Julian phải mất hai ngày trốn trong phòng với lý do "bị cúm nặng" để học cách kiểm soát đôi bàn tay. Cậu tập cách "bật" và "tắt" khả năng bám dính của các sợi nano trên da, tập giữ lực để không làm vỡ tay nắm cửa mỗi khi vội vã, và tập quen với cường độ âm thanh khủng kíp của New York đang dội vào màng nhĩ.
Đến đêm thứ ba, khi nhịp đập của thành phố bắt đầu chậm lại dưới màn mưa phùn, Julian không thể chịu nổi không gian chật hẹp của căn phòng bốn bức tường nữa. Cậu cần một khoảng không đủ lớn để thử nghiệm giới hạn mới của cơ thể.
Mặc chiếc áo hoodie màu đen có mũ trùm, đeo khẩu trang che kín nửa mặt và mang đôi giày thể thao đế cao su cũ, Julian lén trèo qua ô cửa sổ phòng ngủ.
Cậu bám vào các gờ gạch đỏ của khu chung cư, thoăn thoắt leo lên cao. Chuyển động của cậu nhẹ nhàng, uyển chuyển và nhanh đến mức nếu ai đó từ dưới đường ngước lên, họ sẽ chỉ nghĩ đó là bóng của một con mèo đêm lướt qua các vách tường.
Năm giây sau, Julian đã đứng trên mái nhà tầng năm. Làn gió đêm lạnh buốt từ phía sông East thổi tung chiếc mũ hoodie, nhưng cậu không thấy lạnh. Dòng máu phóng xạ sinh học bên trong đang cuộn trào nhiệt lượng.
Julian nhìn sang mái nhà đối diện. Khoảng cách giữa hai tòa nhà là hơn mười mét – một khoảng không sâu hun hút xuống con hẻm tối bên dưới.
"Được rồi, Julian. Hoặc là bay, hoặc là gãy xương," cậu tự thì thầm với chính mình, tim đập thót một nhịp.
Cậu lùi lại năm bước, hít một hơi thật sâu rồi lao về phía trước.
Sức bật từ đôi chân đã được tái tạo tế bào mạnh đến mức làm nứt một mảng gạch trên gờ tường. Julian bay vút vào không trung. Cảm giác trọng lực biến mất trong một khoảnh khắc ngắn ngủi. Cậu nhìn thấy dòng xe chạy rực rỡ ánh đèn bên dưới, thấy những biển hiệu quảng cáo Neon phát sáng mờ ảo trong đêm. Đó là cảm giác tự do tuyệt đối – một thứ đặc quyền mà cậu chưa từng mơ tới khi còn là một thằng nhóc thu mình ở Brooklyn.
BỘP!
Julian tiếp đất bằng cả hai tay và hai chân trên mái nhà đối diện. Lực tác động khiến cậu trượt dài một đoạn, nhưng các thớ cơ chân đã hấp thụ toàn bộ lực phản hồi một cách hoàn hảo.
"Nó... nó thực sự hoạt động!" Julian bật cười lớn, âm thanh bị nuốt chửng bởi tiếng còi xe bên dưới.
Tuy nhiên, việc làm chủ siêu năng lực không dễ dàng như trong phim ảnh.
Trong cú nhảy tiếp theo qua một khoảng cách xa hơn trên đại lộ Bedford, Julian đã tính toán sai lực bật. Cậu lao đi quá mạnh, đập thẳng người vào một tấm bảng quảng cáo bằng tôn trên tường tòa nhà đối diện. Tiếng RẦM vang dội xé tan đêm tĩnh mịch. Julian ngã tự do xuống khoảng không năm tầng lầu.
Swoosh!
Phản xạ sinh tồn bộc phát. Julian vươn tay ra, các ngón tay cắm chặt vào mảng tường gạch rêu phong. Lực bám dính nano giữ chặt cơ thể cậu lại chỉ cách mặt đất chưa đầy ba mét, tạo ra những tiếng sột soạt kéo dài trên lớp sơn tường.
Julian treo lơ lửng, thở dốc, mồ hôi hột chảy dài trên trán. Cậu nhìn xuống mặt đường chỉ cách chân mình vài bước – nơi một người đàn ông dắt chó đi dạo đang ngơ ngác nhìn xung quanh vì nghe thấy tiếng động lạ.
Cậu cẩn thận đu người leo ngược trở lên mái nhà, ngồi bệt xuống thành tường gạch, lưng tựa vào ống khói. Vết nhói ở vai nhắc nhở cậu rằng: sức mạnh cơ bắp và phản xạ tuyệt vời chỉ là công cụ, còn kỹ năng điều khiển và sự chính xác thì phải đổi bằng mồ hôi và những cú ngã.
Julian giơ hai cổ tay lên dưới ánh trăng. Cậu nhận ra phản xạ nhện của mình rất mạnh, nhưng cậu vẫn thiếu một thứ quan trọng để có thể thực sự di chuyển giữa những tòa nhà cao tầng của Manhattan: một phương tiện để kết nối khoảng không.
Một ý tưởng khoa học bắt đầu hình thành trong đầu cậu thiếu niên 15 tuổi. Cậu cần chế tạo một thiết bị phóng tơ cơ học – thứ có thể chịu được trọng lượng cơ thể cậu và chịu tác động của lực kéo cực lớn.
Nhìn New York rực rỡ về đêm từ trên cao, Julian mỉm cười. Cậu biết cuộc sống đằng sau ống kính máy ảnh của mình đã vĩnh viễn kết thúc.