Tiếng gió rít phía trên miệng giếng bỗng chốc bị cắt đứt bởi một âm thanh xé lòng. Tiếng hét thất thanh vút lên, ngắn ngủi, rồi dứt bặt.
Rầm.
Thân hình nhỏ bé rơi xuống, va vào lớp đệm dày hai mét. Tiếng động chỉ là một cái lún êm ái, hoàn toàn không có tiếng xương gãy hay sự va đập chết người. Thằng bé rơi xuống, chao đảo rồi đổ ập vào đống xơ mướp, đôi mắt mở to, hoảng loạn, miệng chực chờ thét lên thêm lần nữa.
A Vo không để sự hoảng sợ kịp thành hình. Cậu chồm tới, bàn tay áp chặt lấy miệng thằng bé, ghé sát tai nó thì thầm, giọng sắc như lưỡi dao:
- Im lặng. Giả vờ chết đi.
Thằng bé run lên bần bật, đôi mắt nó đảo quanh, chạm phải bộ đồ da ếch của A Vo và ánh mắt lạnh lùng, dứt khoát. Bản năng sinh tồn trỗi dậy, nó vội vàng mím chặt môi, thu người lại, cứng đờ như một khúc gỗ trên đống đệm.
Từ phía trên, tiếng chân người nện xuống mặt đất. Một toán lính làng đứng trên miệng giếng, những khuôn mặt bôi phấn bùn trắng bệch nhìn xuống. Chúng không nhìn thấy gì ngoài sự tối tăm và lởm chởm của đá vôi.
- Xong chưa? – Một tên hỏi, giọng khàn đặc.
- Xong. Thằng bé đã về với đất. – Tên khác đáp, không chút cảm xúc.
Chúng đứng đó thêm một lúc, tiếng chửi rủa và những câu thần chú mê tín lầm rầm vang vọng xuống đáy giếng, nghe như những lời nguyền của loài thú dữ. A Vo nằm im, nhịp thở của cậu chậm và đều, tay siết chặt lấy thằng bé, đảm bảo nó không được phép run, không được phép khóc.
Cái bóng của lũ lính dần dần dịch chuyển, tiếng bước chân xa dần rồi mất hẳn trong tiếng xào xạc của cây rừng. Lúc này, A Vo mới khẽ nới lỏng bàn tay. Cậu không nói lời an ủi, cũng chẳng hỏi han. Cậu lôi ra một miếng thịt khô, nhét vào tay thằng bé.
- Ăn đi. Mày đã chết rồi. Bây giờ, mày là một trong số bọn tao.
Tại cái giếng cũ cách đó một con dốc, không khí đặc quánh mùi vôi ẩm và mùi da người chết. X Ti quỳ rạp trên lớp xơ mướp, những ngón tay bấu chặt vào một thanh sắt lạnh ngắt để giữ cho mình không run lên. Thằng bé thứ tư vừa bị quẳng xuống. Tiếng vỡ vụn của những cành cành khô ngụy trang phía trên vừa dứt, một tiếng rầm trĩu nặng lún sâu vào lòng đệm.
X Ti nuốt nghẹn, hai hốc mắt đỏ hoe, nước mắt chực trào ra nhưng cậu cố nghiến răng để không phát ra tiếng khóc. Cậu bò chồm tới, sực mùi cỏ khô và xơ mướp, ghé sát vào cái tai đang lùng bùng của đứa nhỏ vừa rơi xuống, thì thầm:
- Giả vờ chết đi!
Đứa bé bảy tuổi mặt cắt không còn giọt máu, định khóc thét lên thì bị bàn tay to, nhám của A Két áp chặt lấy miệng từ phía sau. A Két vừa ôm ghì lấy nó, vừa trợn mắt ra hiệu cho năm sáu đứa trẻ được cứu trước đó đang ngồi co cụm trong góc tối. Đám trẻ cũ run rẩy nhưng đã hiểu tình huống, chúng nín thở, nằm rạp xuống, giả làm những cái xác không hồn.
Bỗng nhiên, một luồng sáng gắt xé toạc bóng tối lòng giếng.
