Ngọn đèn dầu cháy cạn một bầu dầu thì trời sáng. Lục Trần ngồi nguyên chỗ cũ, sau lưng là cỗ quan tài im lặng.
Ba tiếng gõ đêm qua không lặp lại. Hắn không hiểu nguyên do, trong tay lại chẳng có lấy nửa phần bằng cớ; nghĩ thêm cũng chỉ vô ích, nên đành ép chuyện ấy xuống đáy lòng. Chỉ có bàn tay, mỗi lần chạm vào thành quan tài, lại khựng lại một nhịp.
Bát cháo nguội để trên đầu gối đã đông váng. Hắn ăn hết, rửa bát, quét nền phòng tang trước khi lão Mạnh ra khỏi buồng trong. Lão cầm theo một nén hương cháy dở, liếc hắn một cái:
— Mắt thâm rồi. Đêm qua mưa to lắm à?
— Vâng. Mưa suốt đêm.
Lão Mạnh không hỏi thêm. Lão đặt nén hương xuống bàn thờ, cất giọng:
— Phía tây có người nhờ xem huyệt. Ta đi một chuyến, trưa về. Ngươi trông phòng tang. — Lão dừng ở cửa, không quay đầu: — Ba ngày không ai nhận, chôn đất chung. Nhớ lệ: đừng thêm, đừng bớt.
Tiếng dép mòn đi khuất trên mặt phố còn loáng nước.
Phòng tang chỉ còn một mình hắn. Mùi gỗ tùng, mùi dầu đèn, mùi hương cháy dở. Cỗ quan tài dựa giữa gian nhà, nắp đậy kín, đinh chưa đóng — đinh chỉ đóng khi hạ huyệt. Hắn đứng trước nó rất lâu.
Đêm qua, từ dưới tấm nắp gỗ này vọng lên ba tiếng gõ. Hắn ngồi đó suốt đêm, đợi thêm một tiếng nữa — không có tiếng nào. Sáng nay hắn muốn nhìn lại người chết một lần, không phải để tìm tiếng gõ; hắn biết rõ mình không tìm ra gì ở một tấm gỗ. Chỉ là hắn cần nhìn lại.
Hắn quỳ xuống, đặt hai tay lên nắp quan tài. Gỗ nặng. Hắn nhấc lên, dựa nghiêng vào vách, rồi rửa tay bằng nước ấm, châm một nén hương mới cắm vào lư hương nhỏ đặt đầu quan tài. Làm đủ lệ trước khi động vào người chết.
Trong quan tài, tấm vải trắng vẫn phủ kín mặt, phẳng phiu như lúc hắn rời đi. Hắn vén lên. Khuôn mặt người chết vẫn trắng bệch, trạc bốn mươi; khóe môi chỉ hơi nhếch, nhưng qua trọn một đêm vẫn không hề thay đổi, tựa như có kẻ dùng bút lạnh vẽ cố định nụ cười ấy lên da thịt. Hắn không nhìn lâu.
Hắn đặt tay lên ngực người chết, ấn nhẹ xuống. Những xác chết đuối hắn từng thu thường để lại một chuỗi dấu vết quen thuộc: bụng trương hơn bình thường, bọt nước hoặc chất bẩn đọng quanh mũi miệng, bùn cát bám ở răng môi, đôi khi còn có mùi nước sông rất rõ. Người này thì khác.
Hắn ấn nhẹ bụng và ngực, lặng lẽ chờ một lát. Không có nước hay bọt trào khỏi mũi miệng, khóe môi cũng sạch đến lạ đối với một thi thể đã bị phát hiện giữa bãi lau. Chỉ bằng một dấu ấy, hắn chưa dám nói chắc người này chết ở đâu; nhưng ít nhất, nó hoàn toàn không giống những xác chết đuối hắn từng thu liệm.
Lục Trần khẽ cau mày. Ít nhất, lời phán rằng người này chết dưới sông đã không còn đứng vững như lúc ban đầu.
Hắn nâng cánh tay phải người chết lên. Khớp mềm, cử động được, nhưng tư thế thì đặt rất ngay ngắn — bàn tay úp lên bụng, năm ngón khép, như một người sắp xác cho tử tế trước khi liệm. Xác chết đuối trôi sông thì tay chân để mặc, nửa co nửa duỗi, mắc vào lau là rách da. Không ai chết dưới nước mà hai tay nằm gọn gàng như vậy. Tư thế này là có người đặt lại sau khi chết.
Hắn lật bàn tay, nhìn kỹ. Móng tay sạch — không bùn, không vết rách, không sợi cỏ mắc lại. Móng được cắt gọn; sát chân móng có một dải trắng mờ, như phần móng mới nhú sau lần cắt.
Chỉ nhìn dấu ấy, không thể biết người này đã chết bao lâu. Nó chỉ cho thấy trước lúc bỏ mạng vài ngày, móng tay từng được cắt rất gọn.
Điều khiến Lục Trần để ý là sự sạch sẽ.
Một thi thể nửa chìm nửa nổi, mắc giữa bãi lau, lại được kéo qua bùn đất; dù không chết dưới nước, hai bàn tay cũng khó sạch đến mức này nếu thật sự đã trôi dạt một quãng dài.
Hoặc thi thể chưa trôi lâu như người ta tưởng.
