Họ đã chuyển hẳn sang hang khô bên cạnh. Không gian này thoáng và sâu hơn, cho phép họ duy trì một nhịp sống kỷ luật đến khắc nghiệt. Buổi sáng, ngay khi ánh sáng xám xịt của mùa đông hắt vào cửa hang, A Vo đã dựng dậy tất cả. Tiếng chân trần đạp trên đá, tiếng những thanh xương va vào nhau tạo nên một bản nhạc tập võ dứt khoát. Họ luyện những động tác vặn mình, né tránh và phản đòn, tận dụng những không gian hẹp nhất của vách đá.
Chiều đến, khi cái lạnh bên ngoài đạt đến đỉnh điểm, không khí trong hang lại trở nên trầm mặc hơn. Họ ngồi thành hàng, đôi tay chai sạn khéo léo đan những sợi len tự chế từ vỏ cây và bông dại. Những cuộn sợi được xoắn chặt, tạo thành những tấm vải thô nhưng bền chắc. Cường, kẻ tưởng chừng như đã tàn phế vì cái đùi gãy, giờ đây ngồi dựa lưng vào vách đá. Đôi mắt nó dõi theo từng cử động của bạn bè, đôi tay cũng thoăn thoắt đan lưới. Sau nhiều tháng ăn ốc suối, thịt ếch và những loại hạt dại giàu dinh dưỡng, khung xương của Cường đã liền lại, mạnh mẽ hơn cả mong đợi.
Một buổi chiều tuyết tan, Cường vịn vào vách đá, thử đặt những bước chân đầu tiên xuống mặt đất phẳng. Nó run rẩy, rồi đứng vững. Tiếng reo hò vang lên râm ran, không ồn ào nhưng đủ để át đi tiếng gió rít bên ngoài. Cường bình phục, một sự sống sót ngoạn mục giữa mùa đông khắc nghiệt.
A Vo đứng tựa cửa hang, khoác lên mình tấm áo da ếch đã được thuộc kỹ, nhìn xuống thung lũng trắng xóa. Đám lính làng chắc giờ này đang co ro trong những ngôi nhà đá, không hề hay biết rằng trên triền núi này, một đội quân không tên đang âm thầm lớn lên trong sự ấm áp của chính bàn tay chúng tạo ra. Mùa đông trôi qua, lớp băng tan chảy thành những dòng suối trong vắt, mang theo cả sự kết thúc của một giai đoạn chịu đựng, báo hiệu một thời khắc mới bắt đầu. Những đôi chân đã cứng cáp, những thanh sắt đã sắc lẹm, và lòng căm hận đã được đan chặt như những sợi dây len trên tay chúng. Mùa xuân tới, mọi thứ sẽ đổi khác.
Mùa đông qua đi trong lặng lẽ của núi rừng, trong khi hang đá vang lên tiếng mài sắt dứt khoát của A Vo thì dưới thung lũng, F Kio đã hóa thân thành một bóng ma nghệ thuật. Cậu không còn là đứa trẻ lấm lem ngày nào, mà là một bậc thầy đầy bí ẩn với những đầu ngón tay luôn vấy bẩn màu sắc. Những bức tranh vẽ trên da mà cậu thực hiện đẹp đến mức mê hoặc, khiến đám dân làng vốn quen nhìn những nét quệt vô hồn nay phải đứng lặng đi.
F Kio thông minh hơn bọn chúng tưởng. Cậu học được cách pha màu với mỡ lợn – thứ bí quyết mà cậu lén lấy từ bếp của những gã lính gác. Nhờ mỡ, những nét vẽ trở nên bóng bẩy, bám chặt lấy lớp da và mặt người, không chịu trôi đi dù gió lùa hay mưa táp. Những hoa văn mà A Vo truyền dạy từ một tiền kiếp xa xôi, giờ đây qua tay F Kio lại biến hóa khôn lường. Chỉ một hình tam giác đơn giản, cậu biến tấu thêm vài nét nhấn nhá bằng bùn phấn trắng, điểm xuyết vài vệt đen từ nhọ nồi, đã tạo ra cho kẻ khoác nó một vẻ ngoài cá tính, sắc sảo và đầy uy quyền.
