Ba cái xác bắt đầu bốc mùi. Một thứ mùi tử khí nồng nặc, ngọt lợm và gây mũi, quyện chặt vào không khí. A Vo không tỏ ra ghê sợ, cậu bắt cả đám phải nằm sát vào những cái xác, vùi mình vào lớp xương vụn để hơi lạnh của đất đá và mùi phân hủy át đi hơi ấm của sự sống. Họ không có lấy một mảnh vải che thân, da thịt trần trụi áp sát vào xương cứng và xác người lạnh lẽo, cùng nhau chờ đợi dưới cái giếng hôi thối này. A Vo đếm nhịp thở của mình trong bóng tối, chờ đợi ánh trăng lần thứ tư lên cao. Cậu biết, cái mùi hôi thối này chính là tấm khiên tốt nhất, nhưng cũng là giới hạn cuối cùng trước khi cơ thể họ hoàn toàn kiệt quệ.
Ngày thứ năm, mùi tử khí đã trở thành một phần của không khí, thấm sâu vào da thịt đến mức khứu giác của cả nhóm hoàn toàn tê liệt. Họ không còn thấy ghê tởm, không còn nôn ọe; sự sống lúc này chỉ còn là bản năng sinh tồn trần trụi.
A Vo ra hiệu. Đống xương vụn vốn được xếp sát vách nay được tận dụng triệt để làm chân đế. Những dóng xương cẳng chân, xương đùi dài và cứng cáp nhất được chọn ra. Bla và F Kio tỉ mỉ dùng những sợi dây thừng ít ỏi còn lại, thắt nút thật chặt để nối các dóng xương thành một chiếc thang xương dài và lỏng lẻo. Vì dây không đủ dài, cả nhóm phải đôn đống xương ở dưới cao thêm, chồng chất lên nhau như những bậc thềm của một ngôi mộ cổ vươn thẳng lên miệng giếng.
A Vo khoác chiếc thang xương lên vai, tay cầm thêm chục mảnh xương chày đã được bẻ gãy, tạo thành những mũi nhọn sắc bén. Cậu bắt đầu leo. Từng nhịp, từng nhịp, A Vo đóng mạnh mũi xương vào khe nứt của vách đá, tạo điểm tựa cho đôi chân trần. Cậu như một kẻ leo núi sinh ra từ bóng tối, lầm lũi và kiên định. Hai tiếng đồng hồ trôi qua trong sự im lặng tuyệt đối, chỉ có tiếng xương va vào đá lách cách. Khi bàn tay A Vo bám được vào mép giếng, cậu nín thở, lắng nghe. Phía trên không một bóng người. Tế đàn trống rỗng, chỉ có gió lạnh rít qua những cột đá đã phong hóa.
Cậu nhanh chóng buộc chặt đầu thang xương vào cột đá lớn bên trên. A Vo không nán lại, cậu tụt xuống ngay. Từng đứa một, A Két, F Kio, Bla, và những đứa trẻ còn lại lần lượt bám vào thang xương mà leo lên. Cường, kẻ gãy xương đùi, là người cuối cùng.
A Vo đã chờ sẵn ở đáy giếng. Cậu nhìn Cường, gật đầu, rồi cẩn thận buộc chặt sợi dây thừng vào hông thằng bé. Phía trên, những đứa trẻ khỏe mạnh hơn đồng loạt kéo sợi dây qua ròng rọc. Cường dần dần rời khỏi mặt đất, lơ lửng giữa bóng tối và ánh sáng. Khi đứa trẻ cuối cùng đã nằm trên mặt đất của tế đàn, A Vo mới tháo thang xương, vứt bỏ toàn bộ những gì gợi lại hầm xương kia.
Cậu nắm lấy sợi dây, ra hiệu cho nhóm ở trên. Những đôi bàn tay vốn đã chai sạn vì rệp, vì máu và bùn đất, giờ đây dồn hết sức lực để kéo người bạn của mình lên. A Vo thoát khỏi miệng giếng, nằm lăn ra nền đá lạnh lẽo. Sáu đứa trẻ, da thịt lấm lem vết bẩn của sự sống sót, nhìn nhau. Không ai nói một lời nào, chỉ có ánh mắt căm hận nhìn về phía ngôi làng đang chìm trong màn đêm phía xa, nơi mà giờ đây, chúng đã không còn là những kẻ bị tế lễ, mà là những kẻ mang theo sự sống trỗi dậy từ lòng đất.