Ánh đèn pin từ trên miệng giếng chiếu thẳng xuống. Luồng sáng hẹp, không quét hết được toàn bộ lòng giếng lớn, nhưng nó rọi trúng vào khoảng không lổn nhổn bên dưới. Dưới thứ ánh sáng bợt bạt ấy, những khúc xương trắng hếu của mùa tế trước, những cái đầu lâu lăn lóc và vệt máu khô thẫm hiện lên rợn người. Lũ trẻ nằm bất động giữa đống hoang tàn đó.
Cái nệm tranh vẽ của F Kio phối mỡ lợn đã phát huy tác dụng giả cảnh một cách hoàn hảo. Những nét vẽ nguệch ngoạc mô phỏng xương người, bùn đất và những mảng da thối rữa nhuốm màu thời gian bám chặt trên bề mặt lớp xơ mướp, nhìn từ trên cao xuống dưới ánh đèn quét vội, chẳng khác nào một hố chôn người rùng rợn.
- Chết thẳng cẳng rồi. Chẳng thấy động đậy gì.
Tiếng gã lính gác vọng xuống khàn đặc, kèm theo tiếng khạc nhổ bừa bãi. Ánh đèn pin lướt qua một lượt nữa, dừng lại trên cái "đầu lâu" bằng vỏ quả khô được F Kio tô phấn xám, rồi tắt phụt.
Trên miệng giếng vang lên tiếng bước chân lẹp xẹp bỏ đi của toán người làng. Lúc này, X Ti mới dám buông hơi thở nghẹn ứ trong lồng ngực ra ngoài. Khóe mắt cậu ướt đẫm, nhưng đôi tay đã nhanh chóng nới lỏng khỏi vai đứa bé mới cứu. A Két buông tay khỏi miệng thằng nhỏ, kéo nó vào lòng hang tối, nơi những bộ quần áo da ếch thô ráp đang đợi để sưởi ấm một sinh mạng vừa bước ra từ cõi chết.
Ở cái giếng thứ ba, mọi chuyện không suôn sẻ như hai nơi kia. Cường và Hòa núp sâu trong hốc đá, mồ hôi vã ra như tắm dù hơi lạnh dưới lòng đất vẫn xộc lên mũi. Cả hai đứa đều trần truồng, làn da nổi gai ốc vì cái rét của lòng đất bốc lên.
Tiếng rầm khằn đặc vang lên, một đứa trẻ nữa rơi xuống đệm. Thằng bé này cũng rách rưới, trần truồng, da thịt đầy vết xước do bị lôi kéo trên đá dốc trước khi bị ném xuống. Nó quá nhỏ, nỗi sợ bị người làng bôi bùn phấn áp giải rồi quẳng xuống hố sâu đã làm mủn chút lý trí cuối cùng của đứa bé lên bảy. Nó không giả vờ chết. Nó khóc ré lên, tiếng khóc ngọng nghịu, xé toạc sự im lặng độc địa dưới lòng giếng.
- Mẹ ơi! Đau quá! Cứu con với!
Tiếng khóc dội vào vách đá vôi, vang vọng ngược lên miệng giếng. Hòa hoảng loạn bò chồm ra, định lấy tay bịt miệng thằng bé nhưng nó càng giãy giũa dữ dội hơn, tiếng hét càng lúc càng cao vút. Trên miệng giếng, tiếng xì xào của lũ lính làng bắt đầu dừng lại. Có tiếng chân trần nện bành bạch trên mặt đất quay ngược trở lại, tiếng lách cách của những thanh sào sắt. Lũ lính ở đây đi chân trần, quanh năm chỉ quấn miếng da thú thô cạnh sườn, bước chân của chúng áp sát mép đá đầy đe dọa.
Trong tình thế ngàn cân treo sợi tóc, Cường không kịp nghĩ ngợi nhiều. Nó lấy đà, tự ghìm chặt cái chân từng bị gãy của mình vào gờ đá, rồi lấy hết sức bình sinh hét ngược lên, giọng khàn đặc, chứa chan sự giận dữ lẫn tuyệt vọng đóng kịch:
- Tao gãy chân rồi! Tao biết mình sẽ chết! Giờ thì chúng mày im đi, khóc cũng vậy thôi!
Tiếng hét của Cường như một gáo nước lạnh dội thẳng vào đầu đứa bé mới rơi xuống, khiến nó sững sờ, nín bặt vì kinh hãi. Âm thanh thô tháp, đau đớn ấy lọt vào tai toán lính đi chân trần phía trên mặt đất.