Người làng đổ xô đến tìm cậu, từ lũ thanh niên mới lớn muốn khẳng định mình, cho đến mấy mụ già muốn che giấu những nếp nhăn thời gian dưới lớp hoa văn cầu kỳ. Trong mắt chúng, F Kio là kẻ được thần linh ban cho đôi tay phù thủy. Chúng quên mất việc theo dõi những đứa trẻ mới lớn, quên mất cả cái hố sâu của lễ nghi, vì giờ đây, tất cả sự chú ý đều dồn vào những bức tranh sống trên da thịt.
Dưới hang đá, A Vo và nhóm của mình không hề hay biết chi tiết về sự thành công của F Kio, họ chỉ biết nhớ và lo lắng cho nó. Nhưng mỗi lần nhìn thấy một vệt khói lạ bay lên từ phía làng vào buổi chiều tà, A Vo lại khẽ nhếch mép. Cậu biết, đứa trẻ đó không chỉ đang sống, nó đang thực sự gieo rắc một thứ virus mới vào lòng ngôi làng.
F Kio không chỉ vẽ. Nó đang vẽ nên những sợi dây xích vô hình bằng phấn bùn và hoa văn, từng bước, từng bước một, nó đang biến cả cái làng này thành một tác phẩm nghệ thuật chờ ngày được A Vo đến để giật tung lớp sơn bóng bẩy, để lộ ra sự mục nát bên trong. Những họa tiết tinh xảo đó không chỉ là trang điểm, chúng là những dấu hiệu của một thế hệ sắp sửa không còn biết sợ cái giếng, một thế hệ mà ngay cả lũ người làng cũng không nhận ra là chúng đang dần bị thay đổi từ bên trong.
A Vo ngồi bên cửa hang, đôi mắt dán chặt vào khoảng không tối om của thung lũng, nơi cái miệng giếng câm lặng vẫn đang há hốc chờ đợi. Sự im lặng của đêm đông khiến nỗi lo trong lòng cậu khuếch đại thành những tiếng gầm thét trong tâm trí. Cậu đã dành hàng trăm giờ để mài sắt, nhưng lưỡi dao sắt ấy chẳng thể giải quyết được những ẩn số dưới lòng đất đen ngòm kia.
- Lấp thì chúng nó đào cái mới. Lấp thì chúng nó chuyển sang treo cổ, thiêu sống. – A Vo lẩm bẩm, giọng khàn đặc.
Cậu bắt đầu gạch những phương án ngu xuẩn ra khỏi đầu. Xuống giếng không đơn giản như leo xuống một cái hang. Ở đó có thể là khí độc đọng lại từ xác người phân hủy, là những con rắn độc săn chuột dưới hố, là mạch nước ngầm chực chờ nhấn chìm bất cứ kẻ nào không thông thuộc địa hình. Cậu đã đặt đệm, nhưng đó chỉ là cái phao cứu sinh cho kẻ rơi xuống, còn việc đưa người ra ngoài vẫn là một ẩn số chết chóc.
Nếu cứu người trước khi bị ném xuống? A Vo gõ ngón tay lên vách đá. Nếu F Kio làm tốt, nếu bọn dân làng bận bịu với lớp phấn bùn và bộ áo quần mới, có lẽ sự chú ý vào nghi lễ sẽ lơi lỏng. Nhưng giáo phái không phải lũ ngốc. Nếu một vật tế biến mất, chúng sẽ điên cuồng săn lùng, và sự trả thù sẽ đổ ập xuống cả những đứa trẻ khác.
- Làm giếng nông hơn... – A Vo lặp lại câu hỏi của chính mình.
Cậu phân tích. Nếu giếng nông đi, lũ lính chắc chắn sẽ nhận ra. Chúng sẽ dọn giếng, hoặc tệ hơn, sẽ đào một cái hố khác sâu hơn, hiểm hóc hơn. Sự can thiệp vật lý quá lộ liễu sẽ làm hỏng kế hoạch dài hạn của F Kio.
Cậu cần một cách thức khác. Một cách thức mà sự cứu rỗi phải diễn ra từ bên trong.
- Không phải cứu khi đã rơi xuống. Mà phải làm cho việc "ném xuống" trở thành điều không thể thực hiện được.
A Vo nhìn những cuộn dây da ếch đang phơi trên giàn. Cậu không chỉ muốn cứu mạng những đứa trẻ, cậu muốn làm cho cái giếng trở nên vô dụng bằng chính tâm lý của những kẻ ném người. Nếu mỗi đứa trẻ được chọn làm vật tế đều được mặc lên mình những bộ trang phục tinh xảo nhất, được F Kio vẽ lên những hoa văn quyền uy nhất, liệu lũ lính có còn dám thẳng tay ném "tác phẩm" của vị họa sĩ mà chúng đang tôn thờ xuống hố sâu?