A Vo đứng dậy, nhìn sáu gương mặt lấm lem đang thở dốc trên nền đá tế đàn. Ánh sáng của vành xuyến bạc hắt xuống, làm rõ những vệt da thịt trần trụi đã rũ bỏ lớp bùn đất nhão nhoét. Cậu vươn tay, giọng đanh gọn như tiếng đá nứt:
- Đi theo tôi. Chúng ta có cùng sở thích, đó là không dùng cái thứ phấn bùn chết tiệt kia nữa. Từ hôm nay, ai còn muốn bôi nó lên người thì cứ ở lại đây mà làm bạn với lũ xương trắng. Còn nếu muốn sống, hãy đi cùng tôi.
Mọi người nhìn nhau, ánh mắt không còn sự hoang mang. Đó là sự đồng thuận của những kẻ vừa cùng nhau bò lên từ địa ngục. A Vo nhìn vào đống dây thừng – thứ đã trói buộc họ, rồi trở thành cứu cánh. Cậu chỉ tay vào đống dây, ra hiệu. Nhanh chóng, những nút thắt được gỡ ra, hai sợi dây được đan lại thành một cái cáng thô sơ nhưng chắc chắn. Họ đặt Cường lên đó, những đôi bàn tay từng ăn rệp sống, từng đóng xương vào vách đá, giờ đây thay nhau khiêng người bạn gãy xương bằng một nhịp điệu đồng nhất, vững chãi.
- Chúng ta sẽ không chỉ thoát khỏi đây, – A Vo nói thêm, giọng trầm xuống như tiếng gầm xa xăm của núi rừng – Hàng năm, khi lũ lính bắt đầu nghi lễ, chúng ta sẽ phải quay lại đây. Chúng ta sẽ cứu những đứa trẻ khác. Cả đời này, chúng ta cần phải thay đổi cái hủ tục chết tiệt này, tận gốc.
Không ai phản đối. Không ai do dự. Những cái gật đầu trong đêm tối thay cho lời thề nguyền.
Cả nhóm lách mình qua những triền dốc đá lởm chởm, tránh xa con đường mòn quen thuộc dẫn về làng. Dưới sự dẫn đường của A Vo, họ len lỏi lên cao, nơi những vách đá bắt đầu thu hẹp và cây cối mọc dày hơn. Giữa một hẻm núi kín đáo, khuất tầm nhìn, A Vo dừng lại trước một cửa hang nhỏ. Nó không rộng, nhưng bên trong hun hút sâu và nghe tiếng nước róc rách chảy ra từ vách đá. Đủ khô ráo, đủ kín đáo, và đủ rộng cho khoảng hai mươi người trú ngụ.
A Vo đặt tay lên vách đá, hơi lạnh của nước thấm vào da thịt, tươi mát và thực tại. Họ đặt cáng của Cường xuống, những đứa trẻ nhìn vào bóng tối bên trong hang, rồi nhìn ra phía con đường mòn dẫn về ngôi làng phía xa. Ở đó, hủ tục vẫn đang tồn tại, nhưng giờ đây, từ trong hang đá này, những kẻ bị lãng quên đã bắt đầu đếm ngược thời gian cho sự sụp đổ của nó.
A Vo đứng lặng trước cửa hang, gió từ khe núi thổi vào mang theo hơi lạnh của mạch nước ngầm. Khu vực này hoang vu đến lạ, không một bóng người, chẳng có tiếng chó sủa hay tiếng chuông lễ, chỉ có tiếng nước chảy róc rách từ lòng núi đá vôi vắt ngang qua cửa hang. Đất này là đất cấm, là nơi lũ người làng coi là vùng thiêng, nên họ bỏ mặc nó cho sự sinh sôi của cỏ cây và thú dữ.
Dưới dòng suối nhỏ, tôm ốc bám đầy những phiến đá rêu phong, ếch nhái to lớn như những con quái vật nhỏ đang nhảy lạch bạch trên bờ. Cậu nhìn sang rừng cây, chim chóc bay rợp trời, mấy loại quả dại chín mọng treo lủng lẳng – thứ mà hồi ở làng, chỉ có đám lính mới dám chạm vào.
A Vo quay lại, gương mặt cậu không còn vẻ hoảng loạn, mà đầy sự kiên định của một kẻ đứng đầu. Cậu triệu tập cả nhóm, tiếng nói vang lên đều đặn trong vách đá âm vang:
- Cường, mày ở lại đây, lo dưỡng cái chân. Đừng để nó hoại tử, không thì coi như xong đời.
Cậu chỉ tay vào từng đứa một, phân chia nhiệm vụ với sự rành mạch của một kẻ đã sống đủ lâu trong sự kỷ luật tàn nhẫn:
- Bla, F Kio, hai đứa đi nhặt quả và hạt. A Két, mày đi với hai đứa nữa, đi bắt ếch. Con ếch ở đây to, phải cẩn thận, đừng để nó đá ngược lại. Buổi sáng làm việc, buổi chiều về kiếm củi, nấu nướng và quan trọng nhất là căng da ếch.