Chúng dừng lại ở mép giếng, một gã cúi xuống nhìn vào cái hố tối om. Tiếng cười hô hố của lũ lính vang lên, nghe lạnh lẽo và thờ ơ. Đối với chúng, một đứa trẻ trần truồng sống trong giếng cổ, chịu cái đói, cái khát và bị gãy chân là chuyện hết sức bình thường, chẳng có gì đáng để bận tâm. Đằng nào thì qua vài ngày, cái giếng cũng sẽ nuốt chửng lấy cái xác không quần áo của nó như hàng trăm đứa trẻ khác.
- Lũ dòi bọ. Gãy chân thì nằm đó mà đợi thần linh rước đi.
Tiếng chân trần bành bạch của lũ lính lại rời đi, xa dần rồi mất hút sau những bụi cây bụi gai rậm rạp.
Dưới lòng giếng, Hòa lúc này mới dám buông thõng hai vai, ngồi bệt xuống lớp xơ mướp, tim đập thình thịch như muốn nhảy ra khỏi lồng ngực. Cường run run đỡ đứa bé trần truồng ngồi dậy, khuôn mặt nó vẫn còn hằn rõ vẻ căng thẳng. Chiêu bài lấy tiếng hét giả chết của nó đã cứu mạng cả ba đứa trong gang tấc. Cường nhét vào tay đứa nhỏ một nắm hạt sấy khô, giọng trầm xuống:
- Thấy chưa? Khóc không giải quyết được gì đâu. Nhai đi, rồi theo bọn tao vào hang khô.
Mười ba ngày chờ đợi dài như cả một thế kỷ dưới những lòng giếng tối tăm. Khi mùa lễ hiến tế kết thúc, những con số được rà soát lại trong tiếng thở phào nghẹn ứ. Giếng một của A Vo đón được 8 đứa trẻ mới. Giếng hai của A Két và X Ti đông nhất, cứu được 15 đứa nhờ vị trí gần những ngôi làng lớn chịu dùng bùn phấn. Giếng ba của Cường và Hòa, sau trận hú vía ban đầu, gom thêm được tất cả 4 đứa.
Tất cả những thân xác trần truồng, lấm lem bùn đất và sợ hãi ấy được bí mật dẫn giải, tập hợp lại trong cái hang khô nằm gần cái giếng thứ nhất. Hơi ấm từ đống lửa và những chiếc kén nhồi bông dại sưởi ấm những làn da tím tái vì rét.
Không có thời gian để nghỉ ngơi hay khóc lóc. Nhịp độ của cuộc sinh tồn ép họ phải cuốn theo guồng quay dứt khoát. Ngay khi ổn định tình hình, A Vo chọn ra những người cũ cùng với 8 đứa trẻ mới có bản lĩnh nhất—những đứa không khóc, biết nuốt thịt khô và nhìn thanh sắt với ánh mắt căm hận. Cả đội quân nhỏ nhoi ấy bắt đầu băng rừng, chạy thục mạng tới cái giếng thứ tư, nơi mà trước mùa lễ A Vo đã kịp đặt đệm và tích trữ lương thực sẵn. Kế hoạch trơn tru. Họ đón và cứu thêm được 12 người nữa từ lòng cái giếng này.
Nhưng khi cả nhóm đặt chân tới cái giếng thứ năm, một thực tế tàn khốc đã giáng xuống.
Thời gian khảo sát hai tháng trước quá ngặt nghèo, vỏ cây bông và xơ mướp ở nhà đan không kịp, cái giếng thứ năm này hoàn toàn bỏ trống, không có một tấm nệm nào được đặt xuống.
A Vo đứng trên miệng giếng, mùi tử khí bốc lên nồng nặc xộc thẳng vào mũi, át cả mùi đất ẩm mùa xuân. Cậu không nói một lời, mặt lạnh tanh như đá vôi. Cậu rút cuộn dây da ếch bện chặt ngang hông, buộc chặt vào một gốc cây già rồi thả người leo xuống tận đáy sâu tối tăm.
Dưới lòng giếng, không có sự êm ái của xơ mướp. Chỉ có đá hộc lổn nhổn và những mảng xương mục từ nhiều năm trước.