Sự sợ hãi giáo phái giờ đây phải đối đầu với sự sợ hãi về sự trừng phạt của "cái đẹp" mà F Kio đã tạo ra. A Vo bắt đầu hình dung ra một kế hoạch điên rồ hơn: biến vật tế thành những nhân vật linh thiêng, khiến việc ném chúng xuống giếng chẳng khác nào tự tay phá hủy đi thứ biểu tượng tín ngưỡng mà chính họ đã dày công tô vẽ.
Cậu cầm thanh sắt, gạch một đường dứt khoát trên đất. Phương án đặt đệm vẫn giữ nguyên, nhưng nó chỉ là kế hoạch dự phòng. Kế hoạch chính phải là giành lấy quyền kiểm soát nghi lễ từ tay lũ lính, thông qua từng đường nét cọ của F Kio. Cậu phải gửi tín hiệu cho nó, một mật mã để biến những vật tế thành những bức tượng sống không thể xâm phạm.
Hai tháng ròng rã, A Vo trở thành cái bóng lầm lũi đi dọc những triền núi đá vôi. Cậu khảo sát từng cái giếng trong khu vực. Đúng như dự tính, hệ thống giếng không dày đặc nhưng hiểm ác, cứ năm mươi làng mới có một cái. Đó là nơi tập trung những kẻ bị coi là "dị biệt", những đứa trẻ lên bảy không chịu tô bùn phấn, những kẻ mà cái làng ấy muốn loại bỏ để duy trì sự thuần khiết giả tạo của mình.
Tại mỗi miệng giếng, trong đêm tối, A Vo lặng lẽ thả xuống những bầu đất đã được chuẩn bị kỹ. Cậu chọn loại cây dại có sức sống mãnh liệt, có khả năng lọc khí và sinh trưởng ngay trong môi trường ẩm thấp, thiếu sáng. Những gốc cây này sẽ là lá phổi, đảm bảo rằng dưới đáy giếng không còn là một túi khí chết chóc. Sau đó, công việc nặng nhọc nhất bắt đầu: cậu lấp đá. Không lấp kín, cậu xếp những tảng đá lớn, tạo những khoảng hở vững chãi, chỉ để giếng còn độ sâu vừa đủ để che mắt lũ lính, nhưng không còn đủ để lấy mạng bất cứ ai rơi xuống.
Ở hang đá, nhóm của Cường không hề nghỉ tay. Chúng bận rộn như những con ong, thu gom mọi loại vỏ cây, đánh tơi thành xơ, rồi gom cả những giàn xơ mướp già đanh, khô cứng. Chúng tết lại, tạo thành những tấm đệm dày, êm ái và quan trọng nhất là có độ đàn hồi cực cao.
A Vo trở về sau chuyến khảo sát, đôi tay cậu trầy xước, nhuốm màu đá vôi. Cậu nhìn đống đệm đang chất đầy trong hang, trong mắt ánh lên tia nhìn lạnh lùng nhưng đầy tính toán.
- Đã xong. – Cậu nói ngắn gọn.
Kế hoạch đã chốt: lấp gần đầy, đặt nệm, và rồi chính chúng – những đứa trẻ từng là vật tế – sẽ đứng ở đó đón người.
Khi một đứa trẻ rơi xuống, thay vì va đập vào vách đá sắc nhọn hay nằm đè lên đống xương mục, nó sẽ đáp xuống một lớp nệm êm ái. Ở đó, trong bóng tối của giếng, không phải thần linh hay bóng ma, mà là chính những người anh em của mình đang đợi sẵn.
- Chúng ta không chỉ cứu một mạng người. – A Vo nhìn Cường, người giờ đây đã có thể đi lại vững vàng, chuẩn bị cho vai trò đón người – Chúng ta đang xây dựng một đội quân từ chính những đứa trẻ bị làng vứt bỏ. Mỗi đứa được cứu là một mũi giáo hướng ngược lại về phía cái làng kia.
Cậu cầm thanh sắt, gõ nhịp vào vách đá. Sự im lặng của mùa đông tan chảy nhường chỗ cho những bước chân chuẩn bị cho cuộc săn. Cái giếng – biểu tượng của sự chết chóc – giờ đây đã biến thành một trạm tiếp nhận, một nơi mà sự sống được tái sinh ngay trong lòng đất mẹ. Những đứa trẻ đã sẵn sàng, với dao sắt bên hông, với quần áo da ếch trên người, và với một kế hoạch cứu người tinh vi, lạnh lùng, không một dấu vết.