Hoặc trước khi xuất hiện ở bãi lau, thi thể đã được người khác thu xếp qua. Một kẻ thật sự trôi dạt qua lau sậy và bùn nước, móng tay tuyệt đối không thể sạch đến mức ấy.
Hắn đặt cánh tay người chết về chỗ cũ, giữ đúng tư thế cũ, rồi ngồi xuống tựa lưng vào vách.
Những xác trôi sông hắn từng thu thường để lại hàng loạt dấu vết: bùn dưới móng, lau cỏ vướng áo, vết xước ngoài da, chất bẩn quanh mũi miệng, đôi khi là những dấu hiệu của việc ngâm nước lâu. Người này gần như không có gì trong số đó.
Lại còn nặng — người không to nhưng thân thể nặng đặc một cách khó hiểu. Hắn lần khắp da thịt vẫn không thấy thương tích lớn, không sưng, không tím.
Lục Trần không dám nói mình đã nhìn ra căn nguyên cái chết.
Hắn chỉ dám đoán một điều: người này rất có thể không chết tại chính đoạn sông nơi thi thể được phát hiện. Sau khi chết, thân xác có lẽ đã bị kẻ khác động tới, sửa lại tư thế, rồi mới bị đưa tới bãi lau.
Còn kẻ nào ra tay, dùng cách gì, vì sao phải làm như vậy — tất cả vẫn bị một tầng sương mù che kín trước mắt hắn.
Hắn đứng dậy. Theo lệ, trước khi khép quan phải xem lại y phục nguyên bản của người chết, coi có vật gì cần ghi vào sổ thu thi hay không. Hắn mở áo liệm vải thô, rồi đến lớp áo vải chàm bên trong — áo ướt sũng, bốc mùi nước sông. Hắn lần theo đường viền. Tay chạm phải một vật cứng, mỏng, kẹp trong lớp lót áo.
Một mảnh giấy gấp tư, ướt đẫm, dính vào vải. Hắn gỡ ra cẩn thận, trải trên bàn tay. Giấy mỏng, loại giấy gói hàng rẻ tiền; mực đã loang thành vệt xám ở vài chỗ. Nhưng phần giữa tờ giấy còn đọc được.
Mười dòng chữ. Chữ nhỏ, nét gấp, viết vội — như một người ngồi trong bóng tối, ghi lại trước khi quên. Dòng đầu rõ ràng; vài dòng giữa và cuối nhòe nước, chỉ còn lại hình dạng chữ.
Cái tên đầu tiên: Tôn Kế Tài.
Lục Trần khựng lại. Tôn Kế Tài — chủ quán trọ phía đông, quán ngay chỗ rẽ vào bến cũ, người đàn ông gầy ngoài bốn mươi, hay cầm quạt nan đứng trước cửa chào khách vào thành. Hắn đi qua quán đó gần như mỗi ngày.
Hắn đọc đi đọc lại. Mười cái tên trong áo lót một người chết trôi sông. Cái tên đầu tiên là người hắn quen mặt.
Hắn ngồi yên hồi lâu, tờ giấy ướt trên đầu gối, hơi nước sông bốc lên, lẫn mùi mực loang.
Theo lệ, đồ của người chết phải ghi vào sổ, hoặc để nguyên trong quan tài. "Đừng thêm, đừng bớt." Lão Mạnh nói câu đó mỗi lần giao việc, và lão từng nói "người chết không phải thứ an toàn". Đưa tờ giấy cho lão, lão sẽ nhìn một lần, ghi vào sổ, trả về chỗ cũ — mọi chuyện dừng lại ở đó.
Nhưng đêm qua đã có ba tiếng gõ. Hắn không có bằng cớ, càng không dám đem chuyện ấy nói với người khác. Còn tờ giấy này — một người chết không giày, không hành lý, lại giấu kín một mảnh giấy trong lớp áo lót, trên đó là tên người hắn quen mặt. Hắn không nghĩ trả tờ giấy về chỗ cũ là đủ lệ.
Hắn gấp tờ giấy lại, phơi trên hơi ấm của ngọn đèn cho khô bớt, rồi nhét vào lớp áo trong của mình, sát ngực.
Xong, hắn chỉnh lại áo chàm cho người chết, mặc lại áo liệm vải thô, kéo tấm vải trắng trùm kín mặt, vuốt phẳng. Hắn khom mình tạ lễ theo lệ, rồi đậy nắp quan tài, kéo về đúng khớp, thắp lại hương.
Đến trưa, hắn ra phố mua bánh. Trời âm u, mặt phố còn loáng nước. Đi qua quán trọ phía đông, hắn thấy Tôn Kế Tài đứng trước cửa, quạt nan gác trên vai, nhìn con đường vắng. Lão Tôn trông thấy hắn, gật đầu:
— Tiểu Trần, hôm nay không bận à?
— Bận chứ.
Hắn bước qua. Mảnh giấy trong áo, sát ngực, vẫn còn hơi lạnh.
Đi được vài bước, hắn dừng lại, quay đầu. Tôn Kế Tài đã quay lưng vào trong. Mười cái tên trên tờ giấy, hắn thuộc được bảy cái đọc rõ — nhưng chỉ có một cái tên hắn có thể đặt lên một khuôn mặt.
Vì sao một người chết trôi sông lại giấu tên chủ quán trọ trong áo?
Hắn vẫn chưa có lời giải. Hắn chỉ biết mình sẽ phải tìm.