Bảy cậu bé trần truồng nằm chồng chéo lên nhau. Đứa thì gãy cổ, đứa thì vỡ đầu, máu hoen rỉ đã khô đọng thành những mảng đen xì trên nền đá sắc nhọn. Có đứa tay vẫn còn co quắp như đang cố bấu víu vào vách đá tuyệt vọng trước khi tắt thở vì đói khát và chấn thương. Bảy mạng người, đều đã chết.
A Vo đứng lặng giữa vũng máu và bóng tối. Đôi bàn tay cậu siết chặt lấy sợi dây da ếch đến mức những đường gân nổi lên bần bật. Những đứa trẻ phía trên miệng giếng nín thở chờ đợi, không một tiếng động nào phát ra từ dưới lòng hố sâu.
Cậu không khóc, đôi mắt một góc tối của giếng xộc lên tia nhìn lạnh lùng đến đáng sợ. Sự tính toán của cậu đã chậm một bước so với sự tàn bạo của giáo phái. Năm năm tới, đội quân này cần phải lớn nhanh hơn nữa, mạnh hơn nữa, vì mỗi một mùa đông đi qua mà không lật đổ được cái làng kia, sẽ lại có những cái giếng không kịp đặt đệm như thế này nuốt chửng những đứa trẻ vô tội.
Vài đứa trẻ mới đứng trên miệng giếng, hàm răng đánh vào nhau lập cập vì cái lạnh và nỗi kinh hoàng dồn nén. Chúng nhìn chằm chằm vào cái hố tối om, nơi bốc lên mùi máu tanh nồng lẫn với mùi thịt rữa.
- Cho bọn tao xuống nhìn. – Một đứa lí nhí, giọng run rẩy nhưng đầy bướng bỉnh.
- Không xuống. Lên đường về hang. – A Vo dứt khoát, tay nắm chặt sợi dây da ếch, định trèo lên.
Nhưng từ trong đám đông, một cậu bé bước ra. Đó là S Đan. Ánh mắt nó không có sự hoảng loạn của một đứa trẻ vừa thoát chết, mà là một sự kiên định đến lì lợm. Nó nhìn thẳng vào mắt A Vo, đôi môi tím tái vì trần truồng dưới gió xuân mím chặt.
- Cho tao xuống. Tao muốn xem kết cục của chính tao nếu không được tụi mày cứu.
A Vo nhìn sững vào S Đan. Cái nhìn của một kẻ đã chấp nhận đối mặt với sự thật tàn khốc nhất để đổi lấy sức mạnh. Cậu buông tay khỏi sợi dây, lùi lại một bước, nghiêng đầu ra hiệu.
S Đan bấu chặt những ngón tay trần vào sợi dây da ếch thô ráp, từ từ thả mình vào lòng giếng tối. Bóng tối nuốt chửng lấy thân hình gầy gò của nó.
Khi chạm chân xuống nền đá hộc lổn nhổn, S Đan đứng im. Phải mất một lát, đôi mắt nó mới thích nghi được với thứ ánh sáng xám xịt, lờ mờ dưới đáy sâu. Và rồi, những hình khối bắt đầu hiện rõ.
Nó thấy. Bảy cái xác trần truồng co quắp, những cái đầu vỡ toác, những đôi mắt mở trừng trừng câm lặng nhìn lên khoảng trời vuông vức phía trên.
Nó ngửi thấy. Mùi nôn mửa, mùi máu tươi bám trên đá sắc, và mùi của sự bất lực tột cùng khi sự sống bị rút cạn trong cô độc.
S Đan quỳ sụp xuống bên cạnh một cái xác có thân hình gần bằng mình. Lồng ngực nó thắt lại. Những giọt nước mắt nóng hổi bắt đầu rơi lã chã, lăn dài trên khuôn mặt lem luốc bùn đất. Nó khóc, không phải vì sợ hãi, mà vì cái lạnh lẽo của thực tế đã đóng băng tâm hồn nó. Nếu không có lớp đệm vỏ cây của A Vo, chính nó, lúc này đây, cũng sẽ là một cái xác biến dạng nằm thối rữa dưới đáy địa ngục này.