Sau khi phân công, A Vo lôi từ trong đống đổ nát ở tế đàn ra mấy thanh sắt vụn mà cậu đã bí mật giấu trong người từ lúc leo lên. Cậu đặt chúng lên mặt đá phẳng, dùng một hòn đá cứng đập bẹt. Tiếng đanh thép của sắt va vào đá vang lên đều đặn. A Vo mài, mài cho đến khi lưỡi sắt mỏng dính và sắc lẹm, đủ để xẻ thịt những con ếch khổng lồ nặng tới bốn, năm cân.
Cậu tìm trong rừng những quả bồ kết khô, bẻ lấy những chiếc gai nhọn hoắt, dài và cứng. Đó là những chiếc kim khâu hoàn hảo nhất mà cậu từng sở hữu.
Buổi chiều, cửa hang ngập tràn mùi thịt ếch nướng và mùi nhựa từ da ếch tươi. Những miếng da ếch to bản, sau khi được xẻ thịt, được A Vo cẩn thận kéo căng trên khung củi, dùng gai bồ kết khâu lại thành những tấm da mỏng nhưng dai chắc. Cậu nhìn những miếng da khô dần, trong đầu đã hình dung ra những đôi giày, những túi nước, hay thậm chí là những bộ trang phục không bùn phấn mà cậu hằng mơ ước.
A Vo ngồi bên cửa hang, nhìn xuống ngôi làng nhỏ bé nằm khuất xa dưới thung lũng. Hơi thở cậu đều đặn, đôi tay vẫn không ngừng mài lưỡi dao sắt. Họ không còn là những vật tế, họ đang trở thành những kẻ chiếm lĩnh vùng đất cấm này, bằng đôi bàn tay đầy máu và những dụng cụ tự chế từ xương, sắt và ý chí sắt đá.
Công việc trong hang diễn ra đều đặn như nhịp đập của trái tim. Sau hai tuần, vùng đất cấm trở thành kho lương thực của những kẻ sống sót. Hang thứ hai, vốn ban đầu chỉ là một hốc đá nông, sau những buổi đào bới miệt mài của cả đám, nay đã đủ rộng và khô ráo để chứa hàng đống hạt nướng và quả khô chất cao đến tận trần, đủ để cầm cự qua mùa đông.
A Vo dồn toàn bộ tâm trí vào đống da ếch. Những miếng da tươi to bản, nặng trĩu, sau khi xẻ thịt được cậu mang ra suối. Mùi tanh nồng nặc bốc lên, thứ mùi hôi của sự phân hủy vẫn luôn chực chờ quay lại. Cậu đun nước suối trong những hốc đá lớn, thả da ếch vào luộc cho lớp nhầy mủn ra, rồi vớt lên.
Cậu bắt đầu cuộc thử nghiệm. A Vo chọn những loại quả dại có vị chua gắt, giã nát trong hốc đá rồi đổ nước cốt đặc quánh vào đó, thả những miếng da ếch đã làm sạch vào ngâm. Thứ nước chua ấy làm da ếch chuyển màu, co lại rồi lại giãn ra. Nhưng kết quả chẳng mấy khả quan: những miếng phơi dưới ánh nắng gay gắt ngoài cửa hang nhanh chóng khô khốc, cứng đơ rồi nứt toác như chính lớp phấn bùn mà họ từng ghét bỏ.
A Vo không bỏ cuộc. Cậu bắt đầu thu thập nhựa từ mọi loại cây trong rừng quanh núi đá. Nhựa trong, nhựa đục, nhựa chảy ra từ vỏ cây đỏ quạch như máu. Cậu lập thành một dãy hốc đá, mỗi hốc chứa một loại nhựa khác nhau.
Cậu nhúng những miếng da đã luộc vào nhựa, rồi lại mang đi phơi trong bóng râm của hang đá.
- Nhìn cái này này.
A Vo gọi F Kio lại, chỉ tay vào hai miếng da. Một miếng chỉ qua nước luộc rồi phơi, bề mặt sần sùi và mùi hôi vẫn ám lấy. Miếng kia, được ngâm qua nước quả chua rồi lại đẫm trong lớp nhựa cây quánh đặc, sau khi khô đi lại trở nên dẻo dai lạ kỳ. Nó không giòn, không nứt, và quan trọng nhất, mùi tử khí đã gần như biến mất, thay vào đó là một mùi hăng hắc của cây cỏ rừng già.