Hang đá không còn là chỗ ở, nó đã biến thành một kho chứa khổng lồ. Lương thực chất cao ngất ngưỡng, những bao tải hạt dại, quả khô được nhồi chặt trong những chiếc võng da ếch, treo lủng lẳng từ trần hang xuống sát đất. Lối đi hẹp lại, không khí đặc quánh mùi của rừng và nhựa cây, nhưng đó là mùi của sự sống đang trỗi dậy.
A Vo đứng trước miệng giếng đầu tiên, gió xuân bắt đầu thổi qua những khe núi đá vôi, mang theo hơi lạnh cuối mùa. Cậu hít một hơi sâu, rồi không chút do dự, nhảy phắt xuống.
Tiếng động không phải là cú va chạm khô khốc của xương đập vào đá, mà là một tiếng sụt êm ái. Cậu lún sâu vào lớp đệm dày tới hai mét. Dưới cùng, một mét lá khô nén chặt tạo độ cứng nền, bên trên là lớp vỏ cây bông êm ái và trên cùng là những cuộn xơ mướp dai chắc, đàn hồi. A Vo nằm đó, giữa lòng giếng, ngửa mặt lên nhìn bầu trời thu hẹp lại thành một đốm sáng nhỏ phía trên. Cậu thở đều, không khí lưu thông qua những kẽ đá và gốc cây cậu đã thả xuống từ hai tháng trước.
- Tốt. – Cậu tự nói với chính mình, giọng nói vang lên trong giếng không hề bị nghẹt – Không thể chết được.
Quay lại hang, không khí căng như dây cung. Mùa lễ hiến tế đang tới gần. Cả nhóm chỉ có thể quán xuyến được ba cái giếng trong khu vực. Đó là ba canh bạc lớn nhất đời họ. Ai cũng hồi hộp, những bàn tay vốn chai sạn vì mài sắt, dệt vải nay siết chặt vào nhau.
A Vo ngồi giữa đám đông, lưỡi dao sắt trên tay cậu bóng loáng dưới ánh lửa.
- Ba cái giếng. Ba mạng người. – A Vo nhìn vào mắt từng đứa một, từ Cường, A Két, đến những đứa nhỏ hơn – Đừng quên, chúng ta không chỉ xuống đó để hứng một thân xác. Chúng ta xuống đó để đón một đồng minh. Khi nó chạm vào nệm, việc đầu tiên là cho nó thấy bộ quần áo da ếch, cho nó thấy thứ chúng ta đã làm được. Chúng ta không an ủi, chúng ta cho chúng thấy sức mạnh.
Cậu phân công vị trí. Mỗi giếng sẽ có hai người trực chiến, ẩn mình trong những hốc đá nông mà cậu đã bí mật khoét sẵn gần miệng giếng từ những ngày trước. Họ sẽ không lộ diện cho đến khi tiếng rơi kết thúc.
Đêm trước ngày lễ, cả nhóm im lặng, không ai ngủ. Tiếng gió mùa xuân rít qua khe đá nghe như tiếng gào thét của những linh hồn dưới giếng. Họ đợi, những kẻ từng là vật tế, giờ đây đang nấp trong bóng tối để giật lấy những sinh mạng khác từ bàn tay của thần chết. Sự hồi hộp không làm họ chùn bước, nó chỉ khiến những đôi mắt trở nên sáng quắc, lạnh lùng và quyết đoán hơn bao giờ hết. Cuộc chiến không có tiếng trống trận, chỉ có tiếng thở dài của những kẻ đang lội ngược dòng định mệnh.
Dưới đáy giếng, A Vo cuộn mình trong lớp xơ mướp, mùi lá khô ngai ngái hòa với chút hơi ẩm từ lòng đất. Cậu nằm bất động, xung quanh là túi da ếch chứa đủ lương thực cho mười người ăn trong mười lăm ngày, một cuộn vải băng bó và lưỡi dao sắt luôn nằm trong lòng bàn tay. Giếng đã được ngụy trang bằng những cành cây khô xếp khéo léo phía trên, che mắt lũ người làng đi ngang qua, chỉ để lọt lại chút ánh sáng yếu ớt đủ cho một tầm nhìn quan sát.