Hang đá chìm trong cái lạnh buốt xương của mùa tuyết bắt đầu rơi, ngay sau khi lễ tế lập xuân vừa kết thúc. Những bông tuyết đầu mùa bay lảng vảng ngoài cửa hang, hắt cái ánh sáng trắng lạnh lẽo vào vách đá vôi xám xịt. Đống lửa giữa hang được nhen lớn hơn, hơi ấm ít ỏi bốc lên chỉ đủ làm dịu đi cáingột ngạt của hơn ba mươi đứa trẻ trần truồng đang ngồi co cụm, làn da tím tái nổi đầy gai ốc.
Nhìn thấy giọt nước mắt và cái quỳ sụp của S Đan dưới lòng giếng, những đứa trẻ phía trên không còn giữ được sự bình tĩnh độc đoán nữa. Chúng nhao nhao lên, những đôi mắt trừng trừng đòi một câu trả lời từ cái chết. A Vo không ngăn cản nữa. Cậu đứng dạt sang một bên, tay giữ chặt đầu dây da ếch, để mặc cho từng đứa một tự bấu víu leo xuống.
Nhìn, rồi lên.
Đáy giếng thứ năm biến thành một nghi lễ trưởng thành tàn khốc giữa cái rét cắt da của mùa tuyết. Đứa nào leo lên cũng mang theo một khuôn mặt biến đổi, sự hoảng loạn dại khờ biến mất, thay vào đó là cái nhìn lầm lũi, già nua trước tuổi.
A Vo đứng trên mép đá, lặng lẽ quan sát biểu cảm của từng đứa. Trong đầu cậu, những dòng tính toán đứt gãy bắt đầu liền mạch lại. Kế hoạch bước đầu đã thành công. Ngoại trừ bảy cái xác dưới kia, số lượng người cậu giật lại được từ tay giáo phái vượt ngoài mong đợi. Đội ngũ này, dù trần truồng và đầy vết xước, lại chính là phần cốt tủy tinh anh nhất của các làng. Chúng là những đứa trẻ lên bảy đã biết hoài nghi, biết nhận ra sự thừa thãi, vô lý của lớp bùn phấn nghi lễ, hoặc đơn giản là chúng quá bận rộn với những đam mê riêng của mình để chịu khuất phục trước lũ lính gác.
Giờ đây, nhiệm vụ tối thượng là nhân rộng. Trong vòng một năm tới, trước khi mùa lễ tế lập xuân tiếp theo bắt đầu giữa cái rét mùa đông năm sau, phải triệt để hạn chế số lượng trẻ con bị bắt đi. Cách duy nhất để làm điều đó mà không phải dùng đến bạo lực thô bạo chính là bàn tay vẽ của F Kio. Thứ sắc màu phối mỡ lợn bóng bẩy, khó phai ấy phải trở thành một thứ dịch bệnh độc hại lan tràn khắp năm mươi ngôi làng, biến mọi đứa trẻ thành "tác phẩm nghệ thuật" linh thiêng để lũ lính không dám chạm tay vào.
- Thu đệm. – A Vo ra lệnh khi đứa cuối cùng leo lên.
Cả nhóm bắt đầu hành động. Những tấm đệm xơ mướp, vỏ cây bông và lá khô từ ba cái giếng trước được kéo ngược lên, cuộn chặt lại thành những khối lớn. Họ khuân vác tất cả về cất giấu sâu trong hang khô, nơi có những võng hạt treo lủng lẳng, bảo quản kỹ lưỡng khỏi cái ẩm ướt của mùa tuyết để chuẩn bị cho trận chiến năm sau.
Khi đống lửa giữa hang được nhen nhóm lên, hắt ánh sáng đỏ rực lên những tấm lưng trần của hơn ba mươi đứa trẻ, A Vo đứng trước mặt chúng. Cậu cầm thanh sắt gõ mạnh vào gờ đá, tạo ra những tiếng chan chát đanh gọn.
- Ngồi xuống. – Giọng cậu trầm, rải đều vào không gian – Hôm nay chúng ta bắt đầu học. Không phải học để sống sót dưới giếng, mà học để bước lên mặt đất và đập nát cái làng kia.
Cơn mưa tuyết của mùa đông cũ đã qua từ lâu, A Vo giờ đây đứng giữa những con phố lát đá của thành phố. Khác với sự hỗn độn, hoang dã của năm mươi ngôi làng vùng biên, thành phố là nơi đạo giáo bám rễ sâu hoắm và quy củ hơn gấp bội.