Hắn chưa từng đến nơi có tấm bia ấy. Hắn chưa từng thấy nó. Vậy vì sao hắn lại thấy — và vì sao trên bia lại là tên hắn?
Hắn không có lời giải. Chỉ biết chuyện vừa rồi cũng như những dị sự mấy đêm trước, đều không có lấy nửa phần bằng cớ. Nói ra ngoài, cùng lắm chỉ thành lời của một tên học việc tự nhận mình gặp quỷ trong mộng.
Hắn nắm bàn tay phải lại. Vết bỏng lạnh buốt lên khi nắm. Hắn sẽ giấu nó.
Phần đêm còn lại, hắn ngồi đó, đèn sáng, không ngủ. Mỗi lần nhắm mắt, hắn lại thấy tấm bia.
Trời sáng.
Tiếng dép mòn quay lại từ đầu phố, theo sau là tiếng bước chân nặng của hai, ba người — phu hạ huyệt lão Mạnh thuê. Lục Trần đứng dậy, bàn tay phải giấu trong tay áo, ra sân.
Lão Mạnh nhìn hắn một lượt:
— Đêm qua có gì lạ không?
— Không lạ gì. Đèn sáng suốt đêm.
Lão gật đầu, không hỏi thêm, quay sang căn dặn phu khiêng chỗ đặt đòn. Lục Trần đi vào, úp bát, quét nền. Tấm bia trong đầu hắn không chịu phai — mặt đá xù xì, hai chữ khắc sâu.
Hắn sẽ không kể. Hắn sẽ tự tìm. Chỗ bắt đầu đã rõ — quán trọ phía đông, cái tên đầu tiên trong mười cái tên, người duy nhất hắn có thể đặt một khuôn mặt vào danh sách ấy.
Còn tấm bia kia — hai chữ khắc sâu, là tên hắn — hắn chưa hiểu.
Nhưng hắn biết mình sẽ phải hiểu.